Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 6 Lession 6. Skills time Phần 2 có đáp án
5 câu hỏi
Listen and number (Nghe và đánh số)

1. c | 2. b | 3. d | 4. a |
Nội dung bài nghe:
1. Can you see one friend? This friend has long back straight hair. It’s Vy.
2. Can you see with curly hair? It’s Ms Chi.
3. This friend is a boy. He has short hair. It’s Sang.
4. This girl has short hair. It’s My.
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn có thể gặp một người bạn không? Cô bạn này để tóc dài thẳng. Đó làVy.
2. Bạn có thể nhìn thấy với mái tóc xoăn? Đó là cô Chi.
3. Bạn này là con trai. Anh ta có mái tóc ngắn. Đó là Sang.
4. Cô gái này có mái tóc ngắn. Đó là My.
Look at the picture again. Ask and answer (Nhìn vào bức tranh một lần nữa. Hỏi và trả lời)
Gợi ý: She has straight, black hair. Who is she? – It’s c, Vy.
Hướng dẫn dịch: Cô ấy có mái tóc đen, thẳng. Cô ấy là ai? - Đó là c, Vy.
Talk about your friend (Nói về bạn của bạn)
Học sinh nói về bạn của mình.
Copy the sentences. Find and circle n’t (Sao chép các câu. Tìm và khoanh tròn n’t)

Học sinh tự làm.
Write about you and your friend (Viết về bạn và bạn của bạn)
Học sinh viết về bạn của mình.
