Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson 1 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)
a.
Bill: Sở thích của cậu là gì?
Mai: Đó là ca hát.
b.
A: Sở thích của cậu là gì vậy?
B: Đó là nhảy
Listen, point and say. (Nghe, nhìn tranh và đói)
a. What’s your hobby? It’s singing
b. What’s your hobby? It’s drawing.
c. What’s your hobby? It’s dancing.
d. What’s your hobby? It’s swimming.
Hướng dẫn dịch
a. Sở thích của bạn là gì? Đó đang hát
b. Sở thích của bạn là gì? Đó đang vẽ.
c. Sở thích của bạn là gì? Đó đang khiêu vũ.
d. Sở thích của bạn là gì? Đó đang bơi.
Let’s talk (Cùng nói)
a. What’s your hobby? It’s singing
b. What’s your hobby? It’s drawing.
c. What’s your hobby? It’s dancing.
Hướng dẫn dịch
a. Sở thích của bạn là gì? Đó đang hát
b. Sở thích của bạn là gì? Đó đang vẽ.
c. Sở thích của bạn là gì? Đó đang khiêu vũ.
Listen and number. (Nghe và đánh số)
1.d
2.c
3.b
4.a
Nội dung bài nghe
1.
A: What’s your hobby?
B: Dancing
2.
A: What’s your hobby?
B: It’s drawing
3.
A: What’s your hobby?
B: Swimming
4.
A: What’s your hobby?
B: It’s singing
Hướng dẫn dịch
1.
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Khiêu vũ
2.
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Đó là vẽ
3.
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Bơi lội
4.
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Đó đang hát
Read and match. (Đọc và nối)
1.c
2.d
3.a
4.b
Hướng dẫn dịch
1. Đó là nhảy.
2. Đó là vẽ tranh.
3. Đó là bơi.
4. Đó là hát.
Let’s play. (Cùng chơi)
Học sinh tự tự thực hành
