Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 5 Lession 6. Skills time Phần 2 có đáp án
4 câu hỏi
Listen and draw (Nghe và vẽ)

1. smiley face | 2. sad face | 3. smiley face | 4. sad face |
Nội dung bài nghe:
1. Let’s look at the menu. What do you like? - Well, I like yogurt.
2. I don’t like ice cream.
3. I like bread because I like sandwiches.
4. OK, what else? – Mmm, I don’t like meat.
Hướng dẫn dịch:
1. Hãy nhìn vào menu. Con thích gì? - À, con thích sữa chua.
2. Con không thích ăn kem.
3. Con thích bánh mì vì con thích bánh mì kẹp.
4. OK, còn gì nữa? - Mmm, con không thích thịt.
Look at the menu on page 42. Ask and answer (Nhìn vào menu ở trang 42. Hỏi và trả lời)
Gợi ý: Do you like fish? - Yes, I do.
Hướng dẫn dịch: Bạn có thích cá không? – Có, tôi thích.
Say what you don’t like (Nói những gì bạn không thích)
Gợi ý: I don’t like yogurt.
Hướng dẫn dịch: Tôi không thích sữa chua.
Write about the food and drinks you like and don’t like (Viết về đồ ăn và thức uống bạn thích và không thích)
Gợi ý:
Hello. My name’s Mi. I like meat and orange juice, but I don’t like fish.
Hướng dẫn dịch:
Xin chào. Tên tôi là Mi. Tôi thích thịt và nước cam, nhưng tôi không thích cá.
