Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 20 Lesson 3 có đáp án
6 câu hỏi
Listen and repeat. (Nghe và đọc lại)
Học sinh tự thực hành
Hướng dẫn dịch
- Tớ nhìn thấy một con vẹt
- Con công đang nhảy múa
Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn đáp án đúng)
1.c
2.a
Hướng dẫn dịch
1. Tớ nhìn thấy một con vẹt
2. Con khỉ đang nhảy múa
Let’s chant. (Cùng đọc theo)
Chúng ta có thể nhìn thấy một con vẹt.
Con vẹt đang đếm.
Chúng ta có thể nhìn thấy một con vẹt.
Con vẹt đang đếm.
Họ có thể nhìn thấy một con công.
Con công đang nhảy múa.
Họ có thể nhìn thấy một con công.
Con công đang nhảy múa.
Read and tick True or False. (Đọc và đánh dấu True hoặc False)
1-True
2-False
3-True
4-True
Hướng dẫn dịch
Linh và mẹ ở vườn bách thú. Họ có thể nhìn thấy nhiều loài động vật. Một chú khỉ đang đu cây. Một con hổ đang trèo lên cây. Một con voi đang vẽ. Một con công đang nhảy múa. Linh và mẹ rất yêu thích các con vật ở sở thú.
Let’s write. (Cùng viết)
My friends and I are at the zoo. We can see many animals. A monkey is swinging. A peacock is dancing. We love the animals at the zoo.
Hướng dẫn dịch
Bạn tớ và tớ đang ở sở thú. Chúng ta có thể thấy rất nhiều loại động vật. Một chú khỉ đang đu cây. Một con công đang nhảy múa. Chúng tớ yêu thích các loài động vật ở sở thú
Project. (Dự án)
Học sinh tự thực hành
