Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 19 Lesson 1 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)
a. Nhìn kìa! Nam đang chạy. Đúng vậy
b. Nhìn kìa! Lịnh đang vẽ. Đúng vậy
Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và viết)
a. She’s playing badminton
b. He’s running
c. He’s painting
d. She’s walking
Hướng dẫn dịch
a. Cô ấy đang chơi cầu lông
b. Anh ấy đang chạy
c. Anh ấy đang vẽ
d. Cô ấy đang đi
Let’s talk. (Cùng nói)
a. He’s playing football
b. She’s running
c. She’s painting
Hướng dẫn dịch
a. Anh ấy đang chơi bóng đá
b. Cô ấy đang chạy
c. Cô ấy đang vẽ
Listen and tick. (Nghe và đánh dấu đáp án đúng)
1.a
2.a
Nội dung bài nghe
1.
A: Is that Mary?
B:Yes, it is.
A: Look! She's playing badminton.
B: Yes, she is.
2.
A: Who's that?
B: It's Nam.
A: Look! He’s running.
B: Yes, he is.
Hướng dẫn dịch
1.
A: Đó là Mary phải không?
B: Đúng vậy.
Cái nhìn! Cô ấy đang chơi cầu lông.
B: Vâng, cô ấy.
2.
A: Ai vậy?
B: Đó là Nam.
Cái nhìn! Hess đang chạy.
B: Đúng vậy.
Look, complete and read. (Nhìn tranh, nghe và đọc)
1. He’s playing football
2. She’s painting
3. She’s playing badminton
4. He’s running
Hướng dẫn dịch
1. Anh ấy đang chơi bóng đá
2. Cô ấy đang vẽ tranh
3. Cô ấy đang chơi cầu lông
4. Anh ấy đang chạy
Let’s sing. (Cùng hát)
Đó là Mary.
Đó là Mary.
Cô ấy đang vẽ.
Cô ấy đang vẽ một bức tranh.
Đó là Minh.
Đó là Minh.
Anh ấy đang hát.
Anh ấy đang hát một bài hát
