Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 13 Lesson 2 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)
Mai: Đây là phòng khách
Linh: Ghế ở đâu vậy?
Mai: Chúng ở phòng bếp
Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)
a. Where are the tables? They are in the living room
b. Where are the chair? They are in the living room
c. Where are the books? They are on the table
d. Where are the lamps? They are on the table
Hướng dẫn dịch
a. Bàn ở đâu? Chúng ở trong phòng khách
b. Ghế ở đâu? Chúng ở trong phòng khách
c. Những quyển sach ở đâu? Chúng ở trên bàn
d. Đèn ở đâu? Chúng ở trên bàn
Let’s talk. (Cùng nói)
a. Where are the tables? They are in the living room
b. Where are the chair? They are in the living room
c. Where are the books? They are on the table
d. Where are the lamps? They are on the table
Hướng dẫn dịch
a. Bàn ở đâu? Chúng ở trong phòng khách
b. Ghế ở đâu? Chúng ở trong phòng khách
c. Những quyển sach ở đâu? Chúng ở trên bàn
d. Đèn ở đâu? Chúng ở trên bàn
Listen and number. (Nghe và đánh số)
1.c
2.d
3.a
4.b
Nội dung bài nghe
1. Linh: Where are the lamps?
Mai: They're in the living room.
2. Linh: Where are the lamps?
Mai: They're in die kitchen.
3.Linh: Where are the lamps?
Mai: They're in the bathroom.
4. Linh: Where are the lamps?
Mai: They're in the bedroom.
Hướng dẫn dịch
1. Linh: Đèn ở đâu?
Mai: Chúng ở trong phòng khách.
2. Linh: Đèn ở đâu?
Mai: Chúng ở trong nhà bếp chết chóc.
3.Linh: Đèn ở đâu?
Mai: Chúng ở trong phòng tắm.
4. Linh: Đèn ở đâu?
Mai: Chúng ở trong phòng ngủ.
Look, circle and read. (Nhìn tranh, khoanh tròn đáp án đúng và đọc)
1.b
2.b
3.a
4.b
Hướng dẫn dịch
1.
A: Bàn ở đâu?
B: Chúng ở bếp
2.
A: Sách ở đâu?
B: Chúng ở trên bàn
3.
A: Bàn ở đâu?
B: Chúng ở bếp
4.
A: Ghế ở đâu?
B: Chúng ở phòng ngủ
Let’s play. (Cùng chơi)
Học sinh tự thực hành
