Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 2 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn vào tranh, nghe và đọc lại)
Hướng dẫn dịch
a.
Ben: Chào Mai. Bạn có khỏe không?
Mai: Mình khỏe, cảm ơn cậu.
b.
Ben: Chào tạm biệt, Mai
Mai: Chào Ben.
Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)
a. Fine, thank you
b. Goodbye/ Bye
Nội dung bài nghe
a.
A: Hi. How are you?
B: Fine, thank you
b.
A: Goodbye
B: Bye
Hướng dẫn dịch
a.
A: Chào, cậu có khỏe không?
B: Mình khỏe, cảm ơn cậu.
b.
A: Tạm biệt
B: Tạm biệt cậu
Let’s talk. ( Cùng nhau luyện nói)
A: Hi. How are you?
B: Fine, thank you
A: Goodbye/ Bye
B: Bye
Hướng dẫn dịch
A: Chào, cậu có khỏe không?
B: Mình khỏe, cảm ơn cậu.
A: Tạm biệt
B: Tạm biệt cậu
Listen and number. (Nghe và đánh số)
1-d
2-c
3-a
4-b
Nội dung bài nghe
1.
Ben: Hello. I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai
2.
Ben: Goodbye, Mai
Mai: Bye, Ben
3.
Lucy: Hello, Minh. How are you?
Minh: Fine, thank you
4.
Lucy: Goodbye, Minh
Minh: Bye, Lucy
Hướng dẫn dịch
1.
Ben: Xin chào. Mình là Ben.
Mai: Chào Ben. Mình là Mai
2.
Ben: Tạm biệt, Mai
Mai: Bye, Ben
3.
Lucy: Chào Minh. Bạn khỏe không?
Minh: Mình khỏe, cảm ơn cậu
4.
Lucy: Tạm biệt Minh
Minh: Bye, Lucy
Read and match. (Đọc và nối)
1-b
2-c
3-a
Hướng dẫn dịch
1. Xin chào, mình là Mai. Chào Mai, mình là Ben
2. Tạm biệt, Mai. Tạm biệt, Ben
3. Cậu có khỏe không Mai? Mình khỏe, cảm ơn.
Let’s play (Cùng chơi)
Học sinh tự thực hành
