Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson 1 có đáp án
6 câu hỏi
Look, listen and repeat. (Nhìn tranh, nghe và đọc lại)
Học sinh tự thực hành
Hướng dẫn dịch
a.
Ben: Xin chào, mình là Ben.
Mai: Xin chào Ben, mình là Mai.
b.
Minh: Xin chào, mình là Minh
Lucy: Chào Minh, mình là Lucy
Listen, point and say. (Nghe, chỉ vào tranh và nói)
a. A: Hello, I’m Ben
B: Hi, Ben. I’m Mai
b. A: Hi. I’m Minh
B: Hello, Minh. I’m Lucy
Hướng dẫn dịch
a. A: Xin chào, tớ là Ben
B: Xin chào, Ben. Tớ là Mai
b. A: Xin chào. Tớ là minh
B: Xin chào, Minh. Tớ là Lucy
Let’s talk. (Cùng nhau luyện nói)
A: Hello, I’m Linda
B: Hi Linda, I’m Peter
Hướng dẫn dịch
A: Xin chào, tớ là Linda
B: Xin chào Linda, tớ là Peter
Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn đáp án đúng)
1.b
2.a
Nội dung bài nghe
1. Lucy: Hello, I’m Lucy.
Minh: Hello, Lucy. I’m Minh
2. Ben: Hi. I’m Ben
Mai: Hi, Ben. I’m Mai
Hướng dẫn dịch
1. Lucy: Xin chào, mình là Lucy
Minh: Xin chào Lucy. Mình là Minh
2. Ben: Chào, tớ là Ben
Mai: Chào Ben. Mình là Mai
Look, complete and read. (Nhìn tranh, hoàn thành chỗ trống và đọc)
1. Hello/ Hi
2. Hello/ Hi
3. I’m
4. Hello/ Hi; I’m
Hướng dẫn dịch
1. Xin chào, tớ là Ben.
2. Chào. Mình là Lucy
2. Chào Ben. Mình là Mai.
4. Chào, Lucy. Mình là Minh
Let’s sing. (Cùng nhau hát)
Hướng dẫn dịch
Xin chào
Xin chào, xin chào
Mình là Ben
Chào Ben, chào Ben
Mình là Mai
Xin chào, xin chào
Mình là Minh
Chào Minh, chào Minh
Mình là Lucy
