Bài tập Tiếng anh lớp 3 Unit 1 Lession 6. Skills Time Phần 2 có đáp án
5 câu hỏi
Listen and write (Nghe và viết)


Nội dung bài nghe:
1. What’s your favorite toy? – It’s my teddy bear.
What’s your favorite color? – It’s red.
2. What’s your favorite toy? – It’s my car.
And what’s your favorite color? – It’s orange.
3. What’s your favorite toy? – My bike.
What’s your favorite color? - My favorite color is blue.
4. What’s your favorite toy? – It’s my kite.
What’s your favorite color? - It’s yellow.
Hướng dẫn dịch:
1. Đồ chơi yêu thích của bạn là gì? - Đó là con gấu bông của tôi.
Màu bạn thích là màu gì? - Nó màu đỏ.
2. Đồ chơi yêu thích của bạn là gì? - Đó là xe đạp của tôi.
Và màu sắc yêu thích của bạn là gì? - Nó màu cam.
3. Đồ chơi yêu thích của bạn là gì? - Xe đạp của tôi.
Màu bạn thích là màu gì? - Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh.
4. Đồ chơi yêu thích của bạn là gì? - Đó là cái diều của tôi.
Màu bạn thích là màu gì? - Nó màu vàng.
Ask and answer about you (Hỏi và đáp về bạn)

Học sinh hỏi và đáp.
Talk about you (Nói về bạn)
Gợi ý:
My favorite toy is my ball. My favorite color is green.
Hướng dẫn dịch:
Đồ chơi yêu thích của tôi là quả bóng của tôi. Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh lá cây.
Write about you (Viết về bạn)
Gợi ý:
My favorite toy is my ball.
My favorite color is green.
Hướng dẫn dịch:
Đồ chơi yêu thích của tôi là quả bóng của tôi.
Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh lá cây.
Share with your friend. Write about your friend (Chia sẻ với bạn bè của bạn. Viết về bạn bè của bạn)
Học sinh viết về bạn bè.
