Bài tập Tiếng anh lớp 3 Review 2 có đáp án
6 câu hỏi
Match (Nối)

1. e | 2. d | 3. f | 4. c | 5. b | 6. a |
Hướng dẫn dịch:
1. hươu cao cổ | 2. cá | 3. chim |
4. khỉ | 5. mèo | 6. voi |
Look at the chart and complete the sentences (Nhìn vào biểu đồ và hoàn thành các câu)


Hướng dẫn dịch:
Alex: Tôi thích voi. Tôi không thích mèo.
Ruby: Tôi thích cá. Tôi không thích cơm.
Mary: Tôi thích chó. Tôi không thích sư tử.
Listen and circle the correct words (Nghe và khoanh tròn các từ đúng)
![]()
![]()
Nội dung bài nghe:
1. She has curly hair.
2. I have short hair.
3. She is tall.
4. He has blue eyes.
Hướng dẫn dịch:
1. Cô ấy có mái tóc xoăn.
2. Tôi có mái tóc ngắn.
3. Cô ấy cao.
4. Anh ấy có đôi mắt xanh.
Read and match (Đọc và nối)

1. c | 2. d | 3. a | 4. b |
Hướng dẫn dịch:
1. Tôi không thích cá.
2. Nó không phải là một quả chuối.
3. Chúng không phải là những con chó của tôi.
4. Tôi không có đôi mắt xanh.
Look. Write the question and the answer (Nhìn. Viết câu hỏi và câu trả lời)

2. Do you like meat? – Yes, I do.
3. Do you like bread? – No, I don’t.
4. Do you like rice? – No, I don’t.
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn có thích cà rốt không? - Vâng tôi có.
2. Bạn có thích thịt không? - Vâng tôi có.
3. Bạn có thích bánh mì không? - Không, tôi không.
4. Bạn có thích cơm không? - Không, tôi không.
Look and talk about the boy and the girl. What about you? (Nhìn và nói về cậu bé và cô gái. Còn bạn thì sao?)

Học sinh nhìn và nói về nhân vật trong tranh.
