Bài tập Tiếng anh lớp 3 Fluency time 4 Lession 1. Everyday English có đáp án
3 câu hỏi
Listen. Read and say (Nghe. Đọc và nói)

Hướng dẫn dịch:
1. James: Bố ơi, con có thể lên xích đu không ạ?
Bố: Được … Hãy cẩn thận quả bóng đó James.
James: Con ổn mà bố.
2. James: Bố ơi nhìn này! Con đang trên xích đu.
Bố: Tốt lắm! Xuống thôi nào.
James: Vâng.
Listen and number (Nghe và đánh số)

1. b | 2. d | 3. c | 4. a |
Nội dung bài nghe:
1. Dad, may I go on the slide, please? – Yes, OK. Five minutes! – Thanks, Dad.
2. Be careful of the car, James. Are you OK?
- I’m OK. Where’s the car?
- It’s behind you.
3. Dad, look over here. I’m on the swing.
4. That’s good. Come down now! It’s time to go.
Hướng dẫn dịch:
1. Bố ơi, con có thể đi cầu trượt được không? – Được. Năm phút! - Cảm ơn bố.
2. Hãy cẩn thận với chiếc xe, James. Con ổn chứ?
- Tôi ổn. Chiêc ô tô đâu ạ?
- Nó đằng sau con.
3. Bố, nhìn qua đây. Tôi đang ở trên đu quay.
4. Tốt. Xuống thôi! Đến lúc phải đi rồi.
Look at the park objects. Ask and answer (Nhìn vào các đồ vật trong công viên. Hỏi và trả lời)
Học sinh hỏi và trả lời.
