Bài tập Tiếng anh lớp 3 Fluency time 2 Lession 1. Everyday English có đáp án
3 câu hỏi
Listen. Read and say (Nghe. Đọc và nói)

Hướng dẫn dịch:
1. Mẹ: Con có thích salad không?
James: Có ạ. Mmm, nó ngon.
Mẹ: Tốt. Mẹ vui khi con thích nó.
2. Mẹ: Con có thích khoai tây chiên không?
James: Không, con không. Và con no rồi. Cảm ơn mẹ vì bữa tối.
Listen and number (Nghe và đánh số)

1. a | 2. b | 3. d | 4. c |
Nội dung bài nghe:
1. Mom, may I go and play in my bedroom? – Yes, OK.
2. Kate, do you like chocolate ice cream? – Yes, I do.
3. Great, chocolate ice cream. - But you’re full, James.
4. Yes, but chocolate ice cream is my favorite food.
Hướng dẫn dịch:
1. Mẹ ơi, con có thể vào chơi trong phòng ngủ của con được không? – Được.
2. Kate, con có thích kem sô cô la không? – Có, con có ạ.
3. Tuyệt vời, kem sô cô la. - Nhưng anh no rồi mà, James.
4. Ừ, nhưng kem sô cô la là món ăn yêu thích của anh.
Look at the food words. Ask and answer (Nhìn vào các từ về đồ ăn. Hỏi và trả lời)
Gợi ý:
- Do you like yogurt?
- Yes, I do.
- Do you like carrots?
- No, I don’t.
Hướng dẫn dịch:
- Bạn có thích sữa chua không?
- Có, mình có.
- Bạn có thích những củ cà rốt không?
- Không, mình không.
