Bài tập Reading. Adventure holidays có đáp án
8 câu hỏi
Speaking. Work in pairs. Describe the photo. The say which holiday looks more enjoyable, and why. (Nói. Làm việc theo cặp. Mô tả bức ảnh. Bạn cho rằng kỳ nghỉ nào trông thú vị hơn, và tại sao)

Look through the texts quickly. Match two of thethree texts (A-C) with photos 1-2. (Nhìn qua các đoạn văn một cách nhanh chóng. Nối hai trong số ba văn bản (A-C) với ảnh 1 và 2)

Read the texts. Match the three teens (Hilary, Kevinand Terry with the sentences below. (Đọc đoạn văn. Ghép ba thanh niên Hilary, Kevin và Terry với các câu bên dưới)
This teen ...
1. had an enjoyable experience with animals.
2. had a scary experience.
3. experienced lovely smells.
Read the Reading Strategy. Thenlook at questions 1-4in exercise 5.Find the underlined words in thetext and explain why those options
are not correct. (Đọc Chiến lược Đọc. Sau đó, xem các câu hỏi 1-4 trong bài tập 5. Tìm các từ gạch chân trong văn bản và giải thích tại sao các lựa chọn đó không đúng)

Circle the correct option (a-c). (Khoanh vào đáp án đúng)
1. Hilary loved her holiday because (Hilary thích kỳ nghỉ bởi vì)
a. she drank a lot of coffee. (cô ấy uống nhiều cafe)
b. she made a new friend. (cô ấy kết bạn mới)
c. she learned some Spanish. (cô ấy học tiếng Tây Ban Nha)
2. Kevin first saw the baby turtles (Keven lần đầu thấy những bé rùa ở)
a. in a conservation centre. (trung tâm bảo tồn)
b. near the diving centre. (gần trung tâm học lặn)
c. in their natural habitat. (ở môi trường sống tự nhiên)
3. On his holiday, Kevin (Vào kỳ nghỉ, Kevin đã)
a. bought some suncream. (bôi kem chống nắng)
b. caught lots of fish. (bắt nhiều cá)
c. learned a new skill. (học một kỹ năng mới)
4. Terry got lost in the junglebecause (Terry bị lạc trong rừng bởi vì)
a. the guide walked too quickly. (hướng dẫn viên đi nhanh quá)
b. he chased a monkey. (anh ấy đuổi theo một con khỉ)
c. he dropped his sunglasses. (anh ấy làm rơi kính râm)
Speaking. Work in groups. Read the definition of an "ecotourist".Then discuss why holiday A is called an eco-holiday and in whatways the other holidays are good / bad for the environment. Give reasons. (Nói. Làm việc nhóm. Đọc định nghĩa của "nhà du lịch sinh thái". Sau đó, thảo luận tại sao kỳ nghỉ A được gọi là kỳ nghỉ sinh thái, và những kỳ nghỉ còn lại ảnh hưởng tốt / xấu cho môi trường như thế nào. Đưa ra lý do.)

Vocabulary. Form holiday-related compound nounsby matchingthe words below with words 1-8. All of the compounds are in thetexts. (Từ vựng. Tạo thành các danh từ ghép liên quan đến ngày lễ bằng cách nối các từ bên dưới với các từ 1-8. Tất cả các hợp chất đều có trong các văn bản)
Speaking. Work in pairs. Think of some ideas for being a goodecotourist. Use the if clauses to help you. (Nói. Làm việc theo cặp. Hãy nghĩ ra một số ý tưởng để trở thành một nhà du lịch sinh thái giỏi. Sử dụng mệnh đề if để giúp bạn)
Gợi ý cho bạn
Xem tất cảNgân hàng đề thi

