Bài tập ôn hè Toán 4 lên lớp 5 Dạng 4: Cộng, trừ, nhân, chia phân số có đáp án
Đề thi

Bài tập ôn hè Toán 4 lên lớp 5 Dạng 4: Cộng, trừ, nhân, chia phân số có đáp án

A
Admin
ToánLớp 488 lượt thi
52 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Tính:

27+47 = ...........................

Xem đáp án

27+47=2+47=67

2. Tự luận
1 điểm

Tính:14+54 = ....................

Xem đáp án

14+54=1+54=64=6:24:2=32

3. Tự luận
1 điểm

Tính:

29+39 = ...................

Xem đáp án

29+39=2+39=59

4. Tự luận
1 điểm

Tính:

23+15 = ............................

Xem đáp án

23+15=1015+315=10+315=1315

5. Tự luận
1 điểm

Tính:

37+914 = ........................

Xem đáp án

37+914=614+914=6+914=1514

6. Tự luận
1 điểm

Tính:35+56 = .....................

Xem đáp án

35+56=1830+2530=18+2530=4330

7. Tự luận
1 điểm

Tính:512+34 = .................

Xem đáp án

512+34=512+912=5+912=1412=76

8. Tự luận
1 điểm

Tính:58+724 = ......................

Xem đáp án

58+724=1524+724=15+724=2224=1112

9. Tự luận
1 điểm

Tính:65+930 = .....................

Xem đáp án

65+930=65+310=650+1550

=60+1550=7550=32

10. Tự luận
1 điểm

Tính:712+52 = ......................

Xem đáp án

712+52=712+3012=7+3012=3712

11. Tự luận
1 điểm

Tính:

921+649 = ..........................

Xem đáp án

921+649=37+649=2149+649

=21+649=2749

12. Tự luận
1 điểm

Tính tổng:18+38+98 = ............................

Xem đáp án

18+38+98=1+3+98=138

13. Tự luận
1 điểm

Tính tổng:

120+34+65 = .....................

Xem đáp án

120+34+65=120+1520+2420

=1+15+2420=4020=2

14. Tự luận
1 điểm

Tính tổng:

34+125+3100 = .........................

Xem đáp án

34+125+3100=75100+4100+1100

=75+4+1100=80100=45

15. Tự luận
1 điểm

Tính tổng:

275+325+75 = ...................

Xem đáp án

275+325+75=275+975+10575

=2+9+10575=11675

16. Tự luận
1 điểm

Tính bằng cách thuận tiện nhất:47+119+107+79

Xem đáp án

47+119+107+79

=47+107+119+79

=4+107+11+79

=147+189=2+2=4

17. Tự luận
1 điểm

Tính bằng cách thuận tiện nhất:

16+712+56+512

Xem đáp án

16+712+56+512

=16+56+712+512

=1+56+7+512

=66+1212=1+1=2

18. Tự luận
1 điểm

Tính bằng cách thuận tiện nhất:126+730+1226+830

Xem đáp án

126+730+1226+830

=126+1226+730+830

=1+1226+7+830=1326+1530

=12+12=1

19. Tự luận
1 điểm

Tính bằng cách thuận tiện nhất:625+748+925+1748

Xem đáp án

625+748+925+1748

=625+925+748+1748

=1525+2448=35+12

=610+510=6+510=1110

20. Tự luận
1 điểm

Tính:1238

Xem đáp án

1238=4838=438=18

21. Tự luận
1 điểm

Tính:

34512

Xem đáp án

34512=912512

=9512=412=13

22. Tự luận
1 điểm

Tính:

112438

Xem đáp án

112438=1124924

=11924=224=112

23. Tự luận
1 điểm

Tính:2936924

Xem đáp án

2936924=293638

=58722772=582772=3172

24. Tự luận
1 điểm

Tính:

612115

Xem đáp án

612115=12115

=1530230=15230=1330

25. Tự luận
1 điểm

Tính:

42016

Xem đáp án

42016=1516

=630530=130

26. Tự luận
1 điểm

Tính:

624636

Xem đáp án

624636=1416=312212

=3212=112

27. Tự luận
1 điểm

Tính:

832981

Xem đáp án

832981=1419=936436

=9436=536

28. Tự luận
1 điểm

Tính:

183525+37

Xem đáp án

183525+37

=18351435+1535

=1814+1535=1935

29. Tự luận
1 điểm

Tính: 

11121314

Xem đáp án

11121314=1112412312

=114312=412=13

30. Tự luận
1 điểm

Tính:

9201415

Xem đáp án

9201415

=920520420

=95420=020=0

31. Tự luận
1 điểm

Tính:25×79

Xem đáp án

25×79=2×75×9=1445

32. Tự luận
1 điểm

Tính:

38×1112

Xem đáp án

38×1112=3×118×3×4=118×4=1132

33. Tự luận
1 điểm

Tính:

611×116

Xem đáp án

611×116=6×1111×6=1

34. Tự luận
1 điểm

Tính: 

89×34

Xem đáp án

89×34=4×2×33×3×4=23

35. Tự luận
1 điểm

Tính:

23×34×45

Xem đáp án

23×34×45=2×3×43×4×5=25

36. Tự luận
1 điểm

Tính:

89×910×1011

Xem đáp án

89×910×1011=8×9×109×10×11=811

37. Tự luận
1 điểm

Tính:

524×1215×4812

Xem đáp án

524×1215×4812=5×12×24×224×3×5×12=23

38. Tự luận
1 điểm

Tính: 

218×1614×72×87

Xem đáp án

218×1614×72×87=21×16×7×88×14×2×7

=3×7×2×8×7×88×2×7×2×7=3×82=242=12

39. Tự luận
1 điểm

Tính:

49:23

Xem đáp án

49:23=49×32=4×39×2

=2×2×33×3×2=23

40. Tự luận
1 điểm

Tính:

327:821

Xem đáp án

327:821=327×218=32×217×8

=4×8×3×77×8=4×3=12

41. Tự luận
1 điểm

Tính:

1621:3228

Xem đáp án

1621:3228=1621×2832=16×2821×32

=2×8×4×73×7×4×8=23

42. Tự luận
1 điểm

Tính: 

1864:98

Xem đáp án

1864:98=1864×89=18×864×9

=2×9×88×8×9=28=14

43. Tự luận
1 điểm

Tính:

23×52:95

Xem đáp án

23×52:95=23×52×59

=2×5×53×2×9=5×53×9=2527

44. Tự luận
1 điểm

Tính:

13×14+56

Xem đáp án

13×14+56=13×4+56

=112+1012=1+1012=1112

45. Tự luận
1 điểm

Tính:

1278:74

Xem đáp án

1278:74=1278×47

=1248=1212=0

46. Tự luận
1 điểm

Tính:

6545×32

Xem đáp án

6545×32=652×35

=6565=0

47. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức:

25×2529+35×2529

Xem đáp án

25×2529+35×2529=2529×25+35

=2529×1=2529

48. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức:

52×37314:67

Xem đáp án

52×37314:67=5×32×7314×76=15143×72×7×2×3=151412×2=151414=3028728=30728=2328

49. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức:

154:51265:1115

Xem đáp án

154:51265:1115=154×12565×1511

=155×124611×155=3×3611×3

=91811=991811=8111

50. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức:23×2021×32×75

Xem đáp án

23×2021×32×75=2×20×3×73×21×2×5

=2×2×10×213×21×10=2×23=43

51. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức:

517×2132×4724×0

Xem đáp án

517×2132×4724×0

=517×2132×4724×0=0

52. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị của biểu thức:113×267267×83

Xem đáp án

113×267267×83=267×11383

=267×1183=267×33=267