Bài tập nâng cao Tiếng Việt lớp 5 Tuần 29 (có đáp án)
20 câu hỏi
Từ nào dưới đây là nghĩa gốc của “bàn”? (M1)
Bàn học
Bàn cờ
Bàn bạc
Bàn tay
Từ nào đồng nghĩa với “dũng cảm” trong câu: “Minh không hề sợ hãi, cậu vẫn dũng cảm tiến lên”? (M1)
Nhút nhát
Gan dạ
Cẩn thận
E dè
Dòng nào chứa cặp từ đồng nghĩa? (M1)
Cô giáo luôn nhẹ nhàng, dịu dàng với học sinh trong lớp.
Nhẹ nhàng – dịu dàng
Nhẹ nhàng – lớp
Dịu dàng – học sinh
Không có từ đồng nghĩa
Từ nào phù hợp với nghĩa “nhẹ nhàng, thong thả”? (M2)
Dềnh dàng
Chậm chạp
Lề mề
Cả A, B, C
Nhận định đúng về hai từ in đậm:
“Cậu ấy mạnh dạn trình bày ý tưởng. Những ý tưởng táo bạo khiến cả lớp bất ngờ.” (M2)
Cả hai từ đều có nghĩa là không rụt rè
Hai từ hoàn toàn khác nghĩa
Hai từ đồng nghĩa
Cả A và C đúng
Từ nào là nghĩa gốc, từ nào là nghĩa chuyển? (M2)
“Anh đứng nhìn trời, đứng trên bục phát biểu trước lớp.”
Cả hai từ nghĩa gốc
Cả hai từ nghĩa chuyển
“Đứng” (1) nghĩa chuyển, “đứng” (2) nghĩa gốc
“Đứng” (1) nghĩa gốc, “đứng” (2) nghĩa chuyển
Dòng nào chỉ chứa từ mang nghĩa chuyển? (M2)
chạy việc – chạy điểm – chạy bộ – chạy máy
Chạy việc, chạy điểm
Chạy bộ, chạy máy
Chạy điểm, chạy bộ
Chạy việc, chạy máy
Câu nào có từ đồng nghĩa với “bất diệt”? (M3)
Trận bão làm tan hoang làng xóm.
Niềm tin vĩnh cửu vào tương lai luôn thôi thúc cậu bé.
Lúa trên cánh đồng đung đưa trong gió.
Cả lớp say sưa nghe thầy kể chuyện lịch sử.
Từ đồng nghĩa với từ in đậm:
“Ánh nắng chiếu xuống các tán cây rợp bóng mát.”
Vòm
Ngọn
Cành
Lá
Từ gạch chân nào mang nghĩa gốc? (M3)
Anh Huấn quạt mái chèo để giữ thăng bằng
Cầu thủ ghi bàn thắng cho đội tôi
Tôi chạy một mạch về nhà tránh mưa
Hiền vẫn làm nên mặc dù kết quả chưa rõ
Từ nào đồng nghĩa với “minh mẫn”? (M1)
Lờ mờ
Sáng suốt
Ngây thơ
Mơ màng
Từ nào là nghĩa chuyển trong câu: “Cậu ấy ăn nói khéo, biết tính chuyện”? (M2)
Ăn
Nói
Tính chuyện
Cậu ấy
Trong câu: “Nước mưa làm đầy bể cá”, từ “nước” mang nghĩa gì? (M1)
Nghĩa gốc
Nghĩa chuyển
Danh từ riêng
Tính từ
Câu nào dưới đây chứa từ trái nghĩa với “dũng cảm”? (M1)
Hiếu không sợ hãi, vẫn tiến lên
Minh nhút nhát nên tránh thử thách
Lan mạnh dạn thuyết trình trước lớp
Nam gan dạ giải quyết vấn đề
Từ nào dưới đây là nghĩa gốc của “cờ”? (M1)
Quả cờ
Cờ vua
Cờ bạc
Cờ đỏ sao vàng
Câu nào dùng đúng nghĩa chuyển của từ “đứng”? (M2)
Anh đứng trên sân cỏ nhìn đường chân trời.
Các chú lính đứng nghiêm bên Lăng.
Chú mèo đứng trên bàn nhìn ra cửa sổ.
Công ty ấy đứng vững trước nhiều khó khăn.
Từ nào đồng nghĩa với “thông minh”? (M1)
Ngốc nghếch
Tỉnh táo
Dại khờ
Lơ mơ
Câu nào chứa từ đồng nghĩa với “bền vững”? (M3)
Tình bạn bất diệt giữa hai người
Lớp học được sắp xếp gọn gàng
Cây cối thay đổi theo mùa
Tiếng chim hót ríu rít
Từ nào dưới đây mang nghĩa gốc trong câu: “Chiếc áo quá rộng nên phải may lại”? (M3)
Áo
Rộng
May
Lại
Tác dụng chính của từ đồng nghĩa và nghĩa chuyển trong văn bản là: (MI)
Nhấn mạnh ý nghĩa
Làm câu văn sinh động hơn
Giúp người đọc hiểu nghĩa từ đầy đủ
Tất cả đều đúng
Gợi ý cho bạn
Xem tất cảNgân hàng đề thi

