Bài tập: Luyện tập Chương 1
58 câu hỏi
Thực hiện phép tính: 23−4.12+34a
Thực hiện phép tính: −13+56.11−7
Thực hiện phép tính:−124−14−12−78
Thực hiện phép tính: 57−75−12−−27−110
Tìm x, biết:
x.−37=521
Tìm x, biết:159.x=289
Tìm x, biết: x:−25=−1516
Tìm x, biết: −47:x=−25
Tính giá trị của biểu thức: 7−2−−25+−910
Tính giá trị của biểu thức: 34−18+5−2
Tính giá trị của biểu thức:
4−3−32−59
Tính giá trị của biểu thức: −12−32+−23
Tìm x:
5−2x=112
Tìm x: −4x+35=12
Tìm x: 23−2x=45
Tìm x:
x−7=−53
Tìm x, biết:
x+14−34=5
Tìm x, biết:2−32x−14=−54
Tìm x, biết:32+45x−34=74
Tìm x, biết:4,5−3412x+53=56
Tìm x, y thoả mãn: 3x−4+3y+5=0
Tìm x, y thoả mãn: 3x−y+35y+925=0
Tìm x, y thoả mãn: 3x−y+35y+925=0
Tìm x, y thoả mãn: −x+7−32−y=0
Tìm x, y thoả mãn: −33−2x−4y+5=0
Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức: A=1,7+3,4−x
Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức: B=x+2,8−3,5
Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức: C=3,7+4,3−x
Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức: E=5,5−2x−1,5
Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức: F=−10,2−3x−14
Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức: G=4−5x−2
Tìm x biết: x+11.2+x+12.3+x+13.4+...+x+199.100=100x
Tìm x biết:x+11.3+x+13.5+x+15.7+...+x+197.99=50x
Tính giá trị các biểu thức sau:
512+132+34−562
Tính giá trị các biểu thức sau
322−−521+−232
Tính giá trị các biểu thức sau 4.142+25.343:543:323
Tính giá trị các biểu thức sau 23+3.120−1+−22:12−8
Tính hợp lý 32 . 1243. 812.132
Tính hợp lý 46.2562.24
Tính hợp lý: 46. 95+ 69. 12084. 312−611
Tính hợp lý 42. 252+ 32. 12523. 52
Tìm x biết: 2x+12=25
Tìm x biết: x−13=27
Tìm x biết: 2x−32=4925
Tìm x biết: −2x+133=−827
Tìm số nguyên dương n biết: 32 < 2n< 128
Tìm số nguyên dương n biết: 2.16 ≥ 2n> 4
Tìm số nguyên dương n biết:9.27 ≤ 3n ≤ 243
Tìm số nguyên dương n biết: 27.25.233≤4n≤1024
So sánh: 321 va 231
So sánh: 2300 và 3200
So sánh: 329 và 1813
So sánh: 9920 và 999910
Tính tổng: A=5+52+53+...+596
Tính tổng: B=30+31+32+...+330
Tính tổng: C=2+22+23+...+2100
Tính tổng: C=2+22+23+...+2100
Tính tổng: D=7+72+73+…74n








