5 câu trắc nghiệm Trò chơi mở rộng vốn từ: Hoà bình Cánh diều có đáp án
5 câu hỏi
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với “hòa bình”?
Yên ổn.
Chiến tranh.
Xung đột.
Loạn lạc.
A. Yên ổn.
Hướng dẫn giải:
Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.
Yên ổn: bình yên, ổn định, không có rối loạn trật tự, không có gì đe doạ.
Cụm từ nào thể hiện ý nghĩa trái ngược với “hòa bình”?
Đoàn kết dân tộc.
Xây dựng đất nước.
Chiến tranh tàn phá.
Yêu chuộng hòa bình.
C. Chiến tranh tàn phá.
Hướng dẫn giải:
Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh
trái ngược với “chiến tranh tàn phá”
Thành ngữ nào sau đây không nói về hòa bình, gắn kết?
Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ.
Bốn bể là nhà.
Tham thì thâm.
Chia ngọt sẻ bùi.
D. Tham thì thâm.
Hướng dẫn giải:
Tham thì thâm: chỉ những người có lòng tham lam, hám lợi, dần đánh mất đi giá trị của bản thân, cuối cùng cũng gặp phải những rắc rối, hậu quả khôn lường do chính lòng tham của mình gây ra.
Từ nào sau đây KHÔNG liên quan đến hòa bình?
Hữu nghị.
Đoàn kết.
Bạo lực.
Hợp tác.
C. Bạo lực.
Hướng dẫn giải:
Hoà bình: tình trạng yên ổn, không có chiến tranh.
Bạo lực: sức mạnh dùng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
Câu tục ngữ nào thể hiện tinh thần hòa bình, đoàn kết?
Bán anh em xa, mua láng giềng gần.
Nước mất nhà tan.
Mạnh được yếu thua.
Gió chiều nào theo chiều ấy.
A. Bán anh em xa, mua láng giềng gần.
Hướng dẫn giải:
Bán anh em xa, mua láng giềng gần: khuyên nhủ con người ăn ở có tình nghĩa, biết sống hòa thuận, yêu thương và giúp đỡ hàng xóm láng giềng.








