300+ câu trắc nghiệm Mạng truyền thông công nghiệp có đáp án - Phần 9
30 câu hỏi
Phương pháp thâm nhập đường dẫn của mạng Ethernet Mitsubishi là?
CDMA/CA
Master - nhiều slave
Token passing
CSMA/CD
Chọn đáp án A
Ethernet Mitsubishi sử dụng chủ yếu loại cáp truyền dẫn nào?
Cáp quang
Cáp đơn
Cáp đồng trục
Cáp xoắn đôi
Chọn đáp án D
Chuẩn jack kết nối cho hầu hết các module Ethernet Mitsubishi là?
M12
BNC
DB9
RJ45
Chọn đáp án D
Ethernet Mitsubishi dùng phương thức mã hoá dữ liệu nào?
AES
NRZ nhồi bit
CRC
Manchester
Chọn đáp án D
Giao thức Ethernet Mitsubishi sử dụng phổ biến nhất giao thức truyền thông nào?
FTP
TCP/IP
HTTP
UDP/IP
Chọn đáp án B
Tốc độ truyền tối đa của mạng Ethernet Mitsubishi với cáp xoắn đôi là?
100Mbit/s
10Mbit/s
200Mbit/s
20Mbit/s
Chọn đáp án A
Số lượng trạm tối đa của mạng Ethernet Mitsubishi là?
64 trạm
2048 trạm
1024 trạm
Không giới hạn số trạm
Chọn đáp án C
Cho biết giao thức nào được sử dụng nhiều nhất trong mạng Ethernet Mitsubshi?
UDP và TCP, UDP được sử dụng nhiều nhất
UDP và TCP, TCP được sử dụng nhiều nhất
HTTP và TCP, TCP được sử dụng nhiều nhất
HTTPvà UDP, TCP được sử dụng nhiều nhất
Chọn đáp án B
Mở đầu (Preamble) của khung MAC theo Ethernet/IEEE 802.3 là trường mấy byte?
7 byte
31 byte
15byte
63 byte
Chọn đáp án A
Địa chỉ IP trong mạng Ethernet Mitsubishi được phân thành mấy
phần?
3 phần
6 phần
4 phần
7 phần
Chọn đáp án C
Mỗi phần của địa chỉ IP trong Ethernet Mitsubishi có bao nhiêu bit?
16 bit
14 bit
7 bit
8 bit
Chọn đáp án D
Cáp xoắn đôi của Ethernet Mitsubishi có mấy cặp dây?
1 cặp
4 cặp
2 cặp
8 cặp
Chọn đáp án B
Ethernet Mitsubishi sử dụng chế độ truyền tải nào?
Full-duplex hoặc half-duplex
Hai chiều
Song song
Simplex
Chọn đáp án A
Ưu điểm của mạng CC-Link/IE là?
Dung lượng lớn, độ tin cậy cao, khoảng cách truyền xa
Tốn ít băng thông, mở rộng vô hạn, cấu hình thân thuộc
Hiệu suất cao, ít nhiễu, chống chịu môi trường công nghiệp tốt
Cài đặt đơn giản, dễ sử dụng, tốc độ truyền nhanh, tốn ít lưu lượng băng thông
Chọn đáp án A
Tốc độ truyền của mạng CC-Link/IE là?
100Mbps
1Gbps
1000Mbps
2Gbps
Chọn đáp án B
Khoảng cách tối đa truyền của mạng CC-Link/IE là?
100M
120M
1000M
1200M
Chọn đáp án A
Số lượng trạm trên mỗi mạng con của mạng CC-Link/IE là?
64 trạm
127 trạm
32 trạm
120 trạm
Chọn đáp án D
Khoảng cách tối đa giữa các trạm của mạng CC-Link/IE là?
100M
120M
1000M
1200M
Chọn đáp án A
Cấu trúc mạng của mạng CC-Link/IE thông dụng là?
Kiểu đường, nhánh, sao
Kiểu bus, vòng, cây
Kiểu vòng, sao, đường
Kiểu sao, vòng, hỗn hợp
Chọn đáp án C
Cáp sử dụng truyền dữ liệu của mạng CC-Link/IE là?
Cáp STP, cáp ethernet
Cáp đơn, cáp UTP
Cáp sợi quang, cáp xoắn đôi
Cáp đơn, cáp đồng trục
Chọn đáp án A
Mạng Ethernet Industrial tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật truyền thông nào?
EN 50090
ISO/IEC 14543
IEE802.3
IEC 61158
Chọn đáp án C
Số trạm tối đa của trạm tối đa của mạng Ethernet Industrial là:
1024 trạm
1023 trạm
1022 trạm
1020 trạm
Chọn đáp án A
Khoảng cách truyền trong mạng Ethernet Industrial là
100M
120M
10M
1000M
Chọn đáp án D
Tốc độ truyền của mạng Ethernet Industrial là?
10-15 Mbit/s và 100Mbit/s
1-2,5 Mbit/s và 100Mbit/s
10-25 Mbit/s và 100Mbit/s
1-10 Mbit/s và 100Mbit/s
Chọn đáp án D
Tiêu chuẩn dây cáp của mạng Ethernet Industrial là?
EN 50090
ISO/IEC 11801
ISO/IEC 14543
IEC 61158
Chọn đáp án B
Các giao thức sử dụng trong mạng Ethernet Industrial là?
Modbus RTU, CAN, CClink/LT, Profinet
Modbus TCP/IP, EtherCat, EthterNet/IP, Profinet
Interbus-S, EtherCAT, Profibus, AS-i
Remote, Internet, Wifi, CClink/IE
Chọn đáp án B
Các loại cáp sử dụng cho mạng Ehternet Industrial là?
Cáp đồng, CAT5, UTP, cáp Ethernet, cáp quang
Cáp đơn, cáp UTP, cáp Ethernet
Cáp sợi quang, cáp xoắn đôi
Cáp đơn, cáp đồng trục, cáp quang
Chọn đáp án A
Phương thức truy cập bus của mạng Interbus-S là?
CDMA/CA và TDMA
Master-Slave và TDMA
Token passing và CDMA/CA
CSMA/CD và CDMA/CA
Chọn đáp án B
Cáp truyền dẫn của mạng Interbus-S là?
Cáp đồng, UTP, cáp Ethernet, cáp quang
Cáp đơn, cáp UTP, cáp Ethernet
Cáp quang, cáp xoắn đôi STP
Cáp đơn, cáp đồng trục, cáp quang
Chọn đáp án C
Số trạm kết nối tối đa của mạng Interbus-S là?
64 trạm
1024 trạm
256 trạm
Không giới hạn các trạm
Chọn đáp án B








