(2023) Đề thi thử Tiếng anh THPT theo đề minh họa của Bộ giáo dục có đáp án (Đề 37)
Đề thi

(2023) Đề thi thử Tiếng anh THPT theo đề minh họa của Bộ giáo dục có đáp án (Đề 37)

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT71 lượt thi
50 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

eleven

elephant

examine

exact

Xem đáp án

Đáp án B

A. eleven /ɪˈlevn/

B. elephant /ˈelɪfənt/

C. examine /ɪɡˈzæmɪn/

D. exact /ɪɡˈzækt/

elephant phát âm là /e/, còn lại phát âm là /ɪ/.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 39 to 43.       RoboCup is a football competition that has taken place every year since 1997. But the players are not human; they are robots. The competition's full name is ‘Robot Soccer World Cup’, and the aim is to create, by the middle of the 21st century, a team of robot footballers that are able to play against and beat the winners of the real World Cup.       In order for robots to play football, robotics companies have had to develop special technologies. A robot can't just run onto the field and start kicking the ball. So each robot is fitted with a webcam which is connected to a computer inside the robot. The robot is able to see where the other players are, where the goal is and, most importantly, where the ball is. They are programmed to make their own decisions and during the match the robots' creators are not allowed to tell them what to do. The robots are, however, able to communicate with other members of their team, via a wireless network.       There is a long way to go before robots will be able to compete against humans. They need to become more intelligent and become able to react more quickly and anticipate the game. But the technologies that are being developed for scoring goals have other uses as well. It may be possible to develop robots that can be used in search and rescue, for example, finding people trapped in buildings after earthquakes. They may not be as fun to watch as real footballers, but at least they don't demand enormous salaries! (Adapted from Solutions 3rd Edition by Tim Falla and Paul A Davies)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the passage mainly about?

A normal football competition

Robots that play football

Robots that are useful for search and rescue

Footballers and their average salaries

Xem đáp án

DỊCH BÀI ĐỌC:

      RoboCup là một cuộc thi bóng đá diễn ra hàng năm kể từ năm 1997. Nhưng các cầu thủ không phải là con người; họ là người máy. Tên đầy đủ của cuộc thi là 'Robot Soccer World Cup' và mục đích tạo ra là để giữa thế kỷ 21, một đội bóng robot có thể thi đấu và đánh bại đội vô địch World Cup thực sự.

      Để robot có thể chơi bóng, các công ty chế tạo robot đã phải phát triển những công nghệ đặc biệt. Robot không thể chỉ chạy lên sân và bắt đầu đá bóng. Vì vậy, mỗi robot được trang bị một webcam được kết nối với một máy tính bên trong robot. Robot có thể nhìn thấy các cầu thủ khác đang ở đâu, mục tiêu ở đâu và quan trọng nhất là quả bóng đang ở đâu. Chúng được lập trình để đưa ra quyết định của riêng mình và trong trận đấu, người tạo ra robot không được phép bảo cho chúng phải làm gì. Tuy nhiên, các robot có thể giao tiếp với các thành viên khác trong đội của chúng thông qua kết nối không dây.

      Còn một chặng đường dài phía trước để robot có thể cạnh tranh với con người. Chúng cần trở nên thông minh hơn và có thể phản ứng nhanh hơn và dự đoán trận đấu. Nhưng các công nghệ đang được phát triển để ghi bàn cũng có những công dụng khác. Có khả năng phát triển các loại robot mà được sử dụng trong tìm kiếm và cứu nạn, ví dụ như tìm kiếm những người bị mắc kẹt trong các tòa nhà sau động đất. Chúng có thể không được vui như khi xem những cầu thủ thực thụ, nhưng ít nhất chúng không đòi hỏi tiền lương khủng!

Đáp án B

Đoạn văn chủ yếu nói về gì?

A. Một cuộc thi bóng đá bình thường

B. Những robot chơi bóng đá

C. Những robot hữu ích cho tìm kiếm và cứu hộ

D. Các cầu thủ bóng đá và mức lương trung bình của họ

Tóm tắt: Đoạn văn nói về những robot chơi bóng đá và những đặc điểm của chúng.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 1, what is special about the Robot Soccer World Cup?

All of the players are robots.

Robots help footballers to score goals.

It’s created to promote the real World Cup.

The World Cup’s champions are invited to play there.

Xem đáp án

Đáp án A

Theo đoạn 1, Robot Soccer World Cup có gì đặc biệt?

A. Tất cả những người chơi đều là người máy.

B. Robot giúp các cầu thủ ghi bàn.

C. Nó được tạo ra để quảng bá cho World Cup thực sự.

D. Các nhà vô địch của World Cup được mời đến chơi ở đó.

Thông tin: RoboCup is a football competition that has taken place every year since 1997. But the players are not human; they are robots. The competition's full name is ‘Robot Soccer World Cup’...

Tạm dịch: RoboCup là một cuộc thi bóng đá diễn ra hàng năm kể từ năm 1997. Nhưng các cầu thủ không phải là con người; họ là người máy. Tên đầy đủ của cuộc thi là 'Robot Soccer World Cup' ...

4. Trắc nghiệm
1 điểm

The word They in paragraph 2 refers to _______.

Decisions

Creators

Members

Robots

Xem đáp án

Đáp án D

Từ “They” trong đoạn 2 đề cập đến __________.

A. Những quyết định

B. Những người sáng tạo

C. Các thành viên

D. Những robot

Thông tin: The robot is able to see where the other players are, where the goal is and, most importantly, where the ball is. They are programmed to make their own decisions and during the match the robots' creators are not allowed to tell them what to do.

Tạm dịch: Robot có thể nhìn thấy các cầu thủ khác đang ở đâu, mục tiêu ở đâu và quan trọng nhất là quả bóng đang ở đâu. Chúng được lập trình để đưa ra quyết định của riêng mình và trong trận đấu, người tạo ra robot không được phép bảo cho chúng phải làm gì.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

The word react in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

prepare

support

respond

understand

Xem đáp án

Đáp án C

Từ “react” trong đoạn 3 đồng nghĩa với từ __________.

A. prepare (v): chuẩn bị

B. support (v): hỗ trợ

C. respond (v): phản ứng lại

D. understand (v): hiểu

=> react (v): phản ứng lại = respond

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE, according to the passage?

The robots can’t talk with other members or people during the match.

The movement of each robot is controlled by the captain of the team.

Robot footballers are more exciting than professional players to watch.

Robots need increased intelligence and better movements to play against humans.

Xem đáp án

Đáp án D

Điều nào sau đây là ĐÚNG, theo đoạn văn?

A. Robot không thể nói chuyện với các thành viên hoặc người khác trong trận đấu.

B. Chuyển động của mỗi robot được điều khiển bởi đội trưởng của đội.

C. Xem cầu thủ bóng đá robot thì hào hứng hơn các cầu thủ chuyên nghiệp.

D. Robot cần tăng trí thông minh và chuyển động tốt hơn để đấu với con người.

Thông tin:

+ The robots are, however, able to communicate with other members of their team, via a wireless network.

Tạm dịch: Tuy nhiên, các robot có thể giao tiếp với các thành viên khác trong đội của chúng thông qua kết nối không dây.

→ A sai

+ They are programmed to make their own decisions and during the match the robots' creators are not allowed to tell them what to do.

Tạm dịch: Chúng được lập trình để đưa ra quyết định của riêng mình và trong trận đấu, người tạo ra robot không được phép bảo cho chúng phải làm gì.

→ B sai

+ They may not be as fun to watch as real footballers, but at least they don't demand enormous salaries!

Tạm dịch: Chúng có thể không được vui như khi xem những cầu thủ thực thụ, nhưng ít nhất chúng không đòi hỏi tiền lương khủng!

→ C sai

+ There is a long way to go before robots will be able to compete against humans. They need to become more intelligent and become able to react more quickly and anticipate the game.

Tạm dịch: Còn một chặng đường dài phía trước để robot có thể cạnh tranh với con người. Chúng cần trở nên thông minh hơn và có thể phản ứng nhanh hơn và dự đoán trận đấu.

→ D đúng

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

position

oasis

desert

resort

Xem đáp án

Đáp án B

A. position /pəˈzɪʃn/

B. oasis /əʊˈeɪsɪs/

C. desert /ˈdezət/

D. resort /rɪˈzɔːt/

oasis phát âm là /s/, còn lại phát âm là /z/.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 44 to 50.  

     A diver descends into an underwater cave, a scientist researches a dangerous disease, and an entrepreneur invests in a new business. Each time we try something new, we take a risk. Sometimes, like the diver or the businessman, we take big risks, usually for obvious reasons-for fame, for money, or to save lives. Most people will take some risk to achieve one of these goals. But as the danger increases, the number of people willing to go forward decreases. Only extreme risk-takers continue on. The question is: What exactly drives these people to go on when others would stop?       To answer this question, scientists are studying the biological factors involved in risk-taking. Their research focuses on certain chemicals in the brain. An important chemical in risk-taking is dopamine. It motivates us to seek out and learn new things, and it helps us process emotions like anxiety and fear. When we accomplish a task, dopamine produces a feeling of satisfaction; it makes us feel good. The riskier the task, the more dopamine we produce, and the better we feel.       Dopamine production may make us feel good, but being in a high-risk situation for an extended period of time is also stressful and can be dangerous. Successful risk-takers must learn to deal with the fear associated with high-risk situations to reduce stress and stay safe. In reality, adapting to risk is something we all learn to do. Take, for example, learning to drive a car. At first, a new driver may be afraid to travel on freeways. In time, though, as the driver gains experience, he or she will move comfortably into speeding traffic and will worry less about the danger. The work that marine biologist and deep-sea diver Rhian Waller does illustrates this well. She studies life in some of the deepest and coldest waters on Earth. How does Waller control her fear and stay safe in these high-risk situations? “It comes with practice,” she says. “It's knowing exactly what to do when something goes wrong. We prepare well for each of our expeditions, and we try to minimize the number of risks we take.”       Of course, a person doesn't have to be a deep-sea diver to be a risk-taker. Taking risks is part of being human. We are all motivated to experience new things. In order to do so, we have to take chances and, of course, we may fail. (Adapted from Reading Explorer by Nancy Douglas and David Bohlke) 

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Which best serves as the title for the passage?

Does Taking Risks Really Help Us Grow?

Mysteries of Dopamine - A Recipe for Success

Being a Risk-Taker: Are You Brave Enough?

The Nature of Taking Risks

Xem đáp án

DỊCH BÀI ĐỌC:

      Một thợ lặn xuống hang động dưới nước, một nhà khoa học nghiên cứu một căn bệnh nguy hiểm và một doanh nhân đầu tư vào một lĩnh vực kinh doanh mới. Mỗi lần chúng ta thử một cái gì đó mới, chúng ta mạo hiểm. Đôi khi, giống như thợ lặn hoặc doanh nhân, chúng ta mạo hiểm lớn, thường là vì những lý do rõ ràng - vì danh tiếng, tiền bạc hoặc để cứu mạng sống. Hầu hết mọi người sẽ chấp nhận một số rủi ro để đạt được một trong những mục tiêu này. Nhưng khi sự nguy hiểm tăng lên, số người sẵn sàng đi tiếp sẽ giảm đi. Chỉ những người sẵn sàng mạo hiểm mới có thể tiếp tục. Câu hỏi đặt ra là: Chính xác thì điều gì đã thúc đẩy những người này tiếp tục trong khi những người khác dừng lại?

      Để trả lời câu hỏi này, các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố sinh học liên quan đến việc chấp nhận rủi ro. Nghiên cứu của họ tập trung vào một số chất hóa học trong não. Một chất hóa học quan trọng trong việc mạo hiểm là dopamine. Nó thúc đẩy chúng ta tìm kiếm và học hỏi những điều mới, và nó giúp chúng ta xử lý những cảm xúc như lo lắng và sợ hãi. Khi chúng ta hoàn thành một nhiệm vụ, dopamine tạo ra cảm giác hài lòng; nó làm cho chúng ta cảm thấy thoải mái. Nhiệm vụ càng rủi ro, chúng ta càng sản xuất ra nhiều dopamine, và chúng ta càng cảm thấy tốt hơn.

      Sản xuất dopamine có thể khiến chúng ta cảm thấy dễ chịu, nhưng ở trong tình trạng có rủi ro cao trong một thời gian dài cũng gây căng thẳng và có thể nguy hiểm. Những người chấp nhận rủi ro thành công phải học cách đối phó với nỗi sợ hãi liên quan đến các tình huống rủi ro cao để giảm căng thẳng và giữ an toàn. Trên thực tế, thích ứng với rủi ro là điều mà tất cả chúng ta đều học cách làm. Lấy ví dụ, học lái xe ô tô. Lúc đầu, người mới lái xe có thể e ngại khi di chuyển trên đường cao tốc. Tuy nhiên, theo thời gian, khi người lái xe có kinh nghiệm, họ sẽ thoải mái di chuyển vào dòng xe cộ đang chạy tốc độ và sẽ ít lo lắng về nguy hiểm hơn. Công việc mà nhà sinh vật học biển và thợ lặn biển sâu Rhian Waller thực hiện đã minh họa rõ ràng điều này. Cô nghiên cứu môi trường sống ở một số vùng nước sâu và lạnh nhất trên Trái đất. Làm thế nào mà Waller có thể kiểm soát nỗi sợ hãi của cô ấy và giữ an toàn trong những tình huống rủi ro cao này? “Nó đi kèm với thực hành,” cô nói. “Đó là biết chính xác phải làm gì khi gặp sự cố. Chúng tôi chuẩn bị tốt cho mỗi chuyến thám hiểm của mình và chúng tôi cố gắng giảm thiểu số lượng rủi ro mà chúng tôi phải gánh chịu.”

      Tất nhiên, một người không cần phải là một thợ lặn biển sâu để trở thành một người chấp nhận mạo hiểm. Mạo hiểm là một phần của con người. Tất cả chúng ta đều có động lực để trải nghiệm những điều mới. Để làm được như vậy, chúng ta phải nắm bắt cơ hội và tất nhiên, chúng ta có thể thất bại.

Đáp án D

Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Mạo hiểm có thực sự giúp chúng ta phát triển không?

B. Bí ẩn của Dopamine - Công thức để thành công

C. Trở thành một người mạo hiểm: Bạn có đủ dũng cảm?

D. Bản chất của việc mạo hiểm

Tóm tắt:

Đoạn văn nói về việc mạo hiểm, trả lời câu hỏi: “Điều gì thôi thúc những người mạo hiểm trong khi số khác dừng lại?” và bản chất của mạo hiểm là do sản sinh ra dopamine.

→ Bản chất của mạo hiểm

A. sai vì trong bài không có nói tới việc chúng ta trưởng thành nhờ mạo hiểm.

B. sai vì không phải cứ mạo hiểm là sẽ thành công, nên không thể nói dopamine tạo nên thành công được.

C. sai vì trong bài không đề cập quá nhiều tới yếu tố dung cảm để mạo hiểm.

→ Chọn đáp án D

9. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 1, one reason why we take large risks is to _______.

find people trapped in dangerous situations

become famous

donate money to charity

help people in need

Xem đáp án

Đáp án B

Theo đoạn 1, một lý do mà ta mạo hiểm là để __________.

A. tìm thấy những người bị mắc kẹt trong các tình huống nguy hiểm

B. trở nên nổi tiếng

C. quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện

D. giúp đỡ những người gặp khó khăn

Thông tin: Sometimes, like the diver or the businessman, we take big risks, usually for obvious reasons-for fame, for money, or to save lives.

Tạm dịch: Đôi khi, giống như thợ lặn hoặc doanh nhân, chúng ta chấp nhận mạo hiểm thường là vì những lý do rõ ràng - vì danh tiếng, tiền bạc hoặc để cứu mạng sống.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word drives in paragraph 1 mostly means _______.

encourages

limits

invites

prevents

Xem đáp án

Đáp án A

Từ “drives” trong đoạn 3 đồng nghĩa với từ __________.

A. encourages (v): khuyến khích

B. limits (v): giới hạn

C. invites (v): mời

D. prevents (v): phòng tránh

=> drives (v): khiến cho, làm cho = encourage

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The word it in paragraph 2 refers to _______.

research

dopamine

emotion

task

Xem đáp án

Đáp án B

Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến __________.

A. nghiên cứu

B. dopamine

C. cảm xúc

D. nhiệm vụ

Thông tin: An important chemical in risk-taking is dopamine. It motivates us to seek out and learn new things, and it helps us process emotions like anxiety and fear.

Tạm dịch: Một hóa chất quan trọng trong việc mạo hiểm là dopamine. Nó thúc đẩy chúng ta tìm kiếm và học hỏi những điều mới, và nó giúp chúng ta xử lý những cảm xúc như lo lắng và sợ hãi.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The word associated in paragraph 3 can be best replaced by _______.

avoided

unexpected

depended

connected

Xem đáp án

Đáp án D

Từ “associated” trong đoạn 3 có thể được thay thế bởi từ __________.

A. bị né tránh

B. không được mong đợi

C. bị phụ thuộc

D. có kết nối

=> associated: có liên quan = connected

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements is NOT mentioned in the passage?

Fewer people are ready to take risks when situations are becoming more dangerous.

Dopamine is useful in terms of helping us deal with fear when doing something risky.

In order to get over worry in stressful situations, we have to take some risks.

Running a car for the first time can be a frightening experience for new drivers.

Xem đáp án

Đáp án C

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn văn?

A. Có ít người hơn sẵn sàng chấp nhận rủi ro khi tình huống trở nên nguy hiểm hơn.

B. Dopamine hữu ích trong việc giúp chúng ta đối phó với nỗi sợ khi làm điều gì đó mạo hiểm.

C. Để vượt qua lo lắng trong những tình huống căng thẳng, chúng ta phải mạo hiểm một chút.

D. Chạy xe lần đầu có thể là một trải nghiệm đáng sợ đối với những người mới lái xe.

Thông tin:

+ But as the danger increases, the number of people willing to go forward decreases.

Tạm dịch: Nhưng khi sự nguy hiểm tăng lên, số người sẵn sàng tiến lên sẽ giảm đi.

→ A được nhắc đến

+ An important chemical in risk-taking is dopamine ... it helps us process emotions like anxiety and fear.

Tạm dịch: Một chất hóa học quan trọng trong việc mạo hiểm là dopamine ... nó giúp chúng ta xử lý các cảm xúc như lo lắng và sợ hãi.

→ B được nhắc đến

+ Take, for example, learning to drive a car. At first, a new driver may be afraid to travel on freeways.

Tạm dịch: Lấy ví dụ, học lái xe ô tô. Lúc đầu, người mới lái xe có thể e ngại khi di chuyển trên đường cao tốc.

→ D được nhắc đến

Vậy loại trừ đi, ta thấy C không được nhắc đến.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Practicing a risky activity can actually reduce the fear of it.

Rhian Waller can overcome shyness because she’s an experienced diver.

The daunting prospect of failure will certainly deter some people from taking risks.

Success is always linked with the desire for trying new things.

Xem đáp án

Đáp án A

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Thực hành một hoạt động mạo hiểm thực sự có thể làm giảm nỗi sợ hãi về nó.

B. Rhian Waller có thể vượt qua sự nhút nhát vì cô ấy là một thợ lặn giàu kinh nghiệm.

C. Viễn cảnh thất bại đầy ám ảnh chắc chắn sẽ ngăn cản một số người mạo hiểm.

D. Thành công luôn gắn liền với mong muốn thử sức với những điều mới lạ.

Thông tin:

+ How does Waller control her fear and stay safe in these high-risk situations? “It comes with practice,” she says. “It's knowing exactly what to do when something goes wrong. We prepare well for each of our expeditions, and we try to minimize the number of risks we take.”

Tạm dịch: Làm thế nào mà Waller có thể kiểm soát nỗi sợ hãi của cô ấy và giữ an toàn trong những tình huống rủi ro cao này? “Nó đi kèm với thực hành,” cô nói. “Đó là biết chính xác phải làm gì khi gặp sự cố. Chúng tôi chuẩn bị tốt cho mỗi chuyến thám hiểm của mình và chúng tôi cố gắng giảm thiểu số lượng rủi ro mà chúng tôi phải gánh chịu.”

+ Take, for example, learning to drive a car. At first, a new driver may be afraid to travel on freeways. In time, though, as the driver gains experience, he or she will move comfortably into speeding traffic and will worry less about the danger.

Tạm dịch: Lấy ví dụ, học lái xe ô tô. Lúc đầu, người mới lái xe có thể e ngại khi di chuyển trên đường cao tốc. Tuy nhiên, theo thời gian, khi người lái xe có kinh nghiệm, họ sẽ thoải mái di chuyển vào dòng xe cộ đang chạy tốc độ và sẽ ít lo lắng về nguy hiểm hơn.

→ A đúng

+ B không được nhắc đến trong bài → B sai

+ We are all motivated to experience new things. In order to do so, we have to take chances and, of course, we may fail.

Tạm dịch: Tất cả chúng ta đều được động viên trải nghiệm những điều mới. Để làm được như vậy, chúng ta phải nắm bắt cơ hội và tất nhiên, chúng ta có thể thất bại.

→ C sai. Ta chưa thể khẳng định việc thất bại sẽ ngăn cản những người mạo hiểm.

+ Of course, a person doesn't have to be a deep-sea diver to be a risk-taker. Taking risks is part of being human.

Tạm dịch: Tất nhiên, một người không cần phải là một thợ lặn biển sâu để trở thành một người mạo hiểm. Mạo hiểm là một phần của con người.

→ D sai. Ta chưa thể khẳng định thành công luôn gắn liền với việc mạo hiểm.

→ Chọn đáp án A

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress in each of the following questions.

airplane

remark

worry

music

Xem đáp án

Đáp án B

A. airplane /ˈerpleɪn/ (n): máy bay

B. remark /rɪˈmɑːrk/ (n): nhận xét

C. worry /ˈwɜːri/ (n): sự lo lắng

D. music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to choose the word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 34 to 38.WATER: OUR MOST PRECIOUS RESOURCE      There are (34) __________ people around the world who do not have enough water for their daily needs. And as the world’s population increases, so does the demand for water. Today, nearly 20% of the world's population live in areas (35) __________ there isn't sufficient fresh water. Not only that, but 25% live in developing countries that suffer from frequent water (36)__________. They lack the systems necessary to carry the water from the rivers to where it would be used.       If there is not enough clean water to drink, people will drink water of poor quality. This can increase the risk of (37) __________ diseases such as cholera and dysentery. Water is a precious resource, but in countries with above-average rainfall, like the UK or Holland, it is often taken for granted. (38) __________ , with anticipated increase in global temperatures in years to come, we should all learn to be less wasteful. (Adapted from Oxford Exam Trainer by Helen Weale)

- Tiêu đề SEO: There are (34) __________ people around the world who do not have enough water for their daily needs.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

WATER: OUR MOST PRECIOUS RESOURCE

      There are (34) __________ people around the world who do not have enough water for their daily needs.

much

a little

another

a lot of

Xem đáp án

Đáp án D

A. much + N (không đếm được): nhiều

B. a little + N (không đếm được): ít

C. another + N (số ít): một cái/ người khác

D. a lot of + N (đếm được/ không đếm được): nhiều

Thông tin: There are a lot of people around the world who do not have enough water for their daily needs.

Tạm dịch: Có rất nhiều người trên thế giới không có đủ nước cho nhu cầu hàng ngày của họ.

DỊCH BÀI ĐỌC:

      Có rất nhiều người trên thế giới không có đủ nước cho nhu cầu hàng ngày của họ. Và khi dân số thế giới tăng lên, nhu cầu về nước cũng tăng theo. Ngày nay, gần 20% dân số thế giới sống ở những nơi không có đủ nước ngọt. Không chỉ vậy, 25% dân số sống ở các nước đang phát triển thường xuyên bị thiếu nước. Họ thiếu các hệ thống cần thiết để dẫn nước từ các con sông đến nơi nó sẽ được sử dụng.

      Nếu không có đủ nước sạch để uống, người dân sẽ uống phải nước có chất lượng thấp. Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như tả và kiết lỵ. Nước là một nguồn tài nguyên quý giá, nhưng ở những quốc gia có lượng mưa trên mức trung bình, như Anh hay Hà Lan, nó thường bị coi là hiển nhiên. Tuy nhiên, với dự đoán về sự gia tăng của nhiệt độ toàn cầu trong những năm tới, tất cả chúng ta nên học cách ít lãng phí hơn.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Today, nearly 20% of the world's population live in areas (35) __________ there isn't sufficient fresh water.

which

where

whose

when

Xem đáp án

Đáp án B

Kiến thức Trạng từ quan hệ:

Ta dùng trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn ‘where’ để thay cho ‘in those areas’.

Thông tin: Today, nearly 20% of the world's population live in areas where there isn't sufficient fresh water.

Tạm dịch:Ngày nay, gần 20% dân số thế giới sống ở những nơi không có đủ nước ngọt.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Not only that, but 25% live in developing countries that suffer from frequent water (36)__________.

habitats

nutrients

shortages

threats

Xem đáp án

Đáp án C

A. habitats: môi trường sống

B. nutrients: chất dinh dưỡng

C. shortages: sự thiếu hụt

D. threats: mối đe dọa

Thông tin: Not only that, but 25% live in developing countries that suffer from frequent water shortages.

Tạm dịch: Không chỉ vậy, 25% dân số sống ở các nước đang phát triển thường xuyên bị thiếu nước.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

This can increase the risk of (37) __________ diseases such as cholera and dysentery.

conducting

contracting

concluding

containing

Xem đáp án

Đáp án B

A. conducting: thực hiện

B. contracting: mắc, nhiễm

C. concluding: kết luận

D. containing: chứa đựng, ngăn chặn

Thông tin: This can increase the risk of contracting diseases such as cholera and dysentery.

Tạm dịch: Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như tả và kiết lỵ.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

(38) __________ , with anticipated increase in global temperatures in years to come, we should all learn to be less wasteful.

However

Therefore

For example

Besides

Xem đáp án

Đáp án A

A. however: tuy nhiên

B. therefore: do đó

C. for example: ví dụ

D. besides: ngoài ra

Thông tin: However, with anticipated increase in global temperatures in years to come, we should all learn to be less wasteful.

Tạm dịch: Tuy nhiên, với dự đoán về sự gia tăng của nhiệt độ toàn cầu trong những năm tới, tất cả chúng ta nên học cách ít lãng phí hơn.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress in each of the following questions.

popular

disabled

negative

accurate

Xem đáp án

Đáp án B

A. popular /ˈpɑːpjələr/ (adj): nổi tiếng

B. disabled /dɪsˈeɪbld/ (adj): khuyết tật

C. negative /ˈneɡətɪv/ (adj): tiêu cực

D. accurate /ˈækjərət/ (adj): chính xác

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

We have just visited disadvantaged children in an orphanage _____ in Bac Ninh Province.

located

locating

which locates

to locate

Xem đáp án

Đáp án A

Kiến thức rút gọn mệnh đề quan hệ:

Mệnh đề chủ động dùng cụm V-ing

Mệnh đề bị động dùng cụm Vp2

Tạm dịch: Chúng tôi vừa mới đến thăm các trẻ em bị thiệt thòi ở một trại trẻ mồ côi được đặt tại Bắc Ninh.

Câu mang nghĩa bị động nên ta dùng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng Vp2.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

I think spring is_______than summer.

beautiful

very beautiful

more beautiful

the most beautiful

Xem đáp án

Đáp án D

Xét các đáp án:

A. beautiful → Thiếu mạo từ “a” very beautiful → Thiếu mạo từ “a”

B. more beautiful → Cấu trúc: more + adj/adv + than

C. the most beautiful → Đúng cấu trúc so sánh nhất: the + most + adj/adv (đối với tính từ dài)

Tạm dịch: Tôi nghĩ mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

_______, she will have graduated from university.

By the time she turns 23

Once she turned 23

After she had turned 23

When she will turn 23

Xem đáp án

Đáp án A

Kiến thức Hòa hợp thì

Ta thấy mệnh đề chính đang chia thì TLHT → Loại các đáp án chia quá khứ.

Ta có: TLHT by the time HTĐ.

Tạm dịch: Trước khi bước sang tuổi 23, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học rồi.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The children are highly excited______the coming summer holiday.

with

to

for

about

Xem đáp án

Đáp án D

Xét các đáp án:

A. excited with: hồi hộp vì. => Không hợp nghĩa.

B. excited to do sth: cảm thấy vui vẻ, phấn khích (khi làm điều gì đó). => Không hợp nghĩa.

D. excited about: hào hứng.

Tạm dịch: Các bé rất hào hứng với kỳ nghỉ hè sắp tới.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

This report is due today, _______?

doesn’t it

hasn’t it

isn’t it

wasn’t it

Xem đáp án

Đáp án C

Kiến thức Câu hỏi đuôi (Tag questions)

Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định

Mệnh đề chính dùng to be ở HTĐ với chủ ngữ số ít ‘this report’ → câu hỏi đuôi dùng to be “is’ và đại từ ‘it’.

=> Câu hỏi đuôi dùng “isn’t it”

Tạm dịch: Bản báo cáo hết hạn hôm nay, có đúng không?

27. Trắc nghiệm
1 điểm

In most developed countries, up to 50% of population enters higher education at some time in their lives.

the

a

no article

an

Xem đáp án

Đáp án C

“most + N” hoặc “ Most of the + N” (có “of” thì có “the”, không “of” thì không có “the”)

Tạm dịch: Ở hầu hết các nước đã phát triển, khoảng 50% dân số được hưởng nền giáo dục tiên tiến tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời họ.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Mary tends to _______ a deep tone when she’s very serious about something.

embrace

adopt

accept

approve

Xem đáp án

Đáp án B

Kiến thức từ vựng:

A. embrace (v): ôm lấy, tán thành

B. adopt (v): làm theo, chấp nhận → to adopt a tone/ behaviour: bắt đầu sử dụng một chất giọng/ hành vi nào đó

C. accept (v): chấp nhận

D. approve (v): tán thành

Tạm dịch: Mary có xu hướng sử dụng giọng điệu trầm khi cô ấy rất nghiêm túc về điều gì đó.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Everyone in the class _______ when the teacher comes in.

turns down

stands up

gets on

looks into

Xem đáp án

Đáp án B

Kiến thức cụm động từ:

A. turn down something: từ chối cái gì

B. stand up: đứng lên

C. get on: tiếp tục làm gì

D. look into something: nghiên cứu, điều tra cái gì

Tạm dịch: Mọi người trong lớp đứng dậy khi cô giáo bước vào.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

They decided __________ to Japan for their summer holiday.

going

to go

go

to going

Xem đáp án

Đáp án B

Căn cứ “decide + to V”: quyết định làm gì

Tạm dịch: Họ quyết định đến Nhật Bản cho kì nghỉ hè của họ.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Don’t believe in what they say; their predictions are always _______ of the mark.

big

big

high

wide

Xem đáp án

Đáp án D

Kiến thức Thành ngữ (Idioms):

wide of the mark: sai lầm, không chính xác.

Tạm dịch: Đừng tin vào những gì họ nói; các dự đoán của họ lúc nào cũng sai cả thôi.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

When the thief broke in, Harry _______ the dishes in the kitchen.

has washed

washes

is washing

was washing

Xem đáp án

Đáp án D

Kiến thức Hòa hợp thì:

When QKD, QKTD: diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

Tạm dịch: Khi tên trộm đột nhập vào, Harry đang rửa bát trong bếp.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

If we didn't _______ any measures to protect whales, they would disappear forever.

use

make

take

do

Xem đáp án

Đáp án C

take measures to V: thực hiện các biện pháp để làm gì

Tạm dịch: Nếu chúng ta không có biện pháp để bảo vệ cá voi thì chúng sẽ biến mất mãi mãi.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Students _______ with necessary skills for future career during this course.

have equipped

had equipped

will be equipped

are equipping

Xem đáp án

Đáp án C

Kiến thức Câu bị động (Passive voice):

Câu mang nghĩa bị động ở thì TLĐ.

Công thức: will + be + V3/V-ed

Tạm dịch: Học viên sẽ được trang bị những kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp tương lai trong suốt khóa học này.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Her latest book is totally _______ the previous ones.

differ

difference

different

differently

Xem đáp án

Đáp án C

Kiến thức từ vựng:

A. differ (v): khác

B. difference (n): sự khác biệt

C. different (adj): khác biệt

D. differently (adv): khác biệt

Chỗ trống đứng sau động từ to be và trạng từ → cần tính từ

Tạm dịch: Quyển sách mới nhất của cô ấy hoàn toàn khác với những quyển trước.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Patients at highest __________ of complications can be detected based on artificial intelligence techniques.

danger

risk

chance

threat

Xem đáp án

Đáp án B

Kiến thức Từ vựng:

A. danger (n): sự nguy hiểm

B. risk (n): nguy cơ, sự mạo hiểm

C. chance (n): cơ hội

D. threat (n): sự đe dọa

=> at the risk of = in danger of: có nguy cơ

Tạm dịch: Bệnh nhân có nguy cơ gặp biến chứng cao nhất cũng được phát hiện dựa trên các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo này.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.

Paul and Sam are having a barbecue.

- Paul: “Can you give me the knife?”

- Sam: “_______”

No, thanks.

Never mind.

I’m sorry.

Here you are.

Xem đáp án

Đáp án D

Tình huống giao tiếp: Paul và Sam đang có một bữa tiệc nướng ngoài trời.

- Paul: “Bạn có thể đưa tôi cái dao không?”

- Sam: “Của bạn đây.”

A. Không, cảm ơn.

B. Không sao đâu.

C. Tôi xin lỗi.

D. Của bạn đây

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Lam is talking to Mai about tonight’s plan.

- Lam: “Let’s eat out!”

- Mai: “_______”

You’re welcome.

Why not?

Thanks so much.

Not too bad.

Xem đáp án

Đáp án B

Tình huống giao tiếp: Lam đang nói chuyện với Mai về kế hoạch tối nay.

- Lam: “Hãy ra ngoài ăn thôi!”

- Mai: “Sao lại không chứ nhỉ.”

A. Không có gì.

B. Tại sao không?

C. Cảm ơn rất nhiều.

D. Không quá tệ.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined bold word(s) in each of the following questions.

The bank robbers were arrested by the police after 3 days.

hit

caught

avoided

offered

Xem đáp án

Đáp án B

A. hit (v): đánh

B. caught (v): bắt

C. avoided (v): né tránh

D. offered (v): đề nghị

=> arrested (v): bắt giữ = caught

Tạm dịch: Những kẻ cướp ngân hàng đã bị cảnh sát bắt sau 3 ngày.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

We had a lovely summer holiday in Rome with fantastic weather.

ugly

clever

great

cold

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa

fantastic (adj): tuyệt vời

Xét các đáp án:

A. ugly (adj): xấu xí

B. clever (adj): thông minh

C. great (adj): tuyệt vời

D. cold (adj): lạnh

=> fantastic = great

Dịch: Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ hè vui vẻ ở Rome với thời tiết tuyệt vời.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

With lack of fresh water and poor sanitation, people living in this small area face a threat of developing infectious diseases.

safety

promise

possibility

danger

Xem đáp án

Đáp án A

A. safety (n): sự an toàn

B. promise (n): lời hứa

C. possibility (n): khả năng

D. danger (n): sự nguy hiểm

threat (n): mối đe dọa >< safety

Tạm dịch: Với tình trạng thiếu nước ngọt và điều kiện vệ sinh kém, người dân sống trong khu vực nhỏ bé này phải đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

We didn’t make plans in advance; we just did everything on the spur of the moment.

rapidly

intentionally

slowly

suddenly

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích:

Kiến thức: Cụm từ đồng nghĩa

on the spur of the moment: tức thời, không có kế hoạch

Xét các đáp án:

A. rapidly (adv): nhanh chóng

B. intentionally (adv): cố tình, có chủ ý

C. slowly (adv): chậm chạp

D. suddenly (adv): đột ngột

on the spur of the moment >< intentionally

Dịch: Chúng tôi không lập kế hoạch trước; chúng tôi chỉ làm mọi thứ một cách tức thời thôi.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

It’s a good idea for you to practice speaking English every day.

You must practice speaking English every day.

You should practice speaking English every day.

You can practice speaking English every day.

You will practice speaking English every day.

Xem đáp án

Đáp án B

Câu đề bài: Đó là một ý tưởng hay để bạn luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

A. Bạn phải luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

B. Bạn nên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

C. Bạn có thể luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

D. Bạn sẽ luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

The last time I updated my Facebook status was 6 months ago.

I haven’t updated my Facebook status for 6 months.

I have 6 months to update my Facebook status.

I started updating my Facebook status 6 months ago.

I have updated my Facebook status for 6 months.

Xem đáp án

Đáp án A

Câu đề bài: Lần cuối cùng tôi cập nhật trạng thái Facebook của mình là 6 tháng trước.

A. Tôi đã không cập nhật trạng thái Facebook của mình được 6 tháng rồi.

B. Tôi có 6 tháng để cập nhật trạng thái Facebook của mình.

C. Tôi đã bắt đầu cập nhật trạng thái Facebook của mình 6 tháng trước.

D. Tôi đã cập nhật trạng thái Facebook của mình được 6 tháng.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

“What have you done to your hair?” she said to her son.

She asked her son what to do to his hair.

She wanted her son to know what he had done to his hair.

She wanted to know what did her son do to his hair.

She asked her son what he had done to his hair.

Xem đáp án

Đáp án D

Kiến thức: Câu gián tiếp

Câu đề bài: “Con đã làm cái gì với mái tóc vậy?” cô ấy hỏi con trai.

= D. Cô ấy muốn biết con trai của mình đã làm gì với mái tóc của thằng bé.

Câu trực tiếp: “Wh-question + trợ động từ + S + động từ chính?”, A asked B

Câu gián tiếp: A + asked/ wondered/ wanted to know + (B) + wh-question + S + V(lùi thì)

have you done => he had done

your => his

46. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

Farmers are concerned that their food-bearing plants may be subjective to the rigours of a harsh winter.

concerned

subjective

rigours

harsh

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích:

Cặp từ dễ gây nhầm lẫn:

- subjective (adj): chủ quan

- to be subject to something: chịu, phải hứng chịu

Sửa: subjective → subject

Dịch: Nông dân lo ngại rằng các cây cung cấp thực phẩm của họ có thể phải chịu sự khắc nghiệt của một mùa đông đầy giá rét.

47. Trắc nghiệm
1 điểm

These clothes are being sold at a discount, but few people buy it.

being

at

few

it

Xem đáp án

Đáp án D

Kiến thức Đại từ nhân xưng:

Danh từ số nhiều ‘clothes’ => dùng đại từ them để quy chiếu.

Sửa lỗi: it → them

Tạm dịch: Những bộ quần áo này đang được bán giảm giá nhưng rất ít người mua chúng.

48. Trắc nghiệm
1 điểm

It’s expected that printed books have been replaced by e-books in the future.

expected

printed

have been

by

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Thì của động từ

in the future: trong tương lai (dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn)

Sửa: have been → will be

Dịch: Người ta dự đoán rằng sách in sẽ được thay thế bằng sách điện tử trong tương lai.

49. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

I didn't pay attention to the teacher. I failed to understand the lesson.

Although I paid attention to the teacher, I failed to understand the lesson.

I would have understood the lesson if I had failed to pay attention to the teacher.

I would have understood the lesson if I had paid attention to the teacher.

Unless I failed to understand the lesson, I would pay attention to the teacher.

Xem đáp án

Đáp án C

Câu đề bài: Tôi đã không chú ý đến giáo viên. Tôi đã không hiểu bài.

A. Mặc dù tôi đã chú ý đến giáo viên nhưng tôi vẫn không hiểu bài.

B. Tôi sẽ hiểu bài nếu tôi không chú ý đến giáo viên

C. Tôi sẽ hiểu bài nếu tôi chú ý đến giáo viên.

D. Nếu tôi hiểu bài, tôi sẽ chú ý đến giáo viên.

Câu điều kiện loại 3, giả định ở quá khứ: If + S + had + Vp2, S + would have + Vp2.

50. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter told us about his leaving the school. He did it on his arrival at the meeting.

Only after his leaving the school did Peter inform us of his arrival at the meeting.

Not until Peter told us that he would leave the school did he arrive at the meeting.

Hardly had Peter informed us about his leaving the school when he arrived at the meeting.

No sooner had Peter arrived at the meeting than he told us about his leaving the school.

Xem đáp án

Đáp án D

Câu đề bài: Peter nói với chúng tôi về việc anh ấy rời trường. Anh ấy đã làm điều đó khi đến buổi họp.

Hardly... when... = No sooner... than: ngay khi... thì...

A. Chỉ sau khi rời khỏi trường, Peter báo cho chúng tôi biết việc anh ấy đến buổi họp.

B. Mãi cho đến khi Peter nói với chúng tôi rằng anh ấy sẽ rời khỏi trường thì anh ấy mới đến cuộc họp.

C. Ngay khi Peter thông báo với chúng tôi về việc anh ấy rời trường thì anh ấy đến dự buổi họp.

D. Ngay khi Peter tới dự buổi họp thì anh ấy nói với chúng tôi về việc anh ấy rời khỏi trường.