(2023) Đề thi thử Tiếng anh THPT Kim Liên, Nghệ An (Lần 1) có đáp án
Đề thi

(2023) Đề thi thử Tiếng anh THPT Kim Liên, Nghệ An (Lần 1) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT90 lượt thi
50 câu hỏi
Đoạn văn

 Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 25 to 29.Imagine a city that’s steeped in history. Now think of a city that is vibrant and modern. Maybe you think no city can be both, but you’d be wrong. Istanbul, the most well-known city in Turkey, manages to combine both ancient traditions with a lively, contemporary feel. Being the only city in the world that is situated on two continents, Istanbul is clearly something special. On the legendary Silk Route that once linked Asia and Europe and the capital of many different civilisations in the past, Istanbul has a cultural diversity that few cities can offer. It remains to this day a welcoming place for thousands of people that come to visit it each year. Before you start thinking the city is touristy, Istanbul has more than just historic monuments. Alongside its fabulous mosques and palaces, you can find cool art galleries and trendy cafes. In fact, there is so much variety that you can always find something that suits your mood. If shopping is more your scene, you can head to the Grand Bazaar with its thousands of stalls, or visit the many shopping centres and fashion stores. At night the streets are bustling with life and you’re spoilt for choice for places to eat and drink. Quite frankly, Istanbul should be on any list of the world’s most liveable cities for its unique beauty and character. But don’t just take my word for it. Come and see for yourself. You might just end up staying, like many have before! 

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

A Land of both Tradition and Modernity

Istanbul - A Modern City

Welcome to an Ancient World

Cultural Diversity in Istanbul

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Hãy tưởng tượng về một thành phố đắm mình trong lịch sử. Bây giờ hãy nghĩ về một thành phố sôi động và hiện đại. Có thể bạn nghĩ rằng không có thành phố nào có thể là cả hai, nhưng bạn đã lầm rồi. Istanbul, thành phố nổi tiếng nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ, có thể kết hợp cả truyền thống cổ xưa với cảm giác sống động, hiện đại.

    Là thành phố duy nhất trên thế giới nằm trên hai lục địa, Istanbul rõ ràng là một nơi đặc biệt. Nằm trên Con đường Tơ lụa huyền thoại từng nối liền châu Á và châu Âu, đồng thời là thủ đô của nhiều nền văn minh khác nhau trong quá khứ, Istanbul có sự đa dạng về văn hóa mà ít thành phố nào có được. Cho đến ngày nay, nó vẫn là nơi chào đón hàng nghìn người đến thăm mỗi năm.

         Trước khi bạn bắt đầu nghĩ rằng thành phố là nơi đông khách du lịch, thì Istanbul không chỉ có những di tích lịch sử. Bên cạnh những nhà thờ Hồi giáo và cung điện tuyệt vời, bạn có thể tìm thấy những phòng trưng bày nghệ thuật thú vị và những quán cà phê thời thượng. Trên thực tế, có rất nhiều loại hình mà bạn luôn có thể tìm thấy thứ gì đó phù hợp với tâm trạng của mình. Nếu mua sắm là sở thích của bạn, bạn có thể đến Grand Bazaar với hàng ngàn quầy hàng, hoặc ghé thăm nhiều trung tâm mua sắm và cửa hàng thời trang. Vào ban đêm, đường phố nhộn nhịp với cuộc sống và bạn tha hồ lựa chọn địa điểm ăn uống.

     Thành thật mà nói, Istanbul nên có tên trong bất kỳ danh sách thành phố đáng sống nhất thế giới nào vì vẻ đẹp và nét độc đáo của nó. Nhưng đừng tin lời tôi nói. Hãy đến và tự mình đánh giá. Bạn có thể sẽ ở lại, giống như nhiều người trước đây!

Đáp án nào sau đây có thể là tiêu đề cho đoạn văn?

A. Một vùng đất vừa truyền thống vừa hiện đại

B. Istanbul - Một thành phố hiện đại

C. Chào mừng đến với một thế giới cổ đại

D. Sự đa dạng văn hóa ở Istanbul

Thông tin: Cả đoạn văn nói về thành phố vừa cổ đại vừa hiện đại – Istanbul, nó có những địa điểm lịch sử nổi tiếng bên cạnh những khu tham quan, quán cà phê hiện đại.

→ Chọn đáp án A

2. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, Istanbul is special in terms of ______ .

its crowded capital

its legendary history

its geographical location

its tourist destinations

Xem đáp án

Theo đoạn 2, Istanbul đặc biệt về _______.

A. thủ đô đông đúc của nó

B. lịch sử huyền thoại của nó

C. vị trí địa lý của nó

D. những điểm thu hút du lịch của nó

Thông tin:

+ Being the only city in the world that is situated on two continents, Istanbul is clearly something special. (Là thành phố duy nhất trên thế giới nằm trên hai lục địa, Istanbul rõ ràng là một nơi đặc biệt.)

→ Chọn đáp án C

3. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “it” in paragraph 2 refers to ______ .

capital

Istanbul

diversity

Silk Route

Xem đáp án

Từ “it” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ _____.

A. thủ đô

B. Istanbul

C. sự đa dạng

D. Con đường Tơ lụa

Thông tin: It remains to this day a welcoming place for thousands of people that come to visit it each year. (Cho đến ngày nay, nó vẫn là nơi chào đón hàng nghìn người đến thăm mỗi năm.)

→ Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “scene” in paragraph 3 mostly means ______ .

place

appearances

dislike

favourite

Xem đáp án

Giải thích:

Từ “scene” trong đoạn 3 đồng nghĩa với từ _____.

A. nơi, cảnh

B. sự xuất hiện

C. không thích

D. yêu thích

→ scene (n): sự yêu thích, cái yêu thích = favourite

→ Chọn đáp án D

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements is TRUE about Istanbul, according to the passage?

There are few historic monuments in Istanbul.

The streets across Istanbul at night are rather quiet.

Istanbul is the only city in Turkey to maintain its ancient beauty.

There is a variety of activities you can do when visiting Istanbul.

Xem đáp án

Giải thích:

Điều nào sau đây là đúng về Istanbul, theo đoạn văn?

A. Có rất ít di tích lịch sử ở Istanbul.

B. Các đường phố trên khắp Istanbul vào ban đêm khá yên tĩnh.

C. Istanbul là thành phố duy nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ còn giữ được vẻ đẹp cổ kính.

D. Có rất nhiều hoạt động bạn có thể làm khi đến thăm Istanbul.

Thông tin:

+ At night the streets are bustling with life and you’re spoilt for choice for places to eat and drink.

(Vào ban đêm, đường phố nhộn nhịp với cuộc sống và bạn tha hồ lựa chọn địa điểm ăn uống.)

→ B sai

+ In fact, there is so much variety that you can always find something that suits your mood.(Trên thực tế, có rất nhiều loại mà bạn luôn có thể tìm thấy thứ gì đó phù hợp với tâm trạng của mình.)

→ D đúng

→ Chọn đáp án D

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

planted

wished

cooked

hoped

Xem đáp án

A. planted /ˈplɑːntɪd/ (v): trồng

B. wished /wɪʃt/ (v): ước

C. cooked /kʊkt/ (v): nấu

D. hoped /həʊpt/ (v): hy vọng

Đáp án A có âm “ed” phát âm là /ɪd/, các đáp án còn lại phát âm là /t/.

→ Chọn đáp án A

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 30 to 36.

The change in the global surface temperature between 1850 and the end of the 21st Century is likely to exceed 1.5°C, most simulations suggest. The WMO says that if the current warming trend continues, temperatures could rise 3-5°C by the end of this century. Temperature rises of 2°C had long been regarded as the gateway to dangerous warming. More recently, scientists and policymakers have argued that limiting temperature rises to 1.5°C is safer. An Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) report in 2018 suggested that keeping to the 1.5°C target would require “rapid, far-reaching and unprecedented changes in all aspects of society”. The UN is leading a political effort to stabilise greenhouse-gas emissions for as long as we continue to emit greenhouse gases, temperatures will continue to rise. China emits more CO2 than any other country. It is followed by the US and the European Union member states, although emissions per person are much greater there. But even if we now cut greenhouse-gas emissions dramatically, scientists say the effects will continue. Large bodies of water and ice can take hundreds of years to respond to changes in temperature. And it takes CO2 decades to be removed from the atmosphere. As more CO2 is released into the atmosphere, uptake of the gas by the oceans increases, causing the water to become more acidic. This could pose major problems for coral reefs. Global warming will cause further changes that are likely to create further heating. This includes the release of large quantities of methane as permafrost - frozen soil found mainly at high latitudes - melts. Responding to climate change will be one of the biggest challenges we face this century. As the world warms, more water evaporates, leading to more moisture in the air. This means many areas will experience more intense rainfall - and in some places snowfall. But the risk of drought in inland areas during hot summers will increase. More flooding is expected from storms and rising sea levels. But there are likely to be very strong regional variations in these patterns. 

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

Solutions to Climate Change

Global Warming and its Effects

Greenhouse Emissions and Rising Sea Levels

The Global Surface Temperature On the Rise

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Hầu hết các mô phỏng đều cho thấy sự thay đổi nhiệt độ bề mặt toàn cầu từ năm 1850 đến cuối thế kỷ 21 có khả năng vượt quá 1,5°C. WMO cho biết nếu xu hướng nóng lên hiện nay vẫn tiếp tục thì nhiệt độ có thể tăng 3-5°C vào cuối thế kỷ này. Nhiệt độ tăng 2°C từ lâu đã được coi là cửa ngõ dẫn đến sự nóng lên rất nguy hiểm. Gần đây, các nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách đã lập luận rằng việc hạn chế nhiệt độ tăng lên 1,5°C sẽ an toàn hơn.

     Báo cáo của Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) năm 2018 cho thấy rằng việc duy trì mục tiêu 1,5°C sẽ đòi hỏi “những thay đổi nhanh chóng, sâu rộng và chưa từng có trong mọi khía cạnh của xã hội”. Liên Hợp Quốc đang dẫn đầu một nỗ lực chính trị nhằm ổn định lượng phát thải khí nhà kính vì bất cứ lúc nào chúng ta còn tiếp tục thải khí nhà kính, nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng. Trung Quốc thải ra nhiều CO2 hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Tiếp theo là Hoa Kỳ và các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, mặc dù lượng khí thải trên đầu người ở đó lớn hơn nhiều. Nhưng ngay cả khi bây giờ chúng ta cắt giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính, các nhà khoa học cho biết những tác động sẽ vẫn tiếp tục diễn ra. Các khối nước và băng lớn có thể mất hàng trăm năm để phản ứng với những thay đổi về nhiệt độ. Và phải mất hàng chục năm CO2 mới được loại bỏ khỏi bầu khí quyển.

     Khi nhiều CO2 được thải vào khí quyển, sự hấp thụ khí này của các đại dương tăng lên, khiến nước trở nên có tính axit hơn. Điều này có thể gây ra những vấn đề lớn cho các rạn san hô. Sự nóng lên toàn cầu sẽ gây ra những thay đổi hơn nữa có khả năng tạo ra sự nóng lên hơn nữa. Điều này bao gồm việc giải phóng một lượng lớn khí mê-tan khi băng vĩnh cửu - đất đóng băng được tìm thấy chủ yếu ở vĩ độ cao - tan chảy.

     Ứng phó với biến đổi khí hậu sẽ là một trong những thách thức lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt trong thế kỷ này. Khi thế giới ấm lên, nhiều nước bốc hơi hơn, dẫn đến độ ẩm trong không khí nhiều hơn. Điều này có nghĩa là nhiều khu vực sẽ có lượng mưa lớn hơn - và ở một số nơi sẽ có tuyết rơi. Nhưng nguy cơ hạn hán ở các vùng nội địa trong mùa hè nóng bức sẽ tăng lên. Dự kiến sẽ có thêm lũ lụt do bão và mực nước biển dâng cao. Nhưng có thể có những khác biệt khu vực rất mạnh trong các mô hình này.

Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì ?

A. Giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu

B. Sự nóng lên toàn cầu và những ảnh hưởng của nó

C. Khí thải nhà kính và mực nước biển dâng

D. Nhiệt độ bề mặt toàn cầu đang tăng lên

Thông tin: Cả đoạn văn nói về những dự đoán về việc nóng lên toàn cầu, từ đó gây ra những hệ lụy vô cùng nguy hiểm cho Trái Đất của chúng ta, làm cho thời tiết ngày càng khắc nghiệt hơn và dù có giảm đi tác động của con người thì những ảnh hưởng của việc nóng lên toàn cầu cũng không thể giảm đi hẳn.

→ Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “exceed” in paragraph 1 is closest in meaning to ______ .

be less than

be faster than

be equal to

be greater than

Xem đáp án

Từ “exceed” trong đoạn 1 đồng nghĩa với từ _____.

A. nhỏ hơn

B. nhanh hơn

C. bằng

D. lớn hơn

→ exceed (v): vượt quá, thừa ra = be greater than

→ Chọn đáp án D

9. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 1, it is better to limit the temperature rise ______ .

to 1.5°C

over 1.5°C

to 2°C

between 3-5°C

Xem đáp án

Theo đoạn 1, tốt hơn là hạn chế nhiệt độ tăng _______.

A. đến 1, 5°C

B. trên 1,5°C

C. đến 2°C

D. từ 3-5°C

Thông tin:

+ More recently, scientists and policymakers have argued that limiting temperature rises to 1.5°C is safer.

(Gần đây, các nhà khoa học và hoạch định chính sách đã lập luận rằng việc hạn chế nhiệt độ tăng lên 1,5°C sẽ an toàn hơn.)

→ Chọn đáp án A

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “It” in paragraph 2 refers to ______ .

the US

CO2

China

any other country

Xem đáp án

Từ “It” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ _____.

A. Nước Mỹ

B. Khí CO2

C. Trung Quốc

D. Bất kỳ quốc gia nào khác

Thông tin: China emits more CO2 than any other country. It is followed by the US and the European Union member states, although emissions per person are much greater there.

(Trung Quốc thải ra nhiều CO2 hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Tiếp theo là Hoa Kỳ và các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, mặc dù lượng khí thải trên mỗi người ở đó lớn hơn nhiều.)

→ Chọn đáp án C

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “uptake” in paragraph 4 is closest in meaning to ______ .

taking something in

taking something up

releasing something

heating up something

Xem đáp án

Từ “uptake” trong đoạn 4 đồng nghĩa với từ _____.

A. hiểu toàn bộ ý nghĩa/tầm quan trọng của thứ gì; hấp thụ thứ gì

B. chiếm, bắt đầu theo đuổi việc gì

C. giải phóng, thải ra thứ gì

D. làm nóng cái gì

→ uptake (n): sự hấp thụ, sử dụng = taking something in

→ Chọn đáp án A

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements is NOT true, according to the passage?

The global temperature is rising much higher than expected.

Greenhouse-gas emissions are the main cause of global warming.

Reducing greenhouse-gas emissions will stop global warming immediately.

Coral reefs could be put at risk due to acidic water caused by CO2 emission.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là KHÔNG đúng, theo đoạn văn?

A. Nhiệt độ toàn cầu đang tăng cao hơn nhiều so với dự kiến.

B. Phát thải khí nhà kính là nguyên nhân chính làm trái đất nóng lên.

C. Giảm phát thải khí nhà kính sẽ chấm dứt hiện tượng nóng lên toàn cầu ngay lập tức.

D. Các rạn san hô có thể bị đe dọa do nước có tính axit do khí thải CO2.

Thông tin:

+ The change in the global surface temperature between 1850 and the end of the 21st Century is likely to exceed 1.5°C, most simulations suggest. (Hầu hết các mô phỏng đều cho thấy sự thay đổi nhiệt độ bề mặt toàn cầu từ năm 1850 đến cuối thế kỷ 21 có khả năng vượt quá 1,5°C.)

→ A đúng

+ The UN is leading a political effort to stabilise greenhouse-gas emissions for as long as we continue to emit greenhouse gases, temperatures will continue to rise. (Liên Hợp Quốc đang dẫn đầu một nỗ lực chính trị nhằm ổn định lượng phát thải khí nhà kính vì bất cứ lúc nào chúng ta còn tiếp tục thải khí nhà kính, nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng.)

→ B đúng

+ But even if we now cut greenhouse-gas emissions dramatically, scientists say the effects will continue.

(Nhưng ngay cả khi bây giờ chúng ta cắt giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính, các nhà khoa học cho biết những tác động sẽ vẫn tiếp tục diễn ra.)

→ C sai

+ As more CO2 is released into the atmosphere, uptake of the gas by the oceans increases, causing the water to become more acidic. This could pose major problems for coral reefs. (Khi nhiều CO2 được thải vào khí quyển, sự hấp thụ khí này của các đại dương tăng lên, khiến nước trở nên có tính axit hơn. Điều này có thể gây ra những vấn đề lớn cho các rạn san hô.)

→ D đúng

→ Chọn đáp án C

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements can be inferred from paragraph 5?

Global warming means more rainfall in all places of the world.

Global warming leads to the decrease in humidity.

Storms and rising sea levels are caused by floods.

Global warming may lead to extreme weather.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn 5?

A. Sự nóng lên toàn cầu có nghĩa là lượng mưa nhiều hơn ở mọi nơi trên thế giới.

B. Trái đất nóng lên dẫn đến độ ẩm giảm.

C. Bão và mực nước biển dâng cao là do lũ lụt.

D. Sự nóng lên toàn cầu có thể dẫn đến thời tiết khắc nghiệt.

Thông tin:

+ This means many areas will experience more intense rainfall - and in some places snowfall. But the risk of drought in inland areas during hot summers will increase. More flooding is expected from storms and rising sea levels.

(Điều này có nghĩa là nhiều khu vực sẽ có lượng mưa lớn hơn - và ở một số nơi sẽ có tuyết rơi. Nhưng nguy cơ hạn hán ở các vùng nội địa trong mùa hè nóng bức sẽ tăng lên. Dự kiến sẽ có thêm lũ lụt do bão và mực nước biển dâng cao.)

→ D đúng

→ Chọn đáp án D

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

hide

pick

shine

like

Xem đáp án

A. hide /haɪd/ (v): ẩn, trốn

B. pick /pɪk/ (v): chọn

C. shine /ʃaɪn/ (v): tỏa sáng

D. like /laɪk/ (v): thích

Đáp án B có âm “i” phát âm là /i/, các đáp án còn lại phát âm là /ai/.

→ Chọn đáp án B

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 46 to 50. Education is an important issue in one’s life. It is the key to success in the future, and to have many opportunities in our life. Education has many advantages for people. First of all, education (46) ______ the way for us to have a good career. We can have plenty of chances to work at any workplace we wish. It enhances the opportunities for a better and easier employment. (47) ______ , education grants us a good status in society. As educated people, we are considered as a valuable source of knowledge for our society. Having education helps us teach (48) ______ necessary morals, good manners and wise ethics. Besides, it is very well-known that having self-confidence is always generated from education. It is a great blessing for us to have self-confidence, which leads to many advantages and success in life. For example, it helps us manage (49) ______ tasks, tackle life’s challenges and maintain positive stands. All in all, education is the process of acquiring knowledge and information (50) ______ leads to a successful future.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Education has many advantages for people. First of all, education (46) ______ the way for us to have a good career. 

puts

paves

terminates

cooperates

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Giáo dục là một vấn đề quan trọng trong cuộc sống của một người. Đó là chìa khóa để thành công trong tương lai, và có nhiều cơ hội trong cuộc sống của chúng ta. Giáo dục mang lại nhiều lợi ích cho con người. Trước hết, giáo dục mở đường cho chúng ta có một nghề nghiệp tốt. Chúng ta có thể có nhiều cơ hội làm việc tại bất kỳ nơi làm việc nào chúng ta mong muốn. Nó tăng các cơ hội cho một việc làm tốt hơn và dễ dàng hơn. Hơn nữa, giáo dục tạo cho chúng ta một địa vị tốt trong xã hội. Là những người có học, chúng ta được coi là nguồn tri thức quý giá cho xã hội. Có giáo dục giúp chúng ta dạy cho người khác những đạo đức cần thiết, cách cư xử tốt và đạo đức khôn ngoan. Bên cạnh đó, ai cũng biết rằng sự tự tin luôn được tạo ra từ giáo dục. Việc chúng ta có được sự tự tin là một điều may mắn lớn lao, giúp chúng ta gặp nhiều thuận lợi và thành công trong cuộc sống. Ví dụ, nó giúp chúng ta quản lý các nhiệm vụ cụ thể, giải quyết các thách thức trong cuộc sống và duy trì lập trường tích cực. Nói chung, giáo dục là quá trình tiếp thu kiến thức và thông tin dẫn đến một tương lai thành công.

- pave the way (for somebody/something): mở đường cho ai/cái gì; tạo tình huống có lợi cho việc

Tạm dịch: First of all, education paves the way for us to have a good career. (Trước hết, giáo dục mở đường cho chúng ta có một nghề nghiệp tốt.)

→ Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
1 điểm

(47) ______ , education grants us a good status in society.

Instead

However

Furthermore

Otherwise

Xem đáp án

Kiến thức liên từ:

- however: tuy nhiên

- instead: thay vào đó

- furthermore: hơn nữa

- otherwise: nếu không thì

Tạm dịch: It enhances the opportunities for a better and easier employment. Furthermore, education grants us a good status in society. (Nó tăng cường các cơ hội cho một việc làm tốt hơn và dễ dàng hơn. Hơn nữa, giáo dục cấp cho chúng ta một địa vị tốt trong xã hội.)

→ Chọn đáp án C

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Having education helps us teach (48) ______ necessary morals, good manners and wise ethics.

other

another

others

much

Xem đáp án

Kiến thức từ xác định:

- other + danh từ số nhiều/danh từ không đếm được: những người hoặc vật khác

- another + danh từ số ít: người khác, cái khác

- others: những người/cái khác

- much + N không đếm được: nhiều

Tạm dịch: Having education helps us teach others necessary morals, good manners and wise ethics. (Có giáo dục tốt giúp chúng ta dạy cho người khác những đạo đức cần thiết, cách cư xử tốt và đạo đức khôn ngoan.)

→ Chọn đáp án C

18. Trắc nghiệm
1 điểm

For example, it helps us manage (49) ______ tasks, tackle life’s challenges and maintain positive stands.

specific

special

especial

specifiable

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng:

- specific (adj): cụ thể

- special (adj): đặc biệt

- especial (adj): đặc biệt

- specifiable (adj): có thể chỉ rõ được, có thể làm cụ thể hóa được

Tạm dịch: For example, it helps us manage specific tasks, tackle life’s challenges and maintain positive stands. (Ví dụ, nó giúp chúng ta xử lý các nhiệm vụ cụ thể, giải quyết các thách thức trong cuộc sống và duy trì quan điểm tích cực.)

→ Chọn đáp án A

19. Trắc nghiệm
1 điểm

All in all, education is the process of acquiring knowledge and information (50) ______ leads to a successful future.

that

whom

whose

who

Xem đáp án

Đại từ quan hệ:

Ta dùng đại từ quan hệ ‘that’ thay cho danh từ chỉ vật ‘knowledge and information’

Tạm dịch: All in all, education is the process of acquiring knowledge and information that leads to a successful future. (Nói chung, giáo dục là quá trình tiếp thu kiến thức và thông tin dẫn đến một tương lai thành công.)

→ Chọn đáp án A

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of stress in each of the following questions.

requirement

character

position

dependence

Xem đáp án

A. requirement /rɪˈkwaɪəmənt/ (n): yêu cầu

B. character /ˈkærəktə(r)/ (n): tính cách

C. position /pəˈzɪʃn/ (n): vị trí

D. dependence /dɪˈpendəns/ (n): sự phụ thuộc

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

→ Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of stress in each of the following questions.

decide

explode

behave

widen

Xem đáp án

A. decide /dɪˈsaɪd/ (v): quyết định

B. explode /ɪkˈspləʊd/ (v): bùng nổ

C. behave /bɪˈheɪv/ (v): ứng xử

D. widen /ˈwaɪdn/ (v): mở rộng

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

→ Chọn đáp án D

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Tom’s mother will not let him watch his favourite program ______ .

after he had finished his homework

until he finishes his homework

once he finished his homework

as soon as he will finish his homework

Xem đáp án

Hòa hợp thì: TLĐ + until + HTĐ

Tạm dịch: Mẹ của Tom sẽ không cho anh ấy xem chương trình yêu thích của mình cho đến khi anh ấy làm xong bài tập về nhà

→ Chọn đáp án B

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Mary is writing an essay in her room, ______ ?

isn’t she

wasn’t she

didn’t she

hasn’t she

Xem đáp án

Câu hỏi đuôi (Tag questions):

Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định

Mệnh đề chính dùng “is writing” mang nghĩa khẳng định, dùng động từ ở HTTD với chủ ngữ số ít ‘Mary’ → Câu hỏi đuôi dùng trợ động từ “isn’t’ và đại từ ‘she’.

→ Câu hỏi đuôi dùng “isn’t she”

Tạm dịch: Mary đang viết một bài luận trong phòng của mình, phải không?

→ Chọn đáp án A

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Project-based learning provides wonderful opportunities for students to develop their ______ .

creative

creativity

create

creatively

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng:

- creative (adj): sáng tạo

- creativity (n): sự sáng tạo

- create (v): tạo ra

- creatively (adv): một cách sáng tạo

→ Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu → cần danh từ

Tạm dịch: Học tập dựa trên việc thực hiện dự án tạo ra những cơ hội tuyệt vời để học sinh phát triển khả năng sáng tạo của mình.

→ Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

There are many ______ history books in our library.

old American interesting

interesting old American

interesting American old

American interesting old

Xem đáp án

Trật tự tính từ:

Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose

Opinion – interesting

Age – old

Origin – American

Tạm dịch: Có rất nhiều cuốn sách lịch sử cũ thú vị của Mỹ trong thư viện của chúng tôi.

→ Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
1 điểm

The better a car is, ______ money you need to pay for it.

the most

more

most

the more

Xem đáp án

Cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V: càng…càng

Tạm dịch: Một chiếc xe càng tốt, bạn càng phải trả nhiều tiền hơn cho nó.

→ Chọn đáp án D

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The local council has decided to ______ a concert to raise money for cancer charities.

give in

run through

come up

put on

Xem đáp án

Kiến thức cụm động từ:

- give in: nhượng bộ

- run through: thảo luận việc gì nhanh chóng

- come up: xảy ra

- put on: mặc đồ, tổ chức hoạt động

Tạm dịch: Hội đồng địa phương đã quyết định tổ chức một buổi hòa nhạc để quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện ung thư.

→ Chọn đáp án D

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Normally, interviews ______ the suitability of candidates for a position in a company.

used to assess

are used to assess

used for assessing

are used to assessing

Xem đáp án

Câu bị động (Passive voice): Câu bị động ở thì hiện tại đơn: be used to do something

Tạm dịch: Thông thường, các cuộc phỏng vấn được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của ứng viên cho một vị trí trong công ty.

→ Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
1 điểm

We avoided ______ through the city during the rush hour.

drive

driving

to drive

drove

Xem đáp án

Dạng động từ: avoid doing something: tránh làm việc gì

Tạm dịch: Chúng tôi tránh lái xe qua thành phố vào giờ cao điểm.

→ Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Many city dwellers are travelling by public transport ______ it’s a good way to protect the environment.

although

despite

because

because of

Xem đáp án

Kiến thức liên từ:

- although + S + V: mặc dù

- despite + N.P/Ving: mặc dù

- because + S + V: vì

- because of + N.P/ving: vì

Tạm dịch: Nhiều cư dân thành phố đang di chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng vì đó là một cách tốt để bảo vệ môi trường.

→ Chọn đáp án C

31. Trắc nghiệm
1 điểm

An effective exercise programme has three key ______ - intensity, frequency and duration.

elements

components

substances

ingredients

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng:

- element (n): nguyên tố, yếu tố

- component (n): thành phần

- substance (n): chất hóa học

- ingredient (n): thành phần, nguyên liệu

Tạm dịch: Một chương trình tập thể dục hiệu quả có ba yếu tố chính - cường độ, tần suất và thời lượng.

→ Chọn đáp án A

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The 2022 FIFA World Cup took place ______ Qatar from 20 November to 18 December 2022.

in

at

on

from

Xem đáp án

Giới từ: Địa điểm → dùng “in”

Tạm dịch: Giải vô địch bóng đá thế giới 2022 diễn ra tại Qatar từ ngày 20 tháng 11 đến ngày 18 tháng 12 năm 2022.

→ Chọn đáp án A

33. Trắc nghiệm
1 điểm

They all admit that John is more qualified but Sarah ______ the advantage of more hands- on experience.

has

takes

makes

does

Xem đáp án

Cụm từ (Collocations): have the advantage of something: có lợi thế về mặt gì

Tạm dịch: Tất cả họ đều thừa nhận rằng John có trình độ cao hơn nhưng Sarah có lợi thế hơn về kinh nghiệm thực tế.

→ Chọn đáp án A

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Completing the project on time and under budget ______ a feeling of pride and accomplishment among the team.

manufactured

made

fabricated

generated

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng:

- manufacture (v): sản xuất

- make (v): làm

- fabricate (v): chế tạo

- generate (v): tạo ra

Tạm dịch: Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn và dưới ngân sách đã tạo ra cảm giác tự hào và thành tựu trong nhóm.

→ Chọn đáp án D

35. Trắc nghiệm
1 điểm

All students ______ in the discussion will be given a present.

participated

participate

participating

to participate

Xem đáp án

Kiến thức rút gọn mệnh đề quan hệ:

- Câu đầy đủ ‘All students who participate in the discussion will be given a present.’

- Vì động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động nên được rút gọn về dạng Ving

Tạm dịch: Tất cả học sinh tham gia thảo luận sẽ được tặng quà.

→ Chọn đáp án C

36. Trắc nghiệm
1 điểm

They’re hoping against ______ that the boy is still alive.

fact

wish

hope

luck

Xem đáp án

Kiến thức thành ngữ:

- hope against hope (that…): tiếp tục hy vọng cho một việc rất khó xảy ra

Tạm dịch: Họ vẫn đang hy vọng rằng cậu bé vẫn còn sống.

→ Chọn đáp án C

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A,B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

The number of students attending universities to study economics have increased steadily in the last few years.

economics

of students

have

attending

Xem đáp án

The number + N số nhiều + V-chia số ít

Sửa: have → has

Tạm dịch: Số lượng sinh viên theo học các trường đại học kinh tế đã tăng đều đặn trong vài năm qua.

→ Chọn đáp án C

38. Trắc nghiệm
1 điểm

It was suggested that Laura studies the material more thoroughly before attempting to pass the exam.

studies

more thoroughly

attempting

to pass

Xem đáp án

Kiến thức cấu trúc với ‘suggest’:

- S + suggest + (that) + S + (should) + Vo + …

Sửa: studies → study/should study

Tạm dịch: Người ta gợi ý rằng Laura nên nghiên cứu tài liệu kỹ lưỡng hơn trước khi cố gắng vượt qua kỳ thi.

→ Chọn đáp án A

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Despite the fact that it has been a long debate, I hope that the dispute will be settled without resource to litigation.

be settled

resource

litigation

Despite

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng

resource (n): tài nguyên

recourse (n): Sự cầu viện, sự nhờ đến, sự cầu đến, sự trông cậy vào (sự giúp đỡ trong lúc khó khăn..)

Dịch: Mặc dù thực tế đó là một cuộc tranh luận dài nhưng tôi hy vọng rằng việc tranh cãi sẽ được giải quyết mà không cần nhờ tới pháp lý.

Sửa: resource → recourse

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.

There is evidence that increasingly prosperous countries in the world are beginning to react to environmental damage and pollution.

industrial

rural

affluent

impoverished

Xem đáp án

A. industrial (adj): công nghiệp

B. rural (adj): nông thôn

C. affluent (adj): giàu có

D. impoverished (adj): nghèo khó

→ prosperous (adj): thịnh vượng, giàu có = affluent

Tạm dịch: Có bằng chứng cho thấy các quốc gia ngày càng thịnh vượng trên thế giới đang bắt đầu phản ứng với sự hủy hoại và ô nhiễm môi trường.

→ Chọn đáp án C

41. Trắc nghiệm
1 điểm

They will assist the victims of the earthquake in finding somewhere to live.

provide

allow

employ

help

Xem đáp án

Giải thích:

A. provide (v): cung cấp

B. allow (v): cho phép

C. employ (v): sử dụng

D. help (v): giúp đỡ

→ assist (v): giúp đỡ = help

Tạm dịch: Họ sẽ hỗ trợ các nạn nhân của trận động đất tìm nơi ở.

→ Chọn đáp án D

42. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

Janet isn’t fluent in Japanese. She can’t get the job.

If only Janet had been fluent in Japanese, she could have got the job.

If Janet were fluent in Japanese, she could get the job.

Janet wishes she were not fluent in Japanese so that she could get the job.

Although Janet is fluent in Japanese, she can’t get the job.

Xem đáp án

Tạm dịch: Janet không thông thạo tiếng Nhật. Cô ấy không thể nhận được công việc.

A. Sai ngữ pháp vì mong muốn dành cho thì hiện tại thì dùng ‘If only + S + V2/Ved,…’

B. Nếu Janet thông thạo tiếng Nhật, cô ấy có thể nhận được công việc.

C. Janet ước cô ấy không thông thạo tiếng Nhật để có thể nhận được công việc.

D. Mặc dù Janet thông thạo tiếng Nhật nhưng cô ấy không thể nhận được công việc.

→ Chọn đáp án B

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Jack did poorly on his final test. He was aware of the importance of hard work.

Not until Jack did poorly on his final test he was aware of the importance of hard work.

Only after Jack did poorly on his final test was he aware of the importance of hard work.

Poorly though Jack did on his final test, he was aware of the importance of hard work.

Hardly had Jack been aware of the importance of hard work when he did well on his final test.

Xem đáp án

Tạm dịch: Jack làm kém trong bài kiểm tra cuối kỳ của mình. Cậu ấy nhận thức được tầm quan trọng của sự chăm chỉ.

A. Sai ngữ pháp, cấu trúc đảo ngữ với ‘not until’: Not until + S + V, trợ động từ + S + V…

B. Chỉ sau khi Jack làm bài kiểm tra cuối kỳ kém, cậu ấy mới nhận ra tầm quan trọng của sự chăm chỉ.

C. Mặc dù Jack làm bài kiểm tra cuối kỳ kém nhưng cậu ấy nhận thức được tầm quan trọng của việc chăm chỉ.

D. Ngay khi Jack nhận thức được tầm quan trọng của sự chăm chỉ thì cậu ấy làm tốt bài kiểm tra cuối kỳ.

→ Chọn đáp án B

44. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges.

Two students, Mark and David, are talking about the use of notebooks.

- Mark: “Using notebooks instead of tablets to jot down ideas can be a great way.”

- David: “ ______ . They are useful in organising your thoughts.”

You can say that again

I totally disagree with you

Believe it or not

I’m afraid not

Xem đáp án

A. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn

B. Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn

C. Tin hay không thì tùy

D. Tôi e là không

Tạm dịch: Hai bạn học sinh, Mark và David đang nói về việc sử dụng sổ ghi chép.

- Mark: “Sử dụng sổ tay thay vì máy tính bảng để ghi lại ý tưởng có thể là một cách hay.”

- David: “Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. Chúng rất hữu ích trong việc sắp xếp những suy nghĩ.”

→ Chọn đáp án A

45. Trắc nghiệm
1 điểm

Kate is paying a compliment on Kathy’s new hat.

- Kate: “Your new hat perfectly suits you!”

- Kathy: “ ______ ”

Good idea!

Sorry to hear that.

Thanks. I’m glad to hear that.

Yes, I’d love to.

Xem đáp án

A. Ý kiến hay đấy!

B. Rất tiếc khi nghe điều đó.

C. Cảm ơn. Tôi rất vui khi nghe điều đó.

D. Vâng, tôi rất thích.

Tạm dịch: Kate đang khen chiếc mũ mới của Kathy.

- Kate: “Mũ mới của bạn hoàn toàn phù hợp với bạn!”

- Kathy: “Cảm ơn. Tôi rất vui khi nghe điều đó.”

→ Chọn đáp án C

46. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

He hasn’t changed his Facebook avatar for 3 years.

He had 3 years to change his Facebook avatar.

He has changed his Facebook avatar 3 times.

He didn’t change his Facebook avatar 3 years ago.

The last time he changed his Facebook avatar was 3 years ago.

Xem đáp án

Anh ấy đã không thay đổi ảnh đại diện Facebook của mình được 3 năm rồi.

A. Anh ấy đã có 3 năm để thay đổi ảnh đại diện Facebook của mình.

B. Anh ấy đã thay đổi ảnh đại diện Facebook của mình 3 lần.

C. Anh ấy đã không thay đổi ảnh đại diện Facebook của mình 3 năm trước.

D. Lần cuối cùng anh ấy thay đổi ảnh đại diện Facebook của mình là 3 năm trước.

Cấu trúc: The last time + S + V2/V-ed + was + (time) ago = S + have/has not + V3/V-ed + for (time)

→ Chọn đáp án D

47. Trắc nghiệm
1 điểm

“My parents will visit me next week”, said Linda.

Linda said that her parents would visit her next week.

Linda said that her parents would visit her the following week.

Linda said that my parents would visit her the following week.

Linda said that her parents will visit her the next week.

Xem đáp án

Giải thích:

“Bố mẹ tôi sẽ đến thăm tôi vào tuần tới,” Linda nói.

A. Sai ngữ pháp vì ‘next week’ phải chuyển thành ‘the following week’

B. Linda nói rằng bố mẹ cô ấy sẽ đến thăm cô ấy vào tuần sau.

C. Linda nói rằng bố mẹ tôi sẽ đến thăm cô ấy vào tuần sau.

D. Sai ngữ pháp, chưa lùi thì

→ Chọn đáp án B

48. Trắc nghiệm
1 điểm

You are not permitted to use your mobile phones during the test.

You shouldn’t use your mobile phones during the test.

You may not use your mobile phones during the test.

You mustn't use your mobile phones during the test.

You don’t have to use your mobile phones during the test.

Xem đáp án

Bạn không được phép sử dụng điện thoại di động của mình trong quá trình kiểm tra.

A. Bạn không nên sử dụng điện thoại di động trong khi thi.

B. Bạn có lẽ không được sử dụng điện thoại di động trong khi thi.

C. Bạn không được sử dụng điện thoại di động trong khi thi.

D. Bạn không phải sử dụng điện thoại di động trong khi làm bài thi.

→ Chọn đáp án C

49. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Many wild animals are under threat of extinction due to habitat destruction.

anger

likeness

danger

safety

Xem đáp án

Đáp án: D

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa

threat (n): sự đe dọa

Xét các đáp án:

A. anger (n): sự tức giận, cơn giận

B. likeness (n): sự giống nhau

C. danger (n): nguy hiểm

D. safety (n): an toàn

→ threat >< safety

Dịch: Nhiều loài động vật hoang dã đang bị đe dọa tuyệt chủng do môi trường sống bị phá hủy.

50. Trắc nghiệm
1 điểm

He felt all at sea because it was his first day at work.

confused

confident

bewildered

frustrated

Xem đáp án

A. confused (adj): bối rối

B. confident (adj): tự tin

C. bewildered (adj): hoang mang

D. frustrated (adj): thất vọng

→ all at sea (idiom): bối rối và không biết làm gì >< confident

Tạm dịch: Anh ấy cảm thấy rất bối rối vì đây là ngày đầu tiên anh ấy đi làm.

→ Chọn đáp án B