(2023) Đề thi thử Tiếng anh Sở giáo dục và đào tạo Nam Định có đáp án
Đề thi

(2023) Đề thi thử Tiếng anh Sở giáo dục và đào tạo Nam Định có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT69 lượt thi
50 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best completes each of the following exchanges.

John and Daisy are talking about culture identity.

- John: "I think that people should protect their cultural identities."

- Daisy: “ ________ ”

Let's go!

I'd rather you didn't.

Of course not!

There is no doubt about it.

Xem đáp án

A. Đi nào!

B. Mình muốn bạn đừng làm.

C. Tất nhiên là không!

D. Chắc chắn là vậy.

Tạm dịch: John và Daisy đang nói chuyện về bản sắc văn hóa.

- John: “Mình nghĩ mọi người nên bảo vệ bản sắc văn hóa của mình.”

- Daisy: “Chắc chắn là vậy.”

→ Chọn đáp án D

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 37 to 43.When people hear the word “city”, they usually imagine concrete, neon signs, and lots of air pollution. Thanks to some clever and concerned architects, this image is starting to change. The concept of green cities aims to bring some beauty from rural environments into urban areas. It is not only about looking better though. Green cities are also trying to improve the efficiency of cities and raise the standard of living for people who stay in them. The term “green cities” refers to cities where builders take into account several environmental factors before those cities are constructed or redesigned to be more physically appealing than traditional cities from the past. In addition, the mobility of citizens should be considered, so public transportation can be more convenient and travel time to work can be reduced. Energy sources should also be evaluated with the goal of minimizing air pollution. When it comes to going green, the city of Barcelona is far ahead of its time. Since 1859, its designers have consciously tried to create sustainable urban designs. Then in 1992, the city received a well-deserved makeover before hosting the Olympic Games. In recent years, Barcelona has upgraded its transportation system. This has reduced air pollution and more workers are using public transportation instead of their own vehicles. Barcelona also boasts one of the best recycling programs in the world. Visitors will find clear, color –coded trash bins throughout the city where they can put all of their materials. It is no secret in Portland, Oregon is one of the greenest cities in the US. Since 1903, it has been an example of what American cities can accomplish with careful planning. Instead of filling its area with office buildings, Portland has plenty of green space for activities. It has 119 kilometers of running, hiking, and bike trails that allow citizens to experience the great outdoors. The city also offers residents creative energy plans that give them the opportunity to pay a bit extra for clean energy sources. For about $3 to $9 extra each month, homeowners can choose solar or wind power and help the environment. These are only a small sample of the green cities around the world. As more people experience the pleasure of visiting green cities, it seems certain that the trend of urban areas going green will continue far into the future. (Adapted from Read to Achieve by Rich Issak) 

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is the best title for the passage?

The Portland Green Revolution

The Future of Green Cities

The Power of Green Energy

Cities Get Clean by Going Green

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Khi mọi người nghe đến từ “thành phố”, họ thường tưởng tượng ra bê tông, đèn bảng hiệu, và ô nhiễm không khí. Nhờ có một số kỹ sư sáng suốt và biết lo nghĩ, hình ảnh này đang bắt đầu đổi thay. Khái niệm thành phố xanh hướng đến việc đem một số cái đẹp từ môi trường nông thôn vào khu vực thành thị. Nó không chỉ đơn thuần là việc thành phố trông đẹp hơn. Những thành phố xanh cũng đang cố gắng cải thiện hiệu quả thành phố và nâng cao mức sống cho những người sinh sống ở đó.

Thuật ngữ “thành phố xanh” đề cập đến các thành phố nơi những nhà xây dựng phải tính toán đến nhiều yếu tố môi trường trước khi xây dựng hoặc tái cấu trúc thành phố. Trước hết, những thành phố xanh được thiết kế nhằm trở nên thu hút về cảnh quan hơn những thành phố truyền thống trong quá khứ. Ngoài ra, sự đi lại thuận tiện của cư dân nên được cân nhắc, vì thế phương tiện giao thông công cộng có thể tiện lợi hơn và thời gian di chuyển đến chỗ làm có thể được cắt giảm. Các nguồn năng lượng cũng được đánh giá với mục tiêu giảm thiểu hóa ô nhiễm không khí.

Khi nói về việc sống xanh, thành phố Barcelona đã tiến xa vượt bậc. Kể từ năm 1859, các nhà thiết kế ở đó đã cố gắng tạo ra những thiết kế đô thị bền vững. Sau đó vào năm 1992, thành phố được thay một diện mạo mới mẻ trước khi đăng cai Thế vận hội. Trong những năm gần đây, Barcelona đã nâng cấp hệ thống phương tiện giao thông. Điều này đã làm giảm tình trạng ô nhiễm không khí và nhiều công nhân đang sử dụng phương tiện công cộng thay vì phương tiện cá nhân. Barcelona cũng tự hào sở hữu một trong những chương trình tái chế tốt nhất thế giới. Du khách sẽ nhận thấy những thùng rác mã hóa bằng màu khắp thành phố, nơi họ có thể vứt rác vào đó.

Có một điều hiển nhiên ở Portland, Oregon là một trong những thành phố xanh nhất ở Mỹ. Kể từ năm 1903, nó đã trở thành một ví dụ về những gì mà các thành phố Mỹ có thể đạt được với những kế hoạch cẩn thận. Thay vì lấp đầy khu vực bằng những tòa nhà văn phòng, Portland có nhiều không gian xanh dành cho các hoạt động. Nó có 119 km để chạy, đi bộ, và đạp xe, cho phép các cư dân trải nghiệm những hoạt động ngoài trời tuyệt vời. Thành phố cũng cung cấp cho cư dân kế hoạch năng lượng sáng tạo, mang đến cho họ cơ hội trả thêm chỉ một ít tiền cho nguồn năng lượng sạch. Với khoảng 3$ đến 9$ thêm mỗi tháng, những chủ nhà có thể chọn năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió và giúp cho môi trường.

Chỉ có ít ví dụ về các thành phố xanh trên khắp thế giới. Vì ngày càng có nhiều người thích tham quan các thành phố xanh, có vẻ chắc chắn rằng xu hướng các khu vực thành thị chuyển đổi xanh sẽ còn tiếp tục trong tương lai.

Giải thích:

Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Cách mạng xanh ở Portland

B. Tương lai của các thành phố xanh

C. Sức mạnh của năng lượng xanh

D. Các thành phố sạch hơn bằng việc chuyển đổi xanh

Tóm tắt:

Đoạn văn nói về những ảnh hưởng tích cực của thành phố xanh đối với môi trường.

==> Các thành phố sạch hơn bằng việc chuyển đổi xanh

→ Chọn đáp án D

3. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 1, a green city builder would aim to ________ .

paint.eyery building green

reduce the efficiency of cities

plant more trees around the city

raise the living standards for urban citizens

Xem đáp án

Theo đoạn 1, một người xây dựng thành phố xanh sẽ nhắm đến việc _____.

A. sơn màu xanh cho mọi tòa nhà

B. giảm hiệu quả của các thành phố

C. trồng thêm nhiều cây xanh quanh thành phố

D. nâng cao mức sống cho những cư dân thành thị

Thông tin:

Green cities are also trying to improve the efficiency of cities and raise the standard of living for people who stay in them. (Những thành phố xanh cũng đang cố gắng cải thiện hiệu quả thành phố và nâng cao mức sống cho những người sinh sống ở đó.)

→ Chọn đáp án D

4. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "appealing" in paragraph 2 is closest in meaning to ________ .

unpleasant

attractive

unknown

expensive

Xem đáp án

Giải thích:

Từ “appealing” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ _____.

A. unpleasant (adj): khó chịu

B. attractive (adj): thu hút

C. unknown (adj): không ai biết

D. expensive (adj): đắt tiền

appealing (adj): hấp dẫn = attractive

→ Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "they" in paragraph 3 refers to ________ .

visitors

trash bins

programs

workers.

Xem đáp án

Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến _____.

A. những du khách

B. những thùng rác

C. những chương trình

D. những công nhân

Thông tin:

Visitors will find clear, color–coded trash bins throughout the city where they can put all of their materials. (Du khách sẽ nhận thấy những thùng rác mã hóa bằng màu khắp thành phố, nơi họ có thể vứt rác vào đó.)

→ Chọn đáp án A

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT true about Barcelona according to paragraph 3?

It has never been redesigned

Air pollution has been reduced

More workers are using public transportation

Its transportation system has been upgraded

Xem đáp án

Điều nào sau đây về Barcelona là không đúng, theo đoạn 3?

A. Nó chưa bao giờ được tái thiết kế.

B. Ô nhiễm không khí đã được giảm thiểu.

C. Ngày càng có nhiều công nhân viên sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

D. Hệ thống giao thông ở đó đã được nâng cấp.

Thông tin:

+ This has reduced air pollution and more workers are using public transportation instead of their own vehicles. (Điều này đã làm giảm tình trạng ô nhiễm không khí và nhiều công nhân đang sử dụng phương tiện công cộng thay vì phương tiện cá nhân.)

→ B, C đúng

+ In recent years, Barcelona has upgraded its transportation system. (Trong những năm gần đây, Barcelona đã nâng cấp hệ thống phương tiện giao thông.)

→ D đúng

+ Since 1859, its designers have consciously tried to create sustainable urban designs. Then in 1992, the city received a well-deserved makeover before hosting the Olympic Games. (Kể từ năm 1859, các nhà thiết kế ở đó đã cố gắng tạo ra những thiết kế đô thị bền vững. Sau đó vào năm 1992, thành phố được thay một diện mạo mới mẻ trước khi đăng cai Thế vận hội.)

→ A sai

→ Chọn đáp án A

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Residents in Portland can ________ .

allow visitors to experience the great outdoors

build more office buildings

use clean energy sources with a small extra sum of money

only choose solar power for their homes

Xem đáp án

Giải thích:

Cư dân ở Portland có thể _____.

A. cho phép du khách trải nghiệm những hoạt động ngoài trời tuyệt vời

B. xây dựng nhiều tòa nhà văn phòng hơn

C. sử dụng nguồn năng lượng sách chỉ với một khoản tiền thêm rất ít

D. chỉ chọn năng lượng mặt trời cho nhà mình

Thông tin:

The city also offers residents creative energy plans that give them the opportunity to pay a bit extra for clean energy sources. (Thành phố cũng cung cấp cho cư dân kế hoạch năng lượng sáng tạo, mang đến cho họ cơ hội trả thêm chỉ một ít tiền cho nguồn năng lượng sạch.)

→ Chọn đáp án C

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Two friends David and Jane are talking about Jane's new blouse.

- David: “That blouse suits you perfectly, Jane.”

- Jane: “ ________”

You're welcome.

Thanks a lot.

Don't mention it.

Never mind.

Xem đáp án

A. Bạn đừng khách sáo.

B. Cảm ơn rất nhiều.

C. Không có gì.

D. Không sao.

Tạm dịch: Hai người bạn là David và Jane đang nói chuyện về áo mới của Jane.

- David: “Chiếc áo mới cực kỳ hợp với bạn, Jane à”

- Jane: “Cảm ơn rất nhiều.”

→ Chọn đáp án B

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 46 to 50.

Broadcasting, perhaps the greatest invention of the last century, has come a long way; and the BBC is one of the most important and trusted broadcasters in the world today. The British Broadcasting Company was established in 1922. Four years later, it changed its name to the British Broadcasting Corporation, better known as the BBC. It was not the world's first radio station. There had already been public radio broadcasts in Britain before 1920. From the beginning the BBC was a public service radio, but also an independent operator. In the early days of BBC radio, there was not a lot of news on the radio. There were music, drama, discussions and children's programs; but news was not broadcast until after 7 p.m., to avoid competition with the newspapers! In 1936 the BBC began the world's first television service. Only a few thousand people in London could receive those first flickering images. Nevertheless, people liked what they saw, and as the number of transmitters increased, more and more people went out to buy new television sets. In 1937, tennis was broadcast from Wimbledon for the first time. Then in 1938, football's Cup Final could be seen, live, by hundreds of thousands of people for the first time ever. Since 1946, the BBC has become one of Britain's most famous institutions. Today it has several national television channels, lots of radio channels and a growing number of international services. (Adapted from https://linguapress.com)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the passage mainly about?

The development of the BBC

The limitations of the BBC

The founder of the BBC

The aims of the BBC

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Phát sóng, có lẽ là phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ vừa qua, đã trải qua một chặng đường dài; và đài BBC là một trong những đài truyền hình quan trọng và đáng tin nhất trên thế giới hiện nay.

British Broadcasting Company được thành lập vào năm 1922. 4 năm sau, nó đã đổi tên thành British Broadcasting Corporation, được biết đến như BBC. Đây không phải là hãng thông tấn đầu tiên trên thế giới. Trước năm 1920, ở Anh đã có các đài truyền hình công cộng.

Ban đầu, BBC chẳng những là một đài phát sóng dịch vụ công cộng, mà còn là một tổ chức hoạt động độc lập. Trong những ngày đầu phát sóng của BBC, không có nhiều tin tức trên đài phát thanh. Chỉ có âm nhạc, phim truyện, các buổi trò chuyện và chương trình thiếu nhi; nhưng mãi đến sau 7 giờ tối thì tin tức mới được phát sóng, để tránh cạnh tranh với báo chí!

Năm 1936, BBC bắt đầu dịch vụ truyền hình đầu tiên của thế giới. Chỉ vài nghìn người ở London mới có thể xem được những hình ảnh chập chờn đầu tiên đó. Tuy vậy, mọi người vẫn thích những gì họ thấy, và vì số lượng máy phát ngày càng tăng, ngày càng có nhiều người đi mua truyền hình mới. Năm 1937, quần vợt được phát sóng từ Wimbledon lần đầu tiên. Sau đó vào năm 1938, lần đầu tiên hàng trăm nghìn người có thể xem trực tuyến trận chung kết bóng đá. Kể từ năm 1946, đài BBC đã trở thành một trong những tổ chức nổi tiếng nhất nước Anh. Ngày nay có rất nhiều kênh truyền hình quốc gia, nhiều kênh phát thanh và ngày càng có nhiều dịch vụ quốc tế.

Đoạn văn chủ yếu nói về gì?

A. Sự phát triển của đài BBC

B. Những hạn chế của đài BBC

C. Nhà sáng lập đài BBC

D. Mục tiêu của đài BBC

Tóm tắt:

Đoạn văn nói về lịch sử hình thành và phát triển của đài truyền hình BBC.

==> Sự phát triển của đài BBC

→ Chọn đáp án A

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "established" in the second paragraph is closest in meaning to ________ .

shared

heard

formed

moved

Xem đáp án

Giải thích:

Từ “established” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ _____.

A. chia sẻ

B. nghe

C. hình thành

D. di chuyển

establish (v): thành lập = form

→ Chọn đáp án C

11. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 3, all of the following programs were broadcast on BBC radio EXCEPT ________

music

tennis

discussions

drama

Xem đáp án

Theo đoạn 3, tất cả những chương trình sau đều được phát sóng trên đài phát thanh BBC ngoại trừ _____.

A. âm nhạc

B. quần vợt

C. cuộc thảo luận

D. phi

Thông tin:

In the early days of BBC radio, there was not a lot of news on the radio. There were music, drama, discussions and children's programs; but news was not broadcast until after 7 p.m., to avoid competition with the newspapers! (Trong những ngày đầu phát sóng của BBC, không có nhiều tin tức trên đài phát thanh. Chỉ có âm nhạc, phim truyện, các buổi trò chuyện và chương trình thiếu nhi; nhưng mãi đến sau 7 giờ tối thì tin tức mới được phát sóng, để tránh cạnh tranh với báo chí!)

→ Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 4, which of the following was the reason why more people bought new TV sets?

Tennis was broadcast for the first time.

There was an increase in the number of transmitters.

They could receive the first flickering images.

They could see football's Cup Final.

Xem đáp án

Theo đoạn 3, điều nào sau đây là lý do ngày càng có nhiều người mua truyền hình mới?

A. Quần vợt được phát sóng lần đầu tiên.

B. Ngày càng có nhiều máy thu.

C. Họ có thể xem các hình ảnh chập chờn đầu tiên.

D. Họ có thể xem trận chung kết giải bóng đá.

Thông tin:

Nevertheless, people liked what they saw, and as the number of transmitters increased, more and more people went out to buy new television sets. (Tuy vậy, mọi người vẫn thích những gì họ thấy, và vì số lượng máy phát ngày càng tăng, ngày càng có nhiều người đi mua truyền hình mới.)

→ Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "it" in paragraph 4 refers to ________ .

Britain

channel

the BBC

service

Xem đáp án

Từ “it” trong đoạn 4 đề cập đến _____.

A. nước Anh

B. kênh

C. đài BBC

D. dịch vụ

Thông tin:

Since 1946, the BBC has become one of Britain's most famous institutions. Todayit has several national television channels, lots of radio channels and a growing number of international services. (Kể từ năm 1946, đài BBC đã trở thành một trong những tổ chức nổi tiếng nhất nước Anh. Ngày nay có rất nhiều kênh truyền hình quốc gia, nhiều kênh phát thanh và ngày càng có nhiều dịch vụ quốc tế.)

→ Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

The improvement in sales was beneficial to the company as a whole.

harmful

helpful

positive

great

Xem đáp án

A. harmful (adj): gây hại

B. helpful (adj): có ích

C. positive (adj): tích cực

D. great (adj): tuyệt

beneficial (adj): có lợi >< harmful

Tạm dịch: Nhìn chung những cải thiện về doanh số có lợi cho công ty.

→ Chọn đáp án A

Đoạn văn

 Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 5 to 9. Gia Long was the first emperor of the Nguyen dynasty as well as the founding father of the modern nation of Vietnam. Born as Nguyen Phuc Anh, he was the nephew of the last Nguyen lord who (5) ________ over southern Vietnam. In spite of being born into a royal family, he had to encounter (6) ________ difficulties in his early life as he became the target of rival groups who attempted to wipe out the Nguyen clan (7) ________ After the deaths of his father and uncle at the hands of the rival leaders, Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam (8) ________ he met a French priest, Pigneau de Behaine, who would eventually become his trusted adviser and play a major (9) ________ in his rise to power. He escaped with the help of the priest and later on sought aid from the French in his struggle against his rivals. (Adapted from https://www.thefamouspeople.com/)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Born as Nguyen Phuc Anh, he was the nephew of the last Nguyen lord who (5) ________ over southern Vietnam.

founded

freed

ruled

invaded

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức từ vựng:

A. found (v): thành lập

B. free (v): giải thoát

C. rule (v): cai trị, trị vì → rule over something: cai trị cái gì

D. invade (v): xâm lược

Dịch: (Tên húy là Nguyễn Phúc Ánh, ông là cháu nội của chúa Nguyễn cuối cùng, người đã cai quản miền nam Việt Nam.

Dịch bài đọc

Gia Long là vị vua đầu tiên của triều Nguyễn cũng như là cha đẻ của quốc hiệu Việt Nam. Tên húy là Nguyễn Phúc Ánh, ông là cháu nội của chúa Nguyễn cuối cùng, người đã cai quản miền nam Việt Nam. Mặc dù sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, ông đã phải gặp nhiều khó khăn vào thời trẻ khi ông trở thành mục tiêu của những nhóm thù địch muốn cố gắng xóa sổ hoàn toàn nhà Nguyễn. Sau cái chết của ba và chú dưới tay của các thủ lĩnh phe đối lập, Nguyễn Phúc Ánh đã chạy trốn đến vùng duyên hải phía nam của Việt Nam, nơi ông gặp một giám mục người Pháp, Pigneau de Behaine, người dần trở thành một cố vấn đáng tin cậy và đóng vai trò quan trọng trong quá trình vươn lên nắm quyền của ông. Ông đã trốn thoát với sự giúp đỡ của vị giám mục và sau đó tìm kiếm sự trợ giúp từ Pháp trong công cuộc đấu tranh chống kẻ thù.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

In spite of being born into a royal family, he had to encounter (6) ________ difficulties in his early life as he became the target of rival groups who attempted to wipe out the Nguyen clan (7) ________

many

each

much

every

Xem đáp án

A. many + N (số nhiều): nhiều

B. each + N (số ít): mỗi

C. much + N (không đếm được): nhiều

D. every + N (số ít): mọi

Tạm dịch:

In spite of being born into a royal family, he had to encounter many difficulties in his early life… (Mặc dù sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, ông đã phải gặp nhiều khó khăn vào thời trẻ…)

→ Chọn đáp án A

17. Trắc nghiệm
1 điểm

In spite of being born into a royal family, he had to encounter (6) ________ difficulties in his early life as he became the target of rival groups who attempted to wipe out the Nguyen clan (7) ________

complete

completely

completion

completeness

Xem đáp án

B. completely (adv): một cách hoàn toàn

C. completion (n): sự hoàn thành

D. completeness (n): tính đầy đủ

Tạm dịch:

In spite of being born into a royal family, he had to encounter many difficulties in his early life as he became the target of rival groups who attempted to wipe out the Nguyen clan completely. (Mặc dù sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, ông đã phải gặp nhiều khó khăn vào thời trẻ khi ông trở thành mục tiêu của những nhóm thù địch muốn cố gắng xóa sổ hoàn toàn nhà Nguyễn.)

→ Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

After the deaths of his father and uncle at the hands of the rival leaders, Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam (8) ________ he met a French priest, Pigneau de Behaine, who would eventually become his trusted adviser and play a major (9) ________ in his rise to power.

when

who

where

whom

Xem đáp án

Mệnh đề quan hệ (Relative clause):

Dùng trạng từ “where” để thay cho cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn ‘in the southern coastal tip of Vietnam’

Tạm dịch:

After the deaths of his father and uncle at the hands of the rival leaders, Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam where he met a French priest,… (Sau cái chết của ba và chú dưới tay của các thủ lĩnh phe đối lập, Nguyễn Phúc Ánh đã chạy trốn đến vùng duyên hải phía nam của Việt Nam, nơi ông gặp một giám mục người Pháp,…)

→ Chọn đáp án C

19. Trắc nghiệm
1 điểm

After the deaths of his father and uncle at the hands of the rival leaders, Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam (8) ________ he met a French priest, Pigneau de Behaine, who would eventually become his trusted adviser and play a major (9) ________ in his rise to power.

duty

job

place

role

Xem đáp án

A. duty (n): nghĩa vụ

B. job (n): công việc

C. place (n): vị trí

D. role (n): vai trò → play a role: đóng vai trò quan trọng

Tạm dịch:

After the deaths of his father and uncle at the hands of the rival leaders, Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam where he met a French priest, Pigneau de Behaine, who would eventually become his trusted adviser and play a major role in his rise to power. (Sau cái chết của ba và chú dưới tay của các thủ lĩnh phe đối lập, Nguyễn Phúc Ánh đã chạy trốn đến vùng duyên hải phía nam của Việt Nam, nơi ông gặp một giám mục người Pháp, Pigneau de Behaine, người dần trở thành một cố vấn đáng tin cậy và đóng vai trò quan trọng trong quá trình vươn lên nắm quyền của ông.)

→ Chọn đáp án D

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Although Valentine's Day has become a global industry with more than 80 million roses sold worldwide, the origins of the day are unclear and hidden in the mists of time.

traced back to the ancient people

new enough for anyone to confirm

still a mystery to everybody

a long time ago and unforgettable

Xem đáp án

A. bắt nguồn từ người cổ đại

B. đủ mới để bất kỳ ai cũng có thể xác nhận

C. vẫn là một bí ẩn đối với mọi người

D. từ rất lâu và không thể quên

lost/hidden in the mists of time: bị lãng quên (vì đã rất lâu) >< new enough for anyone to confirm

Tạm dịch: Mặc dù ngày Lễ tình nhân đã trở thành một ngành công nghiệp toàn cầu với hơn 80 triệu hoa hồng được bán khắp thế giới, nguồn gốc của ngày này vẫn không rõ ràng và là một bí ẩn.

→ Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.

Press photographers are not allowed to take photographs backstage.

Press photographers may take photographs backstage.

Press photographers needn't take photographs backstage.

Press photographers should take photographs backstage.

Press photographers mustn't take photographs backstage.

Xem đáp án

Phóng viên ảnh không được phép chụp ảnh hậu trường.

A. Phóng viên ảnh có thể chụp ảnh hậu trường.

B. Phóng viên ảnh không cần chụp ảnh hậu trường.

C. Phóng viên ảnh nên chụp ảnh hậu trường.

D. Phóng viên ảnh không được chụp ảnh hậu trường.

→ Chọn đáp án D

22. Trắc nghiệm
1 điểm

He last visited London three years ago.

He was in London for three years.

He has been in London for three years.

He hasn't visited London for three years.

He didn't visit London three years ago.

Xem đáp án

Anh ấy thăm quan London lần cuối vào 3 năm trước.

A. Anh ấy đã ở London trong 3 năm.

B. Anh ấy đã ở London được 3 năm.

C. Anh ấy đã không đi London được 3 năm.

D. Anh ấy đã không đi London vào 3 năm trước.

Cấu trúc:

S + last + V2/V-ed + (time) ago = S + have/has not + V3/V-ed + for (time)

→ Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
1 điểm

My laptop is not as expensive as yours.

Your laptop is more expensive than mine.

My laptop is as expensive as yours.

Your laptop is cheaper than mine.

My laptop is more expensive than yours.

Xem đáp án

Máy tính xách tay của tôi không đắt tiền bằng của bạn.

A. Máy tính xách tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.

B. Máy tính xách tay của tôi đắt tiền bằng của bạn.

C. Máy tính xách tay của bạn rẻ tiền hơn của tôi.

D. Máy tính xách tay của tôi đắt tiền hơn của bạn.

→ Chọn đáp án A

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

mass

lake

play

wave

Xem đáp án

A. mass /mæs/ (n): khối, đống

B. lake /leɪk/ (n): hồ

C. play /pleɪ/ (n): trò chơi

D. wave /weɪv/ (n): sóng

Đáp án A có âm “a” phát âm là /æ/, các đáp án còn lại phát âm là /eɪ/.

→ Chọn đáp án A

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

controlled

subscribed

expressed

received

Xem đáp án

A. controlled /kənˈtrəʊld/: kiểm soát

B. subscribed /səbˈskraɪbd/: mua, đăng ký

C. expressed /ɪkˈsprest/: bày tỏ

D. received /rɪˈsiːvd/: nhận

Đáp án C có âm “ed” phát âm là /t/, các đáp án còn lại phát âm là /d/.

→ Chọn đáp án C

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in each of the following questions.

Each form of mass media has an important impact on society.

movement

pressure

influence

difference

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích:

A. movement (n): phong trào

B. pressure (n): áp lực

C. influence (n): ảnh hưởng

D. difference (n): sự khác nhau

→ impact (n): tác động = influence

Dịch: Mỗi hình thức truyền thông đại chúng đều có tác động quan trọng đến xã hội.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The sun is a powerful energy source, and this energy source can be harnessed by installing solar panels.

depleted

exploited

devastated

expressed

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa

harness (v): khai thác

Xét các đáp án:

A. deplete (v): xóa bỏ

B. exploit (v): khai thác

C. devastate (v): tàn phá

D. express (v): diễn đạt

→ harnessed = exploited

Dịch: Mặt trời là một nguồn năng lượng mạnh mẽ và nguồn năng lượng này có thể được khai thác bằng cách lắp đặt các tấm pin mặt trời.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

He made a toy as a birthday gift to his daughter. It is a ________ house.

beautiful big pink

beautiful pink big

big pink beautiful

pink beautiful big

Xem đáp án

OSASCOMP: Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin – Material – Purpose

opinion → beautiful

size → big

color → pink

Tạm dịch: Anh ấy đã làm một món đồ chơi làm quà sinh nhật cho con gái mình. Đó là một ngôi nhà to màu hồng rất đẹp.

→ Chọn đáp án A

29. Trắc nghiệm
1 điểm

You invited him to your birthday party, ________ ?

didn't you

did you

do you

don’t you

Xem đáp án

Câu hỏi đuôi (Tag questions):

Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định

Mệnh đề chính dùng động từ thường ở QKĐ → câu hỏi đuôi dùng trợ động từ “did”

==> Câu hỏi đuôi dùng “didn’t you”

Tạm dịch: Bạn đã mời anh ấy đến tiệc sinh nhật của bạn, có đúng không?

→ Chọn đáp án A

30. Trắc nghiệm
1 điểm

It's a popular restaurant, and you'll have to ________ a table in advance.

maintain

preserve

reserve

conserve

Xem đáp án

Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):

- recover from something: hồi phục khỏi cái gì

- give away something: mang cho cái gì (vì không dùng nữa)

- switch off: ngừng nghe, tắt đi

- carry out something: tiến hành cái gì (nghiên cứu, khảo sát, thí nghiệm,…)

Tạm dịch: Giáo viên đã tiến hành một cuộc khảo sát về việc sử dụng Internet của các học sinh.

→ Chọn đáp án D

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter and his classmates are searching ________ some ways to improve the environment.

to

for

on

with

Xem đáp án

Thành ngữ (Idioms):

where there’s a will, there’s a way: có chí thì nên

Tạm dịch: Tất cả chúng ta không nên bỏ cuộc vì có chí thì nên.

→ Chọn đáp án D

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The teacher ________ a survey on Internet usage among students.

recovered from

gave away

switched off

carried out

Xem đáp án

Liên từ/Trạng từ:

- because + clause: vì

- although + clause: mặc dù

- in spite of + N/N-phrase: mặc dù

- because of + N/N-phrase: vì

Chỗ trống đứng trước mệnh đề → chọn A hoặc B

Tạm dịch: Bạn nên giữ phòng không bị ẩm mốc, vì chúng có thể gây nên những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

→ Chọn đáp án A

33. Trắc nghiệm
1 điểm

All of us shouldn't give up as where there's a will, there's a ________ .

breath

doubt

fire

way

Xem đáp án

Đáp án: D

Giải thích:

A. doubt (n): sự nghi ngờ

B. willingness (n): sự sẵn sàng

C. breath (n): hơi thở

D. hope (n): sự hy vọng

Ta có: while there’s life, there’s hope: còn nước còn tát

Dịch: Tất cả chúng ta không nên bỏ cuộc vì còn nước còn tát.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

You should keep your room free from mold and mildew, ________ they can cause serious health problems.

because

although

in spite of

because of

Xem đáp án

Liên từ/Trạng từ:

- because + clause: vì

- although + clause: mặc dù

- in spite of + N/N-phrase: mặc dù

- because of + N/N-phrase: vì

Chỗ trống đứng trước mệnh đề → chọn A hoặc B

Tạm dịch: Bạn nên giữ phòng không bị ẩm mốc, vì chúng có thể gây nên những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

→ Chọn đáp án A

35. Trắc nghiệm
1 điểm

You don't actually get a lot of ________ from a news report on radio or TV.

inform

information

informed

informative

Xem đáp án

- inform (v): thông báo

- information (n): thông tin

- informed (adj): khôn ngoan (quyết định)

- informative (adj): nhiều thông tin, bổ ích

Chỗ trống đứng sau “a lot of” → cần danh từ

Tạm dịch: Bạn không thật sự có được nhiều thông tin từ các bản tin trên đài phát thanh hoặc TV.

→ Chọn đáp án B

36. Trắc nghiệm
1 điểm

________ impressive study results, he applied for a scholarship to study computer science at a prestigious university.

Having achieved

To have achieved

Achieved

Have achieved

Xem đáp án

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ:

Nếu mệnh đề trạng ngữ có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính, và hành động ở mệnh đề trạng ngữ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính thì rút gọn bằng cách lược bỏ chủ từ, chuyển động từ sang dạng ‘having + PP’.

Tạm dịch: Sau khi đạt kết quả học tập ấn tượng, anh ấy đã ứng tuyển một học bổng để học ngành khoa học máy tính tại một trường đại học danh giá.

→ Chọn đáp án A

37. Trắc nghiệm
1 điểm

There’s a (n) ________ on the most popular Vietnamese reality shows in the paper.

announcement

essay

article

feature

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng:

- announcement (n): thông báo

- essay (n): bài luận

- article (n): bài báo

- feature (n): đặc điểm

Tạm dịch: Có một bài báo về các chương trình thực tế nổi tiếng nhất Việt Nam trên báo.

→ Chọn đáp án C

38. Trắc nghiệm
1 điểm

The government should ________ measures to reduce the negative effects of urbanization.

do

have

make

take

Xem đáp án

Cụm từ (Collocations):

take measures: tiến hành các biện pháp

Tạm dịch: Chính phủ nên thực hiện các biện pháp nhằm giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực của quá trình đô thị hóa.

→ Chọn đáp án D

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Carol met her husband while she ________ in Europe.

has travelled

was travelling

had travelled

travels

Xem đáp án

Hòa hợp thì:

QKĐ + while + QKTD: diễn tả 1 hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có 1 hành động khác chen vào

Tạm dịch: Carol đã gặp chồng mình trong khi cô đang đi du lịch châu Âu.

→ Chọn đáp án B

40. Trắc nghiệm
1 điểm

At the age of five, Messi started playing ________ football for a local club.

an

a

the

Xem đáp án

Mạo từ:

play football: chơi đá bóng

Tạm dịch: Ở tuổi lên 5, Messi đã bắt đầu chơi bóng cho một câu lạc bộ địa phương.

→ Chọn đáp án B

41. Trắc nghiệm
1 điểm

BTS star Jung Kook ________ at the FIFA World Cup 2022 opening ceremony last month.

performed

performs

is performing

has performed

Xem đáp án

Chia thì:

“last month” → dấu hiệu nhận biết thì QKĐ

Tạm dịch: Ngôi sao BTS Jung Kook đã trình diễn tại lễ khai mạc FIFA World Cup 2022 vào tháng trước.

→ Chọn đáp án A

42. Trắc nghiệm
1 điểm

It is suggested that we ________ buying hazardous chemicals for cleaning.

stop

stopping

stopped

to stop

Xem đáp án

Câu giả định (Subjunctive clause):

It is + adj + that + S + (should) V.

Tạm dịch: Chúng ta nên ngừng mua các chất hóa học độc hại để lau chùi.

→ Chọn đáp án A

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

It rained all the time. This was a great pity.

It rained all the time when was a great pity.

It rained all the time why was a great pity.

It rained all the time, that was a great pity.

It rained all the time, which was a great pity

Xem đáp án

Giải thích:

Trời đã mưa suốt. Thật đáng tiếc.

A. Sai ngữ pháp

B. Sai ngữ pháp

C. Sai ngữ pháp

D. Trời đã mưa suốt, điều này thật đáng tiếc.

→ Chọn đáp án D

44. Trắc nghiệm
1 điểm

My wife is allergic to animals. I can't keep a pet.

If my wife weren't allergic to animals, I could keep a pet.

If my wife isn't allergic to animals, I will keep a pet.

If my wife weren't allergic to animals, I don't keep a pet.

If my wife is allergic to animals, I could keep a pet.

Xem đáp án

Giải thích:

Vợ tôi bị dị ứng với động vật. Tôi không thể nuôi thú cưng.

A. Nếu vợ tôi không bị dị ứng với động vật, thì tôi có thể nuôi thú cưng.

B. Sai vì phải dùng câu điều kiện loại 2, trái với hiện tại.

C. Sai ngữ pháp

D. Sai ngữ pháp

Câu điều kiện (Conditional sentences):

Loại 2: điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại

If + QKĐ, S + would/could + V

→ Chọn đáp án A

45. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

It always takes parents a lot of time and patience to bring up her children.

takes

time

patience

her

Xem đáp án

Tân ngữ số nhiều (parents) → dùng tính từ sở hữu “their”

Sửa: her → their

Tạm dịch: Các bậc cha mẹ luôn mất nhiều thời gian và sự kiên nhẫn để nuôi dạy con cái mình.

→ Chọn đáp án D

46. Trắc nghiệm
1 điểm

The lesson that we are learning now is very interested but difficult.

that

are learning

interested

but

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng:

- interested (adj): hứng thú, quan tâm

- interesting (adj): thú vị

Sửa: interested → interesting

Tạm dịch: Bài mà chúng ta đang học rất thú vị nhưng khó nhằn.

→ Chọn đáp án C

47. Trắc nghiệm
1 điểm

Her last book is published in many languages 5 years ago.

last

is

published

years

Xem đáp án

Chia thì:

“5 years ago” → dấu hiệu nhận biết thì QKĐ

Sửa: is → was

Tạm dịch: Cuốn sách cuối cùng của bà được xuất bản ra nhiều ngôn ngữ vào 5 năm trước.

→ Chọn đáp án B

48. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Few people have an interest in living in a green city.

Green cities are too expensive to build in most countries.

Barcelona is one of the oldest green cities.

The greenest cities in the world are in North America.

Xem đáp án

Giải thích:

Điều nào sau đây có thể suy ra từ đoạn văn?

A. Rất ít người có hứng thú sống ở một thành phố xanh.

B. Các thành phố xanh quá đắt tiền để có thể xây dựng ở hầu hết các nước.

C. Barcelona là một trong những thành phố xanh lâu đời nhất.

D. Những thành phố xanh nhất thế giới nằm ở Bắc Mỹ.

Thông tin:

When it comes to going green, the city of Barcelona is far ahead of its time. Since 1859, its designers have consciously tried to create sustainable urban designs. (Khi nói về việc sống xanh, thành phố Barcelona đã tiến xa vượt bậc. Kể từ năm 1859, các nhà thiết kế ở đó đã cố gắng tạo ra những thiết kế đô thị bền vững.)

→ Chọn đáp án C

49. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

congestion

industry

president

gardener

Xem đáp án

A. congestion /kənˈdʒes.tʃən/ (n): sự tắc nghẽn

B. industry /ˈɪn.də.stri/ (n): công nghiệp 

C. president /ˈprez.ɪ.dənt/ (n): tổng thống

D. gardener /ˈɡɑː.dən.ər/ (n): người làm vườn

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

→ Chọn đáp án A

50. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

adapt

refuse

center

pollute

Xem đáp án

Giải thích:

A. adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi

B. refuse /rɪˈfjuːz/ (v): từ chối

C. center /ˈsen·tər/ (v): đặt ở trung tâm

D. pollute /pəˈluːt/ (v): gây ô nhiễm

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

→ Chọn đáp án C