
20 câu hỏi
red
blue
green
yellow
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Màu sắc yêu thích của Emma là _________.
A. red: màu đỏ
B. blue: màu xanh dương
C. green: màu xanh lá cây
D. yellow: màu vàng
Thông tin: My favorite color is blue.
Dịch nghĩa: Màu sắc yêu thích của mình là màu xanh dương.
Emma’s
your
his
their
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Ben là anh em họ _________.
A. Emma’s: của Emma
B. your: của bạn
C. his: của anh ấy
D. their: của họ
Thông tin: Hi! I’m Emma... This is my cousin Ben.
Dịch nghĩa: Xin chào! Mình là Emma... Đây là anh họ mình, Ben.
→ Ben là anh họ của Emma.
nine
ten
eleven
twelve
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Số yêu thích của Ben là _________.
A. nine: 9
B. ten: 10
C. eleven: 11
D. twelve: 12
Thông tin: His favorite number is eleven.
Dịch nghĩa: Số yêu thích của cậu ấy là 11.
Chọn C.
Monday
Wednesday
Friday
Sunday
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ngày yêu thích của Emma là _________.
A. Monday: Thứ Hai
B. Wednesday: Thứ Tư
C. Friday: Thứ Sáu
D. Sunday: Chủ Nhật
Thông tin: I also have a favorite day: it’s Friday.
Dịch nghĩa: Mình cũng có một ngày yêu thích, đó là Thứ Sáu.
Chọn C.
eight
nine
ten
eleven
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ben ________ tuổi.
A. eight: 8
B. nine: 9
C. ten: 10
D. eleven: 11
Thông tin: He’s ten.
Dịch nghĩa: Anh ấy 10 tuổi.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Xin chào! Mình là Emma. Mình 9 tuổi, và số 9 là con số yêu thích của mình. Màu sắc yêu thích của mình là màu xanh dương. Mình cũng có một ngày yêu thích: đó là ngày Thứ Sáu. Đây là anh họ của mình, Ben. Anh ấy 10 tuổi. Màu yêu thích của Ben là màu đỏ, và con số yêu thích của anh ấy là số 11. Ben, ngày yêu thích của anh là gì vậy?
sister
cousin
aunt
mom
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Sarah là ______ của Zack.
A. sister: em gái/chị gái
B. cousin: anh/chị/em họ
C. aunt: cô/dì/bác gái
D. mom: mẹ
Thông tin: this is my sister Sarah.
Dịch nghĩa: đây là em gái của mình, Sarah.
Chọn A.
seven
eight
nine
twenty
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Zack ______ tuổi.
A. seven: 7
B. eight: 8
C. nine: 9
D. twenty: 20
Thông tin: I’m nine.
Dịch nghĩa: Mình 9 tuổi.
Chọn C.
black and curly
short and gray
brown and straight
long and black
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Zack có mái tóc ______.
A. black and curly: đen và xoăn
B. short and gray: ngắn và xám
C. brown and straight: nâu và thẳng
D. long and black: dài và đen
Thông tin: I have black and curly hair.
Dịch nghĩa: Mình có mái tóc đen và xoăn.
Chọn A.
Zack’s
Sarah’s
Emma’s
Ben’s
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Mái tóc của ______ dài.
A. Zack’s: của Zack
B. Sarah’s: của Sarah
C. Emma’s: của Emma
D. Ben’s: của Ben
Thông tin: Sarah is seven. She has long hair.
Dịch nghĩa: Sarah bảy tuổi. Em ấy có mái tóc dài.
Chọn B.
Friday
Saturday
Sunday
Monday
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ngày yêu thích của Sarah là ______.
A. Friday: Thứ Sáu
B. Saturday: Thứ Bảy
C. Sunday: Chủ Nhật
D. Monday: Thứ Hai
Thông tin: Her favorite day is Sunday.
Dịch nghĩa: Ngày yêu thích của cô ấy là Chủ Nhật.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Xin chào, mình tên là Zack, và đây là em gái mình, Sarah. Mình chín tuổi. Mình có mái tóc đen và xoăn. Màu yêu thích của mình là màu vàng, và thứ Bảy là ngày yêu thích của mình . Sarah bảy tuổi. Em ấy có mái tóc dài. Chủ nhật là ngày yêu thích của em ấy, và con số yêu thích của em ấy là hai mươi.
What is your favorite day?
Is it your favorite day?
What is my favorite day?
What is favorite day?
Đáp án đúng: A
Câu trả lời nói về ngày yêu thích: My favorite day is Monday. (Ngày tôi thích nhất là thứ Hai.)
A. What is your favorite day? (Ngày yêu thích của bạn là ngày nào?) → đúng cấu trúc
B. Is it your favorite day? (Nó có phải ngày yêu thích của bạn không) → không phù hợp với câu trả lời
C. What is my favorite day? (Ngày yêu thích của tôi là ngày nào?) → không phù hợp với câu trả lời
D. What is favorite day? → thiếu từ sở hữu
Chọn A.
Dịch nghĩa:
– Ngày yêu thích của bạn là gì?
– Ngày yêu thích của tôi là Thứ Hai.
Yes, she is.
Yes, is she.
No, he isn’t.
Yes, she isn’t.
Đáp án đúng: A
Câu hỏi Yes/No với “Is your aunt…?” → Trả lời là “Yes, she is.” hoặc “No, she isn’t.”
Chọn A.
Dịch nghĩa:
– Dì của bạn có ở trong phòng khách không?
– Có, bà ấy có ở đó.
What’s your name’s brother?
What your brother’s name?
What’s your brother name?
What’s your brother’s name?
Đáp án đúng: D
Cấu trúc hỏi tên người thân: What’s + sở hữu cách + name?
Chọn D. What’s your brother’s name?
Dịch nghĩa:
– Tên của em trai bạn là gì?
– Tên của cậu ấy là Tim.
What’s your mom’s color favorite?
What’s your mom’s favorite color?
What’s your mom’ favorite color?
What’s your mom favorite color?
Đáp án đúng: B
Cấu trúc đúng: What’s + sở hữu cách + favorite color?
Chọn B.
Dịch nghĩa:
– Màu yêu thích của mẹ bạn là gì?
– Là màu hồng.
She’s nine.
She nine.
She has nine.
She are nine.
Đáp án đúng: A
How old is your cousin? (Chị/Em họ của bạn bao nhiêu tuổi?)
→ Trả lời bằng “She’s + số tuổi.”
Chọn A.
Dịch nghĩa:
– Chị/Em họ của bạn bao nhiêu tuổi?
– Cô ấy 9 tuổi.
I hair have brown.
Brown have hair I.
I have brown hair.
Have I brown hair.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc đúng: I + have + màu + hair.
Chọn C. I have brown hair.
Dịch nghĩa: Tôi có mái tóc nâu.
My grandpa has green eyes.
My green grandpa has eyes.
My green has grandpa eyes.
My grandpa green has eyes.
Đáp án đúng: A
Giải thích:
Cấu trúc đúng: My grandpa has + màu + eyes.
Chọn A. My grandpa has green eyes.
Dịch nghĩa: Ông của tôi có đôi mắt xanh lá.
Mom this Rosy’s is.
This is Rosy’s mom.
Is Rosy’s mom this.
Rosy’s this is mom.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc giới thiệu: This is + sở hữu cách + danh từ.
Chọn B. This is Rosy’s mom.
Dịch nghĩa: Đây là mẹ của Rosy.
My red color favorite is.
My favorite color is red.
My favorite is color red.
My color is favorite red.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc đúng: My favorite color is + màu.
Chọn B. My favorite color is red.
Dịch nghĩa: Màu yêu thích của tôi là màu đỏ.
Hair she curly has.
She has curly hair.
Curly has hair she.
She has hair curly.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc mô tả ngoại hình: She + has + tính từ + hair.
Chọn B. She has curly hair.
Dịch nghĩa: Cô ấy có mái tóc xoăn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















