20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Starter Unit. Welcome back - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
_______: 17
seventeen
seven
seventy
Đáp án đúng: A
A. seventeen: 17
B. seven: 7
C. seventy: 70
Chọn A.
Choose the correct answer.
_______: 20
twelve
twenty
two
Đáp án đúng: B
A. twelve: 12
B. twenty: 20
C. two: 2
Chọn B.
Choose the correct answer.

She has _______ hair.
blue
black
brown
Đáp án đúng: C
A. blue: màu xanh dương
B. black: màu đen
C. brown: màu nâu
Dịch nghĩa: Cô ấy có tóc nâu.
Chọn C.
Choose the correct answer.

He has _______ eyes.
orange
blue
purple
Đáp án đúng: B
A. orange: màu cam
B. blue: màu xanh dương
C. purple: tím
Dịch nghĩa: Cậu ấy có mắt xanh dương.
Chọn B.
Choose the correct answer.

She is my mom’s sister. She’s my ______.
aunt
uncle
grandma
Đáp án đúng: A
A. aunt: cô, dì, bác gái
B. uncle: chú, cậu, bác trai
C. grandma: bà
Dịch nghĩa: Bà ấy là chị/em gái của mẹ tôi. Bà ấy là dì của tôi.
Chọn A.
Choose the correct answer.

He is my dad’s dad. He’s my ______.
grandpa
brother
uncle
Đáp án đúng: A
A. grandpa: ông
B. brother: anh, em trai
C. uncle: chú, cậu
Dịch nghĩa: Ông ấy là bố của bố tôi. Ông ấy là ông nội của tôi.
Chọn A.
Choose the correct answer.

She is my dad’s mom. She’s my ______.
sister
aunt
grandma
Đáp án đúng: C
A. sister: chị, em gái
B. aunt: cô, dì
C. grandma: bà
Dịch nghĩa: Bà ấy là mẹ của bố tôi. Bà ấy là bà nội của tôi.
Chọn C.
Choose the correct answer.

He is my mom’s brother. He’s my ______.
uncle
cousin
brother
Đáp án đúng: A
A. uncle: chú, cậu, bác trai
B. cousin: anh/chị/em họ
C. brother: anh/em trai
Dịch nghĩa: Ông ấy là em/anh trai của mẹ tôi. Ông ấy là chú/bác của tôi.
Chọn A.
Choose the correct answer.

She is my aunt’s daughter. She’s my ______.
aunt
sister
cousin
Đáp án đúng: C
A. aunt: cô, dì
B. sister: chị/em gái
C. cousin: anh/chị/em họ
Dịch nghĩa: Cô ấy là con gái của dì tôi. Cô ấy là em họ của tôi.
Chọn C.
Choose the correct word.
Suday
Wednesday
Satuday
Đáp án đúng: B
A. Suday → sai chính tả (đúng: Sunday: Chủ Nhật)
B. Wednesday: Thứ Tư → đúng
C. Satuday → sai chính tả (đúng: Saturday: Thứ Bảy)
Chọn B.
Choose the correct word.
Thurday
Fiday
Tuesday
Đáp án đúng: C
A. Thurday → sai chính tả (đúng: Thursday: Thứ Năm)
B. Fiday → sai chính tả (đúng: Friday: Thứ Sáu)
C. Tuesday: Thứ Ba → đúng
Chọn C.
Choose the correct answer.

He has ______ hair.
curly
straight
gray
Đáp án đúng: A
A. curly: xoăn
B. straight: thẳng
C. gray: màu xám
Dịch nghĩa: Cậu ấy có mái tóc xoăn.
Chọn A.
Choose the correct answer.

She has ______ hair.
short
curly
straight
Đáp án đúng: C
A. short: ngắn
B. curly: xoăn
C. straight: thẳng
Dịch nghĩa: Cô ấy có mái tóc thẳng.
Chọn C.
Choose the correct answer.

My favorite ______ is yellow.
color
animal
toy
Đáp án đúng: A
A. color: màu sắc
B. animal: động vật
C. toy: đồ chơi
Dịch nghĩa: Màu yêu thích của tôi là màu vàng.
Chọn A.
Choose the correct answer.
My favorite food is ______.
milk
yogurt
kite
Đáp án đúng: B
A. milk: sữa (đồ uống)
B. yogurt: sữa chua (món ăn)
C. kite: diều (đồ chơi)
Dịch nghĩa: Món ăn yêu thích của tôi là sữa chua.
Chọn B.
Choose the correct answer.

My favorite ______ is a dog.
animal
color
number
Đáp án đúng: A
A. animal: động vật
B. color: màu sắc
C. number: số
Dịch nghĩa: Con vật yêu thích của tôi là một con chó.
Chọn A.
Choose the correct answer.
My favorite number is ______.
toy
elephant
fifteen
Đáp án đúng: C
A. toy: đồ chơi
B. elephant: con voi
C. fifteen: mười lăm
Dịch nghĩa: Số yêu thích của tôi là số 15.
Chọn C.
Odd one out.
brother
cousin
uncle
name
Đáp án đúng: D
A. brother: anh / em trai
B. cousin: anh / chị / em họ
C. uncle: chú / cậu / bác trai
D. name: tên
Ta có D. name là tên, còn lại chỉ thành viên trong gia đình.
Chọn D.
Odd one out.
Friday
Thursday
Tuesday
Goodbye
Đáp án đúng: D
A. Friday: Thứ Sáu
B. Thursday: Thứ Năm
C. Tuesday: Thứ Ba
D. Goodbye: Tạm biệt
Ta có D. Goodbye là lời chào tạm biệt, còn lại là ngày trong tuần.
Choose the correct answer.
How do you spell Saturday?
S-A-T-O-R-D-A-Y
S-A-T-U-R-D-A-Y
S-A-T-U-S-
A-Y
D. S-A-R-U-R-D-A-Y
Đáp án đúng: B
Cách viết đúng là B. S-A-T-U-R-D-A-Y
