20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit Starter. Hello - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Choose the word with a different beginning sound.
seven
sister
ten
six
Đáp án đúng: C
Đáp án C có âm đầu tiên là /t/, các từ còn lại có âm đầu tiên là /s/.
Choose the correct beginning letter.
| _ all |
![]() |
b
c
p
g
Đáp án đúng: A
Đáp án A tạo thành từ đúng “ball” - quả bóng.
Listen and choose the letter.
g
b
m
y
Đáp án đúng: D
A. g /dʒiː/
B. b /bi:/
C. m /em/
D. y /waɪ/
Nội dung nghe: /waɪ/ (y)
Choose the word that ends with /t/.
cat
dog
pen
car
Đáp án đúng: A
Đáp án A kết thúc bằng /t/, các âm còn lại không kết thúc bằng /t/.
Listen and choose the word.
red
pen
ten
bike
Đáp án đúng: D
Nội dung nghe: bike
Odd one out.
blue
green
pencil
red
Đáp án đúng: C
Đáp án C. pencil (bút chì) là từ chỉ đồ dùng học tập, các đáp án còn lại chỉ màu sắc: blue (màu xanh dương), green (màu xanh lá), red (màu đỏ).
Odd one out.
stand up
open
book
close
Đáp án đúng: C
Đáp án C. book (sách) là từ chỉ đồ dùng học tập, các đáp án còn lại chỉ hành động: stand up (đứng lên), open (mở), close (đóng).
Odd one out.
father
brother
black
mother
Đáp án đúng: C
Đáp án C. black (màu đen) là từ chỉ màu sắc, các đáp án còn lại chỉ người thân trong gia đình: father (bố), brother (anh/em trai), mother (mẹ).
Odd one out.
thank you
nice
fine
happy
Đáp án đúng: A
Đáp án A. thank you (cảm ơn) là lời cảm ơn, các đáp án còn lại chỉ đặc điểm, cảm xúc: nice (đẹp), fine (khoẻ), happy (hạnh phúc).
Odd one out.
ruler
pencil
book
banana
Đáp án đúng: D
Đáp án D. banana (quả chuối) là từ chỉ trái cây, các đáp án còn lại chỉ đồ dùng học tập: ruler (thước kẻ), pencil (bút chì), book (quyển sách).
Look and choose.

girl
boy
teacher
cat
Đáp án đúng: B
A. girl: cô gái, bạn nữ
B. boy: chàng trai, bạn nam
C. teacher: giáo viên
D. cat: con mèo
Look and choose.
pen
book
crayons
eraser
Đáp án đúng: C
A. pen: cây bút mực
B. book: quyển sách
C. crayons: bút sáp màu
D. eraser: cục tẩy
Look and choose.

yellow
green
red
blue
Đáp án đúng: A
A. yellow: màu vàng
B. green: màu xanh lá
C. red: màu đỏ
D. blue: màu xanh dương
Look and choose.

park
zoo
classroom
garden
Đáp án đúng: C
A. park: công viên
B. zoo: sở thú
C. classroom: lớp học
D. garden: khu vườn
Look and choose.

Sit down, please.
Be quiet, please.
Raise your hand.
Don't talk.
Đáp án đúng: C
A. Sit down, please: Xin mời ngồi xuống.
B. Be quiet, please: Xin hãy giữ trật tự.
C. Raise your hand: Hãy giơ tay nào.
D. Don’t talk: Đừng nói chuyện.
Listen and choose.




Đáp án đúng: B
Câu nghe: Stand up, please!
Dịch nghĩa: Xin mời đứng lên!
Listen and choose.




Đáp án đúng: A
Bài nghe:
- What color is it?
- It’s red.
Dịch nghĩa:
- Nó có màu gì?
- Nó màu đỏ.
Listen and choose.




Đáp án đúng: D
Câu nghe: Open your books, please
Dịch nghĩa: Hãy mở sách ra!
Listen and choose.




Đáp án đúng: D
Bài nghe:
- How old are you?
- I’m five.
Dịch nghĩa:
- Bạn mấy tuổi rồi?
- Mình 5 tuổi.
Listen and choose.




Đáp án đúng: A
Câu nghe: Sit down, please!
Dịch nghĩa: Xin mời ngồi xuống!

