20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 4. I like monkeys! - Phonetics and Vocabulary - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Choose the word that begins with “g”




Đáp án đúng: B
A. monkey: con khỉ
B. goat: con dê
C. hamster: chuột hamster
D. hat: mũ
Ta có goat bắt đầu bằng “g”
Chọn B.
Choose the word that begins with “g”




Đáp án đúng: D
A. monkey: con khỉ
B. hat: mũ
C. hamster: chuột hamster
D. gift: món quà
Ta có gift bắt đầu bằng “g”
Chọn D.
Choose the word that begins with “h”




Đáp án đúng: C
A. monkey: con khỉ
B. goat: con dê
C. hamster: chuột hamster
D. gift: món quà
Ta có hamster bắt đầu bằng “h”
Chọn C.
Choose the word that begins with “h”




Đáp án đúng: D
A. gift: món quà
B. goat: con dê
C. fish: con cá
D. hat: cái mũ
Ta có hat bắt đầu bằng “h”
Chọn D.
Choose the correct word.
goat
hat
hamster
Đáp án đúng: C
Nội dung nghe: /h/ - hamster
Chọn C.
Choose the correct word.
goat
hat
gift
Đáp án đúng: A
Nội dung nghe: /g/ - goat
Chọn A.
Choose the correct sound.
/g/
/f/
/h/
Đáp án đúng: A
Nội dung nghe: /g/ - gift
Chọn A.
Choose the correct sound.
/g/
/e/
/h/
Đáp án đúng: C
Nội dung nghe: /h/ - hat
Chọn C.
Choose the correct answer.

What’s this?
an elephant
a giraffe
a monkey
Đáp án đúng: A
What’s this? (Đây là gì?)
A. an elephant: một con voi
B. a giraffe: một con hươu cao cổ
C. a monkey: một con khỉ
Chọn A.
Choose the correct answer.

What’s this?
an elephant
a giraffe
a monkey
Đáp án đúng: C
What’s this? (Đây là gì?)
A. an elephant: một con voi
B. a giraffe: một con hươu cao cổ
C. a monkey: một con khỉ
Chọn C.
Choose the correct answer.

What’s this?
an elephant
a giraffe
a monkey
Đáp án đúng: B
What’s this? (Đây là gì?)
A. an elephant: một con voi
B. a giraffe: một con hươu cao cổ
C. a monkey: một con khỉ
Chọn B.
Choose the correct answer.

Here’s an orange _______.
bird
cat
dog
Đáp án đúng: B
A. bird: con chim
B. cat: con mèo
C. dog: con chó
→ Here’s an orange cat.
Dịch nghĩa: Đây là một con mèo màu cam.
Chọn B.
Choose the correct answer.

Here’s a yellow _______.
bird
cat
fish
Đáp án đúng: A
A. bird: con chim
B. cat: con mèo
C. fish: con cá
→ Here’s a yellow bird.
Dịch nghĩa: Đây là một con chim màu vàng.
Chọn A.
Choose the correct answer.

Here’s a pink _______.
bird
cat
fish
Đáp án đúng: C
A. bird: con chim
B. cat: con mèo
C. fish: con cá
→ Here’s a pink fish.
Dịch nghĩa: Đây là một con cá màu hồng.
Chọn C.
Choose the correct answer.

Here’s a brown _______.
dog
cat
fish
Đáp án đúng: A
A. dog: con chó
B. cat: con mèo
C. fish: con cá
→ Here’s a brown dog.
Dịch nghĩa: Đây là một chú chó màu nâu.
Chọn A.
Choose the correct answer.

The _______ is big.
lion
elephant
giraffe
Đáp án đúng: A
A. lion: con sư tử
B. elephant: con voi
C. giraffe: con hươu cao cổ
→ The lion is big.
Dịch nghĩa: Con sư tử to lớn.
Choose the correct answer.
It's an animal. It's tall and brown. What is it?
It's a giraffe.
It's an elephant.
It's a bird.
Đáp án đúng: A
Đó là một con vật. Nó cao và có màu nâu. Nó là con gì?
A. Nó là một con hươu cao cổ.
B. Nó là một con voi.
C. Nó là một con chim.
Dựa vào miêu tả, chọn A. It's a giraffe.
Choose the correct answer.
It's my favorite animal. It's small and white. What is it?
It's a cat.
It's an elephant.
It's a giraffe.
Đáp án đúng: A
Đó là con vật tôi yêu thích. Nó nhỏ và có màu trắng. Nó là con gì?
A. Nó là một con mèo.
B. Nó là một con voi.
C. Nó là một con hươu cao cổ.
Dựa vào miêu tả, chọn A. It's a cat.
Choose the correct answer.
This animal is little and blue. What is it?
It's a monkey.
It's a fish.
It's a lion.
Đáp án đúng: B
Con vật này nhỏ và có màu xanh dương. Nó là con gì?
A. Đó là một con khỉ.
B. Đó là một con cá.
C. Đó là một con sư tử.
Dựa vào miêu tả, chọn B. It's a fish.
Choose the correct answer.
It's a big animal. It's gray. What is it?
It's a lion.
It's an elephant.
It's a dog.
Đáp án đúng: B
Đó là một con vật to lớn. Nó có màu xám. Nó là con gì?
A. Đó là một con sư tử.
B. Đó là một con voi.
C. Đó là một con chó.
Dựa vào miêu tả, chọn B. It's an elephant.
