20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 3. Let's find Mom! - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.

The girl is _______ the box.
on
in
under
Đáp án đúng: B
A. on: trên
B. in: trong
C. under: dưới
→ The girl is in the box.
Dịch nghĩa: Cô bé ở trong chiếc hộp.
Choose the correct answer.

The ball is _______ the table.
on
in
under
Đáp án đúng: C
A. on: trên
B. in: trong
C. under: dưới
→ The ball is under the table.
Dịch nghĩa: Quả bóng ở dưới cái bàn.
Choose the correct answer.

The books are _______ the table.
on
in
under
Đáp án đúng: A
A. on: trên
B. in: trong
C. under: dưới
→ The books are on the table.
Dịch nghĩa: Những cuốn sách ở trên bàn.
Choose the correct answer.

The bag is on the chair.
The bag is under the chair.
The bag is in the chair.
Đáp án đúng: A
A. Cái túi nằm trên ghế.
B. Cái túi nằm dưới ghế.
C. in: trong – không phù hợp dùng với ghế
Dựa vào hình ảnh chọn A.
Choose the correct answer.

The shoes are under the bed
The shoes are on the bed.
The shoes are in the bed.
Đáp án đúng: A
A. Đôi giày ở dưới gầm giường
B. Đôi giày ở trên giường.
C. Đôi giày ở trong giường.
Phân biệt:
B. on the bed: trên bề mặt giường
C. in the bed: ở trong giường. Thường chỉ hành động ngủ, nghỉ ngơi, hoặc đang nằm giữa chăn, mền (đã đắp chăn hoặc chuẩn bị ngủ).
Dựa vào hình ảnh chọn A.
Choose the correct answer.

The cat is under the bag.
The cat is in the bag.
The cat is on the bag.
Đáp án đúng: B
A. Con mèo nằm dưới cái cặp.
B. Con mèo nằm trong cái cặp.
C. Con mèo nằm trên cái cặp.
Dựa vào hình ảnh chọn B.
Choose the correct answer.

Where’s the ball? - __________
It’s on the slide.
It’s on the seesaw.
It’s under the slide.
Đáp án đúng: A
Quả bóng ở đâu? - __________
A. Nó ở trên cầu trượt.
B. Nó ở trên bập bênh.
C. Nó ở dưới cầu trượt.
Dựa vào hình ảnh chọn A.
Choose the correct answer.

Is the pencil on the desk? - ________
Yes, it is.
No, it isn’t.
Yes, it isn’t.
Đáp án đúng: B
Ta có câu hỏi “Is the pencil...?” có 2 cách trả lời
A. Yes, it is. (Đúng vậy.)
B. No, it isn’t. (Không phải.)
Dựa vào hình ảnh ta thấy bút chì ở dưới bàn, không phải trên bàn → Chọn B. No, it isn’t.
Dịch nghĩa: Chiếc bút chì có ở trên bàn không? - Không, không có.
Choose the correct answer.

My hat is _______ my head.
in
on
under
Đáp án đúng: B
A. in: trong
B. on: trên
C. under: dưới
→ My hat is on my head.
Dịch nghĩa: Mũ của tôi đang ở trên đầu.
Choose the correct answer.

Our pencil is _______ the pencil case.
in
on
under
Đáp án đúng: A
A. in: trong
B. on: trên
C. under: dưới
→ Our pencil is in the pencil case.
Dịch nghĩa: Bút chì của chúng tôi nằm trong hộp bút chì.
Choose the correct answer.

This is ________ dog. Look at ________ ball.
our – its
its – our
its – its
Đáp án đúng: A
A. our – its: của chúng ta – của nó
B. its – our: của nó – của chúng ta
C. its – its: của nó – của nó
→ This is our dog. Look at its ball.
Dịch nghĩa: Đây là con chó của chúng tôi. Hãy nhìn quả bóng của nó.
Choose the correct answer.

This is ________ house . ________ door is brown.
their – Its
its – Their
its – Its
Đáp án đúng: A
A. their – Its: của họ – Của nó
B. its – Their: của nó – Của họ
C. its – Its: của nó – Của nó
→ This is their house. Its door is brown.
Dịch nghĩa: Đây là nhà của họ. Cửa nhà màu nâu.
Choose the correct answer.

She is ________ mom.
they
their
its
Đáp án đúng: B
A. they: họ
B. their: của họ
C. its: của nó
→ She is their mom.
Dịch nghĩa: Cô ấy là mẹ của họ.
Choose the correct answer.

What’s this? – It’s ________ teddy bear.
his
her
their
Đáp án đúng: B
A. his: của anh ấy
B. her: của cô ấy
C. their: của họ
→ What’s this? – It’s her teddy bear.
Dịch nghĩa: Đây là gì? – Đó là gấu bông của cô ấy.
Choose the correct answer.

What’s this? – It’s ________ kite.
his
her
our
Đáp án đúng: A
A. his: của anh ấy
B. her: của cô ấy
C. our: của chúng tôi
→ What’s this? – It’s his kite.
Dịch nghĩa: Cái gì thế này? – Đó là diều của anh ấy.
Choose the correct answer.

This is ________ family.
its
me
my
Đáp án đúng: C
A. its: của nó
B. me: tôi
C. my: của tôi
→ This is my family.
Dịch nghĩa: Đây là gia đình tôi.
Choose the correct answer.

Is this ________ hat? – Yes. It’s my hat.
your
his
her
Đáp án đúng: A
A. your: của bạn
B. his: của anh ấy
C. her: của cô ấy
Ta thấy câu trả lời là “my” (của tôi) → Câu hỏi là “your” (của bạn)
→ Is this your hat? – Yes. It’s my hat.
Dịch nghĩa: Đây có phải mũ của bạn không? – Vâng. Đó là mũ của tôi.
Choose the correct answer.

That is his school.
That is her school.
That is their school.
Đáp án đúng: C
A. Đó là trường của anh ấy.
B. Đó là trường của cô ấy.
C. Đó là trường của họ.
Ta thấy hình ảnh là 1 nhóm bạn → Chọn C. That is their school.
Choose the correct answer.

The cat is playing with its toy.
The cat is playing with toy.
The cat is playing with it toy.
Đáp án đúng: A
Ta có: the cat (con mèo) → dùng its toy (đồ chơi của nó)
→ Chọn A. The cat is playing with its toy.
Dịch nghĩa: Con mèo đang chơi với đồ chơi của nó.
2 đáp án còn lại sai ngữ pháp.
Choose the correct answer.

This is their house. Its wall is yellow.
This is her house. It wall is yellow.
This is its house. Its wall is yellow.
Đáp án đúng: A
A. Đây là nhà của họ. Tường nhà màu vàng.
B. “It wall” sai ngữ pháp, phải là “Its wall” (Tường của nó)
C. Đây là nhà của nó. Tường nhà màu vàng. → Sai nghĩa
→ Chọn A đúng ngữ pháp và đúng nghĩa.
