20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 0. Getting Started - Phonetics and Vocabulary - iLearn smart start có đáp án
Đề thi
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Unit 0. Getting Started - Phonetics and Vocabulary - iLearn smart start có đáp án
A
Admin
Tiếng AnhLớp 3121 lượt thi
20 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Sit down.

Stand up.

Hands up.

Close your book.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. Sit down: Ngồi xuống

B. Stand up: Đứng lên

C. Hands up: Giơ tay lên

D. Close your book: Đóng sách lại

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which one is NOT a color?

yellow

red

eight

white

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. yellow: màu vàng

B. red: màu đỏ

C. eight: số 8

D. white: màu trắng

Đáp án C không phải từ chỉ màu sắc.

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the correct spelling of the number “5”?

fiv

five

fyve

fove

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“five” là cách viết đúng của số 5.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What do you say when you meet someone?

Goodbye.

Sit down.

Hello.

What color?

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Goodbye: Tạm biệt

B. Sit down: Ngồi xuống

C. Hello: Xin chào

D. What color: Màu gì?

Đáp án C dùng để chào hỏi khi gặp ai đó.

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which is a number?

ten

yellow

Tom

white

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. ten: số 10

B. yellow: màu vàng

C. Tom: tên riêng Tom

D. white: màu trắng

“ten” là một số đếm.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What color is the sky on a clear day?

black

blue

red

yellow

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Bầu trời có màu gì vào một ngày quang đãng?

A. black: màu đen

B. blue: màu xanh da trời

C. red: màu đỏ

D. yellow: màu vàng

Chọn B.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which number comes after seven?

six

ten

eight

five

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Số nào đứng sau số 7?

A. six: số 6

B. ten: số 10

C. eight: số 8

D. five: số 5

Chọn C.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose a color.

open

goodbye

black

ten

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. open: mở

B. goodbye: tạm biệt

C. black: màu đen

D. ten: số 10

Đáp án C. black là một màu sắc.

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the odd one out.

blue

six

four

three

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. blue: màu xanh da trời

B. six: số 6

C. four: số 4

D. three: số 3

Đáp án A. blue là một màu sắc, các đáp án còn lại là số đếm.

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which number is missing: one, two, three, ______, five?

four

six

ten

eight

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Số nào còn thiếu: một, hai, ba, ______, năm?

A. four: số 4

B. six: số 6

C. ten: số 10

D. eight: số 8

Chọn A.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is “Tom”?

color

book

name

number

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. color: màu sắc

B. book: quyển sách

C. name: tên riêng

D. number: số đếm

“Tom” là tên người, chọn C.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Stand up.

Hands up.

Goodbye.

Sit down.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. Stand up: Đứng lên

B. Hands up: Giơ tay lên

C. Goodbye: Tạm biệt

D. Sit down: Ngồi xuống

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Sit down.

Open your book.

Goodbye.

Hands down.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. Sit down: Ngồi xuống.

B. Open your book: Mở sách ra.

C. Goodbye: Tạm biệt.

D. Hands down: Bỏ tay xuống.

14.Tự luận
• 1 điểm

Choose the correct picture.

“Close your book.”

A.

B.

C.

D.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

Close your book: Gấp sách lại.

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Hello

.

Hands up.

What color is it?

Stand up, please.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. Hello: Xin chào.

B. Hands up: Giơ tay lên.

C. What color is it: Nó có màu gì?

D. Stand up, please: Vui lòng đứng dậy.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

What color is it?

- It’s _________.

red

black

yellow

blue

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Nó có màu gì? - Nó có màu _________.

A. đỏ

B. đen

C. vàng

D. xanh da trời

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

one

open

nine

seven

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Các đáp án A, C, D là các số đếm, đáp án B là một hành động.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct number.

six

three

two

seven

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Trong hình có 6 (six) quả cam.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct number.

blue

eight

five

red

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trong hình có 8 (eight) con vịt.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

Stand up.

Open your book.

What’s your name?

Hands up.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Stand up: Đứng dậy.

B. Open your book: Mở sách ra.

C. What’s your name: Tên của bạn là gì?

D. Hands up: Giơ tay lên.

Đáp án C là câu hỏi thông tin, các đáp án còn lại là các câu mệnh lệnh.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả