20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 8. Scary - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
20 câu hỏi
Questions 19-20. Look at the entry of the word “environment” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

We can ________ and slow down climate change just by small actions.
marine environment
pollute the environment
protect the environment
natural environment
Đáp án đúng: C
A. marine environment: môi trường biển
B. pollute the environment: làm ô nhiễm môi trường
C. protect the environment: bảo vệ môi trường
D. natural environment: môi trường tự nhiên
Ta thấy “can” → chỗ trống cần cụm động từ, loại A, D.
→ Ta cần cụm mang nghĩa tích cực.
→ Chọn C.
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể bảo vệ môi trường và làm chậm biến đổi khí hậu chỉ bằng những hành động nhỏ.
The _______ comprises the atmosphere, land, water, oceans, and the diversity of living things.
marine environment
natural environment
protect the environment
environment minister
Đáp án đúng: B
A. marine environment: môi trường biển (chỉ liên quan biển)
B. natural environment: môi trường tự nhiên
C. protect the environment: bảo vệ môi trường
D. environment minister: bộ trưởng môi trường (người)
Ta thấy “The ______” nên chỗ trống cần 1 cụm danh từ.
Dựa vào “comprises the atmosphere, land, water, oceans, and the diversity of living things”
→ Đây là định nghĩa bao quát của môi trường tự nhiên (không chỉ riêng biển).
→ Chọn B. natural environment.
Dịch nghĩa: Môi trường tự nhiên bao gồm khí quyển, đất liền, nước, đại dương và sự đa dạng của các sinh vật sống.
Choose the correct answer.
Emily: Is the treatment going well?
Michael: Hard to say, if the patient is not treated well, the condition can prove _______.
extreme
ridiculous
massive
fatal
Đáp án đúng: D
A. extreme (adj): cực đoan / cực độ
B. ridiculous (adj): lố bịch
C. massive (adj): to lớn
D. fatal (adj): gây chết người
Dựa vào “the condition can prove _______” (tình trạng có thể trở nên …) → nói về hậu quả nghiêm trọng nhất là gây chết người.
→ Chọn D. fatal.
Dịch nghĩa:
Emily: Việc điều trị tiến triển tốt chứ?
Michael: Khó nói. Nếu bệnh nhân không được điều trị tốt, tình trạng có thể trở nên nguy hiểm đến tính mạng.
Choose the correct answer.
Sophia: How was her right foot?
Daniel: She continued squeezing and massaging her right foot, which was _______ and aching.
sprained
broken
bruised
cut
Đáp án đúng: C
A. sprained (adj): bị bong gân
B. broken (adj): bị gãy
C. bruised (adj): bị bầm tím
D. cut (adj): bị đứt / bị cắt
Dựa vào “squeezing and massaging” và “______ and aching”
→ bóp và xoa bóp thường gặp khi bầm tím và đau nhức.
→ Chọn C. bruised.
Dịch nghĩa:
Sophia: Bàn chân phải của cô ấy sao rồi?
Daniel: Cô ấy tiếp tục bóp và xoa bàn chân phải, vốn bị bầm tím và đau nhức.
Choose the correct answer.
Olivia: How are you feeling now?
Ethan: I can move my knee, but it ________ a bit.
hurts
pains
feels
hits
Đáp án đúng: A
A. hurts (v): đau
B. pains (v): (ít dùng) làm đau; “pain” thường là danh từ
C. feels (v): cảm thấy
D. hits (v): đánh/va vào
Cấu trúc tự nhiên: “it hurts a bit” = nó đau một chút.
→ Chọn A. hurts.
Dịch nghĩa:
Olivia: Bây giờ bạn thấy thế nào?
Ethan: Tôi cử động được đầu gối, nhưng nó hơi đau.
Choose the correct answer.
Noah: My son broke his ankle last week.
Grace: A child who ________ an ankle should be checked regularly for up to two years to make sure that growth proceeds properly without deformity.
burns
cuts
bruises
breaks
Đáp án đúng: D
A. burns (v): bỏng
B. cuts (v): cắt/đứt
C. bruises (v): làm bầm tím
D. breaks (v): gãy
Dựa vào “broke his ankle” và “a child who ________ an ankle”
→ lặp lại cùng nghĩa gãy mắt cá.
→ Chọn D. breaks.
Dịch nghĩa:
Noah: Con trai tôi bị gãy mắt cá chân tuần trước.
Grace: Trẻ em bị gãy mắt cá nên được kiểm tra thường xuyên đến 2 năm để đảm bảo xương phát triển đúng, không bị biến dạng.
Choose the correct answer.
Liam: I’m done with the packing, Mom.
Hannah: Don’t forget to bring insect repellent to _______ the mosquitoes.
pack up
ward off
set off
turn out
Đáp án đúng: B
A. pack up: đóng gói
B. ward off: xua đuổi / ngăn tránh
C. set off: khởi hành / kích hoạt
D. turn out: hóa ra / tắt (đèn)
Dựa vào “bring insect repellent to _______ the mosquitoes”
→ dùng thuốc chống côn trùng để xua muỗi.
→ Chọn B. ward off.
Dịch nghĩa:
Liam: Con đóng gói xong rồi mẹ.
Hannah: Đừng quên mang thuốc chống côn trùng để xua muỗi.
Choose the correct answer.
Ava: Are you afraid of roller coaster?
Jack: ______ a roller coaster feels like you are on top of the world with the wind rushing through your hair.
Driving
Riding
Flying
Running
Đáp án đúng: B
A. Driving: lái (xe hơi)
B. Riding: đi (tàu lượn/xe/động vật)
C. Flying: bay
D. Running: chạy
Cụm từ cố định: ride a roller coaster: đi tàu lượn siêu tốc.
→ Chọn B. Riding.
Dịch nghĩa:
Ava: Bạn có sợ tàu lượn không?
Jack: Đi tàu lượn có cảm giác như bạn đang ở trên đỉnh thế giới, gió lùa qua tóc.
Choose the correct answer.
Mia: She was so _______ about her exams that she couldn’t sleep.
Ryan: She looked sleepy this morning.
nervous
scared
afraid
terrified
Đáp án đúng: A
A. nervous: lo lắng/hồi hộp (thường về kỳ thi)
B. scared: sợ (chung)
C. afraid: sợ (chung)
D. terrified: khiếp sợ
Dựa vào “about her exams that she couldn’t sleep”
→ ngữ cảnh thi cử phù hợp nhất là nervous.
→ Chọn A. nervous.
Dịch nghĩa:
Mia: Cô ấy lo lắng về kỳ thi đến mức không ngủ được.
Ryan: Sáng nay trông cô ấy buồn ngủ thật.
Choose the correct answer.
Lucas: Do fear and risk bring you excitement?
Chloe: Some people think the excitement which fear and risk bring makes them feel ________.
alive
alone
alert
alike
Đáp án đúng: A
A. alive: sống động / thấy “mình đang sống”
B. alone: cô đơn
C. alert: tỉnh táo/cảnh giác
D. alike: giống nhau
Dựa vào “excitement which fear and risk bring” → cảm giác hồi hộp từ sợ hãi và rủi ro làm họ cảm thấy alive (sống động, tràn đầy sự sống).
→ Chọn A. alive.
Dịch nghĩa:
Lucas: Sợ hãi và rủi ro có mang lại cho bạn cảm giác phấn khích không?
Chloe: Một số người nghĩ cảm giác đó khiến họ thấy mình đang thực sự sống.
Choose the correct answer.
Ella: What did James say?
Ben: James said he _______ do _______ exercise.
can / that
can / this
could / that
could / this
Đáp án đúng: C
Đây là câu tường thuật: “James said …” → cần lùi thì can → could.
Và “do that exercise” (bài tập đó) tự nhiên hơn “this” khi nói gián tiếp.
→ Chọn C. could / that.
Dịch nghĩa:
Ella: James đã nói gì?
Ben: James nói rằng anh ấy có thể làm bài tập đó.
Choose the correct answer.
Zoe: What did Tanya want?
Nathan: Tanya said that she _______ a slice of pizza.
wants
has wanted
wanted
had been wanting
Đáp án đúng: C
Đây là câu tường thuật với “said that” nên ta lùi thì: “want” → wanted.
→ Chọn C. wanted.
Dịch nghĩa:
Zoe: Tanya muốn gì?
Nathan: Tanya nói rằng cô ấy muốn một miếng pizza.
Choose the correct answer.
Madison: Class, help me to fill in the missing blank.
Caleb: Joshua said, “I _______ my assignment last week.”
have completed
completed
had completed
would complete
Đáp án đúng: B
Câu gốc: “I _______ my assignment last week.” có mốc thời gian “last week”
→ Đây là câu trực tiếp, không cần lùi thì, chia quá khứ đơn.
→ Chọn B. completed.
Dịch nghĩa:
Madison: Cả lớp, hãy giúp thầy điền vào chỗ trống.
Caleb: Joshua nói: “Mình đã hoàn thành bài tập của mình tuần trước.”
Choose the correct answer.
Sophie: What type of movie makes her thrilled?
Henry: She is thrilled ________ horror films. They are scary, but the feeling is so good.
in
for
on
at
Đáp án đúng: D
Cụm từ cố định: thrilled at (something): rất phấn khích/vui sướng vì điều gì.
→ Chọn D. at.
Dịch nghĩa:
Henry: Cô ấy phấn khích với loại phim nào?
She is thrilled at horror films: Cô ấy rất phấn khích vì phim kinh dị.
Choose the correct answer.
Harper: How were the victims in the crash?
Isaac: Ambulances took the ________ to a nearby hospital for treatment.
injure
injury
injured
uninjured
Đáp án đúng: C
A. injure (v): làm bị thương
B. injury (n): chấn thương
C. injured (adj/n): người bị thương
D. uninjured (adj): không bị thương
Ta có the + adj: chỉ 1 nhóm người
→ the injured: những người bị thương
→ Chọn C. injured.
Dịch nghĩa:
Harper: Tình trạng của các nạn nhân trong vụ tai nạn như thế nào?
Isaac: Xe cứu thương đưa những người bị thương đến bệnh viện gần đó để điều trị.
Choose the correct answer.
Victoria: “He wanted to know weather I knew Roger”. Class, let’s find the mistake in the given sentence.
Owen: ________ weather
wanted
to know
weather
knew
Đáp án đúng: C
weather: thời tiết; đúng phải là whether = liệu rằng/có hay không.
→ Sai ở C. weather.
Dịch nghĩa:
Victoria: “He wanted to know weather I knew Roger”. Cả lớp, hãy cùng tìm lỗi sai trong câu đã cho.
Owen: Weather.
Choose the correct answer.
Julia: “The meeting ________ early,” the secretary said.
Andrew: Thank you for your information.
have started
would start
may start
start
Đáp án đúng: C
Đây là câu trực tiếp, không cần lùi thì. “The meeting” là chủ ngữ số ít
→ Chọn C. may start
Dịch nghĩa:
Julia: “Cuộc họp có thể bắt đầu sớm,” thư ký nói.
Andrew: Cảm ơn thông tin của bạn.
Choose the correct answer.
Leo: I was wondering whether to make a reservation or not.
Isabella: We suggested that you ________ a hotel room in advance. It’d be crowded on the parade day.
booked
book
should book
B, C are correct
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: suggested that + S + (should) + V
→ book hoặc should book đều đúng.
→ Chọn D. B, C are correct.
Dịch nghĩa:
Leo: Tôi đang phân vân không biết có nên đặt phòng trước hay không.
Isabella: Chúng tôi khuyên bạn nên đặt phòng khách sạn trước. Vào ngày diễu hành sẽ rất đông đúc.
Choose the correct answer.
Aiden: He promised to buy his daughter a new bicycle.
Natalie: ________
Don’t break your promise.
What a good dad!
I am not sure.
It is a must.
Đáp án đúng: B
Aiden: Anh ấy hứa sẽ mua cho con gái một chiếc xe đạp mới.
A. Don’t break your promise. (Đừng thất hứa.)
B. What a good dad! (Đúng là người bố tốt!)
C. I am not sure. (Tôi không chắc.)
D. It is a must. (Đó là điều bắt buộc.)
→ Phản hồi phù hợp nhất là lời khen.
→ Chọn B.
Choose the correct answer.
Dylan: ________
Layla: That’s great. Congratulations.
I’ve passed the exam with flying colors.
I’ll get the exam results tomorrow.
I hope I’ll pass the exam next week.
I didn’t do well in the exam.
Đáp án đúng: A
Layla đáp: “That’s great. Congratulations.” → phải là tin vui đã xảy ra.
A. I’ve passed the exam with flying colors. (Tôi đã đỗ với điểm rất cao.)
B. I’ll get the exam results tomorrow. (Mai mới có kết quả.)
C. I hope I’ll pass the exam next week. (Hy vọng tuần sau đỗ.)
D. I didn’t do well in the exam. (Tôi làm không tốt.)
→ Chọn A.
