20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 6. The self - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 6. The self - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 965 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Questions 19-20. Look at the entry of the word “self” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

A screenshot of a computer  Description automatically generated

1. Trắc nghiệm
1 điểm

After spending a week in the hospital, you will feel like ________ again.

your old self

your usual self

real self

private self

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. your old self: Bản thân cũ của bạn (ám chỉ trạng thái khỏe mạnh, quen thuộc trước đó).

B. usual self: Bản thân thường ngày

C. real self: Bản thân thật sự (ám chỉ tính cách chân thật, đối lập với vẻ ngoài/vai trò xã hội).

D. private self: Bản thân riêng tư (ám chỉ khía cạnh cá nhân, không công khai).

Trong ngữ cảnh sau khi nằm viện, ý nghĩa là “bạn sẽ cảm thấy tốt như trước đây”.

→ Chọn A. your old self.

→ After spending a week in the hospital, you will feel like your old self again.

Dịch nghĩa: Sau khi ở bệnh viện một tuần, bạn sẽ cảm thấy như chính bạn trước đây.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Unlike his ________, he was a bit moody this morning.

old self

usual self

real self

professional self

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. old self: Bản thân cũ (thường dùng để so sánh với trạng thái hiện tại đã thay đổi hẳn).

B. usual self: Bản thân thường ngày (chỉ trạng thái, tính cách điển hình, quen thuộc).

C. real self: Bản thân thật sự (không phù hợp để đối lập với một trạng thái cảm xúc nhất thời).

D. professional self: Bản thân chuyên nghiệp (chỉ vai trò công việc).

→ Unlike his usual self, he was a bit moody this morning.

Dịch nghĩa: Không giống như con người thường ngày của mình, sáng nay anh ấy hơi cáu kỉnh.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Linda: Susan is such a good student.

Mark: She is a _______ who always follows the school rules.

realist

conformist

optimist

extrovert

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. realist (n): người sống thực tế

B. conformist (n): người luôn tuân theo quy tắc

C. optimist (n): người lạc quan

D. extrovert (n): người hướng ngoại

Dựa vào “always follows the school rules”

→ Chọn B. conformist: người luôn tuân theo quy tắc

Dịch nghĩa:

Linda: Susan đúng là một học sinh giỏi.

Mark: Cô ấy là người luôn tuân theo các quy tắc của trường.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Jenny: Why are your brother and you always arguing?

Tom: We are _______. Our personalities are very different from each other.

fish and chips

peas and beans

chalk and cheese

bacon and butter

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. fish and chips: cá và khoai tây chiên (món ăn)

B. peas and beans: đậu Hà Lan và đậu

C. chalk and cheese (idiom): khác nhau hoàn toàn

D. bacon and butter: thịt xông khói và bơ

Dựa vào “Our personalities are very different from each other” → chọn C.

Dịch nghĩa:

Jenny: Sao em trai và cậu lúc nào cũng cãi nhau thế?

Tom: Chúng tôi khác nhau hoàn toàn. Tính cách hai đứa rất khác nhau.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Hoa: Hours after Japan’s surrender in World War II, Vietnam declared _______ from France.

Nam: Millions of people had sacrificed themselves for these historic moments.

dependent

dependence

independent

independence

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. dependent (adj): phụ thuộc

B. dependence (n): sự phụ thuộc

C. independent (adj): độc lập

D. independence (n): sự độc lập

declare independence from…: tuyên bố độc lập khỏi…

Dịch nghĩa:

Hoa: Vài giờ sau khi Nhật đầu hàng trong Thế chiến II, Việt Nam tuyên bố độc lập khỏi Pháp.

Nam: Hàng triệu người đã hi sinh cho khoảnh khắc lịch sử này.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Alice: What is the difference between this course and the previous course?

David: On this course there is an emphasis on _______ experience and practical work.

hands-on

hands-off

hands-up

hands-down

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. hands-on (adj): thực hành, thực tế

B. hands-off (adj): không dính líu

C. hands-up (n): giơ tay

D. hands-down (adv): chắc chắn, dễ dàng

Ta cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “experience”

Ta có: hands-on experience: kinh nghiệm thực tế

Dịch nghĩa:

Alice: Khóa học này khác khóa trước thế nào?

David: Khóa này chú trọng vào kinh nghiệm thực hành và công việc thực tế.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Sam: Why did you change your mind to choose that restaurant?

Olivia: At first, we did not want to go into the restaurant as it looked small, but the food was delicious. We then realized that we can’t _______.

judge a book by its cover

sleep like a baby

sing a different tune

see eye to eye

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. judge a book by its cover: đánh giá qua vẻ ngoài

B. sleep like a baby: ngủ say

C. sing a different tune: thay đổi thái độ

D. see eye to eye: đồng quan điểm

Nhà hàng nhìn nhỏ nhưng đồ ăn ngon → không nên đánh giá qua vẻ ngoài. Chọn A.

Dịch nghĩa:

Sam: Sao bạn đổi ý chọn nhà hàng đó vậy?

Olivia: Lúc đầu không muốn vào vì nó trông nhỏ, nhưng đồ ăn rất ngon. Lúc đó chúng tôi nhận ra rằng không thể đánh giá qua bề ngoài.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Hannah: A lot of kids today are overweight _______ potatoes.

Leo: We need to encourage their parents to change their habits and lifestyles.

stool

couch

desk

lamp

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. stool (n): ghế đẩu

B. couch (n): ghế dài/ghế sô pha

C. desk (n): bàn học, bàn làm việc

D. lamp (n): đèn

Ta có thành ngữ: couch potato: người lười vận động, chỉ ngồi xem TV

Dịch nghĩa:

Hannah: Nhiều trẻ em ngày nay bị thừa cân vì chỉ ngồi ì một chỗ xem TV.

Leo: Chúng ta cần khuyến khích bố mẹ các em thay đổi thói quen sống.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mia: What is the benefit of the new program?

Lucas: The program enables students to _______ some experiences of the world of work.

make

gain

express

take

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. make (v): làm, tạo ra

B. gain (v): thu được, đạt được

C. express (v): bày tỏ, thể hiện

D. take (v): lấy, mang

Ta có: gain experience: có được kinh nghiệm.

Dịch nghĩa:

Mia: Lợi ích của chương trình mới là gì?

Lucas: Chương trình giúp học sinh có được một số kinh nghiệm về môi trường làm việc.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Emma: How do employees behave in a professional environment?

Jack: Most employees try to ________ to company policies to maintain a good reputation.

reward

rebel

assist

conform

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. reward (v): thưởng

B. rebel (v): nổi loạn, chống đối

C. assist (v): hỗ trợ

D. conform (v): tuân thủ, tuân theo

Ta có: conform to/with something: tuân thủ cái gì đó

Dịch nghĩa:

Emma: Nhân viên cư xử thế nào trong môi trường chuyên nghiệp?

Jack: Hầu hết cố gắng tuân theo chính sách công ty để giữ uy tín tốt.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mrs. Lee: Mr. Chan is away, so who will conduct today’s meeting?

Mr. Brown: On behalf of the CEO, Andrew and _______ will conduct today’s meeting.

I

me

myself

by myself

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. I (chủ ngữ)

B. me (tân ngữ)

C. myself (đại từ phản thân/nhấn mạnh)

D. by myself (một mình)

Cần một đại từ nhân xưng đóng vai trò là chủ ngữ trong câu

→ Andrew and I (chủ ngữ).

Dịch nghĩa:

Bà Lee: Ông Chan đi vắng, vậy ai sẽ chủ trì cuộc họp?

Ông Brown: Thay mặt CEO, Andrew và tôi sẽ chủ trì cuộc họp hôm nay.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Kate: Peter is working hard on the driving test.

Daniel: He wants to pass his driving test so that he can drive _______ to work.

his own

him

himself

by himself

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. his own: của riêng anh ấy, thường phải đi với một danh từ phía sau

B. him (tân ngữ): anh ấy

C. himself (đại từ phản thân): tự mình / chính mình

D. by himself: một mình, tự làm mà không cần giúp đỡ

- drive himself to work: tự lái xe đưa chính mình đi làm, đúng ý khi anh ấy thi bằng lái để tự chủ.

- drive by himself to work: lái xe một mình đến chỗ làm (nhấn mạnh không có ai đi cùng).

Trong câu này, cụm từ “drive himself” (tự lái xe/lái xe cho chính mình) là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn về mặt ngữ pháp để chỉ hành động tự điều khiển phương tiện.

Dịch nghĩa:

Kate: Peter đang ôn thi lái xe rất chăm.

Daniel: Cậu ấy muốn đậu để có thể tự lái xe đi làm.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Sarah: Where is Kendal?

Chris: Kendal _______ is quite a small town in England.

it

itself

by itself

its

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. it (đại từ nhân xưng)

B. itself (đại từ phản thân/nhấn mạnh của it)

C. by itself: một mình, tự làm/tự vận hành

D. its (tính từ sở hữu)

Cần một đại từ phản thân được đặt ngay sau danh từ để nhấn mạnh chính danh từ đó.

Chọn B. itself

Dịch nghĩa:

Sarah: Kendal ở đâu vậy?

Chris: Bản thân Kendal là một thị trấn nhỏ ở Anh.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lily: What do your close friend and you occasionally do at weekends?

Ben: We occasionally meet up to chill _______ and watch a movie at weekends.

up

off

out

down

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ta có: chill out: thư giãn.

Dịch nghĩa:

Lily: Cuối tuần bạn và bạn thân thường làm gì?

Ben: Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau để thư giãn và xem phim.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Ava: What is the theory about?

Ethan: The theory of universal grammar believes that we’re all born _______ an innate understanding of the way language works.

with

for

to

from

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

be born with something: sinh ra đã có.

Dịch nghĩa:

Ava: Học thuyết nói về điều gì?

Ethan: Học thuyết ngữ pháp phổ quát cho rằng chúng ta sinh ra đã có sự hiểu biết sẵn có về cách ngôn ngữ hoạt động.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Daisy: What does David do for a living?

Paul: _______ his earnings as a football coach, he also owns and runs a chain of sports shops.

Instead of

Prior to

In that

Apart from

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. Instead of: thay vì

B. Prior to: trước khi

C. In that: bởi vì

D. Apart from: ngoài... ra

Ta cần một cụm từ nối để thêm thông tin về công việc, chỉ ra rằng David làm cả hai việc.

Chọn D. Apart from

Dịch nghĩa:

Daisy: David làm nghề gì?

Paul: Ngoài thu nhập từ việc làm huấn luyện viên bóng đá, anh ấy còn sở hữu và điều hành một chuỗi cửa hàng thể thao.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Professor Lee: This is the new research proposal.

Dr. Harris: Yes, it outlines several solutions, some of _______ require further approval from the ethics committee.

where

which

whom

that

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: [cụm từ định lượng] + of + which (áp dụng cho vật).

→ some of which

Dịch nghĩa:

Giáo sư Lee: Đây là bản đề xuất nghiên cứu mới.

Tiến sĩ Harris: Vâng, nó trình bày vài giải pháp, một số trong đó cần được ủy ban đạo đức phê duyệt thêm.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Olga: Can you describe the university you went to?

Jacob: The university _______ I studied for four years is known for its excellent engineering programs.

where

which

whom

when

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. where (thay thế cho nơi chốn, đóng vai trò trạng ngữ).

B. which (thay thế cho vật, đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ).

C. whom (thay thế cho người, đóng vai trò tân ngữ).

D. when (thay thế cho thời gian).

Ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ địa điểm (university) và đóng vai trò là trạng ngữ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.

Dịch nghĩa:

Olga: Bạn có thể mô tả trường đại học bạn học không?

Jacob: Trường đại học nơi tôi học 4 năm nổi tiếng với các chương trình kỹ thuật xuất sắc.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Alex: Why don’t you come over to play a new video game with me?

Brian: _______

Great. I’d love to.

I’m afraid so.

You’re welcome.

I didn’t know that.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Alex: Why don’t you come over to play a new video game with me?

(Sao bạn không qua đây chơi game mới với mình?)

A. Great. I’d love to. (Tuyệt vời. Mình rất thích.)

B. I’m afraid so. (Mình e là vậy)

C. You’re welcome. (Không có gì/Chào đón bạn)

D. I didn’t know that. (Mình không biết điều đó)

Dịch nghĩa:

Alex: Sao bạn không qua đây chơi game mới với mình?

Brian: Tuyệt! Mình thích chứ.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tina: What type of person are you?

George: _______

Tell me about yourself.

That would be great.

It all sounds positive.

I suppose I’m an optimist.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

What type of person are you? (Bạn là kiểu người như thế nào?)

A. Tell me about yourself. (Hãy kể cho tôi nghe về bạn)

B. That would be great. (Điều đó sẽ tuyệt vời)

C. It all sounds positive. (Nghe có vẻ tích cực)

D. I suppose I’m an optimist. (Tôi nghĩ tôi là một người lạc quan.)

Dịch nghĩa:

Tina: Bạn là kiểu người như thế nào?

George: Tôi nghĩ tôi là người lạc quan.