20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5. English and world discovery - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5. English and world discovery - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 973 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Question 19-20. Look at the entry of the word “discovery” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

blobid0-1767608270.png

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Researchers and scientists have ________ around the world recently.

made discoveries.

scientific discoveries

voyage of discovery

discovery that

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. made discoveries (v): thực hiện / đạt được các khám phá

B. scientific discoveries (n): các khám phá khoa học

C. voyage of discovery (n): hành trình khám phá

D. discovery that (n): phát hiện rằng

Ta có cụm: make a discovery: thực hiện một khám phá / khám phá ra điều gì đó.

Dịch nghĩa:

Các nhà nghiên cứu và các nhà khoa học đã thực hiện nhiều khám phá trên khắp thế giới gần đây.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

The ________ radium completely changed the therapeutic methods for treatment of cancer and other diseases.

scientific discoveries

discovery of

voyage of discovery

journey of discovery

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. scientific discoveries: các khám phá khoa học (số nhiều, không phù hợp ngữ pháp)

B. discovery of (n): việc khám phá ra (cái gì đó)

C. voyage of discovery: hành trình khám phá (nghĩa bóng, không phù hợp)

D. journey of discovery: chuyến đi khám phá (nghĩa bóng, không hợp ngữ cảnh khoa học)

Ta có cụm: the discovery of something: sự khám phá ra điều gì.

Dịch nghĩa:

Việc khám phá ra nguyên tố radium đã hoàn toàn thay đổi các phương pháp điều trị ung thư và các bệnh khác.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Emma: Do you know how Coca Cola was invented?

Jack: Yes. John first tried to cure headaches with a _______ of cola leaves and cola nuts.

an invention

a mixture

an illness

a design

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. invention (n): phát minh

B. mixture (n): hỗn hợp

C. illness (n): bệnh tật

D. design (n): thiết kế

Cụm: a mixture of something: hỗn hợp của cái gì đó.

Dịch nghĩa:

Emma: Bạn có biết Coca Cola được phát minh như thế nào không?

Jack: Có. John ban đầu đã thử chữa đau đầu bằng một hỗn hợp của lá coca và hạt cola.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Anna: This watch brand has been popular for nearly a century. It has truly _______ the test of time.

Sarah: I agree. Their products are both stylish and durable.

lain

sat

leaned

stood

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. lain (V3 của lie): nằm

B. sat (V3 của sit): ngồi

C. leaned (V3 của lean): nghiêng

D. stood (V3 của stand): đứng, tồn tại

Ta có: stand the test of time: bền vững theo thời gian, không bị lỗi thời.

Dịch nghĩa:

Anna: Thương hiệu đồng hồ này đã nổi tiếng gần một thế kỷ. Nó thực sự bền vững theo thời gian.

Sarah: Mình đồng ý. Sản phẩm của họ vừa thời trang vừa bền bỉ.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tom: They said that we could observe something special in the sky that night.

Lucy: Very few lucky observers could witness the most spectacular _______ shower in recorded history.

meteor

star

rain

light

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. meteor (n): sao băng

B. star (n): ngôi sao

C. rain (n): mưa

D. light (n): ánh sáng

Ta có: meteor shower: trận mưa sao băng.

Dịch nghĩa:

Tom: Người ta nói rằng tối hôm đó ta có thể quan sát được một hiện tượng đặc biệt trên bầu trời.

Lucy: Chỉ có rất ít người may mắn được chứng kiến trận mưa sao băng ngoạn mục nhất từng được ghi nhận.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mark: Has NASA observed the phenomenon?

Olivia: According to NASA, these observations have _______ a challenge to the scientific community.

posed

created

pushed

developed

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. pose (v): đặt ra (vấn đề/thách thức)

B. create (v): tạo ra

C. push (v): đẩy

D. develop (v): phát triển

Ta có: pose a challenge/problem/question: đặt ra một thách thức/vấn đề/câu hỏi.

Dịch nghĩa:

Mark: NASA đã quan sát hiện tượng đó chưa?

Olivia: Theo NASA, những quan sát này đã đặt ra một thách thức cho cộng đồng khoa học.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Anna: My sister is using a wheelchair. How can she enter the building?

Ben: We have a separate entrance for disabled people to help them get _______ the building.

in favor of

the course of time

human guinea pigs

easy access to

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. in favor of: ủng hộ

B. the course of time: theo thời gian

C. human guinea pigs: người thử nghiệm (cho thí nghiệm)

D. easy access to: dễ dàng tiếp cận với

Cụm: have easy access to something: có thể dễ dàng đi vào hoặc sử dụng cái gì đó.

Dịch nghĩa:

Anna: Chị gái tôi đang dùng xe lăn. Làm sao chị ấy có thể vào tòa nhà được?

Ben: Chúng tôi có lối đi riêng cho người khuyết tật để giúp họ dễ dàng tiếp cận tòa nhà.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Sophia: It is believed that low-fat biscuits are a healthy _______ to cakes.

David: Yes, you can buy low-fat biscuits for your kids instead of traditional biscuits.

alternate

alternative

alteration

altercation

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. alternate (adj/v): (adj) xen kẽ, (v) luân phiên

B. alternative (n): sự thay thế

C. alteration (n): sự thay đổi nhỏ

D. altercation (n): cuộc cãi vã

Ta có: an alternative to something: một sự thay thế cho cái gì đó.

Dịch nghĩa:

Sophia: Người ta cho rằng bánh quy ít béo là một sự thay thế lành mạnh cho bánh ngọt.

David: Đúng vậy, bạn có thể mua bánh quy ít béo cho con thay vì bánh quy truyền thống.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Liam: Did you hear any news about Edward?

Mia: After holding _______ jobs in different states, he settled in Oregon and opened a law office in Portland.

variable

vary

various

variant

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. variable (adj): thay đổi được, biến đổi

B. vary (v): thay đổi, biến đổi

C. various (adj): nhiều, đa dạng

D. variant (n/adj): biến thể

Chỗ trống cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ “jobs”.

Dựa vào nghĩa chọn C. various (adj): nhiều, đa dạng

Dịch nghĩa:

Liam: Cậu có nghe tin gì về Edward không?

Mia: Sau khi làm nhiều công việc khác nhau ở các bang khác nhau, anh ấy đã định cư ở Oregon và mở một văn phòng luật ở Portland.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Ethan: Why is the bowl removable?

Chloe: The bowl is removable _______ cleaning.

for ease of

for fear of

in case of

in terms of

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. for ease of: để dễ dàng cho việc gì đó

B. for fear of: vì sợ điều gì

C. in case of: trong trường hợp

D. in terms of: xét về mặt

Ta có: for ease of doing something: để dễ dàng trong việc làm gì.

Dịch nghĩa:

Ethan: Tại sao cái tô lại có thể tháo rời được?

Chloe: Cái tô có thể tháo rời để dễ dàng cho việc vệ sinh.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Noah: Remember to tell your brother the news.

Grace: _______ he ring, I will tell him the news.

If

Unless

Should

When

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. If: nếu

B. Unless: trừ khi

C. Should: đảo ngữ của câu điều kiện loại 1

D. When: khi

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 1 (mang nghĩa giả định, trang trọng hơn câu điều kiện “If”):

Should + S + V, S + will + V-inf

Dịch nghĩa:

Noah: Nhớ nói với anh trai cậu tin đó nhé.

Grace: Nếu anh ấy gọi, mình sẽ nói cho anh ấy biết tin.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Daniel: His public speaking skills improved a lot.

Hannah: He devoted himself _______ his public speaking skills.

to improving

to improve

improving

improve

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Ta có: devote oneself to doing something: cống hiến / dành toàn bộ thời gian để làm gì.

Dịch nghĩa:

Daniel: Kỹ năng nói trước đám đông của anh ấy tiến bộ rất nhiều.

Hannah: Anh ấy đã cống hiến hết mình để cải thiện kỹ năng nói trước đám đông.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Jacob: We don’t allow _______ in the pool. The pool is used for photo shooting only.

Ella: What a pity! We will leave right away.

to dive

dive

diving

dove

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ta có:

- allow somebody to do something: cho phép ai làm gì.

- allow doing something: cho phép làm gì.

Ở đây là dùng cấu trúc allow + V-ing → Chọn C. diving

Dịch nghĩa:

Jacob: Chúng tôi không cho phép lặn trong hồ bơi. Hồ chỉ được dùng để chụp ảnh thôi.

Ella: Tiếc thật! Chúng tôi sẽ rời đi ngay.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lucas: What she was saying was so important that I had to stop _______ to her.

Ava: She is quite unsociable, but what she says is always important.

listen

listening

to listen

to listening

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ta có:

- stop to do something: dừng việc đang làm để làm việc khác.

- stop doing something: dừng hẳn việc gì.

Câu này ý muốn nói là: Những gì cô ấy nói quan trọng đến mức tôi đã phải dừng (việc đang làm) để lắng nghe cô ấy. Hành động “dừng lại” (stop) ở đây là để thực hiện một mục đích mới, đó là “lắng nghe” (listen).

Dịch nghĩa:

Lucas: Điều cô ấy nói quan trọng đến mức tôi phải dừng lại để lắng nghe cô ấy.

Ava: Cô ấy khá ít nói, nhưng những gì cô ấy nói thì luôn quan trọng.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Oliver: Do you know how to lose weight effectively?

Emma: If you _______ to lose weight, you _______ regularly and eat healthier.

want / will exercise

wanted / exercised

want / should exercise

wanted / could exercise

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc câu điều kiện loại 1:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will/should/can + V (nguyên mẫu).

Chọn C. want / should exercise

Dịch nghĩa:

Oliver: Cậu có biết cách giảm cân hiệu quả không?

Emma: Nếu cậu muốn giảm cân, cậu nên tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh hơn.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Henry: Will Tina join the gathering?

Sophia: She wishes she _______ busy in the afternoon so she can join the gathering.

isn’t

hadn't been

wouldn't be

didn't have to be

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc câu ước trái với hiện tại: wish + S + V2/ed

Chọn D. didn't have to be

Dịch nghĩa:

Henry: Tina có tham gia buổi tụ họp không?

Sophia: Cô ấy ước rằng mình không phải bận vào buổi chiều để có thể tham gia buổi tụ họp.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Ethan: Grandpa said he was tired and he wouldn’t join the family trip.

Lily: He would travel more if he _________ younger.

was

is

be

would be

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc câu điều kiện loại 2:

If + S + V (quá khứ đơn/ were), S + would/could + V-inf

Ta có trong câu “if”, ở văn viết và văn phong trang trọng, ta dùng “were” cho tất cả các ngôi, tuy nhiên câu này là văn nói, có thể dùng “was”

Chọn A. was

Dịch nghĩa:

Ethan: Ông nói rằng ông mệt và sẽ không đi chuyến du lịch gia đình.

Lily: Ông sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu ông còn trẻ hơn.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mason: Do you have any requirements for the bride and bridesmaid’s looks?

Isabella: Both the bride and bridesmaid’s looks should work hand _______ hand to complement each other.

in

with

for

to

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cụm: work hand in hand: phối hợp nhịp nhàng, hài hòa với nhau.

Dịch nghĩa:

Mason: Anh có yêu cầu gì về diện mạo của cô dâu và phù dâu không?

Isabella: Cả hai phong cách nên phối hợp hài hòa với nhau để tôn lên vẻ đẹp của nhau.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Ella: _______

James: That is great. Congratulations!

I’ve passed the exam with an A.

I’ll get the exam results tomorrow.

I hope I’ll pass the exam tomorrow.

I didn’t do well in the exam.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Ella: _______

James: Tuyệt vời. Chúc mừng nhé!

→ phản ứng với một tin vui, nên câu trước phải là tin mừng.

A. I’ve passed the exam with an A. (Mình đã đậu bài thi loại A.)

B. I’ll get the exam results tomorrow. (Tôi sẽ nhận được kết quả thi vào ngày mai.)

C. I hope I’ll pass the exam tomorrow. (Tôi hy vọng tôi sẽ vượt qua kỳ thi ngày mai.)

D. I didn’t do well in the exam. (Tôi đã không làm tốt trong kỳ thi.)

Dịch nghĩa:

Ella: Mình đã đậu bài thi với điểm A!

James: Tuyệt quá! Chúc mừng nhé!

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Alex: Is it OK if I use your bike?

Sophie: _______

I don’t want to use your bike.

Sure, go ahead.

Sorry, no, I won’t do it.

Please accept it with my best wishes.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Alex: Tôi dùng xe đạp của bạn được không?

Sophie: _______

A. I don’t want to use your bike. (Tôi không muốn dùng xe đạp của anh.)

B. Sure, go ahead. (Được thôi, anh cứ dùng.)

C. Sorry, no, I won’t do it. (Xin lỗi, tôi không làm vậy.)

D. Please accept it with my best wishes. (Xin hãy chấp nhận nó cùng với lời chúc tốt đẹp nhất của tôi.

Dịch nghĩa:

Alex: Mình dùng xe đạp của cậu có được không?

Sophie: Được chứ, cứ tự nhiên.