20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 4. Feelings - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
20 câu hỏi
Look at the entry of the word “feeling” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.
feeling (noun) /ˈfiːlɪŋ/ 1) feelings [plural] a person’s emotions rather than their thoughts or ideas to express/share your feelings Talk to someone about your thoughts and feelings. I didn’t mean to hurt your feelings (= offend you). 2) sympathy or love for somebody/something feeling for somebody/something You have no feeling for the sufferings of others. |
Choose the correct answer.
You can always ______ with close friends to make yourself feel better.
share your feelings
hurt your feelings
show your feeling
feeling for you
Đáp án đúng: A
A. share your feelings: chia sẻ cảm xúc của bạn
B. hurt your feelings: làm tổn thương cảm xúc của bạn
C. show your feeling: thể hiện cảm xúc của bạn (sai ngữ pháp – thiếu “s”)
D. feeling for you: cảm xúc cho bạn
Trước chỗ trống là “can always” → Chỗ trống cần cụm động từ dạng nguyên thể.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Bạn luôn có thể chia sẻ cảm xúc của mình với những người bạn thân để cảm thấy khá hơn.
Choose the correct answer.
Many people have a strong ______ animals and want to protect them.
express your feelings
your feelings
thoughts and feelings
feeling for
Đáp án đúng: D
A. express your feelings: bày tỏ cảm xúc của bạn
B. your feelings: cảm xúc của bạn
C. thoughts and feelings: suy nghĩ và cảm xúc
D. feeling for: tình cảm, sự cảm thông đối với ai/cái gì
Trước chỗ trống là “a strong” → Chỗ trống cần 1 cụm danh từ.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Nhiều người có tình cảm sâu sắc với động vật và muốn bảo vệ chúng.
Choose the correct answer.
Linh: How did the scientists have better understanding of the dolphins’ social interactions?
Tom: They carefully ______ the behavior of the dolphins in their natural habitat.
protected
bothered
observed
discovered
Đáp án đúng: C
A. protect (v): bảo vệ
B. bother (v): làm phiền
C. observe (v): quan sát
D. discover (v): khám phá
Dựa vào nghĩa chọn C.
observe the behavior: quan sát hành vi
Dịch nghĩa:
Linh: Làm sao các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về sự tương tác xã hội của cá heo?
Tom: Họ đã cẩn thận quan sát hành vi của cá heo trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Choose the correct answer.
Hoa: How did Jack win the race?
Nick: He decided to ______ during the last mile of his run.
take up
speed up
cheer up
turn up
Đáp án đúng: B
A. take up (v): bắt đầu (một thói quen, sở thích, môn học...)
B. speed up (v): tăng tốc, đi nhanh hơn
C. cheer up (v): làm ai đó vui lên
D. turn up (v): xuất hiện, đến (thường là đột ngột)
Ta thấy “win the race” (chiến thắng cuộc đua) → Chọn B. speed up
Dịch nghĩa:
Hoa: Làm sao Jack thắng cuộc đua vậy?
Nick: Anh ấy đã quyết định tăng tốc trong dặm cuối cùng của cuộc chạy.
Choose the correct answer.
Mai: The smell of the milk in the fridge is ______. I think it has gone off.
John: Really? I’ll throw it away.
boring
relaxing
surprising
disgusting
Đáp án đúng: D
A. boring (adj): nhàm chán
B. relaxing (adj): thư giãn
C. surprising (adj): đáng ngạc nhiên
D. disgusting (adj): kinh tởm
Ta thấy “it has gone off” → Chọn D. disgusting
Dịch nghĩa:
Mai: Mùi sữa trong tủ lạnh thật kinh. Tớ nghĩ là nó đã bị hỏng rồi.
John: Thật à? Tớ sẽ vứt nó đi.
Choose the correct answer.
Emma: Mr. James can’t focus on his work.
Minh: The kids playing outside keep ______ him.
distracting
arguing
improving
explaining
Đáp án đúng: A
A. distract (v): làm sao lãng, gây mất tập trung
B. argue (v): tranh cãi
C. improve (v): cải thiện
D. explain (v): giải thích
Ta có: keep distracting someone: liên tục làm ai đó mất tập trung.
Dịch nghĩa:
Emma: Ông James không thể tập trung làm việc được.
Minh: Lũ trẻ chơi ngoài kia cứ làm ông ấy mất tập trung mãi.
Choose the correct answer.
Lily: He seemed indifferent towards the unfair accusation, didn’t he?
Ben: Actually, he felt a brief flash of _____, but he managed to keep his voice steady.
anger
disgust
happiness
excitement
Đáp án đúng: A
A. anger (n): cơn giận
B. disgust (n): sự ghê tởm
C. happiness (n): hạnh phúc
D. excitement (n): phấn khích
Cụm: a brief flash of anger: một thoáng giận dữ, thường dùng khi ai đó cố kiềm chế cảm xúc.
Dịch nghĩa:
Lily: Anh ta có vẻ thờ ơ với lời buộc tội bất công, phải không?
Ben: Thực ra, anh ấy đã cảm thấy một thoáng giận dữ, nhưng vẫn giữ được giọng nói bình tĩnh.
Choose the correct answer.
Nhi: My little nephew feels delighted whenever she takes her ______ friend for a walk in the park.
Huy: I can see her smiling a lot.
legging-four
four-legs
four-legged
four-legging
Đáp án đúng: C
Để tạo ra một tính từ ghép (Compound Adjective) mô tả số lượng bộ phận của một sự vật, ta thường dùng cấu trúc: Số đếm (Number) + N (số ít) + -ed
→ four-legged (adj): bốn chân (dùng để mô tả động vật).
“four-legged friend” là cách nói ẩn dụ để chỉ thú cưng (thường là chó).
Dịch nghĩa:
Nhi: Cháu gái tôi rất vui mỗi khi dắt người bạn bốn chân của mình đi dạo trong công viên.
Huy: Tôi thấy cô bé cười suốt luôn.
Choose the correct answer.
Sophia: The young fox looked ______ thin.
Long: Yes, it had struggled to find food in the harsh winter.
angrily
painfully
patiently
energetically
Đáp án đúng: B
A. angrily (adv): một cách tức giận
B. painfully (adv): một cách đáng thương, đến mức đau lòng
C. patiently (adv): kiên nhẫn
D. energetically (adv): năng động
Cụm cố định: painfully thin: gầy trơ xương, gầy đến mức đáng thương
Dịch nghĩa:
Sophia: Con cáo con trông gầy đến mức đáng thương.
Long: Ừ, nó đã phải vật lộn để tìm thức ăn trong mùa đông khắc nghiệt.
Choose the correct answer.
Mandy: Why does Mandy look delighted?
Paul: Because her new dog quickly ______ well with the family’s cat, making them inseparable companions.
got on
found out
cheered up
shouted at
Đáp án đúng: A
A. get on (well) with somebody: hòa hợp, thân thiết với ai
B. find out: phát hiện ra
C. cheer up: làm vui lên
D. shout at: la mắng ai đó
Dịch nghĩa:
Mandy: Tại sao Mandy trông vui thế?
Paul: Vì con chó mới của cô ấy đã nhanh chóng hòa hợp với con mèo của gia đình, khiến chúng trở thành đôi bạn thân thiết.
Choose the correct answer.
Hannah: I’m so disappointed! I didn’t pass the driving test.
Quân: ______
Never look on the bright side!
Slow down, please!
It’s not the end of the world.
How could you say that?
Đáp án đúng: C
Hannah: Tớ thất vọng quá! Tớ trượt bài thi lái xe rồi.
Quân: ______
A. Never look on the bright side! (Đừng bao giờ nhìn vào mặt tích cực!)
B. Slow down, please! (Xin hãy chậm lại!)
C. It’s not the end of the world. (Đó không phải là ngày tận thế/Cũng không phải chuyện gì quá tồi tệ). → Đây là thành ngữ dùng để an ủi, động viên ai đó khi họ gặp chuyện thất vọng hoặc thất bại, ngụ ý rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn. → Đúng
D. How could you say that? (Sao bạn lại nói thế?)
Dịch nghĩa:
Hannah: Tớ thất vọng quá! Tớ trượt bài thi lái xe rồi.
Quân: Không sao đâu, chuyện đó không phải là tận cùng thế giới mà!
Choose the correct answer.
Tuan: We’re ready for the expedition.
Olivia: I don’t think we can. Look at the storm clouds in the sky, it ______ rain soon.
must
may
might
can
Đáp án đúng: A
A. must: chắc chắn, hầu như chắc chắn dựa trên bằng chứng hiện tại.
B. may: có thể (khả năng xảy ra trung bình).
C. might: có thể (khả năng thấp hơn “may”).
D. can: có thể, dùng để nói khả năng nói chung, không dùng để suy đoán dựa trên dấu hiệu.
Câu có dấu hiệu “Look at the storm clouds in the sky” → bằng chứng rõ ràng, hành động suy luận chắc chắn. → Dùng “must”.
Dịch nghĩa:
Tuấn: Chúng ta sẵn sàng cho chuyến thám hiểm rồi.
Olivia: Tớ không nghĩ thế đâu. Nhìn mây đen trên trời kìa, chắc chắn trời sắp mưa rồi.
Choose the correct answer.
Lara: Dad ______ swim very well when he was young.
Phong: Really? Fantastic.
can
could
would
was able to
Đáp án đúng: B
A. can: có thể (hiện tại).
B. could: có thể (khả năng trong quá khứ).
C. would: dùng để chỉ thói quen quá khứ, không diễn tả khả năng.
D. was able to: có thể (thành công trong một tình huống cụ thể).
Câu có “when he was young” → nói về khả năng chung trong quá khứ, không phải hành động cụ thể → dùng “could”.
Dịch nghĩa:
Lara: Bố tớ có thể bơi rất giỏi khi còn trẻ.
Phong: Thật sao? Tuyệt vời thật!
Choose the correct answer.
Bob: Mom, can I ask Dad this maths puzzle? It’s too difficult!
Chi: Oh, Bob, I don’t think you ______ distract him. He’s concentrating.
will
should
must
have to
Đáp án đúng: B
A. will: sẽ (tương lai).
B. should: nên (dùng để khuyên nhủ).
C. must: phải, mang nghĩa bắt buộc mạnh.
D. have to: phải làm (bắt buộc do hoàn cảnh).
Câu “He’s concentrating” → mẹ đang khuyên Bob không làm phiền bố → dùng “should” (lời khuyên nhẹ).
Dịch nghĩa:
Bob: Mẹ ơi, con hỏi bố câu đố toán này được không?
Chi: Ồ, Bob, mẹ nghĩ con không nên làm bố mất tập trung. Bố đang tập trung đấy.
Choose the correct answer.
Nam: If you’re lucky, you ______ see some rare bird species when hiking in this area.
Ella: I can’t wait to see them!
had
may
must
can’t
Đáp án đúng: B
A. had: sai thì (quá khứ).
B. may: có thể, diễn tả khả năng có thể xảy ra.
C. must: chắc chắn (quá mạnh ở đây).
D. can’t: không thể.
Câu có “If you’re lucky” → nói về khả năng không chắc chắn nhưng có thể xảy ra → dùng “may”.
Dịch nghĩa:
Nam: Nếu cậu may mắn, cậu có thể thấy vài loài chim quý khi đi bộ ở khu này đấy.
Ella: Mình nóng lòng muốn thấy chúng quá!
Choose the correct answer.
Jenny: Despite the heavy rain, the search team ______ rescue the stranded puppies.
Duc: How lucky they were!
can
had to
succeeded
was able to
Đáp án đúng: D
Giải thích:
A. can: có thể (hiện tại) → Sai thì, vì câu nói về quá khứ.
B. had to: phải (nghĩa vụ) → Sai nghĩa
C. succeeded: thành công → Sai. Cấu trúc: succeeded in doing sth
D. was able to: đã có thể (khả năng thực tế trong quá khứ)
"was able to" diễn tả ý nghĩa "thành công/xoay sở được" một cách chính xác trong quá khứ khi đối diện với khó khăn.
Dịch nghĩa:
Jenny: Mặc dù trời mưa to, đội tìm kiếm vẫn có thể cứu được những chú chó con bị mắc kẹt.
Đức: Thật may mắn cho chúng quá!
Choose the correct answer.
Mai: What is the outcome of this course?
Kevin: Once you’ve finished it, you ______ be able to solve these problems easily.
will
can
should
could
Đáp án đúng: A
Giải thích:
A. will: sẽ (tương lai).
B. can: có thể (hiện tại).
C. should: nên (lời khuyên).
D. could: có thể (quá khứ/giả định).
Câu có dấu hiệu tương lai “Once you’ve finished it” → hành động xảy ra sau khi hoàn thành khóa học, nên dùng will.
Dịch nghĩa:
Mai: Kết quả của khóa học này là gì vậy?
Kevin: Khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ có thể giải những bài này dễ dàng.
Choose the correct answer.
Tina: The audience was sympathetic ______ the model who fell on the runway.
Hanh: I see. Everyone gave her a big hand as an encouragement.
to
with
for
from
Đáp án đúng: A
Giải thích:
Cụm cố định: be sympathetic to sb: thông cảm, cảm thông với ai đó.
Các lựa chọn khác không dùng trong cụm này:
Dịch nghĩa:
Tina: Khán giả thông cảm với người mẫu bị ngã trên sàn diễn.
Hạnh: Mình hiểu rồi. Ai cũng vỗ tay cổ vũ cô ấy.
Choose the correct answer.
Tony has a poor __________ span during meetings due to his habit of constantly checking his phone. (CONCENTRATE)
concentrates
concentrating
concentration
concentrated
Đáp án đúng: C
A. concentrates: động từ (chia ngôi), sai loại từ.
B. concentrating: V-ing, sai loại.
C. concentration: danh từ → phù hợp với “a poor ____ span”.
D. concentrated: tính từ, sai ngữ nghĩa.
Cụm cố định: concentration span: khoảng thời gian tập trung.
Dịch nghĩa:
Tony có khả năng tập trung kém trong các cuộc họp vì thói quen luôn kiểm tra điện thoại.
Choose the correct answer.
Contrary to popular belief, many elderly people are __________ about new ideas and experiences, willing to learn from younger generations. (MIND)
open-mind
open-minded
open-minding
minded
Đáp án đúng: B
Giải thích:
open-minded: tính từ ghép → cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.
open-mind: danh từ ghép sai.
open-minding, minded: sai hình thức/ý nghĩa.
Dịch nghĩa:
Trái với quan niệm thông thường, nhiều người lớn tuổi rất cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới, sẵn sàng học hỏi từ thế hệ trẻ.
