20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 3. Our surroundings - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
20 câu hỏi
Question 19-20. Look at the entry of the word “offer” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.
offer (noun) /ˈɒfə/ 1) an amount of money that somebody is willing to pay for something offer for something I’ve had an offer of $2500 for the car. They’ve decided to accept our original offer. The original price was $3000, but I’m open to offers (= willing to consider offers that are less than that). 2) a reduction in the normal price of something, usually for a short period of time This special offer is valid until the end of the month. offer on something They have an offer on new phones at the moment. |
I was given a(n) ______ on clothing items on Black Friday.
accept an offer
offer on
special offer
offer for
Đáp án đúng: C
Sau chỗ trống là giới “on” → Loại B, D
Trước chố trống là mạo từ a(n) → Chỗ trống cần 1 cụm danh từ.
A. accept an offer (v): chấp nhận một lời đề nghị
C. special offer (n): ưu đãi đặc biệt, giảm giá đặc biệt
Chọn C.
Dịch nghĩa:
Tôi đã nhận được một ưu đãi đặc biệt cho các mặt hàng quần áo vào ngày Black Friday.
Tim is still ______ for his old car, so feel free to make a suggestion.
special offer
offer for
open to offers
accept offers
Đáp án đúng: C
A. special offer (n): ưu đãi đặc biệt
B. offer for (n): lời đề nghị mua
C. open to offers (adj): sẵn sàng tiếp nhận/xem xét các đề nghị (giá cả)
D. accept offers (v): chấp nhận các đề nghị
Ta có be open to offers: sẵn sàng tiếp nhận/xem xét các đề nghị (giá cả)
Chọn C.
Dịch nghĩa: Tim vẫn sẵn sàng xem xét các lời đề nghị mua chiếc xe cũ của anh ấy, nên bạn cứ thoải mái đưa ra giá nhé.
Choose the correct answer.
Lily: Who is the lady in the advertisement?
Noah: That’s Michelle, a beauty blogger. She is ______ with those interested in skincare.
funny
obvious
venomous
popular
Đáp án đúng: D
A. funny (adj): hài hước
B. obvious (adj): rõ ràng
C. venomous (adj): có nọc độc
D. popular (adj): nổi tiếng, được yêu thích
Cụm: popular with somebody: nổi tiếng, được yêu thích với ai đó.
Dịch nghĩa:
Lily: Người phụ nữ trong quảng cáo là ai vậy?
Noah: Đó là Michelle, một blogger làm đẹp. Cô ấy rất nổi tiếng với những người quan tâm đến chăm sóc da.
Choose the correct answer.
Emma: Look, this jacket is half-price.
Jack: Oh, really? It’s a real ______.
value
product
bargain
market
Đáp án đúng: C
A. value (n): giá trị
B. product (n): sản phẩm
C. bargain (n): món hời, món mua được với giá rẻ
D. market (n): chợ, thị trường
Dựa vào nghĩa chọn C.
Dịch nghĩa:
Emma: Nhìn này, chiếc áo khoác này giảm nửa giá đấy.
Jack: Thật sao? Đây đúng là một món hời.
Choose the correct answer.
Sophia: Why did pineapples cost a fortune in the 18th century?
Daniel: Because they arrived ______ from South America on the fastest ship.
new
hard
fresh
lately
Đáp án đúng: C
A. new (adj): mới
B. hard (adj): cứng
C. fresh (adj): tươi
D. lately (adv): gần đây
Dựa vào nghĩa chọn C.
Dịch nghĩa:
Sophia: Tại sao dứa lại đắt đỏ vào thế kỷ 18 vậy?
Daniel: Vì chúng được vận chuyển tươi nguyên từ Nam Mỹ bằng con tàu nhanh nhất.
Choose the correct answer.
Lucas: Rich people often buy expensive cars. Why?
Mia: Because owning a luxury car is considered a status ______ in wealthy communities.
value
brand
symbol
venom
Đáp án đúng: C
A. value (n): giá trị
B. brand (n): thương hiệu
C. symbol (n): biểu tượng
D. venom (n): nọc độc
Cụm: status symbol: biểu tượng địa vị, thứ thể hiện sự giàu có.
Dịch nghĩa:
Lucas: Người giàu thường mua xe đắt tiền, tại sao vậy?
Mia: Vì sở hữu xe sang được xem là biểu tượng địa vị trong giới thượng lưu.
Choose the correct answer.
Ben: The party looks brilliant and elegant!
Olivia: Thanks. We’ve decided to ______ a chocolate fountain for a day to decorate the party.
cost
rent
spend
save
Đáp án đúng: B
A. cost (v): tốn (bao nhiêu tiền)
B. rent (v): thuê
C. spend (v): tiêu, dành ra (thời gian, tiền bạc)
D. save (v): tiết kiệm
Ta thấy for a day (trong một ngày) → Chọn B. rent
Dịch nghĩa:
Ben: Buổi tiệc trông thật tuyệt và sang trọng!
Olivia: Cảm ơn. Bọn mình đã quyết định thuê một đài phun sô-cô-la trong một ngày để trang trí bữa tiệc.
Choose the correct answer.
Ava: Almost all stores in the shopping mall have Black Friday ______ offers on all items.
Ethan: Really? It means we can buy any products at cheaper prices.
famous
special
popular
assistant
Đáp án đúng: B
A. famous (adj): nổi tiếng
B. special (adj): đặc biệt
C. popular (adj): phổ biến
D. assistant (n): trợ lý, nhân viên bán hàng
Cụm: special offer: ưu đãi đặc biệt, giảm giá đặc biệt.
Dịch nghĩa:
Ava: Gần như tất cả các cửa hàng trong trung tâm thương mại đều có ưu đãi đặc biệt cho Black Friday.
Ethan: Thật à? Nghĩa là chúng ta có thể mua hàng với giá rẻ hơn.
Choose the correct answer.
Hannah: What a successful tech startup!
Ryan: It’s become a household name ______ since it launched a digital marketing campaign.
successful
massively
sometimes
overnight
Đáp án đúng: D
A. successful (adj): thành công
B. massively (adv): ở quy mô lớn
C. sometimes (adv): đôi khi
D. overnight (adv): chỉ sau một đêm, rất nhanh chóng
Cụm: become a household name overnight = trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.
Dịch nghĩa:
Hannah: Thật là một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công!
Ryan: Nó đã trở thành cái tên quen thuộc chỉ sau một đêm kể từ khi ra mắt chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số.
Choose the correct answer.
Zoe: As the rise of social media, online stars ______ the trends for their millions of followers.
Leo: But dangerous trends must be banned.
set
make
draw
take
Đáp án đúng: A
A. set (v): thiết lập, tạo ra
B. make (v): làm
C. draw (v): thu hút
D. take (v): lấy, nắm
Cụm: set the trend: tạo ra xu hướng, dẫn đầu xu hướng.
Dịch nghĩa:
Zoe: Khi mạng xã hội phát triển, các ngôi sao mạng đã tạo ra các xu hướng cho hàng triệu người theo dõi của họ.
Leo: Nhưng những xu hướng nguy hiểm thì cần bị cấm.
Choose the correct answer.
Isabella: What’s your tip for not wasting money on shopping?
Mason: Before deciding to buy a piece of clothing, I always ______ to see if it fits me well.
look for it
check it out
take it off
try it on
Đáp án đúng: D
A. look for it: tìm kiếm nó
B. check it out: kiểm tra nó
C. take it off: cởi ra
D. try it on: thử (quần áo)
Dựa vào nghĩa chọn D.
Dịch nghĩa:
Isabella: Mẹo của bạn để không lãng phí tiền khi mua sắm là gì?
Mason: Trước khi quyết định mua một món đồ, tôi luôn thử nó để xem có vừa với mình không.
Choose the correct answer.
Ella: Did the kids go for a picnic yesterday?
James: No. They couldn’t have a picnic ______ it rained heavily.
if
unless
although
because
Đáp án đúng: D
A. if: nếu
B. unless: trừ khi
C. although: mặc dù
D. because: bởi vì
2 vế có mối quan hệ kết quả - nguyên nhân → Chọn D. because.
Dịch nghĩa:
Ella: Bọn trẻ có đi dã ngoại hôm qua không?
James: Không. Chúng không thể đi vì trời mưa to.
Choose the correct answer.
Amelia: Why has he been given a lot of advertising appearance contracts?
Oliver: ______ his popularity on social media.
although
since
despite
because of
Đáp án đúng: D
A. although + S + V: mặc dù
B. since + S + V: vì, bởi vì
C. despite + N/Ving: mặc dù
D. because of + N/Ving: bởi vì
Ta thấy từ để hỏi “Why” → Câu trả lời trả lời nguyên nhân → Loại A, C
Sau chỗ trống là 1 cụm danh từ → Chọn D. because of
Dịch nghĩa:
Amelia: Tại sao anh ấy được nhiều hợp đồng quảng cáo vậy?
Oliver: Bởi vì sự nổi tiếng của anh ấy trên mạng xã hội.
Choose the correct answer.
Emma: You looked tired this morning. What happened?
Jack: I was late ______ the heavy traffic yesterday.
because of
despite
because
although
Đáp án đúng: A
A. because of + N/V-ing: bởi vì
B. despite + N/V-ing: mặc dù
C. because + S + V: bởi vì
D. although + S + V: mặc dù
2 vế có mỗi quan hệ kết quả - nguyên nhân → Loại C, D
Sau chỗ trống là cụm danh từ “the heavy traffic” → dùng because of.
Dịch nghĩa:
Emma: Sáng nay trông bạn mệt mỏi quá. Có chuyện gì vậy?
Jack: Hôm qua tôi đến muộn vì tắc đường.
Choose the correct answer.
Chloe: This is the second time this week that I’ve got my car repaired. I may as well go to work on foot.
Henry: Oh, don’t worry. ______ you a lift to work.
I’ll give
I’m giving
I’ll be given
I’m going to give
Đáp án đúng: A
A. Thì tương lai đơn
B. Thì hiện tại tiếp diễn
C. Bị động thì tương lai đơn
D. Thì tương lai gần
Ta dùng Thì tương lai đơn để thể hiện quyết định tức thì trong hội thoại. Còn thì hiện tại tiếp diễn và tương lai gần chỉ kế hoạch trong tương lai gần → Loại B, D
Câu cần mang nghĩa chủ động (Tôi sẽ cho) → Chọn A.
Dịch nghĩa:
Chloe: Đây là lần thứ hai trong tuần tôi phải sửa xe rồi, chắc tôi nên đi bộ đi làm quá.
Henry: Đừng lo. Tôi sẽ cho bạn đi nhờ.
Choose the correct answer.
Grace: I wonder when I could see your manager to ask some questions about the terms of the contract.
Thomas: He ______ a staff meeting next Monday. You can meet him after that.
is having
would have
has had
will have
Đáp án đúng: A
A. Thi hiện tại tiếp diễn
B. Thể giả định
C. Thì hiện tại hoàn thành
D. Thì tương lai đơn
Dấu hiệu: next Monday (Thứ 2 tới) → Tương lai.
Câu thể hiện kế hoạch đã tương lai.
Ta có Thì tương lai đơn dùng cho kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn trong tương lai. → Chọn A
Dịch nghĩa:
Grace: Tôi thắc mắc khi nào có thể gặp quản lý của anh để hỏi về điều khoản hợp đồng.
Thomas: Ông ấy sẽ có cuộc họp nhân viên vào thứ Hai tới. Bạn có thể gặp ông ấy sau đó.
Choose the correct answer.
David: Have you heard about Mark’s plans?
Sophia: Yes. He _______ travel to Italy next month. He’s just bought a ticket.
was going to
will have been going
will have gone
is going to
Đáp án đúng: D
Ta thấy: He’s just bought a ticket (Anh ấy vừa mua vé rồi).
→ kế hoạch chắc chắn
Ta có: be going to + V: diễn tả kế hoạch sắp tới có bằng chứng rõ ràng.
Chọn D.
Dịch nghĩa:
David: Cậu có nghe về kế hoạch của Mark chưa?
Sophia: Có rồi. Anh ấy sắp đi Ý tháng sau. Anh ấy vừa mới mua vé xong.
Choose the correct answer.
Anna: Marie is a famous beauty blogger, isn’t she?
Lucy: Yes. Millions of young women in the world have subscribed ______ her beauty channel.
to
as
for
with
Đáp án đúng: A
Ta có: subscribe to: đăng ký, theo dõi (kênh, tạp chí, v.v.)
→ subscribe to a channel: đăng ký theo dõi kênh (YouTube, blog, v.v.).
Chọn A.
Dịch nghĩa:
Anna: Marie là một blogger làm đẹp nổi tiếng phải không?
Lucy: Đúng vậy. Hàng triệu phụ nữ trẻ trên thế giới đã đăng ký theo dõi kênh làm đẹp của cô ấy.
Choose the correct answer.
As a team, we worked ______ to finish the marketing project ahead of schedule. (PRODUCE)
productively
productive
production
product
Đáp án đúng: A
A. productively (adv): một cách hiệu quả, năng suất.
B. productive (adj): năng suất, có hiệu quả.
C. production (n): sự sản xuất.
D. product (n): sản phẩm.
Chỗ trống cần 1 trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “worked”, nên chọn A. productively.
Dịch nghĩa: Cả nhóm chúng tôi đã làm việc năng suất để hoàn thành dự án tiếp thị sớm hơn dự kiến.
Choose the correct answer.
The gift cards are __________ for coupons that can be used on your next purchase. (EXCHANGE)
exchangeable
exchanged
exchanging
exchanger
Đáp án đúng: A
A. exchangeable (adj): có thể trao đổi được.
B. exchanged (v-ed): đã được trao đổi.
C. exchanging (v-ing): đang trao đổi.
D. exchanger (n): người/thiết bị trao đổi.
Sau “are” cần tính từ (adj) để mô tả đặc điểm của “gift cards” → chọn A. exchangeable.
Cấu trúc: be exchangeable for sth: có thể đổi lấy cái gì.
Dịch nghĩa: Thẻ quà tặng này có thể được đổi lấy phiếu giảm giá dùng cho lần mua hàng tiếp theo của bạn.
