20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 2. Lifestyles - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 2. Lifestyles - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 960 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Question 19-20. Look at the entry of the word “waste” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.

waste (noun) /weɪst/

1) [uncountable, singular] the act of using something in a careless or unnecessary way, causing it to be lost or destroyed

          I hate to see good food go to waste(= be thrown away).

          waste of something The report is critical of the department’s waste of resources.

2) [singular] waste (of something) a situation in which is not worth spending time, money, etc. on something

          These meetings are a complete waste of time.

          They believe the statue is a waste of taxpayers’ money.

3) [uncountable] materials that are no longer needed and are thrown away

          The private sector plays a significant role in waste management.

(Source: Oxford Learner’s Dictionary)

1. Trắc nghiệm
1 điểm

You can refrigerate these fruits if you don’t want them to ________.

waste of time

go to waste

waste management

waste of money

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. waste of time: lãng phí thời gian

B. go to waste: bị hư, bị bỏ phí, không được sử dụng

C. waste management: quản lý chất thải

D. waste of money: lãng phí tiền bạc

Ta có: want + O + to V: muốn ... làm gì → Chỗ trống cần động từ

→ You can refrigerate these fruits if you don’t want them to go to waste.

Dịch nghĩa: Bạn có thể bảo quản lạnh những loại trái cây này nếu không muốn chúng bị hư hỏng hoặc bị bỏ phí.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

The government is planning to invest in ________ to avoid unnecessary disposal and environmental damage.

waste of money

waste of resources

waste management

waste of time

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. waste of money: lãng phí tiền

B. waste of resources: lãng phí tài nguyên

C. waste management: quản lý chất thải

D. waste of time: lãng phí thời gian

Ta có “avoid unnecessary disposal and environmental damage” (tránh việc vứt bỏ không cần thiết và gây hại môi trường) nói về xử lý, quản lý rác thải

→ dùng “waste management”.

→ The government is planning to invest in waste management to avoid unnecessary disposal and environmental damage.

Dịch nghĩa: Chính phủ đang lên kế hoạch đầu tư vào quản lý chất thải để tránh việc vứt bỏ không cần thiết và gây hại cho môi trường.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Anna: What if we could all make an ______ to reduce the amount of household waste?

Daisy: Well, it would help keep the world clean and unpolluted.

impact

effect

import

effort

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. impact (n): tác động

B. effect (n): ảnh hưởng, hiệu quả

C. import (n): hàng nhập khẩu

D. effort (n): nỗ lực

Cụm: make an effort to do something: nỗ lực để làm gì đó

Dịch nghĩa:

Anna: Nếu tất cả chúng ta đều nỗ lực giảm lượng rác thải sinh hoạt thì sao nhỉ?

Daisy: Chà, điều đó sẽ giúp thế giới sạch sẽ và không ô nhiễm.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

David: What is Ms. Harper’s strongest point as a leader?

Lucy: She never ______ to do anything that benefits her team.

hesitates

decides

considers

postpones

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. hesitate (v): do dự

B. decide (v): quyết định

C. consider (v): cân nhắc

D. postpone (v): hoãn lại

Dựa vào ngữ cảnh chọn “hesitate”

Dịch nghĩa:

David: Điểm mạnh nhất của cô Harper với tư cách là một nhà lãnh đạo là gì?

Lucy: Cô ấy không bao giờ do dự khi làm điều gì mang lại lợi ích cho đội của mình.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mark: This ______ victory in the semi-final has left the national football team in contention for this year’s championship finals.

Peter: How fantastic!

considerate

thoughtful

unavoidable

decisive

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. considerate (adj): chu đáo

B. thoughtful (adj): ân cần, sâu sắc

C. unavoidable (adj): không thể tránh khỏi

D. decisive (adj): quyết định, mang tính then chốt

decisive victory: chiến thắng mang tính quyết định

Dịch nghĩa:

Mark: Chiến thắng mang tính quyết định ở trận bán kết này đã giúp đội tuyển quốc gia tiến gần đến chức vô địch năm nay.

Peter: Thật tuyệt vời!

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Emily: Do you have any advice for teenagers, Prof. Davinson?

Professor Davinson: During your lifetime, you sometimes have to face a moral ______ where every option is like a bad one. Be kind and brave!

value

identity

dilemma

consequence

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. value (n): giá trị

B. identity (n): bản sắc, danh tính

C. dilemma (n): tình huống tiến thoái lưỡng nan

D. consequence (n): hậu quả

Cụm: a moral dilemma: một tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức

Dịch nghĩa:

Emily: Giáo sư Davinson, ông có lời khuyên nào cho thanh thiếu niên không?

Giáo sư Davinson: Trong cuộc đời, đôi khi bạn phải đối mặt với những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức. Hãy tử tế và dũng cảm!

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Linda: We’ll have to ______ the meeting until next week. Why?

John: Because there are some organizational challenges.

decide

postpone

hesitate

participate

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. decide (v): quyết định

B. postpone (v): hoãn lại

C. hesitate (v): do dự

D. participate (v): tham gia

Dựa vào ngữ cảnh chọn “postpone”

Dịch nghĩa:

Linda: Chúng ta sẽ phải hoãn cuộc họp đến tuần sau. Tại sao vậy?

John: Vì còn một vài khó khăn trong khâu tổ chức.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tom: Is your uncle looking for a job?

Sarah: Yes. He has been ______ since the factory was closed.

homeless

wasteful

jobless

useful

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. homeless (adj): vô gia cư

B. wasteful (adj): hoang phí

C. jobless (adj): thất nghiệp

D. useful (adj): hữu ích

Dựa vào ngữ cảnh chọn “jobless”

Dịch nghĩa:

Tom: Chú của bạn đang tìm việc à?

Sarah: Vâng, chú ấy đã thất nghiệp kể từ khi nhà máy đóng cửa.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Alice: You’ve started eating a vegan diet, haven’t you?

Helen: Yeah, I have ______ to lose weight and lead a healthy lifestyle.

thought twice

made up my mind

taken my time

kept my options open

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. think twice: suy nghĩ kỹ

B. make up one’s mind: quyết định

C. take one’s time: thong thả

D. keep one’s options open: giữ các lựa chọn mở

Dựa vào ngữ cảnh chọn “made up my mind”

Dịch nghĩa:

Alice: Bạn bắt đầu ăn chay rồi đúng không?

Helen: Ừ, tôi đã quyết định giảm cân và sống lành mạnh hơn.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

David: Why have almost all children living in remote and mountainous areas ______ school?

Mary: Because of their family burdens.

put off

got on with

dropped out of

stuck with

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. put off: trì hoãn

B. get on with: tiếp tục

C. drop out of: bỏ học giữa chừng

D. stick with: gắn bó, kiên trì

Cụm: drop out of school: bỏ học

Dịch nghĩa:

David: Tại sao hầu hết trẻ em ở vùng sâu vùng xa lại bỏ học?

Mary: Vì gánh nặng gia đình.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Henry: We’ll have enough time to finish our project ahead of schedule.

Sophia: Yeah, I’ve been working on it diligently! ______, our efforts pay off!

Hopefully

Thoughtfully

Carefully

Usefully

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. Hopefully (adv): hy vọng rằng

B. Thoughtfully (adv): ân cần, sâu sắc

C. Carefully (adv): cẩn thận

D. Usefully (adv): có ích

Cần một trạng từ để bày tỏ mong muốn về kết quả tốt đẹp, chọn “Hopefully”

Dịch nghĩa:

Henry: Chúng ta sẽ có đủ thời gian để hoàn thành dự án sớm.

Sophia: Ừ, tôi đã làm việc rất chăm chỉ! Hy vọng rằng nỗ lực của chúng ta sẽ được đền đáp!

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Kate: The kids ______ soccer all afternoon.

Jack: Their energy seems inexhaustible.

played

have played

were playing

have been playing

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Ta có “all afternoon” → dấu hiệu của một hành động kéo dài liên tục

→ Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Chọn D. have been playing

Dịch nghĩa:

Kate: Lũ trẻ đã chơi bóng đá suốt cả buổi chiều.

Jack: Năng lượng của chúng thật dồi dào!

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mai: Why are all the candidates anxiously waiting outside the auditorium?

Nam: Because the results haven’t been announced ______.

for

since

yet

already

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. for (prep): trong khoảng thời gian

B. since (prep): kể từ khi

C. yet (adv): chưa (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)

D. already (adv): đã rồi

Câu có cấu trúc phủ định “haven’t been announced” → dùng “yet” để chỉ hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại.

Dịch nghĩa:

Mai: Tại sao tất cả các thí sinh lại lo lắng chờ đợi bên ngoài hội trường?

Nam: Vì kết quả vẫn chưa được công bố.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Linh: When did you start to become a minimalist?

Hoa: I ______ a minimalist since I ______ from the University of Fine Arts.

became – had graduated

was becoming – graduated

become – have graduated

have become – graduated

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc đúng: S + have + PII … since + S + V2/ed

- have become: hiện tại hoàn thành → diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại.

- graduated: quá khứ đơn → chỉ mốc thời gian bắt đầu.

Dịch nghĩa:

Linh: Khi nào bạn bắt đầu trở thành người theo chủ nghĩa tối giản?

Hoa: Tôi đã trở thành người sống tối giản kể từ khi tôi tốt nghiệp Trường Mỹ thuật.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

David: What is the outcome of joining pro-environmental movements?

Anna: I’m getting used to ______ by public transportation.

travel

to travel

travelling

travelled

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

get used to + V-ing/N: quen với việc gì đó.

Dịch nghĩa:

David: Kết quả của việc tham gia các phong trào bảo vệ môi trường là gì?

Anna: Tôi đang quen với việc di chuyển bằng phương tiện công cộng.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tom: Have you heard of Pete’s story? What happened in the end?

Lisa: He strongly wanted his sister to face the consequences of her actions. He decided to keep quiet, ______.

though

although

despite

contrast

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. though (adv): tuy nhiên (cuối câu hoặc đầu câu).

B. although (conj): đứng đầu mệnh đề.

C. despite (prep): theo sau là danh từ/V-ing.

D. contrast (n/v): sự tương phản, mâu thuẫn

Cấu trúc: S + V, though → để tạo ra sự tương phản với mệnh đề trước đó.

Dịch nghĩa:

Tom: Bạn đã nghe chuyện của Pete chưa? Kết cục thế nào?

Lisa: Anh ấy rất muốn em gái phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, nhưng cuối cùng anh ấy lại quyết định im lặng.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Ben: What was your first impression of Diana?

Kate: ______ it was our first meeting, she was very nice when I got to know her.

Because

However

Even if

In spite of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Because + S + V: bởi vì

B. However, S + V: tuy nhiên

C. Even if + S + V: mặc dù, ngay cả khi

D. In spite of + V-ing/N: mặc dù

Câu chứa hai mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ/tương phản → Chọn C. Even if

Dịch nghĩa:

Ben: Ấn tượng đầu tiên của bạn về Diana là gì?

Kate: Dù đó là lần đầu chúng tôi gặp nhau, cô ấy rất dễ thương khi tôi quen biết cô ấy hơn.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mark: Would you like to come to my birthday party next weekend? I’m sure you will make a lot of friends there.

Emma: Thanks for your invitation. ______, and I’ll call you later.

Let me give it some thought

It’s nice of you to say so

Have you thought of the party

Never mind

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mark: Bạn có muốn đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào cuối tuần tới không? Tôi chắc bạn sẽ làm quen được nhiều bạn mới đấy.

Emma: Cảm ơn lời mời của bạn. ______, rồi tôi sẽ gọi cho bạn sau nhé.

A. Let me give it some thought (Để tôi suy nghĩ một chút) → Phù hợp

B. It’s nice of you to say so (Bạn thật tốt khi nói vậy)

C. Have you thought of the party (Bạn đã nghĩ về bữa tiệc chưa)

D. Never mind (Đừng bận tâm/Không sao cả)

Dịch nghĩa:

Mark: Bạn có muốn đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào cuối tuần tới không? Tôi chắc bạn sẽ làm quen được nhiều bạn mới đấy.

Emma: Cảm ơn lời mời của bạn. Để tôi suy nghĩ thêm một chút, rồi tôi sẽ gọi cho bạn sau nhé.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lauren decided not to use ______ like paper cups, plastic cutlery, and aluminum foil trays in order to protect the environment.

disposable

disposed

disposing

disposables

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. disposable (adj): dùng một lần, có thể bỏ đi sau khi sử dụng.

B. disposed (adj): sẵn sàng, có khuynh hướng

C. disposing (v-ing): vứt bỏ

D. disposables (n, số nhiều): đồ vật dùng một lần.

Chỗ trống cần danh từ → Chọn D. disposables

→ Lauren decided not to use disposables like paper cups, plastic cutlery, and aluminum foil trays in order to protect the environment.

Dịch nghĩa: Lauren quyết định không sử dụng đồ dùng một lần như cốc giấy, dao nhựa và khay nhôm để bảo vệ môi trường.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Peter was ______ of his sister when his parents bought her a new laptop as a reward for her outstanding academic results.

envy

envious

enviously

enviousness

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. envy (n/v): sự ghen tị / ghen tị.

B. envious (adj): ghen tị

C. enviously (adv): một cách ghen tị

D. enviousness (n): sự đố kỵ - danh từ trừu tượng ít dùng hơn “envy”.

Trong câu, sau “was” cần tính từ để mô tả trạng thái của Peter → chọn “envious”.

→ Peter was envious of his sister when his parents bought her a new laptop as a reward for her outstanding academic results.

Dịch nghĩa: Peter ghen tị với em gái khi bố mẹ mua cho cô ấy một chiếc máy tính xách tay mới để thưởng cho thành tích học tập xuất sắc.