20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 1. Then and now - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Anna: Where should I put these ______ items?
Tom: Put them in a metal or plastic container, or they’ll become damaged.
common
useful
popular
fragile
Đáp án đúng: D
A. common (adj): thông thường
B. useful (adj): hữu ích
C. popular (adj): phổ biến
D. fragile (adj): dễ vỡ, mong manh
Cụm “they’ll become damaged” (chúng sẽ bị hư hỏng) cho thấy các vật này dễ vỡ.
→ fragile items: đồ dễ vỡ.
Dịch nghĩa:
Anna: Tôi nên để những món đồ dễ vỡ này ở đâu?
Tom: Đặt chúng trong hộp kim loại hoặc nhựa, nếu không chúng sẽ bị hư hỏng.
Choose the correct answer.
David: Did the ______ of the internal combustion engine play an important role in the late 19th century?
Sarah: Sure. It paved the way for the steadily rising exchange of people and goods worldwide.
means
advent
vehicle
variety
Đáp án đúng: B
A. means (n): phương tiện
B. advent (n): sự ra đời, sự xuất hiện
C. vehicle (n): xe cộ
D. variety (n): sự đa dạng
the advent of something = sự xuất hiện/ra đời của cái gì (một kỷ nguyên, công nghệ, phát minh...).
→ the advent of the internal combustion engine: sự ra đời của động cơ đốt trong.
Dịch nghĩa:
David: Sự ra đời của động cơ đốt trong có đóng vai trò quan trọng vào cuối thế kỷ 19 không?
Sarah: Tất nhiên rồi. Nó đã mở đường cho sự giao lưu ngày càng tăng của con người và hàng hóa trên toàn thế giới.
Choose the correct answer.
Emma: What was the main means of transportation in the mid-20th century?
John: Bicycles played a significant ______ in facilitating long-distance travel and the transportation of goods.
act
vibe
role
mode
Đáp án đúng: C
A. act (n): hành động
B. vibe (n): cảm xúc, bầu không khí
C. role (n): vai trò
D. mode (n): phương thức
play a role in something: đóng vai trò trong việc gì đó.
Dịch nghĩa:
Emma: Phương tiện di chuyển chính vào giữa thế kỷ 20 là gì?
John: Xe đạp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển đường dài và vận chuyển hàng hóa.
Choose the correct answer.
Lisa: Congratulations! This is an innovative project.
Mark: Its success has ______ from the collaborative efforts of the team members.
led
resulted
invested
reminded
Đáp án đúng: B
A. led (v): dẫn dắt
B. resulted (v): là kết quả
C. invested (v): đầu tư
D. reminded (v): nhắc nhở
Cấu trúc: result from something: là kết quả của cái gì.
Dịch nghĩa:
Lisa: Chúc mừng! Đây là một dự án sáng tạo.
Mark: Sự thành công của nó là kết quả từ nỗ lực hợp tác của các thành viên trong nhóm.
Choose the correct answer.
Sophie: Why are time capsules of historical importance?
Ben: They are believed to provide future generations with ______ lessons about culture, technology and way of life during a particular period of time.
rare
unpopular
valuable
fashionable
Đáp án đúng: C
A. rare (adj): hiếm có
B. unpopular (adj): không phổ biến
C. valuable (adj): có giá trị
D. fashionable (adj): hợp thời trang
Ta có: valuable lessons: bài học quý giá.
Dịch nghĩa:
Sophie: Tại sao hộp thời gian lại có tầm quan trọng lịch sử?
Ben: Chúng được tin rằng sẽ mang lại cho thế hệ tương lai những bài học quý giá về văn hóa, công nghệ và lối sống trong một giai đoạn nhất định.
Choose the correct answer.
Olivia: It is ______ true that technological advances have revolutionized the way we communicate and access information.
Noah: You can say it again.
finally
luckily
thankfully
definitely
Đáp án đúng: D
A. finally (adv): cuối cùng
B. luckily (adv): may mắn thay
C. thankfully (adv): may mắn là
D. definitely (adv): chắc chắn, dứt khoát
Câu diễn đạt sự khẳng định chắc chắn → chọn definitely.
Dịch nghĩa:
Olivia: Hoàn toàn đúng là những tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.
Noah: Chuẩn đấy!
Choose the correct answer.
Daniel: Your cousin left his teddy bear at the hotel. Did he find it?
Mia: Luckily, he ______ in lost property.
looked for it
got it back
went for it
put it away
Đáp án đúng: B
A. looked for it: tìm kiếm nó
B. got it back: lấy lại, tìm lại được
C. went for it: cố gắng giành lấy, thử làm
D. put it away: cất đi
Ta thấy: “in lost property” (trong phòng đồ thất lạc) → hành động là lấy lại món đồ.
→ he got it back: anh ấy đã lấy lại được nó.
Dịch nghĩa:
Daniel: Em họ cậu bỏ quên gấu bông ở khách sạn. Cậu ấy có tìm thấy không?
Mia: May mắn thay, cậu ấy đã lấy lại được trong phòng đồ thất lạc.
Choose the correct answer.
Grace: How did people travel long distances before the Industrial Revolution?
Henry: They used to rely ______ on animals, such as horses or donkeys.
heavily
importantly
finally
dramatically
Đáp án đúng: A
A. heavily (adv): nặng nề, nhiều, phụ thuộc nhiều vào
B. importantly (adv): một cách quan trọng
C. finally (adv): cuối cùng
D. dramatically (adv): đột ngột, kịch tính
Ta có: rely heavily on something = phụ thuộc nhiều vào cái gì.
Dịch nghĩa:
Grace: Trước Cách mạng Công nghiệp, con người di chuyển đường dài như thế nào?
Henry: Họ thường phụ thuộc rất nhiều vào động vật, chẳng hạn như ngựa hoặc lừa.
Choose the correct answer.
Jacob: When my car broke down, I had to ______ the city using public transport.
Ella: Oh, that must’ve been inconvenient!
get around
get on
get lost
get over
Đáp án đúng: A
A. get around: đi lại, di chuyển
B. get on: lên xe, tiến bộ
C. get lost: bị lạc
D. get over: vượt qua (khỏi bệnh, khó khăn)
Ta có: get around the city: đi lại quanh thành phố.
Dịch nghĩa:
Jacob: Khi xe của tôi bị hỏng, tôi phải đi lại trong thành phố bằng phương tiện công cộng.
Ella: Ồ, chắc là bất tiện lắm nhỉ!
Choose the correct answer.
Emma: You seem to highly value this album.
Lucas: It reminds me ______ fond memories of my childhood spent at my granny’s house.
on
at
of
to
Đáp án đúng: C
Cấu trúc cố định: remind somebody of something = gợi cho ai nhớ về điều gì.
Dịch nghĩa:
Emma: Cậu có vẻ rất trân trọng album này.
Lucas: Nó gợi cho tớ nhớ về những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu khi sống ở nhà bà ngoại.
Choose the correct answer.
Emma: While we ______ lunch, it started to rain heavily.
Jack: Oh no, did you get wet?
eats
were eating
will be eating
ate
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: While + S + was/were + V-ing, S + V (quá khứ đơn)
→ Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
Chủ ngữ “we” → động từ were eating.
Dịch nghĩa:
Emma: Khi chúng tôi đang ăn trưa thì trời bắt đầu mưa to.
Jack: Ôi không, các cậu có bị ướt không?
Choose the correct answer.
David: What were you doing at 8 o’clock last night?
Lily: I ______ for my exam.
was studying
study
will be studying
studied
Đáp án đúng: A
Ta thấy dấu hiệu: “at 8 o’clock last night” là thời điểm cụ thể trong quá khứ
→ dùng thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
Chủ ngữ “I” → Chọn “was studying”
Dịch nghĩa:
David: Tối qua lúc 8 giờ bạn đang làm gì vậy?
Lily: Mình đang học bài để chuẩn bị cho kỳ thi.
Choose the correct answer.
Sarah: How long did they live in Paris?
Ben: They ______ in Paris for a decade before moving to London.
were living
has lived
had lived
live
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu: for a decade before moving to London
→ Thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc: S + had + V3/ed → Chọn C. had lived
Dịch nghĩa:
Sarah: Họ đã sống ở Paris bao lâu?
Ben: Họ đã sống ở Paris được mười năm trước khi chuyển đến London.
Choose the correct answer.
Tom: Did she do her homework before dinner?
Anna: Yes, she ______ her homework before dinner was ready.
completes
completed
has completed
had completed
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu: before dinner was ready
→ Thì quá khứ hoàn thành. Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động “làm bài tập” xảy ra trước “bữa tối sẵn sàng”.
Cấu trúc: S + had + V3/ed → Chọn D. had completed
Dịch nghĩa:
Tom: Cô ấy có làm bài tập trước bữa tối không?
Anna: Có, cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi bữa tối sẵn sàng.
Choose the correct answer.
Olivia: Jane ______ to read and write before she started school.
Henry: Oh, I can understand how well she writes.
learns
learned
was learning
had learnt
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu: before she started school
→ Thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. “Jane học đọc và viết” xảy ra trước “khi cô ấy bắt đầu đi học”.
Cấu trúc: had + V3/ed → Chọn D. had learnt
Dịch nghĩa:
Olivia: Jane đã biết đọc và viết trước khi bắt đầu đi học.
Henry: À, giờ thì tôi hiểu vì sao cô ấy viết tốt như vậy.
Choose the correct answer.
Mr. Brown: Please give me an account of the accident.
Worker: Some construction workers ______ the scaffolding high above the ground when the accident happened.
were to assemble
were assembling
had assembled
used to assemble
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed
→ Hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
→ Chọn B. were assembling
Dịch nghĩa:
Ông Brown: Hãy tường thuật lại vụ tai nạn cho tôi.
Công nhân: Một số công nhân đang lắp giàn giáo trên cao thì vụ tai nạn xảy ra.
Choose the correct answer.
Sophia: Did your father work overtime yesterday?
Noah: Yes. He didn’t arrive home ______ midnight.
until
while
meantime
afterwards
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: not … until … = mãi đến khi … mới …
Dịch nghĩa:
Sophia: Hôm qua bố bạn có làm thêm giờ không?
Noah: Có. Ông ấy mãi đến nửa đêm mới về nhà.
Choose the correct answer.
Emma: How was your family vacation in New Orleans?
Jake: ______
Don’t forget to post it on social media.
I didn’t realize that.
It was a fantastic experience.
I don’t think so.
Đáp án đúng: C
Emma: How was your family vacation in New Orleans? (Kỳ nghỉ gia đình của bạn ở New Orleans thế nào?)
A. Don’t forget to post it on social media. (Đừng quên đăng nó lên mạng xã hội.)
B. I didn’t realize that. (Tôi không nhận ra điều đó.)
C. It was a fantastic experience. (Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.) → Phù hợp
I don’t think so. (Tôi không nghĩ vậy.)
Dịch nghĩa:
Emma: Kỳ nghỉ của gia đình bạn ở New Orleans thế nào?
Jake: Đó là một trải nghiệm thật tuyệt vời!
Choose the correct answer.
As society develops, keeping warm and being well fed no longer suffice. Humans want tasty dishes and dress ______.
fashion
fashionably
fashionable
fashions
Đáp án đúng: B
A. fashion (n): thời trang
B. fashionably (adv): một cách hợp thời trang
C. fashionable (adj): hợp thời trang, sành điệu
D. fashions (n, số nhiều): các kiểu thời trang, xu hướng thời trang
Sau động từ “dress” cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho cách “ăn mặc”.
→ “dress fashionably” = ăn mặc hợp thời trang.
Dịch nghĩa:
Khi xã hội phát triển, việc đủ ấm và đủ ăn không còn đủ nữa. Con người muốn có những món ăn ngon và ăn mặc hợp thời trang.
Choose the correct answer.
This program aims to ______ traditional games among high school students.
popularize
popularity
popular
popularly
Đáp án đúng: A
A. popularize (v): làm cho phổ biến, lan rộng
B. popularity (n): sự phổ biến, tính đại chúng
C. popular (adj): phổ biến, được ưa chuộng
D. popularly (adv): một cách phổ biến, đại chúng
Sau cụm “aims to” phải là động từ nguyên mẫu.
→ aims to popularize = nhằm mục đích làm cho phổ biến.
Dịch nghĩa:
Chương trình này nhằm phổ biến các trò chơi dân gian trong học sinh trung học.
