
20 câu hỏi
art
science
language
craft
Đáp án đúng: B
A. art (n): nghệ thuật
B. science (n): khoa học
C. language (n): ngôn ngữ
D. craft (n): thủ công
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Em trai tôi rất giỏi các môn khoa học tự nhiên như Hóa học và Vật lý.
experiments
works
opinions
habits
Đáp án đúng: A
A. experiments (n): thí nghiệm
B. works (n): công việc
C. opinions (n): ý kiến
D. habits (n): thói quen
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Trong Khoa học, bạn nên lặp lại các thí nghiệm của mình nhiều lần để đảm bảo rằng kết quả đầu tiên không chỉ là một sự tình cờ.
technology
technological
technique
technical
Đáp án đúng: A
A. technology (n): công nghệ
B. technological (adj): thuộc về công nghệ
C. technique (n): kỹ thuật
D. technical (adj): thuộc về kỹ thuật
Vị trí cần điền trong câu là danh từ đứng làm chủ ngữ.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án phù hợp nhất là “technology”.
Dịch nghĩa: Nói một cách đơn giản, công nghệ là những công cụ và máy móc giúp giải quyết vấn đề.
inventor
invent
invention
inventive
Đáp án đúng: C
A. inventor (n): nhà phát minh
B. invent (v): phát minh
C. invention (n): sự phát minh
D. inventive (adj): có tính sáng tạo
Vị trí cần điền là danh từ vì trước đó có mạo từ “the”.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án phù hợp nhất là “invention”.
Dịch nghĩa: Việc phát minh ra penicillin rất hữu ích vì nó đã cứu sống rất nhiều người.
job
achievement
failure
responsibility
Đáp án đúng: B
progress (n): sự tiến bộ, phát triển
Xét các đáp án:
A. job (n): công việc
B. achievement (n): thành tựu, sự đạt được
C. failure (n): sự thất bại
D. responsibility (n): trách nhiệm
→ progress = achievement
Dịch nghĩa: Sự tiến bộ khoa học mang lại cho chúng ta nhiều tiện ích và các máy móc hiện đại, chẳng hạn như máy tính, ô tô, v.v.
explore
exploring
explored
to explore
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: plan to V - lên kế hoạch làm gì.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đang có kế hoạch khám phá sao Hỏa trong tương lai gần.
making
carrying
having
performing
Đáp án đúng: D
A. making (v): làm
B. carrying (v): mang
C. having (v): có
D. performing (v): thực hiện
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Robot giúp công nhân tránh khỏi việc thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm.
loud
louder
more loud
more louder
Đáp án đúng: B
Theo ngữ nghĩa của câu, ta cần điền trạng từ ở dạng so sánh hơn.
loud (to) là tính từ/trạng từ ngắn → hình thức so sánh hơn: adj-er (louder).
Dịch nghĩa: Giáo viên yêu cầu tôi nói to hơn.
more hardly
hardlier
harder
more hardlier
Đáp án đúng: C
Sau “work” (động từ: làm việc) là một trạng từ.
hardly (adv): hiếm khi, hầu như không
hard (adv): một cách chăm chỉ
So sánh hơn của trạng từ ngắn: S + V + adv-er.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Bạn phải làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn thành công.
more careful
more carefully
carefully
carefuller
Đáp án đúng: B
Dựa vào ngữ nghĩa của câu ta có lời khuyên: Bạn cần phải làm việc cẩn thận hơn nếu không bạn sẽ phạm phải rất nhiều sai lầm. → Chỗ cần điền là hình thức so sánh hơn.
Sau động từ “work” (làm việc) là một trạng từ → loại A.
Dạng so sánh hơn của trạng từ dài: more + adv.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Bạn cần phải làm việc cẩn thận hơn nếu không bạn sẽ phạm phải rất nhiều sai lầm.
more slowlier
slowlier
more slowly
more fast
Đáp án đúng: C
fast (nhanh) là tính từ/trạng từ ngắn → dạng so sánh hơn: faster.
slowly (chậm) là trạng từ có 2 âm tiết → dạng so sánh hơn: more slowly.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đi chậm hơn những người còn lại.
happy
happily
unhappy
happiness
Đáp án đúng: B
happy (adj): hạnh phúc, vui vẻ >< unhappy (adj): không hạnh phúc
happily (adv): một cách hạnh phúc
happiness (n): niềm vui/niềm hạnh phúc
Sau động từ thường “live” (sống) là một trạng từ để bổ sung ý nghĩa. Chọn B.
Dịch nghĩa: Họ sống hạnh phúc với gia đình trong một ngôi nhà nhỏ.
>
more confident
more confidently
confidently
confidenter
Đáp án đúng: A
Có từ “than” → so sánh hơn
Sau “look” là một tính từ (trông có vẻ như thế nào).
“confident” (tự tin) là một tính từ dài → hình thức so sánh hơn: more + adj.
Dịch nghĩa: Hôm nay bạn trông tự tin hơn bình thường.
which
who
what
how
Đáp án đúng: C
A. which: cái nào, người nào, dùng khi có lựa chọn rõ ràng (which of these two...), không phù hợp ở đây
B. who: ai
C. what: cái gì
D. how: như thế nào
Cấu trúc câu hỏi gián tiếp: Do you know + wh- + S + V?
Ở đây ta cần từ để hỏi về loại ngôn ngữ → dùng từ để hỏi “what”.
Dịch nghĩa: Bạn có biết ngôn ngữ nào được nói ở Kenya không?
how to
what to
how
what
Đáp án đúng: A
Câu nói về cách thức làm gì nên ta sử dụng từ để hỏi “how” (như thế nào).
Cấu trúc: (not) know + how to + V – (không) biết cách làm gì đó.
Dịch nghĩa: Tôi thường ăn bánh chưng, nhưng tôi không biết cách làm nó.
Why
Who
What
How
Đáp án đúng: A
Câu trả lời đưa ra lý do cho câu hỏi, nên ta dùng từ để hỏi “why”.
Dịch nghĩa:
- Tại sao bạn chơi quần vợt?
- Để tập thể dục.
Which
What
Who’s
Whose
Đáp án đúng: D
Câu hỏi về người sở hữu nên phải sử dụng từ để hỏi “whose” (của ai).
Cấu trúc: Whose + N + trợ động từ + S + V?
Dịch nghĩa: Bạn đang mang túi của ai thế? – Của Judy.
Which
Who
What
How
Đáp án đúng: D
Câu hỏi về cân nặng nên ta phải dùng từ để hỏi “how much” (bao nhiêu).
Dịch nghĩa: Bạn nặng bao nhiêu?
weight
battery
storage
screen
Đáp án đúng: A
A. weight (n): cân nặng, trọng lượng
B. battery (n): pin
C. storage (n): bộ nhớ lưu trữ
D. screen (n): màn hình
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Ngày nay, máy tính hiện đại thường nhẹ về trọng lượng.
battery
storage
gigabyte
inch
Đáp án đúng: A
A. battery (n): pin
B. storage (n): bộ nhớ lưu trữ
C. gigabyte (n): đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu/kích thước của một tệp (gigabyte)
D. inch (n): đơn vị đo độ dài của Anh (inch)
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Chiếc máy tính bảng mới có thời lượng pin lâu hơn chiếc cũ. Nó có thể dùng gần mười tám tiếng.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















