
20 câu hỏi
caring
protecting
damaging
harming
Đáp án đúng: B
conserving (v-ing): bảo vệ
A. caring (v-ing): quan tâm, chăm sóc
B. protecting (v-ing): bảo vệ
C. damaging (v-ing): làm hại
D. harming (v-ing): gây hại
=> conserving (v-ing:) bảo vệ = protecting: bảo vệ
Chọn B.
Dịch nghĩa: Khi chúng ta đều bắt đầu bảo vệ môi trường, chúng ta có thể có điều kiện cuộc sống tốt hơn.
answer
problem
question
material
Đáp án đúng: A
solution (n): giải pháp
A. answer (n): câu trả lời, giải pháp
B. problem (n): vấn đề
C. question (n): câu hỏi
D. material (n): nguyên liệu, chất liệu
=> solution (n): giải pháp = answer (n): câu trả lời, giải pháp
Chọn A.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải tìm một giải pháp tốt để giảm rác thải nhựa.
reuse
get rid of
keep
save
Đáp án đúng: B
throw away: vứt bỏ
A. reuse (v): tái sử dụng
B. get rid of (phr.v): loại bỏ
C. keep (v): giữ lại
D. save (v): tiết kiệm
=> throw away = get rid of: vứt bỏ
Chọn B.
Dịch nghĩa: Đừng vứt bỏ những chai đó; chúng ta có thể tái chế chúng.
fast
organic
cultured
spicy
Đáp án đúng: C
A. fast (adj): nhanh
B. organic (adj): hữu cơ
C. cultured (adj): nuôi cấy nhân tạo
D. spicy (adj): cay
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án C.
=> Scientists are developing meat made in laboratories, also called cultured meat.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đang phát triển loại thịt được tạo ra trong phòng thí nghiệm, còn được gọi là thịt nuôi cấy.
recycle
waste
destroy
damage
Đáp án đúng: A
A. recycle (v): tái chế
B. waste (v): lãng phí
C. destroy (v): phá hủy
D. damage (v): gây hại
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án A.
=> If we don’t start to recycle more, the world will run out of natural resources.
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta không bắt đầu tái chế nhiều hơn, thế giới sẽ cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
resources
waste
trash
gases
Đáp án đúng: A
A. resources (n): tài nguyên
B. waste (n): chất thải
C. trash (n): rác
D. gases (n): khí
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án A.
=> Recycling helps us save natural resources like water, forests, and minerals.
Dịch nghĩa: Tái chế giúp chúng ta tiết kiệm các tài nguyên thiên nhiên như nước, rừng và khoáng sản.
persuade
pollute
provide
convince
Đáp án đúng: B
A. persuade (v): thuyết phục
B. pollute (v): gây ô nhiễm
C. provide (v): cung cấp
D. convince (v): thuyết phục
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án B.
=> Factories pollute the air and rivers with dangerous chemicals.
Dịch nghĩa: Các nhà máy gây ô nhiễm không khí và sông ngòi bằng các hóa chất nguy hiểm.
push up
run out of
throw away
take up
Đáp án đúng: C
A. push up: đẩy lên
B. run out of: cạn kiệt
C. throw away: vứt đi
D. take up: bắt đầu (một thói quen, sở thích)
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án C.
=> Don’t just throw away old clothes! You can donate them to charity.
Dịch nghĩa: Đừng chỉ vứt quần áo cũ đi! Bạn có thể quyên góp chúng cho tổ chức từ thiện.
consumerism
solution
tradition
pollution
Đáp án đúng: D
A. consumerism (n): chủ nghĩa tiêu dùng
B. solution (n): giải pháp
C. tradition (n): truyền thống
D. pollution (n): ô nhiễm
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án D.
=> Electric cars help reduce air pollution in big cities.
Dịch nghĩa: Xe điện giúp giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.
bottles
consumers
traditions
solutions
Đáp án đúng: D
A. bottles (n): chai lọ
B. consumers (n): người tiêu dùng
C. traditions (n): truyền thống
D. solutions (n): giải pháp
Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án D.
=> Our class is discussing possible solutions to the problem of climate change.
Dịch nghĩa: Lớp chúng tôi đang thảo luận về những giải pháp khả thi cho vấn đề biến đổi khí hậu.
much
few
many
little
Đáp án đúng: B
A. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được, không đúng vì students là danh từ đếm được số nhiều.)
B. few: ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
C. many: nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
D. little: ít (dùng với danh từ không đếm được).
Chọn B.
=> There are only few students in the classroom because many are absent today.
Dịch nghĩa: Chỉ có ít học sinh trong lớp vì hôm nay nhiều người vắng mặt.
won’t there
will there
isn’t there
doesn’t there
Đáp án đúng: A
Dạng câu hỏi đuôi của There will be … là won’t there?
Chọn A.
=> There will be more green technology in the future, won’t there?
Dịch nghĩa: Trong tương lai sẽ có nhiều công nghệ xanh hơn, đúng không?
little
few
many
much
Đáp án đúng: D
A. little: ít (dùng với danh từ không đếm được)
B. few: ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
C. many: ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
D. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
sugar là danh từ không đếm được => Chọn A hoặc D
Dựa vào nghĩa, chọn D.
=> She put too much sugar in her tea, so it tastes very sweet.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã cho quá nhiều đường vào trà nên trà có vị rất ngọt.
clean
cleaner
more cleaner
cleanest
Đáp án đúng: B
Ta thấy “than” => so sánh hơn, và “clean” là tính từ ngắn
Cấu trúc câu so sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + adj-er + than + N/pronoun
A. clean: không so sánh, sai.
B. cleaner: so sánh hơn của tính từ ngắn clean
C. more cleaner: sai vì không dùng more với tính từ ngắn thêm –er.
D. cleanest: so sánh nhất, không phù hợp ngữ cảnh.
Chọn B.
=> Solar energy is cleaner than coal because it doesn’t pollute the air.
Dịch nghĩa: Năng lượng mặt trời sạch hơn than vì nó không gây ô nhiễm không khí.
popular
more popular
most popular
popularest
Đáp án đúng: B
Cấu trúc so sánh hơn với động từ become: S + become(s)/became + adj-er + (and adj-er) / more + adj (+ than …)
A. popular: chỉ tính từ gốc.
B. more popular: so sánh hơn
C. most popular: so sánh nhất, sai ngữ cảnh.
D. popularest: sai ngữ pháp, không tồn tại.
Chọn B.
=> Seaweed is becoming more popular as people discover its health benefits.
Dịch nghĩa: Rong biển đang trở nên phổ biến hơn khi mọi người khám phá ra lợi ích sức khỏe của nó.
much
several
little
no
Đáp án đúng: B
A. much: dùng với danh từ không đếm được, sai.
B. several: một vài (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
C. little: ít (dùng cho danh từ không đếm được)
D. no: không có, không hợp ngữ cảnh
Chọn B.
=> We saw several interesting animals in the zoo.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã thấy vài con vật thú vị trong sở thú.
a few
little
much
any
Đáp án đúng: A
A. a few: ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
B. little: ít (dùng cho danh từ không đếm được)
C. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
D. any: (dùng trong câu phủ định/ nghi vấn), không phù hợp
Chọn A.
=> I have read a few books about climate change.
Dịch nghĩa: Tôi đã đọc một vài cuốn sách về biến đổi khí hậu.
many
much
few
several
Đáp án đúng: B
A. many: nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
B. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
C. few: ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
D. several: một vài (chỉ dùng với danh từ đếm được)
Chọn B.
=> There isn’t much information about the new project yet.
Dịch nghĩa: Vẫn chưa có nhiều thông tin về dự án mới.
many
much
some
a few
Đáp án đúng: B
A. many: nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
B. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được số nhiềus)
C. some: một vài, không phù hợp trong câu phủ định.
D. a few: ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
Chọn B.
=> There isn’t much plastic waste in this area because people always recycle bottles.
Dịch nghĩa: Không có nhiều rác thải nhựa ở khu vực này vì mọi người luôn tái chế chai lọ.
too
enough
so
very
Đáp án đúng: B
A. too: quá (too + adj/adv + (for someone) + to V: quá cho ai làm gì)
B. enough: đủ (adj/adv + enough + (for someone) + to V: đủ … để làm gì
enough + noun + (for someone) + to V: đủ cái gì để làm gì
C. so: quá (so + adj/adv + that + clause: quá..cho ai làm gì)
D. very: rất (đứng trước tính từ)
Chọn B.
=> This bag isn’t strong enough to carry all the glass bottles.
Dịch nghĩa: Cái túi này không đủ chắc để mang tất cả các chai thủy tinh.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















