20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Unit 4. Disasters - Vocabulary & Grammar - iLearn smart world có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Unit 4. Disasters - Vocabulary & Grammar - iLearn smart world có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 871 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

This happens when there is unusually hot weather.

A flood

An earthquake

A heat wave

A snowstorm

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Điều này xảy ra khi thời tiết nóng bất thường.

A. Lũ lụt

B. Động đất

C. Đợt nắng nóng

D. Bão tuyết

Dựa vào nghĩa, chọn C.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The old firefighter showed us how to use a fire _______ to stop the fire.

extinguisher

truck

exit

alarm

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. extinguisher (n): bình chữa cháy

B. truck (n): xe tải

C. exit (n): lối thoát

D. alarm (n): báo động, chuông báo

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Người lính cứu hỏa già chỉ cho chúng tôi cách sử dụng bình chữa cháy để dập lửa.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Where’s the _______? I need a plaster for her bleeding finger.

fire extinguisher

first aid kit

battery

flashlight

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. fire extinguisher (n): bình chữa cháy

B. first aid kit (n): hộp sơ cứu

C. battery (n): pin

D. flashlight (n): đèn pin

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Hộp sơ cứu đâu rồi? Tôi cần một miếng băng dán cho ngón tay đang chảy máu của cô ấy.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

It’s getting dark outside. We should use a _______.

flashlight

fire extinguisher

first aid kit

battery

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. flashlight (n): đèn pin

B. fire extinguisher (n): bình chữa cháy

C. first aid kit (n): hộp sơ cứu

D. battery (n): pin

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Trời đang tối dần. Chúng ta nên sử dụng một chiếc đèn pin.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

You can call _______ for urgent problems such as crime, fire or illness.

hospitals

emergency services

companies

schools

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. hospitals (n): bệnh viện

B. emergency services (n): dịch vụ khẩn cấp

C. companies (n): công ty

D. schools (n): trường học

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Bạn có thể gọi dịch vụ khẩn cấp cho các vấn đề cấp bách như tội phạm, hỏa hoạn hoặc ốm đau.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

It is necessary to think about a/an _______ for a disaster.

first aid kit

emergency services

supplies

escape plan

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. first aid kit (n): hộp sơ cứu

B. emergency services (n): dịch vụ khẩn cấp

C. supplies (n): nhu yếu phẩm

D. escape plan (n): kế hoạch thoát hiểm

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Cần thiết phải suy nghĩ về một kế hoạch thoát hiểm trong trường hợp xảy ra thảm họa.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- Kate: _______ did the tsunami destroy?

- Jack: The whole village.

Where

Which

What

Why

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Where (adv): ở đâu – không phù hợp vì hỏi về thứ bị phá hủy

B. Which (determiner): cái nào trong số – không dùng khi không có lựa chọn cụ thể

C. What (pronoun): cái gì – dùng để hỏi về đối tượng bị phá hủy

D. Why (adv): tại sao – không phù hợp

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa:

- Kate: Sóng thần đã phá hủy cái gì?

- Jack: Cả ngôi làng.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- Jim: _______ was the wave?

- Ann: About 10 meters tall.

How much

How many

How long

How tall

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. How much: bao nhiêu (dùng với danh từ không đếm được)

B. How many: bao nhiêu (dùng với danh từ đếm được số nhiều)

C. How long: bao lâu hoặc dài bao nhiêu

D. How tall: cao bao nhiêu – phù hợp khi nói về chiều cao của con sóng

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa:

- Jim: Con sóng cao bao nhiêu?

- Ann: Khoảng 10 mét.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

– Alex: _______ did the earthquake hit the city?

– Tom: At midnight.

When

What

Where

How

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. When (adv): khi nào – đúng vì câu trả lời là “At midnight”

B. What: cái gì – sai về mặt ngữ nghĩa

C. Where: ở đâu – không hỏi về địa điểm

D. How: như thế nào – không hỏi về cách thức

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa:

– Alex: Trận động đất xảy ra ở thành phố vào lúc nào?

– Tom: Lúc nửa đêm.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

– Kim: _______ was the biggest wildfire?

– Ted: In Western Montana, the US.

Which

Where

What

How

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. Which: cái nào – không dùng để hỏi vị trí

B. Where: ở đâu – đúng vì câu trả lời là một địa điểm

C. What: cái gì – không phù hợp

D. How: như thế nào – sai ngữ cảnh

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa:

– Kim: Vụ cháy rừng lớn nhất xảy ra ở đâu?

– Ted: Ở miền Tây Montana, Hoa Kỳ.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

– Ben: _______ did the blizzard cause across the city?

– Rosie: A power cut.

Which

How

What

Why

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Which: cái nào – không phù hợp khi không có lựa chọn cụ thể

B. How: như thế nào – không hỏi về hậu quả

C. What: cái gì – đúng vì hỏi về hậu quả do bão tuyết gây ra

D. Why: tại sao – sai ngữ cảnh

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa:

– Ben: Trận bão tuyết đã gây ra điều gì trong thành phố?

– Rosie: Một vụ mất điện.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

You should seek shelter _______ a strong table or desk until the shaking stops.

to

in

out

under

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. to (prep): đến – không phù hợp

B. in (prep): trong – không dùng với “a table”

C. out (adv): ra ngoài – sai ngữ cảnh

D. under (prep): bên dưới – đúng vì chúng ta trú bên dưới bàn khi có động đất

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Bạn nên tìm nơi trú ẩn dưới một chiếc bàn chắc chắn cho đến khi rung lắc dừng lại.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

People should work from home instead of going _______ work on a stormy day.

inside

outside

into

to

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. inside: bên trong – sai ngữ pháp

B. outside: bên ngoài – sai ngữ pháp

C. into: vào trong – không dùng với “go” + “work”

D. to: đến – đúng với cụm “go to work”

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Mọi người nên làm việc tại nhà thay vì đi làm vào ngày giông bão.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Run _______ the hill before the tsunami arrives.

in

outside

inside

up

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. in: vào – không phù hợp

B. outside: ra ngoài – không cụ thể

C. inside: vào trong – sai hướng di chuyển

D. up: lên – đúng với cụm “run up the hill” (chạy lên đồi)

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Hãy chạy lên đồi trước khi sóng thần đến.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Due to the road conditions, the authority warned people not to drive _______ flood water.

out

into

up

outside

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. out: ra ngoài – không phù hợp

B. into: vào – đúng vì “drive into flood water” = lái xe vào vùng nước ngập

C. up: lên – sai

D. outside: bên ngoài – không phù hợp ngữ cảnh

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Do điều kiện đường xá, chính quyền cảnh báo người dân không lái xe vào vùng ngập nước.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Stay _______ your house during a blizzard.

inside

outside

on

over

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. inside: bên trong – đúng vì nên ở trong nhà khi có bão tuyết

B. outside: bên ngoài – nguy hiểm

C. on: bên trên bề mặt – sai ngữ cảnh

D. over: phía trên – không phù hợp

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Hãy ở trong nhà khi có bão tuyết.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

We should keep fire extinguishers on a safe place.

keep

extinguishers

on

safe

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu sai ở giới từ “on”, vì ta nói “in a safe place” (ở một nơi an toàn), không dùng “on a safe place”.

Sửa: on → in

Dịch nghĩa: Chúng ta nên để các bình chữa cháy ở một nơi an toàn.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

How much damage did the avalanche caused?

How

much

did

caused

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sau “did”, động từ chính phải để ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không chia thì quá khứ.

Sửa: caused → cause

Dịch nghĩa: Trận lở tuyết đã gây ra bao nhiêu thiệt hại?

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

What was you doing when the earthquake hit the city?

What

was

doing

hit

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Chủ ngữ “you” phải dùng với “were”, không phải “was”.

Sửa: was → were

Dịch nghĩa: Bạn đang làm gì khi trận động đất xảy ra ở thành phố?

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

- Andy: “How many did it take to stop the fire?”

- Ben: “About 3 hours.”

How

many

did

fire

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu hỏi đang hỏi về thời gian (Ben trả lời: “About 3 hours”) → phải dùng “How long”, không phải “How many”.

“How many” dùng để hỏi số lượng đếm được (people, bottles, apples…)

Sửa: many → long

Dịch nghĩa:

- Andy: “Mất bao lâu để dập tắt đám cháy?”

- Ben: “Khoảng 3 tiếng.”