
20 câu hỏi
A flood
An earthquake
A heat wave
A snowstorm
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Điều này xảy ra khi thời tiết nóng bất thường.
A. Lũ lụt
B. Động đất
C. Đợt nắng nóng
D. Bão tuyết
Dựa vào nghĩa, chọn C.
extinguisher
truck
exit
alarm
Đáp án đúng: A
A. extinguisher (n): bình chữa cháy
B. truck (n): xe tải
C. exit (n): lối thoát
D. alarm (n): báo động, chuông báo
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Người lính cứu hỏa già chỉ cho chúng tôi cách sử dụng bình chữa cháy để dập lửa.
fire extinguisher
first aid kit
battery
flashlight
Đáp án đúng: B
A. fire extinguisher (n): bình chữa cháy
B. first aid kit (n): hộp sơ cứu
C. battery (n): pin
D. flashlight (n): đèn pin
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Hộp sơ cứu đâu rồi? Tôi cần một miếng băng dán cho ngón tay đang chảy máu của cô ấy.
flashlight
fire extinguisher
first aid kit
battery
Đáp án đúng: A
A. flashlight (n): đèn pin
B. fire extinguisher (n): bình chữa cháy
C. first aid kit (n): hộp sơ cứu
D. battery (n): pin
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Trời đang tối dần. Chúng ta nên sử dụng một chiếc đèn pin.
hospitals
emergency services
companies
schools
Đáp án đúng: B
A. hospitals (n): bệnh viện
B. emergency services (n): dịch vụ khẩn cấp
C. companies (n): công ty
D. schools (n): trường học
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Bạn có thể gọi dịch vụ khẩn cấp cho các vấn đề cấp bách như tội phạm, hỏa hoạn hoặc ốm đau.
first aid kit
emergency services
supplies
escape plan
Đáp án đúng: D
A. first aid kit (n): hộp sơ cứu
B. emergency services (n): dịch vụ khẩn cấp
C. supplies (n): nhu yếu phẩm
D. escape plan (n): kế hoạch thoát hiểm
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Cần thiết phải suy nghĩ về một kế hoạch thoát hiểm trong trường hợp xảy ra thảm họa.
Where
Which
What
Why
Đáp án đúng: C
A. Where (adv): ở đâu – không phù hợp vì hỏi về thứ bị phá hủy
B. Which (determiner): cái nào trong số – không dùng khi không có lựa chọn cụ thể
C. What (pronoun): cái gì – dùng để hỏi về đối tượng bị phá hủy
D. Why (adv): tại sao – không phù hợp
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa:
- Kate: Sóng thần đã phá hủy cái gì?
- Jack: Cả ngôi làng.
How much
How many
How long
How tall
Đáp án đúng: D
A. How much: bao nhiêu (dùng với danh từ không đếm được)
B. How many: bao nhiêu (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
C. How long: bao lâu hoặc dài bao nhiêu
D. How tall: cao bao nhiêu – phù hợp khi nói về chiều cao của con sóng
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa:
- Jim: Con sóng cao bao nhiêu?
- Ann: Khoảng 10 mét.
When
What
Where
How
Đáp án đúng: A
A. When (adv): khi nào – đúng vì câu trả lời là “At midnight”
B. What: cái gì – sai về mặt ngữ nghĩa
C. Where: ở đâu – không hỏi về địa điểm
D. How: như thế nào – không hỏi về cách thức
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa:
– Alex: Trận động đất xảy ra ở thành phố vào lúc nào?
– Tom: Lúc nửa đêm.
Which
Where
What
How
Đáp án đúng: B
A. Which: cái nào – không dùng để hỏi vị trí
B. Where: ở đâu – đúng vì câu trả lời là một địa điểm
C. What: cái gì – không phù hợp
D. How: như thế nào – sai ngữ cảnh
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa:
– Kim: Vụ cháy rừng lớn nhất xảy ra ở đâu?
– Ted: Ở miền Tây Montana, Hoa Kỳ.
Which
How
What
Why
Đáp án đúng: C
A. Which: cái nào – không phù hợp khi không có lựa chọn cụ thể
B. How: như thế nào – không hỏi về hậu quả
C. What: cái gì – đúng vì hỏi về hậu quả do bão tuyết gây ra
D. Why: tại sao – sai ngữ cảnh
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa:
– Ben: Trận bão tuyết đã gây ra điều gì trong thành phố?
– Rosie: Một vụ mất điện.
to
in
out
under
Đáp án đúng: D
A. to (prep): đến – không phù hợp
B. in (prep): trong – không dùng với “a table”
C. out (adv): ra ngoài – sai ngữ cảnh
D. under (prep): bên dưới – đúng vì chúng ta trú bên dưới bàn khi có động đất
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Bạn nên tìm nơi trú ẩn dưới một chiếc bàn chắc chắn cho đến khi rung lắc dừng lại.
inside
outside
into
to
Đáp án đúng: D
A. inside: bên trong – sai ngữ pháp
B. outside: bên ngoài – sai ngữ pháp
C. into: vào trong – không dùng với “go” + “work”
D. to: đến – đúng với cụm “go to work”
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Mọi người nên làm việc tại nhà thay vì đi làm vào ngày giông bão.
in
outside
inside
up
Đáp án đúng: D
A. in: vào – không phù hợp
B. outside: ra ngoài – không cụ thể
C. inside: vào trong – sai hướng di chuyển
D. up: lên – đúng với cụm “run up the hill” (chạy lên đồi)
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Hãy chạy lên đồi trước khi sóng thần đến.
out
into
up
outside
Đáp án đúng: B
A. out: ra ngoài – không phù hợp
B. into: vào – đúng vì “drive into flood water” = lái xe vào vùng nước ngập
C. up: lên – sai
D. outside: bên ngoài – không phù hợp ngữ cảnh
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Do điều kiện đường xá, chính quyền cảnh báo người dân không lái xe vào vùng ngập nước.
inside
outside
on
over
Đáp án đúng: A
A. inside: bên trong – đúng vì nên ở trong nhà khi có bão tuyết
B. outside: bên ngoài – nguy hiểm
C. on: bên trên bề mặt – sai ngữ cảnh
D. over: phía trên – không phù hợp
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Hãy ở trong nhà khi có bão tuyết.
keep
extinguishers
on
safe
Đáp án đúng: C
Câu sai ở giới từ “on”, vì ta nói “in a safe place” (ở một nơi an toàn), không dùng “on a safe place”.
Sửa: on → in
Dịch nghĩa: Chúng ta nên để các bình chữa cháy ở một nơi an toàn.
How
much
did
caused
Đáp án đúng: D
Sau “did”, động từ chính phải để ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không chia thì quá khứ.
Sửa: caused → cause
Dịch nghĩa: Trận lở tuyết đã gây ra bao nhiêu thiệt hại?
What
was
doing
hit
Đáp án đúng: B
Chủ ngữ “you” phải dùng với “were”, không phải “was”.
Sửa: was → were
Dịch nghĩa: Bạn đang làm gì khi trận động đất xảy ra ở thành phố?
How
many
did
fire
Đáp án đúng: B
Câu hỏi đang hỏi về thời gian (Ben trả lời: “About 3 hours”) → phải dùng “How long”, không phải “How many”.
“How many” dùng để hỏi số lượng đếm được (people, bottles, apples…)
Sửa: many → long
Dịch nghĩa:
- Andy: “Mất bao lâu để dập tắt đám cháy?”
- Ben: “Khoảng 3 tiếng.”
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















