20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Unit 8: Festivals around the World - Vocabulary and Grammar - iLearn Smart World có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Unit 8: Festivals around the World - Vocabulary and Grammar - iLearn Smart World có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 774 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

People in Spain ______ a big festival called La Tomatina every August.

will have

has

have

had

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. will have: sai vì đây là hành động lặp lại hàng năm, không dùng thì tương lai đơn.

B. has: sai vì chủ ngữ “people” là số nhiều.

C. have: đúng vì là thì hiện tại đơn phù hợp với hành động diễn ra thường xuyên.

D. had: sai vì là thì quá khứ đơn, không phù hợp với “every August”.

Chọn đáp án C.

→ People in Spain have a big festival called La Tomatina every August.

Dịch nghĩa: Người dân Tây Ban Nha tổ chức một lễ hội lớn tên là La Tomatina vào mỗi tháng Tám.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

During Tet holiday, we ______ our houses with apricots of peach blossoms.

decorate

make

build

close

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. decorate (v): trang trí

B. make (v): làm

C. build (v): xây dựng

D. close (v): đóng

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.

→ During Tet holiday, we decorate our houses with apricots of peach blossoms.

Dịch nghĩa: Vào dịp Tết, chúng tôi trang trí nhà cửa bằng hoa mai hoặc hoa đào.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The Venice Carnival in Italy is different ______ Diwali in India.

than

from

with

as

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. than: sai vì không dùng với “different”.

B. from: đúng vì “be different from” là cấu trúc cố định, có nghĩa là “khác so với”.

C. with: sai vì không đi kèm với “different”.

D. as: sai vì dùng trong cấu trúc “the same as”.

Chọn đáp án B.

→ The Venice Carnival in Italy is different from Diwali in India.

Dịch nghĩa: Lễ hội Venice ở Ý thì khác với lễ hội Diwali ở Ấn Độ.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

They ______ visit the lantern festival next year.

went

will

is going to

goes

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. went: sai vì thì quá khứ đơn không phù hợp với “next year”.

B. will: đúng vì thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

C. is going to: sai vì “is” không phù hợp với chủ ngữ số nhiều “they”.

D. goes: sai vì thì hiện tại đơn không phù hợp với “next year”, cũng không phù hợp với chủ ngữ số nhiều “they”.

Chọn đáp án B.

→ They will visit the lantern festival next year.

Dịch nghĩa: Họ sẽ đến lễ hội đèn lồng vào năm sau.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Japan is ______ Spain. In Spain, people eat twelve grapes on New Year’s Eve, while Japanese people eat toshikoshi soba noodles.

different from

like

similar

same as

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- Câu này đang nói đến sự khác biệt giữa hai nền văn hóa, nên cần dùng “different from” (khác với) để thể hiện điều đó.

- Các đáp án B, C, D đều thể hiện nghĩa trái ngược.

Chọn đáp án A.

→ Japan is different from Spain. In Spain, people eat twelve grapes on New Year’s Eve, while Japanese people eat toshikoshi soba noodles.

Dịch nghĩa: Nhật Bản khác với Tây Ban Nha. Ở Tây Ban Nha, người ta ăn mười hai quả nho vào đêm giao thừa, trong khi người Nhật Bản ăn mì soba toshikoshi.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

______ in Chinese culture, red is a symbol of luck in most Vietnamese celebrations.

Similar

Different

Like

Same

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Similar (adj): giống nhau, tương tự → không đứng một mình, cần có cấu trúc “similar to…” (giống với/tương tự với…).

B. Different (adj): khác → không đứng một mình, cần có cấu trúc “different from…” (khác với…).

C. Like (prep): giống như → dùng để so sánh hai điều tương tự, cấu trúc “like + N” (giống như…).

D. Same (adj): giống → không đứng một mình, cần có cấu trúc “the same as…” (giống với…).

Xét các đáp án, chọn C.

→ Like in Chinese culture, red is a symbol of luck in most Vietnamese celebrations.

Dịch nghĩa: Giống như trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ là biểu tượng của sự may mắn trong hầu hết các lễ hội ở Việt Nam.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Christmas time is coming around, so next Friday, each student in my class will bring a gift and then ______ it with another student.

give

hand

exchange

send

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. give (v): cho, tặng

B. hand (v): đưa, trao tay

C. exchange (v): trao đổi

D. send (v): gửi đi

Chọn C vì cụm từ đúng là “exchange sth with sb” – trao đổi cái gì với ai.

→ Christmas time is coming around, so next Friday, each student in my class will bring a gift and then exchange it with another student.

Dịch nghĩa: Giáng sinh đang đến gần, vì vậy vào thứ Sáu tới, mỗi học sinh trong lớp tôi sẽ mang theo một món quà và sau đó trao đổi với một bạn khác.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

During the Harbin International Ice and Snow Festival in China, artists use different tools to carve the hard ice and snow, and visitors can see huge snow ______ of people, buildings and animals.

balloons

sculptures

exhibitions

paintings

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. balloons (n-plural): bóng bay

B. sculptures (n-plural): bức điêu khắc

C. exhibitions (n-plural): triển lãm

D. paintings (n-plural): tranh vẽ

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án B.

→ During the Harbin International Ice and Snow Festival in China, artists use different tools to carve the hard ice and snow, and visitors can see huge snow sculptures of people, buildings and animals.

Dịch nghĩa: Trong Lễ hội băng đăng quốc tế Cáp Nhĩ Tân ở Trung Quốc, các nghệ nhân sử dụng nhiều dụng cụ khác nhau để chạm khắc băng và tuyết cứng, và du khách có thể chiêm ngưỡng những bức điêu khắc tuyết khổng lồ về con người, các tòa nhà và động vật.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

On the day of the Fire Dancing Festival, the Pà Thẻn ethnic group in Hà Giang set a big ______ on the yard and start the rituals.

bonfire

firework

flame

light

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. bonfire (n): đống lửa lớn (đốt ngoài trời trong dịp lễ hội)

B. firework (n): pháo hoa

C. flame (n): ngọn lửa

D. light (n): ánh sáng

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.

→ On the day of the Fire Dancing Festival, the Pà Thẻn ethnic group in Hà Giang set a big bonfire on the yard and start the rituals.

Dịch nghĩa: Vào ngày diễn ra Lễ hội nhảy lửa, người dân tộc Pà Thẻn ở Hà Giang đốt một đống lửa lớn trên sân và bắt đầu các nghi lễ.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A ______ is an event where people try to win by doing better or faster than others.

race

wish

competition

tradition

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. race (n): cuộc đua

B. wish (n): điều ước

C. competition (n): cuộc thi

D. tradition (n): truyền thống

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án C.

→ A competition is an event where people try to win by doing better or faster than others.

Dịch nghĩa: Cuộc thi là sự kiện mà mọi người cố gắng giành chiến thắng bằng cách làm tốt hơn hoặc nhanh hơn người khác.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

During the Hội An Lantern Festival, visitors can ______ in many interesting activities and watch various art performances, all of which are completely free of charge.

take part

take place

take on

take off

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. take part (in) (phr. v): tham gia vào

B. take place (phr. v): xảy ra, diễn ra

C. take on (phr. v): đảm nhận (công việc, trách nhiệm)

D. take off (phr. v): cất cánh (máy bay), cởi bỏ, nổi tiếng nhanh chóng

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.

→ During the Hội An Lantern Festival, visitors can take part in many interesting activities and watch various art performances, all of which are completely free of charge.

Dịch nghĩa: Trong Lễ hội đèn lồng Hội An, du khách có thể tham gia nhiều hoạt động thú vị và xem các chương trình biểu diễn nghệ thuật đa dạng, tất cả đều hoàn toàn miễn phí.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The U.S. always celebrates the Fourth of July with an amazing ______ display in the sky.

bonfires

fireworks

fire

lightning

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. bonfires (n-plural): đống lửa lớn, thường trên mặt đất, không phải “trên bầu trời”

B. fireworks (n-plural): pháo hoa

C. fire (n): lửa (nói chung)

D. lightning (n): tia chớp tự nhiên

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án B.

→ The U.S. always celebrates the Fourth of July with an amazing fireworks display in the sky.

Dịch nghĩa: Hoa Kỳ luôn kỷ niệm Ngày Quốc khánh mùng 4 tháng 7 bằng một màn bắn pháo hoa tuyệt đẹp trên bầu trời.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Easter’s exact date varies because it depends on the moon. In 2022, Easter was on April 17th, and in 2050, it ______ on April 21st.

were

is

was

will be

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Xét mốc thời gian được nhắc đến là năm 2050, ta cần điền thì tương lai đơn vào chỗ trống.

Chọn đáp án D.

→ Easter’s exact date varies because it depends on the moon. In 2022, Easter was on April 17th, and in 2050, it will be on April 21st.

Dịch nghĩa: Ngày chính xác diễn ra lễ Phục sinh không cố định vì nó phụ thuộc vào mặt trăng. Năm 2022, lễ Phục sinh rơi vào ngày 17/4, và năm 2050, nó sẽ rơi vào ngày 21/4.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

These festivals are popular ______ teenagers.

on

to

with

about

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc “be popular with somebody” - được ai đó yêu thích/ưa chuộng.

Chọn đáp án C.

→ These festivals are popular with teenagers.

Dịch nghĩa: Những lễ hội này rất được thanh thiếu niên ưa thích.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct response.

Alex: “Do you know that in Greece, people hang an onion on the front door of their house on New Year’s Eve?”

Sally: “_______”

I like onions.

That’s interesting.

When is New Year’s Eve?

I think so.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa:

Alex: “Cậu có biết ở Hy Lạp, người ta thường treo một củ hành tây trước cửa nhà vào đêm giao thừa không?”

Sally: “_______”

A. Tớ thích hành tây.

B. Thú vị quá.

C. Đêm giao thừa là khi nào?

D. Tớ cũng nghĩ vậy.

Dựa vào nghĩa, chọn đáp án B.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake in the following sentence.

He will goes to the parade with his friends.

He

will

goes

with

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc câu khẳng định của thì tương lai đơn: S + will + V nguyên thể + O.

Xét các đáp án, ta thấy C là đáp án sai.

Sửa thành: He will go to the parade with his friends.

Dịch nghĩa: Anh ấy sẽ đi xem diễu hành cùng bạn bè.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake in the following sentence.

Last winter, the hall looked very festival with its Christmas tree.

looked

festival

its

tree

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: look + adj – trông như thế nào.

Xét các đáp án, ta thấy B sai vì ta cần điền một tính từ ở vị trí đó, chứ không phải là danh từ.

Sửa thành: Last winter, the hall looked very festive with its Christmas tree.

Dịch nghĩa: Mùa đông năm ngoái, hội trường trông rất có không khí lễ hội với cây thông Noel.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that is CLOSEST in meaning to the underlined one.

Songkran festival in Thailand is well-known for its water fights.

anonymous

successful

popular

delighted

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

well-known (adj): nổi tiếng

Xét các đáp án:

A. anonymous (adj): ẩn danh

B. successful (adj): thành công

C. popular (adj): phổ biến, nổi tiếng

D. delighted (adj): vui mừng

→ well-known = popular

Chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Lễ hội Songkran ở Thái Lan nổi tiếng với trò té nước.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word that is OPPOSITE in meaning to the underlined one.

Last year on May Day, we wore our colorful costumes and danced around the Maypole.

plain

vibrant

surprised

energetic

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

colorful (adj): nhiều màu sắc

Xét các đáp án:

A. plain (adj): màu trơn, một màu

B. vibrant (adj): rực rỡ

C. surprised (adj): bất ngờ

D. energetic (adj): năng động

→ colorful >< plain

Chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Năm ngoái vào ngày Quốc tế Lao động, chúng tôi đã mặc trang phục đầy màu sắc và nhảy múa quanh Cột tháng Năm.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

What does this sign mean?

What does this sign mean?       (ảnh 1)

 

 

Be careful because you must use wet paint on this item.

Be careful because the paint is still wet.

You can find only wet paint here.

Be careful when you use wet paint.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa trong ảnh: Cảnh báo sơn ướt.

Xét các đáp án:

A. Hãy cẩn thận vì bạn phải sử dụng sơn ướt cho đồ vật này.

B. Hãy cẩn thận vì sơn vẫn còn ướt.

C. Bạn chỉ có thể tìm thấy sơn ướt ở đây.

D. Hãy cẩn thận khi sử dụng sơn ướt.

Dựa vào nghĩa, chọn đáp án B.