
20 câu hỏi
sweets
vegetables
chips
burgers
Đáp án đúng: B
A. sweets (n): đồ ngọt
B. vegetables (n): rau củ
C. chips (n): khoai chiên
D. burgers (n): bánh mì kẹp thịt
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án B.
→ We should eat more vegetables because they are good for our health.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên ăn nhiều rau củ hơn vì chúng tốt cho sức khỏe.
carton
can
bunch
bottle
Đáp án đúng: C
A. carton (n): hộp các-tông, hộp bìa cứng
B. can (n): lon
C. bunch (n): nải, chùm, bó
D. bottle (n): chai
Cụm từ đúng: a bunch of bananas – một nải chuối.
Chọn đáp án C.
→ Let’s go to the market and buy some groceries. I need a bunch of bananas to make banana bread.
Dịch nghĩa: Chúng ta đi chợ mua chút đồ nhé. Tôi cần một nải chuối để làm bánh mì chuối.
How many
How long
How far
How much
Đáp án đúng: D
A. How many – hỏi số lượng đối với danh từ đếm được
B. How long – hỏi độ dài
C. How far – hỏi khoảng cách
D. How much – hỏi số lượng đối với danh từ không đếm được
Xét các đáp án, chọn D.
→ How much meat do we need for the barbecue tonight?
Dịch nghĩa: Chúng ta cần bao nhiêu thịt cho bữa tiệc nướng tối nay?
food
fruits
drinks
clothes
Đáp án đúng: B
A. food (n): đồ ăn
B. fruits (n): hoa quả
C. drinks (n): đồ uống
D. clothes (n): quần áo
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án B.
→ There are some fruits in the fridge: pears, grapes and bananas.
Dịch nghĩa: Có một số loại trái cây trong tủ lạnh: lê, nho và chuối.
teaspoon
bag
tablespoon
kilogram
Đáp án đúng: A
A. teaspoon (n): thìa cà phê
B. bag (n): túi
C. tablespoon (n): thìa canh
D. kilogram (n): kilôgam
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.
→ Steve puts only a teaspoon of sugar on his tea. He says too much sugar is not good for his health.
Dịch nghĩa: Steve chỉ cho một thìa cà phê đường vào trà. Cậu ấy nói rằng quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe.
an /
some / some
an / some
an / the
Đáp án đúng: C
- “a” được dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm.
- “an” được dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm.
- “some” được dùng khi nói về số lượng không xác định, dùng cho cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được.
- “the” được dùng trước danh từ đã xác định.
Ta thấy “apple” là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng nguyên âm nên đi với “an”, “honey” là danh từ không đếm được nên đi với “some”.
Chọn đáp án C.
→ There’s an apple and some honey on the table.
Dịch nghĩa: Có một quả táo và một ít mật ong trên bàn.
a /
some /
some / some
a / some
Đáp án đúng: B
- “a” được dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm.
- “some” được dùng khi nói về số lượng không xác định, dùng cho cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được.
Ta thấy “bread” là danh từ không đếm được nên đi với “some”, “piece of cheese” là cụm danh từ đếm được số ít nên đi với “a”.
Chọn đáp án B.
→ I’d like some bread, and a piece of cheese, please.
Dịch nghĩa: Tôi muốn một ít bánh mì và một miếng phô mai, làm ơn.
a
an
the
no article
Đáp án đúng: C
A. “a” được dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm.
B. “an” được dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm.
C. “the” được dùng trước danh từ đã xác định.
D. không dùng mạo từ
Ta thấy “orange” là danh từ đã xác định do đã được nhắc đến trước đó rồi.
Chọn đáp án C.
→ Suzie: “Hey, there is an orange in the fridge.”
Rosa: “Well, we can use the orange to make some juice.”
Dịch nghĩa:
Suzie: “Này, có một quả cam trong tủ lạnh đấy.”
Rosa: “Vậy thì chúng ta có thể dùng quả cam đó để làm nước ép.”
How much
How many
How long
How often
Đáp án đúng: B
A. How much – hỏi số lượng đối với danh từ không đếm được
B. How many – hỏi số lượng đối với danh từ đếm được
C. How long – hỏi độ dài
D. How often – hỏi tần suất
Xét các đáp án, chọn B.
→ How many tomatoes do you need to make the spaghetti sauce?
Dịch nghĩa: Bạn cần bao nhiêu quả cà chua để làm nước sốt mì Ý?
recipe
dish
groceries
ingredient
Đáp án đúng: D
A. recipe (n): công thức
B. dish (n): món ăn
C. groceries (n số nhiều): hàng tạp hóa
D. ingredient (n): nguyên liệu
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án D.
→ Flour is the main ingredient in cakes.
Dịch nghĩa: Bột mì là nguyên liệu chính trong các loại bánh ngọt.
sour
sweet
spicy
salty
Đáp án đúng: A
A. sour (adj): chua
B. sweet (adj): ngọt
C. spicy (adj): cay
D. salty (adj): mặn
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.
→ My lemonade is a bit sour. Can you give me some sugar, please?
Dịch nghĩa: Nước chanh của tôi hơi chua. Bạn có thể cho tôi chút đường được không?
frying
fried
fries
fry
Đáp án đúng: B
Cụm từ đúng: fried chicken – gà rán.
Chọn đáp án B.
→ Most children enjoy eating fried chicken and French fries.
Dịch nghĩa: Hầu hết trẻ em đều thích ăn gà rán và khoai tây chiên.
bottle
bag
stick
box
Đáp án đúng: D
A. bottle (n): chai (a bottle of water, a bottle of milk)
B. bag (n): túi (a bag of rice, a bag of candy)
C. stick (n): que, thanh (a stick of gum, a stick of butter)
D. box (n): hộp
Cụm từ đúng: a box of chocolates – một hộp sô cô la.
Chọn đáp án D.
→ I gave Alan a box of chocolates to say thank you. He helped me a lot with this project.
Dịch nghĩa: Tớ tặng Alan một hộp sô cô la để cảm ơn. Cậu ấy đã giúp tớ rất nhiều trong dự án này.
some / some
any / any
some / any
any / some
Đáp án đúng: C
- “some” được dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, thường là với câu khẳng định.
- “any” được dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, thường là với câu phủ định hoặc nghi vấn.
Ta thấy vế 1 là câu khẳng định, vế 2 là câu phủ định.
Xét các đáp án, chọn C.
→ There is some strawberry jam, but there isn’t any peanut butter.
Dịch nghĩa: Còn một ít mứt dâu tây, nhưng không còn bơ đậu phộng.
buy
put
make
cook
Đáp án đúng: B
Cụm từ cố định: put the groceries away - cất đồ tạp hóa đi.
Chọn đáp án B.
→ I need to take a rest. Can you help me put the groceries away?
Dịch nghĩa: Mình cần nghỉ ngơi chút. Bạn có thể giúp mình cất đồ tạp hóa được không?
is
some
and
basket
Đáp án đúng: A
Ta thấy “is” sai vì “apples and bananas” là số nhiều.
Chọn đáp án A.
Sửa thành: There are some apples and bananas in the basket.
Dịch nghĩa: Có một ít táo và chuối trong giỏ.
We need 5 apples.
No, thank you.
I have a toothache.
About 100
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
Evan: “Chúng ta cần bao nhiêu đường để làm một chiếc bánh táo?”
Toby: “______”
A. Chúng ta cần 5 quả táo.
B. Không, cảm ơn.
C. Tôi bị đau răng.
D. Khoảng 100 g.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án D.
weird
salty
fresh
familiar
Đáp án đúng: D
common (adj): phổ biến
Xét các đáp án:
A. weird (adj): kỳ lạ
B. salty (adj): mặn
C. fresh (adj): tươi
D. familiar (adj): quen thuộc
→ common = familiar
Chọn đáp án D.
Dịch nghĩa: Nước mắm là một nguyên liệu phổ biến trong món ăn Việt Nam.
delicious
crunchy
unappetizing
bitter
Đáp án đúng: C
tasty (adj): ngon
Xét các đáp án:
A. delicious (adj): ngon miệng
B. crunchy (adj): giòn
C. unappetizing (adj): không ngon
D. bitter (adj): đắng
→ tasty >< unappetizing
Chọn đáp án C.
Dịch nghĩa: Những chiếc xúc xích này ngon quá! Cậu mua ở đâu vậy?
You should wait until 15th April to use the product.
The product should be used up before 15th April.
The product was produced on 15th April.
You can use the product after 15th April.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa trong ảnh: Sử dụng trước ngày 15 tháng 4 năm 2019.
Xét các đáp án:
A. Bạn nên đợi đến ngày 15 tháng 4 mới sử dụng sản phẩm.
B. Sản phẩm phải được sử dụng hết trước ngày 15 tháng 4.
C. Sản phẩm được sản xuất vào ngày 15 tháng 4.
D. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sau ngày 15 tháng 4.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án B.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.


![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















