
20 câu hỏi
patient
sporty
creative
excited
Đáp án đúng: B
patient (adj): kiên nhẫn
sporty (adj): đam mê thể thao
creative (adj): sáng tạo
excited (adj): hào hứng
→ My father is sporty. He likes sports or is good at sports.
Dịch nghĩa: Bố tôi là người đam mê thể thao. Ông ấy thích thể thao hoặc chơi thể thao giỏi.
kind
handsome
strong
weak
Đáp án đúng: C
kind (adj): tốt bụng
handsome (adj): đẹp trai
strong (adj): khỏe mạnh
weak (adj): yếu đuối
→ He is strong. He has a lot of power so that he can lift heavy weights and do hard physical work.
Dịch nghĩa: Anh ấy khỏe mạnh. Anh ấy có rất nhiều sức mạnh để có thể nâng tạ nặng và làm công việc nặng nhọc.
long
curly
straight
black
Đáp án đúng: B
long (adj): dài
curly (adj): xoăn
straight (adj): thẳng
black (adj): đen
Vì trong vế trước có 2 tính từ chỉ kiểu tóc ‘straight’ (thẳng) và ‘wavy’ (gợn sóng), trước vế 2 có từ ‘but’ (nhưng) nên cần có một tính từ có nghĩa trái ngược → ta dùng ‘curly’ (xoăn)
→ One of my friends has straight hair, and another has wavy hair. But I have curly hair.
Dịch nghĩa: Một người bạn của tôi có mái tóc thẳng, và một người bạn khác có mái tóc gợn sóng. Nhưng tôi có mái tóc xoăn.
clever
generous
independent
quiet
Đáp án đúng: D
clever (adj): thông minh
generous (adj): hào phóng
independent (adj): độc lập
quiet (adj): trầm tính, tĩnh lặng
Trái ngược với ‘outgoing’ (hướng ngoại) là ‘quiet’ (trầm tính).
→ My sister Mary is quiet. I’m the opposite. I’m very outgoing.
Dịch nghĩa: Chị tôi Mary thì trầm tính. Tôi lại trái ngược. Tôi rất hướng ngoại.
do
watch
have
go
Đáp án đúng: B
do (v): làm
watch (v): xem
have (v): có
go (v): đi
Cụm từ đúng: watch movies – xem phim.
→ I usually watch movies at the movie theater with my family.
Dịch nghĩa: Tôi thường xem phim ở rạp chiếu phim cùng gia đình.
make
buy
sell
build
Đáp án đúng: A
make (v): làm
buy (v): mua
sell (v): bán
build (v): xây dựng
Cụm từ đúng: make pizzas – làm bánh pizza.
→ My grandma is a very good cook. She can make great pizzas for us.
Dịch nghĩa: Bà tôi nấu ăn rất giỏi. Bà có thể làm những chiếc pizza ngon tuyệt cho chúng tôi.
walk
run
go
jog
Đáp án đúng: C
walk (v): đi bộ
run (v): chạy
go (v): đi
jog (v): chạy bộ
Cụm từ đúng: go shopping – đi mua sắm.
→ Mr. Brown has to go shopping because there isn’t much food in the fridge.
Dịch nghĩa: Ông Brown phải đi mua sắm vì không còn nhiều đồ ăn trong tủ lạnh.
have
do
play
go
Đáp án đúng: C
have (v): có
do (v): làm
play (v): chơi
go (v): đi
Cụm từ đúng: play badminton – chơi cầu lông.
→ Don’t stay at home all the time. Why don’t you get out and play badminton with me?
Dịch nghĩa: Đừng ở nhà suốt ngày thế. Sao bạn không ra ngoài chơi cầu lông với tôi nhỉ?
are skipping
skips
skipping
to skip
Đáp án đúng: C
Look! (Nhìn kìa) là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn: S + be + V-ing (ai đang làm gì).
→ Look! The girls are skipping rope in the playground.
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Các bé gái đang nhảy dây trong sân chơi.
are playing
isn’t playing
is playing
aren’t playing
Đáp án đúng: B
Now (bây giờ) là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn: S + be (not) + V-ing (ai đang (không) làm gì).
Chủ ngữ số ít (Nam) → be = is → loại A, D
Xét về ngữ nghĩa: He’s tired (Anh ấy đang mệt.) → Anh ấy hiện tại đang không chơi bóng đá.
→ Nam isn’t playing football now. He’s tired.
Dịch nghĩa: Bây giờ Nam đang không chơi bóng đá. Anh ấy đang mệt.
do
is
does
are
Đáp án đúng: D
At the moment (bây giờ) là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn: S + be + V-ing (ai đang làm gì).
Chủ ngữ số nhiều (Nam và Minh) → be = are
→ Nam and Minh are playing soccer in the yard at the moment.
Dịch nghĩa: Hiện tại Nam và Minh đang chơi bóng đá trong sân.
are watering
is watering
waters
water
Đáp án đúng: B
Dựa vào ngữ cảnh của câu, ta xác định được đây là thì hiện tại tiếp diễn (anh ấy đang ở … anh ấy đang làm gì).
Công thức thì hiện tại tiếp diễn: S + be + V-ing (ai đang làm gì).
Chủ ngữ số ít ‘he’ (anh ấy) → be = is
→ He is in the garden. He is watering the flowers.
Dịch nghĩa: Anh ấy đang ở trong vườn. Anh ấy đang tưới hoa.
joins
isn’t joining
aren’t joining
join
Đáp án đúng: C
“Today” (hôm nay) và và “because they are working” (vì họ đang đi làm) là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn: S + be (not) + V-ing (ai đang (không) làm gì).
Chủ ngữ số nhiều (My parents) → be = are
→ My parents aren’t joining us today because they are working.
Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi không thể tham gia cùng chúng tôi hôm nay vì họ đang đi làm.
are wearing
is wearing
am wearing
wears
Đáp án đúng: A
Câu diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (một buổi lễ đang diễn ra), nên dùng hiện tại tiếp diễn.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn: S + be + V-ing (ai đang làm gì).
Chủ ngữ số nhiều (All my classmates) → be = are
→ All my classmates are wearing their best clothes for the year-end ceremony.
Dịch nghĩa: Tất cả các bạn cùng lớp của tôi đang mặc những bộ đồ đẹp nhất cho buổi lễ tổng kết năm.
buys
is buying
will buy
bought
Đáp án đúng: B
Dấu hiệu: next month (tháng sau), “she has enough money” (cô ấy có đủ tiền).
→ sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động trong tương lai đã có kế hoạch, dự định từ trước.
Cấu trúc: S + is/ am/ are + (not) + V-ing.
→ She is buying a new house next month because she has enough money.
Dịch nghĩa: Cô ấy sẽ mua một căn nhà mới vào tháng tới vì cô ấy đã có đủ tiền.
have
is having
am having
will have
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu: tomorrow (ngày mai), “it’s too long” (tóc quá dài).
→ sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động trong tương lai đã có kế hoạch, dự định từ trước.
Cấu trúc: S + is/ am/ are + (not) + V-ing.
Chủ ngữ “I” là ngôi thứ nhất số ít nên đi với “am”.
→ I am having my hair cut tomorrow because it’s too long.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi cắt tóc vào ngày mai vì nó quá dài rồi.
are having
have
are have
having
Đáp án đúng: A
Câu này diễn tả một hoạt động đã được lên kế hoạch trước, chứ không phải lộ trình, thời khóa biểu → sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc: S + is/ am/ are + (not) + V-ing.
→ We are having a dinner party on Friday, and we want to invite you.
Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào thứ Sáu và chúng tôi muốn mời bạn đến.
are moving
am moving
move
would move
Đáp án đúng: B
Câu này diễn tả một hoạt động đã được lên kế hoạch trước, chứ không phải lộ trình, thời khóa biểu → sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc: S + is/ am/ are + (not) + V-ing.
Chủ ngữ “I” là ngôi thứ nhất số ít nên đi với “am”.
→ Everything’s arranged. I am moving into a new house this Saturday.
Dịch nghĩa: Mọi thứ đã được sắp xếp. Tôi sẽ chuyển đến nhà mới vào thứ Bảy này.
Does Lan work
Is Lan work
Does Lan working
Is Lan working
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu: this week (tuần này), she’s on holiday (cô ấy đang nghỉ lễ).
→ sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động trong tương lai đã có kế hoạch, dự định từ trước.
Cấu trúc câu nghi vấn: Is/ Am/ Are + S + V-ing?
→ “Is Lan working this week?” – “No, she’s on holiday.”
Dịch nghĩa: “Tuần này Lan có làm việc không?” – “Không, cô ấy đang nghỉ lễ.”
am not eating
won’t eat
don’t eat
isn’t eat
Đáp án đúng: A
Dấu hiệu: this week (tuần này), I want to lose weight (tôi muốn giảm cân).
→ sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động trong tương lai đã có kế hoạch, dự định từ trước.
Cấu trúc: S + is/ am/ are + not + V-ing.
→ I want to lose weight, so this week I am not eating lunch.
Dịch nghĩa: Tôi muốn giảm cân nên tuần này tôi sẽ không ăn trưa.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















