20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 5 Unit 7. Jobs - Grammar - iLearn Smart Start có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
What would you like to ______ when you grow up?
are
be
is
being
Đáp án đúng: B
Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp ai đó muốn làm khi lớn lên:
What + would + S + like to be + when + S + grow(s) up?
Chọn đáp án B.
→ What would you like to be when you grow up?
Dịch nghĩa: Cậu muốn làm nghề gì khi lớn lên?
Choose the correct answer.
______ a baker in the future?
Am I
Are you
Will you be
Is she
Đáp án đúng: C
Mẫu câu hỏi yes/no về nghề nghiệp mà một người sẽ làm trong tương lai:
Will + S + be + a/an + nghề nghiệp + in the future?
Chọn đáp án C.
→ Will you be a baker in the future?
Dịch nghĩa: Cậu sẽ trở thành một thợ làm bánh trong tương lai đúng không?
Choose the correct answer.
I think he’ll ______ a soccer player because he likes sports.
be
is
was
were
Đáp án đúng: A
Mẫu câu nói về nghề nghiệp tương lai sử dụng thì tương lai đơn:
S + will be/won’t be + a/an + nghề nghiệp.
Chọn đáp án A.
→ I think he’ll be a soccer player because he likes sports.
Dịch nghĩa: Tớ nghĩ cậu ấy sẽ trở thành cầu thủ đá bóng vì cậu ấy thích thể thao.
Choose the correct answer.
I don’t like baking, so I ______ a baker in the future.
will be
won’t be
am
be
Đáp án đúng: B
Mẫu câu nói về nghề nghiệp tương lai sử dụng thì tương lai đơn:
S + will be/won’t be + a/an + nghề nghiệp.
Xét về nghĩa, người viết không thích làm bánh nên sẽ không trở thành thợ làm bánh.
Chọn đáp án B.
→ I don’t like baking, so I won’t be a baker in the future.
Dịch nghĩa: Tớ không thích làm bánh, vậy nên tớ sẽ không trở thành thợ làm bánh trong tương lai.
Choose the correct answer.
- Will you be a designer in the future?
- Yes, I ______.
won’t
will
do
don’t
Đáp án đúng: B
- Mẫu câu hỏi yes/no về nghề nghiệp mà một người sẽ làm trong tương lai:
Will + S + be + a/an + nghề nghiệp + in the future?
- Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won’t.
Chọn đáp án B.
→ Will you be a designer in the future? - Yes, I will.
Dịch nghĩa:
- Cậu sẽ trở thành nhà thiết kế trong tương lai phải không?
- Đúng vậy.
Choose the correct answer.
What jobs will people ______ in the future?
don’t
does
did
do
Đáp án đúng: D
- Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp mà mọi người sẽ làm trong tương lai:
What jobs will people do in the future?
Chọn đáp án D.
→ What jobs will people do in the future?
Dịch nghĩa: Mọi người sẽ làm nghề gì trong tương lai?
Reorder the words to make a complete sentence.
be / you / mechanic / future? / Will / a / in / the
You will be in a mechanic the future?
A mechanic you be will in the future?
In the future will be you a mechanic?
Will you be a mechanic in the future?
Đáp án đúng: D
Mẫu câu hỏi yes/no về nghề nghiệp mà một người sẽ làm trong tương lai:
Will + S + be + a/an + nghề nghiệp + in the future?
- Chủ ngữ: you (bạn)
- Tên nghề nghiệp: mechanic (thợ cơ khí)
→ Trật tự đúng: Will you be a mechanic in the future?
Dịch nghĩa: Cậu sẽ trở thành thợ cơ khí trong tương lai phải không?
Reorder the words to make a complete sentence.
be/ think / a / officer. / I / she'll / police
Think I be police officer she’ll a.
She'll think I be a police officer.
A police officer think she'll I be.
I think she'll be a police officer.
Đáp án đúng: D
Mẫu câu dự đoán ai đó sẽ làm nghề gì trong tương lai:
S + think(s) + S + will be + a/an + nghề nghiệp.
- Chủ ngữ 1: I (Tôi)
- Chủ ngữ 2 + will be: she’ll be
- Tên nghề nghiệp: police officer
→ Trật tự đúng: I think she'll be a police officer.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành một cảnh sát.
Reorder the words to make a complete sentence.
be / many / engineers. / I / will / think / people
I think people will many be engineers.
I think many engineers will people be.
I think engineers will be many people.
I think many people will be engineers.
Đáp án đúng: D
Mẫu câu dự đoán ai đó sẽ làm nghề gì trong tương lai:
S + think(s) + S + will be + a/an + nghề nghiệp.
- Chủ ngữ 1: I (Tôi)
- Chủ ngữ 2: Many people (nhiều người)
- Tên nghề nghiệp: engineers (kỹ sư)
→ Trật tự đúng: I think many people will be engineers.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ nhiều người sẽ làm kỹ sư.
Reorder the words to make a complete sentence.
like / you / to / be / what / would / in / future / the?
What would you future like to be in the?
What would you like to be in the future?
What would in the future you be like to?
What in the future would you be like to?
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu hỏi Wh- thì tương lai đơn, hỏi ai muốn làm gì trong tương lai:
What + would + S + like + to + V nguyên thể?
- Chủ ngữ: you (bạn/cậu)
- Động từ: be
- Trạng ngữ chỉ thời gian đặt ở cuối câu: in the future (trong tương lai)
→ Trật tự đúng: What would you like to be in the future?
Dịch nghĩa: Cậu muốn làm gì trong tương lai?
Choose the correct answer.
- ______
- I want to be a scientist.
What would you like to be when you grow up?
How do you feel?
Where do you work?
Will you bring smoothie?
Đáp án đúng: A
Xét nghĩa các đáp án:
A. Bạn muốn làm nghề gì khi lớn lên?
B. Cậu cảm thấy thế nào?
C. Bạn làm việc ở đâu?
D. Cậu sẽ mang sinh tố phải không?
- Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp ai đó muốn làm khi lớn lên:
What + would + S + like to be + when + S + grow(s) up?
- Câu trả lời: S + want(s)/would like + to be + a/an + nghề nghiệp.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.
→ What would you like to be when you grow up? - I want to be a scientist.
Dịch nghĩa: Bạn muốn làm nghề gì khi lớn lên? - Tớ muốn trở thành nhà khoa học.
Choose the correct answer.
- Will you be a singer in the future?
- ______
I think he’ll be a good singer.
I won’t. I hate singing because I sing badly.
My brother wants to be a singer.
I think many people will be singers.
Đáp án đúng: B
Xét nghĩa các đáp án:
A. Tớ nghĩ cậu ấy sẽ trở thành một ca sĩ giỏi.
B. Không. Tớ ghét hát vì tớ hát dở.
C. Em trai tớ muốn trở thành ca sĩ.
D. Tớ nghĩ nhiều người sẽ trở thành ca sĩ.
- Mẫu câu hỏi yes/no về nghề nghiệp mà một người sẽ làm trong tương lai:
Will + S + be + a/an + nghề nghiệp + in the future?
- Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won’t.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án B.
→ Will you be a singer in the future? - I won’t. I hate singing because I sing badly.
Dịch nghĩa:
- Cậu sẽ trở thành ca sĩ trong tương lai đúng không?
- Không. Tớ ghét hát vì tớ hát dở.
Choose the correct answer.
Jenny loves creative writing classes at school. ______.
I’d like to be a biologist.
She doesn’t like writing.
I think she’d like to be a writer.
She thinks many people will be designers.
Đáp án đúng: C
Xét nghĩa các đáp án:
A. Mình muốn trở thành một nhà sinh vật học.
B. Cậu ấy không thích viết.
C. Mình nghĩ cậu ấy muốn trở thành một nhà văn.
D. Cậu ấy nghĩ nhiều người sẽ trở thành nhà thiết kế.
Dựa vào ngữ cảnh câu, ta thấy C là đáp án phù hợp nhất.
→ Jenny loves creative writing classes at school. I think she’d like to be a writer.
Dịch nghĩa: Jenny rất thích các lớp học viết sáng tạo ở trường. Mình nghĩ cậu ấy muốn trở thành một nhà văn.
Choose the correct answer.
______. I think he will be a hairdresser.
I like cutting hair.
I like sports.
Tom likes sports.
Tom likes cutting hair.
Đáp án đúng: D
Xét nghĩa các đáp án:
A. Tớ thích cắt tóc.
B. Tớ thích thể thao.
C. Tom thích thể thao.
D. Tom thích cắt tóc.
Dựa vào ngữ cảnh câu, ta thấy D là đáp án phù hợp nhất.
→ Tom likes cutting hair. I think he will be a hairdresser.
Dịch nghĩa: Tom thích cắt tóc. Tớ nghĩ cậu ấy sẽ trở thành thợ cắt tóc.
Choose the correct answer.
- What jobs will people do in the future?
- ______
They usually eat cereal with milk.
They love food.
I think many people will be chemists.
No, they won’t.
Đáp án đúng: C
Xét nghĩa các đáp án:
A. Họ thường ăn ngũ cốc với sữa.
B. Họ thích đồ ăn.
C. Tớ nghĩ nhiều người sẽ trở thành nhà hóa học.
D. Không, họ không.
- Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp mà mọi người sẽ làm trong tương lai:
What jobs will people do in the future?
- Câu trả lời: I think many people will be + nghề nghiệp.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án C.
→ What jobs will people do in the future? - I think many people will be chemists.
Dịch nghĩa:
- Mọi người sẽ làm nghề gì trong tương lai?
- Tớ nghĩ nhiều người sẽ trở thành nhà hóa học.
Find the incorrect word.
I think he will a vet because he loves taking care of animals.
think
will
loves
taking
Đáp án đúng: B
Mẫu câu nói về nghề nghiệp tương lai sử dụng thì tương lai đơn:
S + will be/won’t be + a/an + nghề nghiệp.
Chọn đáp án B.
Sửa: will → will be
→ I think he will be a vet because he loves taking care of animals.
Dịch nghĩa: Tớ nghĩ anh ấy sẽ trở thành bác sĩ thú y vì anh ấy thích chăm sóc động vật.
Find the incorrect word.
Are you be a baker in the future?
Are
be
in
the future
Đáp án đúng: A
Mẫu câu hỏi yes/no về nghề nghiệp mà một người sẽ làm trong tương lai:
Will + S + be + a/an + nghề nghiệp + in the future?
Chọn đáp án A.
Sửa: Are → Will
→ Will you be a baker in the future?
Dịch nghĩa: Cậu sẽ trở thành thợ làm bánh trong tương lai đúng không?
Find the incorrect word.
What have you like to be when you grow up?
What
have
to be
grow
Đáp án đúng: B
Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp ai đó muốn làm khi lớn lên:
What + would + S + like to be + when + S + grow(s) up?
Chọn đáp án B.
Sửa: have → would
→ What would you like to be when you grow up?
Dịch nghĩa: Cậu muốn làm nghề gì khi lớn lên?
Find the incorrect word.
I will like to be a tour guide in the future.
will
like
to be
in
Đáp án đúng: A
Mẫu câu nói về nghề nghiệp ai đó muốn làm trong tương lai:
S + would like (’d like) + to be + a/an + nghề nghiệp (+ in the future)
Chọn đáp án A.
Sửa: will → would
→ I would like to be a tour guide in the future.
Dịch nghĩa: Tớ muốn làm hướng dẫn viên du lịch trong tương lai.
Find the incorrect word.
Will you be a bake in the future?
Will
be
bake
the future
Đáp án đúng: C
Mẫu câu hỏi yes/no về nghề nghiệp mà một người sẽ làm trong tương lai:
Will + S + be + a/an + nghề nghiệp + in the future?
- Sau các mạo từ “a/an” là một danh từ. “Bake” (nướng bánh) là động từ, không phải là danh từ chỉ nghề nghiệp.
Chọn đáp án C.
Sửa: bake → baker
→ Will you be a baker in the future?
Dịch nghĩa: Cậu sẽ trở thành thợ làm bánh trong tương lai phải không?
