
20 câu hỏi
Food and drinks
Seasoning
Refreshments
Clothes
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony muốn mua gì?
A. Food and drinks (n): đồ ăn và đồ uống
B. Seasoning (n): gia vị
C. Refreshments (n): đồ ăn nhẹ và đồ uống (được phục vụ để giải khát, làm tỉnh táo thường dùng trong các sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc)
D. Clothes (n): quần áo
Thông tin:
Tony: I want to buy something to drink. (Mình muốn mua gì đó để uống.)
An: Would you like to have a hamburger too? – Tony: Ah, yes. (An: Cậu có muốn ăn hamburger nữa không? – Tony: À, có chứ.)
Cold drinks
Room temperature drinks
Warm drinks
Hot drinks
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony thích loại đồ uống nào?
A. Cold drinks (n): đồ uống lạnh
B. Room temperature drinks (n): đồ uống ở nhiệt độ phòng
C. Warm drinks (n): đồ uống ấm
D. Hot drinks (n): đồ uống nóng
Thông tin: Tony: I prefer cold drinks. (Mình thích đồ uống lạnh hơn.)
Smoothie
Juice
Hot chocolate
Soda
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: An không gợi ý loại đồ uống nào?
A. Smoothie (n): sinh tố
B. Juice (n): nước ép
C. Hot chocolate (n): sô-cô-la nóng
D. Soda (n): nước có ga
Thông tin: An: You can try soda, smoothie, lemonade, or juice. (An: Cậu có thể thử nước có ga, sinh tố, nước chanh hoặc nước ép.) → không nhắc đến “hot chocolate”.
Soda
Juice
Lemonade
Smoothie
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tony đã quyết định mua loại đồ uống nào?
A. Soda (n): nước có ga
B. Juice (n): nước ép
C. Lemonade (n): nước chanh
D. Smoothie (n): sinh tố
Thông tin: Tony: I think I'll go with a smoothie. (Mình nghĩ mình sẽ chọn sinh tố.)
Cereal
Bread
Hamburger
Sandwich
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Tony đã mua đồ ăn gì?
A. Cereal (n): ngũ cốc
B. Bread (n): bánh mì
C. Hamburger (n): bánh hamburger
D. Sandwich (n): bánh mì sandwich
Thông tin: An: Would you like to have a hamburger too? – Tony: Ah, yes. (An: Cậu có muốn ăn hamburger nữa không? – Tony: À, có chứ.)
Dịch bài:
Tony: Chào An! Mình muốn mua gì đó để uống. Cậu có gợi ý gì không?
An: Tất nhiên rồi, Tony! Cậu thích đồ uống lạnh hay nóng?
Tony: Mình thích đồ uống lạnh hơn. Cậu gợi ý gì?
An: Cậu có thể thử nước có ga, sinh tố, nước chanh hoặc nước ép.
Tony: Tuyệt! Mình nghĩ mình sẽ chọn sinh tố.
An: Được thôi. Cậu có muốn ăn hamburger nữa không?
Tony: À, có chứ. Cảm ơn cậu, An!
True
False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Thỉnh thoảng, Hoa ăn phở ở nhà hàng vào bữa sáng.
Thông tin: We sometimes go to restaurants for breakfast. We can have pho or hu tieu. (Thỉnh thoảng gia đình mình cũng đi ăn sáng ở nhà hàng. Cả nhà mình có thể ăn phở hoặc hủ tiếu.) → A là đáp án đúng.
True
False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Gia đình Hoa luôn luôn ăn sáng ở nhà.
Thông tin: For breakfast, my family and I usually have noodles at home. (Bữa sáng, gia đình mình thường ăn mì ở nhà.) → B là đáp án đúng.
True
False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Thực đơn bữa trưa ở trường bạn ấy thay đổi mỗi ngày.
Thông tin: Our lunch menu changes every day. (Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày.) → A là đáp án đúng.
True
False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Vào giờ ăn trưa, bạn ấy thường ăn mì và bánh quy.
Thông tin: I have lunch at school. Our lunch menu changes every day. We usually have rice, meat or fish, and soup with lots of healthy vegetables. (Mình ăn trưa ở trường. Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày. Chúng mình thường ăn cơm, thịt hoặc cá, và canh với nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.) → B là đáp án đúng.
True
False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Sau bữa tối, Hoa thường ăn bánh ngọt tráng miệng.
Thông tin: After this meal, we have fruits for dessert. (Sau bữa này, cả nhà mình ăn trái cây tráng miệng.) → B là đáp án đúng.
Dịch bài đọc:
Mình tên là Hoa. Mình đến từ Việt Nam. Ở nước mình có rất nhiều món ăn ngon. Bữa sáng, gia đình mình thường ăn mì ở nhà. Thỉnh thoảng gia đình mình cũng đi ăn sáng ở nhà hàng. Cả nhà mình có thể ăn phở hoặc hủ tiếu. Mình ăn trưa ở trường. Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày. Chúng mình thường ăn cơm, thịt hoặc cá, và canh với nhiều rau củ tốt cho sức khỏe. Buổi tối, bố của mình nấu bữa tối cho cả nhà. Sau bữa này, cả nhà mình ăn trái cây tráng miệng.
Curry
Hamburger buns and sandwich ingredients
Pie
Rice
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Helen đã mua gì?
A. Curry (n): cà ri
B. Hamburger buns and sandwich ingredients (n): bánh mỳ hamburger và nguyên liệu làm sandwich
C. Pie (n): bánh nướng
D. Rice (n): gạo
Thông tin: Helen picked up a package of hamburger buns and some sandwich ingredients. (Helen lấy một gói bánh mì hamburger và một vài nguyên liệu làm sandwich.)
Pie
Sandwich ingredients
Rice
Curry
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tiffany đã chọn gì?
A. Pie (n): bánh nướng
B. Sandwich ingredients (n): nguyên liệu làm sandwich
C. Rice (n): gạo
D. Curry (n): cà ri
Thông tin: Tiffany chose a delicious pie for dessert. (Tiffany chọn một chiếc bánh nướng ngon miệng để làm món tráng miệng.)
Steak
Rice and curry
Hamburger buns
Pie
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Họ cần nguyên liệu gì để nấu món đặc biệt?
A. Steak (n): bò bít tết
B. Rice and curry (n): cơm và cà ri
C. Hamburger buns (n): bánh mì hamburger
D. Pie (n): bánh nướng
Thông tin: They also needed some rice and curry to make a special dish. (Họ cũng cần gạo và cà ri để nấu một món đặc biệt.)
Supermarket
Restaurant
Park
Cinema
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Chủ nhật tuần trước, Helen và Tiffany đã đi đâu?
A. Supermarket (n): siêu thị
B. Restaurant (n): nhà hàng
C. Park (n): công viên
D. Cinema (n): rạp chiếu phim
Thông tin: Last Sunday, Helen and Tiffany went to the supermarket to buy some food for a picnic (Chủ nhật tuần trước, Helen và Tiffany đã đến siêu thị để mua một ít đồ ăn cho buổi dã ngoại.)
their home
the entrance
the parking lot
the checkout
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Họ đi đâu sau khi đã mua đủ đồ cần thiết?
A. their home (n): nhà của họ
B. the entrance (n): lối vào
C. the parking lot (n): bãi đỗ xe
D. the checkout (n): quầy tính tiền
Thông tin: After getting everything they needed, they headed to the checkout. (Sau khi mua đủ mọi thứ, họ đi đến quầy tính tiền.)
Dịch bài đọc:
Chủ nhật tuần trước, Helen và Tiffany đã đến siêu thị để mua một ít đồ ăn cho buổi dã ngoại. Họ đi qua các kệ hàng và ngắm nhìn các món đồ khác nhau. Helen lấy một gói bánh mì hamburger và một vài nguyên liệu làm sandwich. Tiffany chọn một chiếc bánh nướng ngon miệng để làm món tráng miệng. Họ cũng cần gạo và cà ri để nấu một món đặc biệt. Sau khi mua đủ mọi thứ, họ đi đến quầy tính tiền.
I need a sugar little.
I need a little sugar.
Need I sugar a little.
I a sugar need little.
Đáp án đúng: B
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: I (Tôi)
- Động từ: need (cần)
- a little + N không đếm được: một chút, một ít → a little sugar (một ít đường)
→ Trật tự đúng: I need a little sugar.
Dịch nghĩa: Tôi cần một ít đường.
They use oil for cooking.
They use cooking for oil.
They use cooking oil for.
For cooking oil they use.
Đáp án đúng: A
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: They (họ)
- Động từ: use (sử dụng)
- Tân ngữ: oil (dầu)
- For + N/Ving: dành cho.../để... → for cooking: để nấu ăn.
→ Trật tự đúng: They use oil for cooking.
Dịch nghĩa: Họ dùng dầu để nấu ăn.
For steak dinner we have.
We steak have for dinner.
Dinner steak for we have.
We have steak for dinner.
Đáp án đúng: D
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: We (Chúng mình)
- Động từ: have (có, sở hữu); have/has + đồ ăn + for + bữa ăn: ăn món gì vào bữa nào
- Tân ngữ: steak (bít tết)
- For + N/Ving: dành cho.../để... → for dinner: cho bữa tối.
→ Trật tự đúng: We have steak for dinner.
Dịch nghĩa: Chúng mình ăn bít tết vào bữa tối.
Let’s apple smoothie make.
Let’s make apple smoothie.
Let’s make smoothie apple.
Let’s smoothie apple make.
Đáp án đúng: B
Mẫu câu rủ ai đó cùng làm gì: Let’s + V nguyên thể + tân ngữ.
- Động từ: make (làm)
- Tân ngữ: apple smoothie (sinh tố táo)
→ Trật tự đúng: Let’s make apple smoothie.
Dịch nghĩa: Hãy cùng nhau làm sinh tố táo nhé.
Will you bring hamburgers?
You will bring hamburgers.
Hamburgers will bring you?
Will hamburgers bring you?
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu hỏi dạng yes/no ở thì tương lai: Will + chủ ngữ + V nguyên thể + tân ngữ?
- Chủ ngữ: you (bạn)
- Động từ: bring (mang theo, mang đi)
- Tân ngữ: hamburgers (bánh hamburger)
→ Trật tự đúng: Will you bring hamburgers?
Dịch nghĩa: Bạn sẽ mang bánh hamburger chứ?
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















