20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 5 Unit 5. Health - Grammar - iLearn Smart Start có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 5 Unit 5. Health - Grammar - iLearn Smart Start có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 566 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

What should I do ______ healthy?

is

to be

are

be

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Mẫu câu dùng để hỏi xin lời khuyên về cách để giữ gìn sức khỏe:

What + should + S + do + to be healthy?

Chọn đáp án B.

→ What should I do to be healthy?

Dịch nghĩa: Mình nên làm gì để khỏe mạnh?

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

You shouldn’t ______ fast food every day.

ate

eats

eat

eating

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mẫu câu khuyên ai đó nên/không nên làm gì: S + should/shouldn’t + V nguyên thể.

Chọn đáp án C.

→ You shouldn’t eat fast food every day.

Dịch nghĩa: Cậu không nên ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

You should ______ a doctor.

see

to see

seeing

saw

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mẫu câu khuyên ai đó nên/không nên làm gì: S + should/shouldn’t + V nguyên thể.

Chọn đáp án A.

→ You should see a doctor.

Dịch nghĩa: Cậu nên đi khám bác sĩ.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

How do you feel? - I feel ______.

outside

sleepy

play

the flu

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. outside (adv): bên ngoài

B. sleepy (adj): buồn ngủ

C. play (v): chơi

D. the flu (n): bệnh cúm

Cấu trúc diễn tả cảm giác, trạng thái của một người: S + feel(s) + tính từ.

Chọn đáp án B.

→ How do you feel? - I feel sleepy.

Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào? - Tớ thấy buồn ngủ.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I ______ a headache.

go

have

do

get

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. go (v): đi

B. have (v): có

C. do (v): làm

D. get (v): lấy, nhận được

Mẫu câu nói về bệnh mà một người đang mắc phải: S + have/has + tên bệnh.

Chọn đáp án B.

→ I have a headache.

Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

______ do you feel? - I feel sore.

When

Where

What

How

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- Cấu trúc hỏi về cảm giác, trạng thái của một người: How + do/does + S + feel?

- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.

Chọn đáp án D.

→ How do you feel? - I feel sore.

Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy như thế nào? - Tớ thấy đau nhức.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- ______

- I have a toothache.

What’s wrong?

What are you doing?

How does he feel?

What should I do?

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Xét nghĩa các đáp án:

A. Có chuyện gì vậy?

B. Cậu đang làm gì thế?

C. Cậu ấy cảm thấy thế nào?

D. Tớ nên làm gì?

- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)

- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.

Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.

→ What’s wrong? - I have a toothache.

Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tớ bị đau răng.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- I feel weak.

- That ______ too bad.

is

are

am

do

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

“That” đề cập tới việc “Tớ thấy cơ thể ốm yếu.” nên đây là chủ ngữ số ít → dùng “is”.

Chọn đáp án A.

→ I feel weak. - That is too bad.

Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy yếu. - Thật tệ quá.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- What’s wrong with him?

- He ______ an earache.

is

are

have

has

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong + (with sb)? (Có chuyện gì vậy?)

- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.

Chủ ngữ “he” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “has”.

Chọn đáp án D.

→ What’s wrong with him? - He has an earache.

Dịch nghĩa: Cậu ấy bị sao vậy? - Cậu ấy bị đau tai.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- How does Tom feel?

- He ______ sore.

feel

feels

felt

feeling

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

- Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?

- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.

Chủ ngữ “he” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “feels”.

Chọn đáp án B.

→ How does Tom feel? - He feels sore.

Dịch nghĩa: Tom cảm thấy thế nào? - Cậu ấy cảm thấy đau nhức.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

How do you feeling?

How

do

you

feeling

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?

Chọn đáp án D.

Sửa: feeling → feel

→ How do you feel?

Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào?

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

What should I doing to keep my body healthy?

What

should

doing

to keep

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: should + V nguyên thể: nên làm gì.

Chọn đáp án C.

Sửa: doing → do

→ What should I do to keep my body healthy?

Dịch nghĩa: Mình nên làm gì để giữ cơ thể khỏe mạnh?

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

I feel badly.

I

feel

badly

There is no mistake.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: feel + tính từ: cảm thấy như nào.

Chọn đáp án C.

Sửa: badly → bad

→ I feel bad.

Dịch nghĩa: Mình cảm thấy tệ.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

She feels sore because she have a toothache.

feels

sore

because

have

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Chủ ngữ “she” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “has”.

Chọn đáp án D.

Sửa: have → has

→ She feels sore because she has a toothache.

Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy đau nhức vì cô ấy bị đau răng.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

I have a headache, so I feel terribly.

have

a

so

terribly

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: feel + tính từ: cảm thấy như nào.

Chọn đáp án D.

Sửa: terribly → terrible

→ I have a headache, so I feel terrible.

Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu nên tớ cảm thấy tệ.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- What’s wrong?

- ______

I have a stomachache.

That’s too bad.

I went by helicopter.

You should eat breakfast.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Xét nghĩa các đáp án:

A. Tớ bị đau bụng.

B. Điều đó thật tệ.

C. Tớ tới bằng trực thăng.

D. Cậu nên ăn sáng.

- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)

- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.

Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.

→ What’s wrong? - I have a stomachache.

Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tớ bị đau bụng.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- ______

- I feel stuffed up.

What are you doing?

Would you like to go camping?

How do you feel?

What should I do?

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Xét nghĩa các đáp án:

A. Cậu đang làm gì thế?

B. Cậu có muốn đi cắm trại không?

C. Cậu cảm thấy thế nào?

D. Tớ nên làm gì?

- Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?

- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.

Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án C.

→ How do you feel? - I feel stuffed up.

Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào? - Tớ cảm thấy nghẹt mũi.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- I feel sick.

- ______

That’s not true.

You are lucky.

That’s interesting.

That’s too bad.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Xét nghĩa các đáp án:

A. Đó không phải là sự thật.

B. Cậu may mắn đó.

C. Điều đó thật thú vị.

D. Điều đó thật tệ.

Mẫu câu “That’s too bad” dùng để bày tỏ sự cảm thông khi ai đó gặp vấn đề (như bị ốm).

Chọn đáp án D.

→ I feel sick. - That’s too bad.

Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy ốm. - Điều đó thật tệ.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- I have a headache.

- ______

My English class starts at 7 a.m.

I went to school by bike.

You shouldn’t stay up late.

Yes, sure.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Xét nghĩa các đáp án:

A. Tiết tiếng Anh của tớ bắt đầu lúc 7 giờ sáng.

B. Tớ đi tới trường bằng xe đạp.

C. Cậu không nên thức khuya.

D. Chắc chắn rồi.

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án C.

→ I have a headache. - You shouldn’t stay up late.

Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu. - Cậu không nên thức khuya.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

- ______

- You should do more exercise.

When do you often do exercise?

What exercise do you do every day?

Why do you like doing exercise?

What should I do to stay healthy?

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Xét nghĩa các đáp án:

A. Cậu thường tập thể dục lúc nào?

B. Cậu tập bài tập nào mỗi ngày?

C. Tại sao cậu thích tập thể dục?

D. Tớ nên làm gì để cơ thể khỏe mạnh?

- Mẫu câu dùng để hỏi xin lời khuyên về việc nên làm gì để giữ gìn sức khỏe:

What + should + S + do + to be/to stay healthy?

- Câu trả lời: S + should + V nguyên thể.

Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án D.

→ What should I do to stay healthy? - You should do more exercise.

Dịch nghĩa: Tớ nên làm gì để cơ thể khỏe mạnh? - Cậu nên tập thể dục nhiều hơn.