
20 câu hỏi
is
to be
are
be
Đáp án đúng: B
Mẫu câu dùng để hỏi xin lời khuyên về cách để giữ gìn sức khỏe:
What + should + S + do + to be healthy?
Chọn đáp án B.
→ What should I do to be healthy?
Dịch nghĩa: Mình nên làm gì để khỏe mạnh?
ate
eats
eat
eating
Đáp án đúng: C
Mẫu câu khuyên ai đó nên/không nên làm gì: S + should/shouldn’t + V nguyên thể.
Chọn đáp án C.
→ You shouldn’t eat fast food every day.
Dịch nghĩa: Cậu không nên ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.
see
to see
seeing
saw
Đáp án đúng: A
Mẫu câu khuyên ai đó nên/không nên làm gì: S + should/shouldn’t + V nguyên thể.
Chọn đáp án A.
→ You should see a doctor.
Dịch nghĩa: Cậu nên đi khám bác sĩ.
outside
sleepy
play
the flu
Đáp án đúng: B
A. outside (adv): bên ngoài
B. sleepy (adj): buồn ngủ
C. play (v): chơi
D. the flu (n): bệnh cúm
Cấu trúc diễn tả cảm giác, trạng thái của một người: S + feel(s) + tính từ.
Chọn đáp án B.
→ How do you feel? - I feel sleepy.
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào? - Tớ thấy buồn ngủ.
go
have
do
get
Đáp án đúng: B
A. go (v): đi
B. have (v): có
C. do (v): làm
D. get (v): lấy, nhận được
Mẫu câu nói về bệnh mà một người đang mắc phải: S + have/has + tên bệnh.
Chọn đáp án B.
→ I have a headache.
Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu.
When
Where
What
How
Đáp án đúng: D
- Cấu trúc hỏi về cảm giác, trạng thái của một người: How + do/does + S + feel?
- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.
Chọn đáp án D.
→ How do you feel? - I feel sore.
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy như thế nào? - Tớ thấy đau nhức.
What’s wrong?
What are you doing?
How does he feel?
What should I do?
Đáp án đúng: A
Xét nghĩa các đáp án:
A. Có chuyện gì vậy?
B. Cậu đang làm gì thế?
C. Cậu ấy cảm thấy thế nào?
D. Tớ nên làm gì?
- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.
→ What’s wrong? - I have a toothache.
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tớ bị đau răng.
is
are
am
do
Đáp án đúng: A
“That” đề cập tới việc “Tớ thấy cơ thể ốm yếu.” nên đây là chủ ngữ số ít → dùng “is”.
Chọn đáp án A.
→ I feel weak. - That is too bad.
Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy yếu. - Thật tệ quá.
is
are
have
has
Đáp án đúng: D
- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong + (with sb)? (Có chuyện gì vậy?)
- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.
Chủ ngữ “he” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “has”.
Chọn đáp án D.
→ What’s wrong with him? - He has an earache.
Dịch nghĩa: Cậu ấy bị sao vậy? - Cậu ấy bị đau tai.
feel
feels
felt
feeling
Đáp án đúng: B
- Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?
- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.
Chủ ngữ “he” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “feels”.
Chọn đáp án B.
→ How does Tom feel? - He feels sore.
Dịch nghĩa: Tom cảm thấy thế nào? - Cậu ấy cảm thấy đau nhức.
How
do
you
feeling
Đáp án đúng: D
Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?
Chọn đáp án D.
Sửa: feeling → feel
→ How do you feel?
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào?
What
should
doing
to keep
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: should + V nguyên thể: nên làm gì.
Chọn đáp án C.
Sửa: doing → do
→ What should I do to keep my body healthy?
Dịch nghĩa: Mình nên làm gì để giữ cơ thể khỏe mạnh?
I
feel
badly
There is no mistake.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: feel + tính từ: cảm thấy như nào.
Chọn đáp án C.
Sửa: badly → bad
→ I feel bad.
Dịch nghĩa: Mình cảm thấy tệ.
feels
sore
because
have
Đáp án đúng: D
Chủ ngữ “she” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “has”.
Chọn đáp án D.
Sửa: have → has
→ She feels sore because she has a toothache.
Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy đau nhức vì cô ấy bị đau răng.
have
a
so
terribly
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: feel + tính từ: cảm thấy như nào.
Chọn đáp án D.
Sửa: terribly → terrible
→ I have a headache, so I feel terrible.
Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu nên tớ cảm thấy tệ.
I have a stomachache.
That’s too bad.
I went by helicopter.
You should eat breakfast.
Đáp án đúng: A
Xét nghĩa các đáp án:
A. Tớ bị đau bụng.
B. Điều đó thật tệ.
C. Tớ tới bằng trực thăng.
D. Cậu nên ăn sáng.
- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.
→ What’s wrong? - I have a stomachache.
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tớ bị đau bụng.
What are you doing?
Would you like to go camping?
How do you feel?
What should I do?
Đáp án đúng: C
Xét nghĩa các đáp án:
A. Cậu đang làm gì thế?
B. Cậu có muốn đi cắm trại không?
C. Cậu cảm thấy thế nào?
D. Tớ nên làm gì?
- Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?
- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án C.
→ How do you feel? - I feel stuffed up.
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào? - Tớ cảm thấy nghẹt mũi.
That’s not true.
You are lucky.
That’s interesting.
That’s too bad.
Đáp án đúng: D
Xét nghĩa các đáp án:
A. Đó không phải là sự thật.
B. Cậu may mắn đó.
C. Điều đó thật thú vị.
D. Điều đó thật tệ.
Mẫu câu “That’s too bad” dùng để bày tỏ sự cảm thông khi ai đó gặp vấn đề (như bị ốm).
Chọn đáp án D.
→ I feel sick. - That’s too bad.
Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy ốm. - Điều đó thật tệ.
My English class starts at 7 a.m.
I went to school by bike.
You shouldn’t stay up late.
Yes, sure.
Đáp án đúng: C
Xét nghĩa các đáp án:
A. Tiết tiếng Anh của tớ bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
B. Tớ đi tới trường bằng xe đạp.
C. Cậu không nên thức khuya.
D. Chắc chắn rồi.
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án C.
→ I have a headache. - You shouldn’t stay up late.
Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu. - Cậu không nên thức khuya.
When do you often do exercise?
What exercise do you do every day?
Why do you like doing exercise?
What should I do to stay healthy?
Đáp án đúng: D
Xét nghĩa các đáp án:
A. Cậu thường tập thể dục lúc nào?
B. Cậu tập bài tập nào mỗi ngày?
C. Tại sao cậu thích tập thể dục?
D. Tớ nên làm gì để cơ thể khỏe mạnh?
- Mẫu câu dùng để hỏi xin lời khuyên về việc nên làm gì để giữ gìn sức khỏe:
What + should + S + do + to be/to stay healthy?
- Câu trả lời: S + should + V nguyên thể.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án D.
→ What should I do to stay healthy? - You should do more exercise.
Dịch nghĩa: Tớ nên làm gì để cơ thể khỏe mạnh? - Cậu nên tập thể dục nhiều hơn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















