20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 4 Unit 8: My friends and I - Grammar - iLearn smart start có đáp án
20 câu hỏi
Fill in the blank.
I _______ tired after work.
was
are
were
has
Đáp án đúng: A
Mẫu câu nói về cảm giác của ai trong quá khứ: S + was/were + tính từ.
Chủ ngữ “I” là ngôi thứ nhất số ít nên đi với “was”.
Dịch nghĩa: Tôi mệt mỏi sau khi làm việc.
Fill in the blank.
Ben and I ________ at the museum yesterday.
is
was
were
be
Đáp án đúng: C
Mẫu câu nói ai đã ở đâu trong quá khứ:
S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ - yesterday (ngày hôm qua)
Ben and I: chủ ngữ số nhiều, dùng “were”.
Dịch nghĩa: Hôm qua, Ben và tớ đã ở bảo tàng.
Fill in the blank.
He ________ at the supermarket last weekend.
is
was
were
be
Đáp án đúng: B
Mẫu câu nói ai đã ở đâu trong quá khứ:
S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ - last weekend (cuối tuần trước)
He: chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng “was”.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã ở siêu thị vào cuối tuần trước.
Fill in the blank.
It ________ boring last Friday. I was at home.
is
were
was
be
Đáp án đúng: C
last Friday: thứ Sáu tuần trước → dùng động từ ‘to be’ thì quá khứ
It: chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng “was”.
Dịch nghĩa: Thứ Sáu tuần trước thật nhàm chán. Tớ đã ở nhà.
Fill in the blank.
We ______ at the beach last month.
was
were
is
be
Đáp án đúng: B
Mẫu câu nói ai đã ở đâu trong quá khứ:
S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ - last month (tháng trước)
We: chủ ngữ số nhiều, dùng “were”.
Dịch nghĩa: Chúng tớ đã ở bãi biển vào tháng trước.
Fill in the blank.
Where ______ you last weekend?
is
was
were
be
Đáp án đúng: C
Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ:
Where + was/were + S + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ?
Chủ ngữ “you”, dùng “were”.
Dịch nghĩa: Cuối tuần trước bạn đã ở đâu?
Fill in the blank.
_______ your friends at the park last Tuesday?
Was
Were
Is
Be
Đáp án đúng: B
last Tuesday: thứ Ba tuần trước → dùng động từ ‘to be’ thì quá khứ
Chủ ngữ “your friends” là ngôi thứ ba số nhiều, dùng “Were”.
Dịch nghĩa: Các bạn của bạn đã ở công viên vào thứ Ba tuần trước phải không?
Choose the correct answer.
- Where were they yesterday?
- ______________________
They at the movie theater.
They was at school.
They were at the supermarket.
They are at playground.
Đáp án đúng: C
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Where + was/were + S + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ?
- Trả lời: S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
Chủ ngữ “They” (Họ) là ngôi thứ ba số nhiều, đi với “were”. Chọn C.
Dịch nghĩa:
- Hôm qua họ đã ở đâu?
- Họ đã ở siêu thị.
Choose the correct answer.
- Was Ben at the amusement park?
- __________________________
Yes, he is.
No, he don’t.
Yes, he was.
No, he are.
Đáp án đúng: C
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Was/Were + S + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ)?
- Trả lời: Yes, S + was/were. / No, S + wasn’t/weren’t.
Chọn C.
Dịch nghĩa:
- Ben đã ở công viên giải trí đúng không?
- Đúng vậy.
Choose the correct answer.
- How was your weekend?
- ____________________
It is fun.
It was exciting.
It are boring.
It be tired.
Đáp án đúng: B
- Mẫu câu hỏi về cuối tuần của ai đó như thế nào: How + was/were + tính từ sở hữu + weekend?
- Trả lời: It was + tính từ.
Chọn B.
Dịch nghĩa:
- Cuối tuần của bạn như thế nào?
- Nó rất thú vị.
Choose the correct answer.
- Where were you last night?
- ______________________
I was at the playground.
I am the playground.
I go to playground.
I play in the playground.
Đáp án đúng: A
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Where + was/were + S + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ?
- Trả lời: S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
Chọn A.
Dịch nghĩa:
- Tối qua bạn đã ở đâu?
- Tớ đã ở sân chơi.
Find the mistake.
Where was Leo and Nita last weekend?
Where
was
and
last
Đáp án đúng: B
Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ:
Where + was/were + S + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ?
Chủ ngữ “Leo and Nita” là hai người, số nhiều, dùng “were”.
Sửa: was → were
Dịch nghĩa: Cuối tuần trước Leo và Nita đã ở đâu?
Find the mistake.
It was fun. I was at the amusement park on my friends.
was
at
amusement
on
Đáp án đúng: D
on: trên → không phù hợp về nghĩa để chỉ sự đồng hành
Sửa: on → with (cùng với)
Dịch nghĩa: Thật vui. Tớ đã ở công viên giải trí cùng với bạn bè của mình.
Find the mistake.
Was Taylor at the restaurant with her mom and dad night last?
Was
at
her
night last
Đáp án đúng: D
Cụm từ đúng: last night: tối qua
Sửa: night last → last night
Dịch nghĩa: Taylor đã ở nhà hàng cùng bố mẹ tối qua đúng không?
Choose the correct answer.
Where were you and your sister yesterday?
They were at the supermarket.
She was at the mall.
Yes, it was tiring.
We were at the museum.
Đáp án đúng: D
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Where + was/were + S + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ?
- Trả lời: S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
Chủ ngữ “you and your sister” (bạn và chị gái), vậy câu trả lời dùng “We” (Chúng tớ).
Chọn D.
Dịch nghĩa: Bạn và chị gái đã ở đâu ngày hôm qua? - Chúng tớ đã ở bảo tàng.
Choose the correct answer.
- ______________________
- It was boring. I was at home with my cat.
How do you help at home?
How was your weekend?
Were you at the park yesterday?
Would you like to be at home with your cat?
Đáp án đúng: B
- Mẫu câu hỏi về cuối tuần của ai đó như thế nào: How + was/were + tính từ sở hữu + weekend?
- Trả lời: It was + tính từ.
Chọn B.
Dịch nghĩa:
- Cuối tuần của bạn như thế nào?
- Thật chán. Tớ đã ở nhà với con mèo của mình.
Các đáp án còn lại nghĩa không phù hợp:
A. Bạn giúp đỡ việc nhà như thế nào?
C. Hôm qua bạn đã ở công viên đúng không?
D. Bạn có muốn ở nhà với con mèo của mình không?
Match.
1. Was Anna at the movie theater yesterday? | a. Yes, she was. |
2. Where was Anna and her mom yesterday? | b. It was exciting. I was at the playground. |
3. How was your weekend? | c. They were at the coffee shop. |
c, a, b
a, c, b
c, b, a
a, c, b
Đáp án đúng: D
1 – a: Anna đã ở rạp chiếu phim ngày hôm qua đúng không? – Đúng vậy.
2 – c: Anna và mẹ đã ở đâu hôm qua? – Họ đã ở quán cà phê.
3 – b: Cuối tuần của bạn thế nào? – Thú vị lắm. Tớ đã đã tới sân chơi.
Choose the correct answer.
- ______________________
- Yes, I was.
Were you in the garden on Monday morning?
Do you like gardening?
How do you help at home?
Who was in the garden on Monday morning?
Đáp án đúng: A
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Was/Were + S + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ)?
- Trả lời: Yes, S + was/were. / No, S + wasn’t/weren’t.
Chọn A.
Dịch nghĩa:
- Bạn đã ở trong vườn vào sáng thứ Hai đúng không?
- Đúng vậy.
Các đáp án còn lại nghĩa không phù hợp:
B. Bạn có thích làm vườn không?
C. Bạn giúp đỡ việc nhà như thế nào?
D. Ai đã ở trong vườn vào sáng thứ Hai?
Choose the correct answer.
- Were Tom and Lucy at the zoo last month?
- _______________________
Yes, they were.
They weren’t tired. They were excited.
They feed the monkey.
OK. They were at home.
Đáp án đúng: A
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Was/Were + S + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ)?
- Trả lời: Yes, S + was/were. / No, S + wasn’t/weren’t.
Chọn A.
Dịch nghĩa:
- Tháng trước Tom và Lucy đã ở sở thú đúng không?
- Đúng vậy.
Các đáp án còn lại nghĩa không phù hợp:
B. Họ đã không cảm thấy mệt. Họ đã rất phấn khích.
C. Họ cho khỉ ăn.
D. OK. Họ đã ở nhà.
Choose the correct answer.
- Where was Sue yesterday?
- _______________________
She was scared.
Yes, she was.
She was last night.
She was at the market.
Đáp án đúng: D
- Mẫu câu hỏi ai đã ở đâu trong quá khứ: Where + was/were + S + trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ?
- Trả lời: S + was/were + giới từ + địa điểm + (trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ).
Chọn D.
Dịch nghĩa:
- Sue đã ở đâu ngày hôm qua?
- Cậu ấy đã ở chợ.
Các đáp án còn lại nghĩa không phù hợp:
A. Cậu ấy đã rất sợ hãi.
B. Đúng, cậu ấy đã ở đó.
C. Cậu ấy đã ở đó đêm qua.
