20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 9. The Green Environment - Vocabulary and Grammar - iLearn Smart World có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
The huge crowd is _______ about the local water pollution, showing lots of signs and banners on the streets.
complaining
talking
asking
protesting
Đáp án đúng: D
A. complaining (v-ing): phàn nàn
B. talking (v-ing): nói chuyện
C. asking (v-ing): hỏi
D. protesting (v-ing): biểu tình, phản đối
Dựa vào nghĩa, chọn D.
→ The huge crowd is protesting about the local water pollution, showing lots of signs and banners on the streets.
Dịch nghĩa: Đám đông lớn đang biểu tình về vấn đề ô nhiễm nước ở địa phương, họ giơ nhiều biển hiệu và biểu ngữ trên đường phố.
Choose the correct answer.
Nuclear, wind, and solar power are _______ energy sources.
renew
non-renewable
renewable
new
Đáp án đúng: C
A. renew (v): làm mới
B. non-renewable (adj): không thể tái tạo
C. renewable (adj): có thể tái tạo
D. new (adj): mới mẻ
Vị trí cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau đó “energy sources”. Dựa vào ngữ cảnh câu, đáp án “renewable” là phù hợp nhất.
Chọn C.
→ Nuclear, wind, and solar power are renewable energy sources.
Dịch nghĩa: Năng lượng hạt nhân, gió và mặt trời là các nguồn năng lượng tái tạo.
Choose the correct answer.
In this zoo, some scientists are trying to _______ some species that are seriously endangered.
reintroduce
seek
breed
hunt
Đáp án đúng: C
A. reintroduce (v): tái thả về tự nhiên
B. seek (v): tìm kiếm
C. breed (v): gây giống, sinh sản
D. hunt (v): săn bắt
Dựa vào nghĩa, chọn C.
→ In this zoo, some scientists are trying to breed some species that are seriously endangered.
Dịch nghĩa: Ở vườn thú này, một số nhà khoa học đang cố gắng gây giống một số loài đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Choose the correct answer.
Different kinds of seafood will be depleted soon if we keep damaging _______ habitats.
marine
forest
desert
jungle
Đáp án đúng: A
A. marine (adj): thuộc về biển
B. forest (n): rừng
C. desert (n): sa mạc
D. jungle (n): rừng rậm
Dựa vào nghĩa, chọn A.
→ Different kinds of seafood will be depleted soon if we keep damaging marine habitats.
Dịch nghĩa: Nhiều loại hải sản sẽ sớm cạn kiệt nếu chúng ta cứ tiếp tục phá hoại các môi trường sống dưới biển.
Choose the correct answer.
Many endangered species will keep losing their _______ unless we reduce deforestation.
habitats
resources
populations
foods
Đáp án đúng: A
A. habitats (n-plural): môi trường sống
B. resources (n-plural): tài nguyên
C. populations (n-plural): quần thể, dân số
D. foods (n-plural): thức ăn
Dựa vào nghĩa, chọn A.
→ Many endangered species will keep losing their habitats unless we reduce deforestation.
Dịch nghĩa: Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ tiếp tục mất môi trường sống nếu chúng ta không giảm nạn phá rừng.
Choose the correct answer.
Using _______ products which are not harmful to the environment is now becoming more and more popular.
eco-friendly
eco-unfriendly
eco-destructive
environmentally conscious
Đáp án đúng: A
A. eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường
B. eco-unfriendly (adj): không thân thiện với môi trường
C. eco-destructive (adj): gây hại cho môi trường
D. environmentally conscious (adj): có ý thức về môi trường (chỉ người, không dùng để miêu tả sản phẩm)
Dựa vào nghĩa, chọn A.
→ Using eco-friendly products which are not harmful to the environment is now becoming more and more popular.
Dịch nghĩa: Việc sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, không gây hại đến môi trường, hiện nay đang ngày càng trở nên phổ biến.
Choose the correct answer.
_______ we act now or not, climate change will continue to affect future generations.
Unless
As long as
Whether
If
Đáp án đúng: C
A. Unless: trừ khi
B. As long as: miễn là
C. Whether: liệu rằng
D. If: nếu
Cấu trúc: whether...or not: cho dù…hay không..., dùng để diễn tả hai khả năng trái ngược nhau – thường là trong tình huống người nói không chắc điều gì sẽ xảy ra hoặc điều gì có đúng hay không, nhưng kết quả vẫn xảy ra hoặc vẫn đúng dù bất kể điều gì.
Chọn C.
→ Whether we act now or not, climate change will continue to affect future generations.
Dịch nghĩa: Cho dù chúng ta hành động ngay bây giờ hay không, biến đổi khí hậu vẫn sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Choose the correct answer.
If we don’t reduce plastic waste now, the environment _______ even more polluted in the future.
will become
would become
can become
should become
Đáp án đúng: A
- Câu điều kiện loại 1 (dự đoán một hành động, sự việc có thể xảy ra trong tương lai khi có một điều kiện nhất định xảy ra trước): If + S + V (HTĐ) + O, S + will/can + V-inf + O.
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn A. can become.
→ If we don’t reduce plastic waste now, the environment will become even more polluted in the future.
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta không giảm lượng rác thải nhựa ngay bây giờ, môi trường sẽ trở nên ô nhiễm hơn nữa trong tương lai.
Choose the correct answer.
_______ action earlier, the damage to coastal ecosystems would have been much less severe.
If governments took
If governments take
Had governments taken
If governments hadn’t taken
Đáp án đúng: C
- Cấu trúc câu điều kiện loại 3 (diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra): If + S + had + Vp2, S + would/could + have + Vp2.
- Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + Vp2, S + would/could + have + Vp2.
→ Dựa vào ngữ pháp, ta thấy C và D đúng, tuy nhiên đáp án D không hợp nghĩa.
Chọn C.
→ Had governments taken action earlier, the damage to coastal ecosystems would have been much less severe.
Dịch nghĩa: Nếu các chính phủ hành động sớm hơn, thiệt hại đối với hệ sinh thái ven biển đã có thể bớt nghiêm trọng hơn nhiều.
Choose the correct answer.
_______ the environmental protection project, the local river would have remained heavily polluted.
If it had been for
Hadn’t it been for
If it weren’t for
If it hadn’t been for
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu điều kiện loại 3 (diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra):
If it hadn’t been for + N/V-ing, S + could/would/should + have + Vp2 + O.
Đảo ngữ: Had it not been for + N/V-ing, S + could/would + have + Vp2 + O.
Chọn D.
→ If it hadn’t been for the environmental protection project, the local river would have remained heavily polluted.
Dịch nghĩa: Nếu không có dự án bảo vệ môi trường, con sông địa phương vẫn còn ô nhiễm nặng.
Choose the correct answer.
Some species might go extinct _______ we reduce deforestation.
if
provided that
unless
in case
Đáp án đúng: C
A. if: nếu
B. provided that: miễn là, với điều kiện là
C. unless: trừ khi = if not: nếu không
D. in case: phòng khi
Dựa vào nghĩa, chọn C.
→ Some species might go extinct unless we reduce deforestation.
Dịch nghĩa: Một số loài có thể tuyệt chủng nếu chúng ta không giảm nạn phá rừng.
Choose the correct answer.
_______ we continue to protest against overfishing, the government could pass more laws to ban it.
Provided that
Unless
In case
Although
Đáp án đúng: A
A. Provided that = If: miễn là, với điều kiện là
B. Unless: trừ khi
C. In case: phòng khi, lỡ như
D. Although: mặc dù
Dựa vào nghĩa, chọn A.
→ Provided that we continue to protest against overfishing, the government could pass more laws to ban it.
Dịch nghĩa: Với điều kiện là chúng ta tiếp tục phản đối việc đánh bắt quá mức, chính phủ có thể ban hành thêm nhiều luật để cấm hành động này.
Choose the correct answer.
If factories _______ proper filters, they wouldn’t have released so many harmful gases into the air.
installed
had installed
had been installed
have installed
Đáp án đúng: B
- Câu điều kiện loại 3 (diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra):
If + S + had + Vp2 + O, S + would/could/should + have + Vp2 + O.
- Dựa vào ngữ nghĩa, ta nhận thấy câu cần chia thể chủ động, nên loại C.
Chọn B.
→ If factories had installed proper filters, they wouldn’t have released so many harmful gases into the air.
Dịch nghĩa: Nếu các nhà máy lắp đặt bộ lọc phù hợp, chúng đã không thải ra quá nhiều khí độc hại vào không khí như vậy.
Choose the correct answer.
_______ people are choosing to support environmental charities through fundraising events.
The most
Fewer and Fewer
The more
More and more
Đáp án đúng: D
“people” là danh từ đếm được số nhiều.
So sánh kép (càng ngày càng...) với danh từ:
- Fewer and fewer + N (đếm được số nhiều): ngày càng ít.
- More and more + N (đếm được số nhiều/không đếm được): ngày càng nhiều.
Câu đang diễn tả sự tăng dần về số lượng người ủng hộ, nên chọn D.
→ More and more people are choosing to support environmental charities through fundraising events.
Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều người lựa chọn ủng hộ các tổ chức từ thiện về môi trường thông qua các sự kiện gây quỹ.
Choose the correct answer.
The more we ignore climate change, _______ serious its impacts on the environment will be.
more
the more
less
the less
Đáp án đúng: B
So sánh kép (càng…thì càng…):
The more/less + S1 + V1, the more/less + adj/ adj-er + S2 + V2.
Dựa vào ngữ nghĩa, chọn đáp án B.
→ The more we ignore climate change, the more serious its impacts on the environment will be.
Dịch nghĩa: Chúng ta càng phớt lờ biến đổi khí hậu thì tác động của nó đến môi trường sẽ càng nghiêm trọng.
Choose the correct answer.
People are becoming _______ thanks to green living habits.
healthier and more environmentally conscious
more healthy and environmentally conscious
more healthy and more environmentally conscious
healthy and environmentally conscious
Đáp án đúng: A
So sánh kép (càng ngày càng…):
- Với tính từ dài: S + V + more and more + adj.
- Với tính từ ngắn: S + V + adj-er + and + adj-er.
- Kết hợp tính từ ngắn và dài: S + V + adj-er + and + more adj.
Chọn A.
→ People are becoming healthier and more environmentally conscious thanks to green living habits.
Dịch nghĩa: Con người đang trở nên ngày càng khỏe mạnh hơn và ý thức hơn về môi trường nhờ vào những thói quen sống xanh.
Choose the correct answer.
The more eco-friendly a resort is, _______ to environmentally conscious travelers.
it is more attractive
the more attractive it is
the less attractive it is
more attractive it is
Đáp án đúng: B
- So sánh kép (càng…thì càng…):
The more/less + adj/ adj-er + S1 + V1, the more/less + adj/ adj-er + S2 + V2.
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn đáp án B.
→ The more eco-friendly a resort is, the more attractive it is to environmentally conscious travelers.
Dịch nghĩa: Khu nghỉ dưỡng càng thân thiện với môi trường, thì nó càng thu hút các du khách quan tâm đến môi trường.
Choose the correct answer.
The less smoke is released into the air, the _______ the atmosphere becomes.
more clean and healthy
more clean and healthier
cleaner and healthier
cleaner and more healthy
Đáp án đúng: C
- So sánh kép (càng…thì càng…):
The more/less + S1 + V1, the more/less + adj/ adj-er + S2 + V2.
- ‘clean’ và ‘healthy’ đều là tính từ ngắn nên khi chuyển sang hình thức so sánh hơn, ta thêm ‘er’.
Chọn C.
→ The less smoke is released into the air, the cleaner and healthier the atmosphere becomes.
Dịch nghĩa: Càng ít khói thải ra không khí thì bầu không khí càng trong lành và lành mạnh.
Choose the correct answer.
The more environmental campaigns are organized, _______ people could be convinced to protect the environment.
the less
less
the more
more
Đáp án đúng: C
So sánh kép (càng...thì càng...): The more/less + S1 + V1, the more/less + S2 + V2.
Dựa vào nghĩa và ngữ pháp, chọn C.
→ The more environmental campaigns are organized, the more people could be convinced to protect the environment.
Dịch nghĩa: Càng có nhiều chiến dịch môi trường được tổ chức, càng có nhiều người có thể được thuyết phục tham gia bảo vệ môi trường.
Choose the correct answer.
Renewable energy is becoming _______, so lots of people can afford it.
the cheaper
cheaper and cheaper
more expensive
the more expensive
Đáp án đúng: B
So sánh kép (càng ngày càng…):
- Với tính từ dài: S + V + more and more + adj.
- Với tính từ ngắn: S + V + adj-er + and + adj-er.
Chọn B.
→ Renewable energy is becoming cheaper and cheaper, so lots of people can afford it.
Dịch nghĩa: Năng lượng tái tạo ngày càng rẻ hơn, vì vậy nhiều người có thể chi trả được.
