20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 8. Change the world - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án
20 câu hỏi
Choose the best answer.
Many people lost their jobs during the economic crisis, leading to a rise in _______.
racism
unemployment
famine
homelessness
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. racism (n): chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
B. unemployment (n): tình trạng thất nghiệp
C. famine (n): nạn đói
D. homelessness (n): tình trạng vô gia cư
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Nhiều người mất việc trong cuộc khủng hoảng kinh tế, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
Choose the best answer.
Some activists are working hard to reduce _______ by advocating for equal pay for men and women.
gender inequality
terrorism
social conscience
disease
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. gender inequality (n.phr): sự bất bình đẳng giới
B. terrorism (n): chủ nghĩa khủng bố
C. social conscience (n.phr): lương tâm xã hội (sự nhận thức, quan tâm đến vấn đề xã hội)
D. disease (n): dịch bệnh
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Một số nhà hoạt động đang nỗ lực giảm thiểu bất bình đẳng giới bằng cách lên tiếng ủng hộ đòi mức lương bình đẳng giữa nam và nữ.
Choose the best answer.
The spread of the internet and international trade are key features of _______.
global warming
globalisation
vandalism
climate change
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. global warming (n): sự nóng lên toàn cầu
B. globalisation (n): sự toàn cầu hóa
C. vandalism (n): hành vi cố ý phá hoại
D. climate change (n): biến đổi khí hậu
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Sự lan rộng của Internet và thương mại quốc tế là những đặc điểm chính của toàn cầu hóa.
Choose the correct prefix.
Many people today try to live in a(n) _______connected world where technology connects everyone instantly.
under-
pre-
inter-
anti-
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Xét các tiền tố trong các phương án:
A. under- bên dưới, chưa, không đủ
B. pre- trước
C. inter- ở giữa, cùng nhau, qua lại
D. anti- chống lại, đối lập
Dựa vào nghĩa, chọn C.
→ interconnected (adj): kết nối, liên kết chặt chẽ với nhau
Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều người cố gắng sống trong một thế giới kết nối lẫn nhau, nơi công nghệ kết nối mọi người tức thì.
Choose the correct prefix.
If we don’t act soon, the planet will become _______populated, putting pressure on food and water supplies.
mis-
over-
re-
ex-
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Xét các tiền tố trong các phương án:
A. mis- sai lầm, không may
B. over- quá mức, dư thừa
C. re- lặp lại, tái diễn, khôi phục
D. ex- cũ, trước đây
Dựa vào nghĩa, chọn B.
→ overpopulated (adj): quá tải dân số
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta không hành động sớm, Trái Đất sẽ trở nên quá tải dân số, gây áp lực lên nguồn lương thực và nước.
Choose the best answer.
Many scientists continue to _______ against the use of animals in laboratory experiments.
argue
organize
practice
do
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Cụm từ “argue against something”: lên tiếng phản đối điều gì đó
Dịch nghĩa: Nhiều nhà khoa học tiếp tục lên tiếng phản đối việc sử dụng động vật trong các thí nghiệm trong phòng lab.
Choose the best answer.
More and more environmental petitions are _______ every year as people become aware of climate change.
raised
held
sign
signed
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: D
Cụm từ “sign a petition”: ký tên vào đơn kiến nghị về việc gì đó
Câu trên được viết ở thể bị động, vì thế đáp án đúng là D.
Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều bản kiến nghị về môi trường được ký mỗi năm bởi mọi người dần nhận thức rõ hơn về vấn đề biến đổi khí hậu.
Choose the best answer.
Local residents have twice _______ against raising property taxes.
launched
stood
voted
made
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Cụm từ “vote against someone/something”: bỏ phiếu chống một ai đó, một đề xuất, dự luật hoặc chính sách nào đó
Dịch nghĩa: Cư dân địa phương đã hai lần bỏ phiếu phản đối việc tăng thuế bất động sản.
Choose the phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part.
The local residents are launching a protest against the building of a bypass around the town.
taking part in a celebration for
organizing a demonstration against
giving financial support to
showing approval of
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Cụm từ “launching a protest against something”: phát động cuộc biểu tình phản đối việc gì
Xét các phương án:
A. taking part in a celebration for (phr): tham gia vào một buổi lễ ăn mừng cho
B. organizing a demonstration against (phr): tổ chức một cuộc biểu tình phản đối
C. giving financial support to (phr): cung cấp hỗ trợ tài chính cho
D. showing approval of (phr): thể hiện sự đồng tình với
→ “organizing a demonstration against” (tổ chức một cuộc biểu tình phản đối) ~ launching a protest against (phát động cuộc biểu tình phản đối)
Dịch nghĩa: Những người dân địa phương đang phát động cuộc biểu tình phản đối việc xây dựng đường vòng bao quanh thị trấn.
Choose the word/phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part.
Tina decided to stand up to the online bullies who spread lies about her friend.
confront
oppose
give in to
defend
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Cụm từ “stand up to someone”: dám đối mặt/ đứng lên chống lại một ai đó
Xét các phương án:
A. confront (v): đối diện với, đối chất
B. oppose (v): phản đối, chống đối, đối lập
C. give in to (phr.v): nhượng bộ, đầu hàng
D. defend (v): bảo vệ, phòng thủ, biện hộ
→ give in to (nhượng bộ, đầu hàng) >< stand up to (dám đối mặt, đấu tranh)
Dịch nghĩa: Tina quyết định đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt mạng – những kẻ đã lan truyền thông tin sai lệch về bạn của cô.
Choose the word that is OPPOSITE in meaning to the underlined part.
The charity made a desperate plea for more donations after the disaster.
request
appeal
refusal
call
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
plea (n): lời kêu gọi, thỉnh cầu
A. request (n)(v): yêu cầu, đề nghị
B. appeal (n)(v): kêu gọi
C. refusal (n): từ chối, khước từ, cự tuyệt
D. call (n): kêu gọi
→ plea (lời thỉnh cầu) >< refusal (sự khước từ)
Dịch nghĩa: Tổ chức từ thiện đã khẩn thiết kêu gọi quyên góp thêm sau thảm họa.
Choose the best answer.
_______ we urgently need is a global agreement to reduce carbon emissions.
It is
That
What
Which
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Chỗ trống cần điền đứng trước mệnh đề “we urgently need” (chúng ta cần gấp).
→ Cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề bắt đầu bằng “What/All”:
What/All + [clause] + is/was + [noun/ noun phrase]
Dựa vào cấu trúc trên, đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa: Điều cấp thiết hiện nay là một thỏa thuận toàn cầu để giảm khí thải carbon.
Choose the best answer.
One _______ I can’t stand is all the litter outside fast food restaurants.
person
thing
animal
place
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Cấu trúc nhấn mạnh bắt đầu với một cụm từ chỉ người, vật, địa điểm, v..v:
The/A/One + person/thing/place/etc. + (that) + [clause] + is/was + [noun/ noun phrase]
Cụm danh từ “all the litter outside fast food restaurants” mang nghĩa “tất cả rác bên ngoài các nhà hàng bán đồ ăn nhanh”, diễn tả một sự vật.
Như vậy, đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa: Một điều mà tôi không thể chịu đựng được là đống rác vương vãi bên ngoài các nhà hàng bán đồ ăn nhanh.
Choose the best answer.
_______ that helps reduce carbon emissions from transportation.
That support local farmers
It was supporting local farmers
It is supporting local farmers
Supporting local farmers
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề “It... that...”:
It + is/was + [person/thing/place/time/etc.] + who/that + [verb/clause]
Động từ “helps” ở mệnh đề chính được chia ở thì hiện tại đơn → mệnh đề “It... that...” sử dụng động từ “is”.
Dựa vào cấu trúc trên, đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa: Chính việc hỗ trợ nông dân địa phương làm giảm bớt lượng khí thải carbon sinh ra từ công tác vận chuyển.
Choose the best answer.
If Tom _______ more carefully for the interview, he _______ an employee of that company now.
had prepared - would be
had prepared - has be
prepared - would be
prepared - will be
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Câu trên đã đưa ra một giả định không có thật trong quá khứ và kết quả của nó ở hiện tại (dấu hiệu “now”). Thực chất, Tom đã không chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn, dẫn đến việc anh ấy không phải nhân viên công ty ở hiện tại.
→ Câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện quá khứ → kết quả hiện tại): diễn tả một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và dẫn đến kết quả trái với sự thật ở hiện tại (giả sử quá khứ khác đi thì bây giờ kết quả đã khác).
Cấu trúc: If + S1 + had P-II, S2 + would/could/might V...
Dựa vào cấu trúc trên, chọn A.
Dịch nghĩa: Nếu Tom chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn thì giờ anh ấy đã là một nhân viên của công ty.
Choose the best answer.
Tim is afraid of heights. He didn’t climb the mountain with us.
→ If Tim _______ afraid of heights, he _______ the mountain with us.
hadn’t been - climbed
hadn’t been - would have climbed
weren’t - would have climbed
weren’t - has climbed
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Câu trên đã đưa ra một giả định không đúng ở hiện tại và kết quả của nó trong quá khứ. Sự thật là Tim sợ độ cao nên anh ấy đã không leo núi cùng chúng tôi. Nếu anh ấy không sợ độ cao thì anh ấy đã leo núi rồi.
→ Câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện hiện tại → kết quả quá khứ): diễn tả một hành động nếu ở hiện tại thay đổi, thì dẫn đến hành động trong quá khứ cũng thay đổi.
Cấu trúc: If + S1 + V(-ed), S2 + would/could/might have P-II...
Dựa vào cấu trúc trên, chọn C.
Dịch nghĩa: Nếu Tim không sợ độ cao, anh ấy đã leo núi cùng chúng tôi rồi.
Choose the best answer.
Many forests were destroyed, so animals are losing their homes now.
→ If humans _______ so many forests, wild animals _______ their homes now.
hadn’t destroy - wouldn’t lose
hadn’t destroyed - wouldn’t be losing
haven’t destroyed - won’t lose
don’t destroy - wouldn’t have lost
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Câu trên đã đưa ra một giả định không có thật trong quá khứ và kết quả của nó ở hiện tại (dấu hiệu “now”). Thực chất, con người đã tàn phá nhiều cánh rừng, dẫn đến việc động vật hoang dã mất môi trường sống như hiện nay.
→ Câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện quá khứ → kết quả hiện tại): diễn tả một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và dẫn đến kết quả trái với sự thật ở hiện tại (giả sử quá khứ khác đi thì bây giờ kết quả đã khác).
Cấu trúc: If + S1 + had P-II, S2 + would/could/might V/ be V-ing...
Dựa vào cấu trúc trên, chọn B.
Dịch nghĩa: Nếu con người không tàn phá quá nhiều rừng, động vật hoang dã sẽ không mất đi môi trường sống của chúng như hiện nay.
Choose the best answer.
If people _______ more about sustainable consumption, they _______ so many cheap fast fashion items last Black Friday.
had cared - didn’t buy
cared - wouldn’t buy
cared - wouldn’t have bought
care - won’t buy
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Câu trên đã đưa ra một giả định không đúng ở hiện tại và kết quả của nó trong quá khứ (dấu hiệu “last Black Friday”). Sự thật là mọi người không quan tâm nhiều tới việc tiêu dùng bền vững, vì vậy dịp Black Friday năm ngoái họ đã mua rất nhiều sản phẩm thời trang nhanh giá rẻ. Nếu họ quan tâm tới tiêu dùng bền vững thì họ đã không mua nhiều như vậy.
→ Câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện hiện tại → kết quả quá khứ): diễn tả một hành động nếu ở hiện tại thay đổi, thì dẫn đến hành động trong quá khứ cũng thay đổi.
Cấu trúc: If + S1 + V(-ed), S2 + would/could/might have P-II...
Dựa vào cấu trúc trên, chọn C.
Dịch nghĩa: Nếu mọi người quan tâm hơn đến việc tiêu dùng bền vững, họ đã không mua quá nhiều sản phẩm thời trang nhanh giá rẻ vào dịp Black Friday năm ngoái.
Find the mistake.
It (A) was (B) last weekend (C) when Jenny donated her (D) unused clothes to charity.
was
last weekend
when
unused clothes
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề “It... that...”:
It + is/was + [person/thing/place/time/etc.] + who/that + [verb/clause]
Dựa vào cấu trúc trên, phương án chứa lỗi sai là C.
Sửa: It was last weekend that Jenny donated her unused clothes to charity. (Chính vào cuối tuần trước, Jenny đã quyên góp quần áo không dùng đến của cô ấy cho tổ chức từ thiện.)
Find the mistake.
If people (A) hadn’t campaigned (B) against the proposals, today our town (C) would have looked very (D) different.
hadn’t campaigned
against
would have looked
different
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Câu trên đã đưa ra một giả định không có thật trong quá khứ và kết quả của nó ở hiện tại (dấu hiệu “today”). Thực chất, người dân đã phản đối các đề xuất trong quá khứ nên thị trấn mới trông như hiện tại. Nếu không thì nó sẽ rất khác.
→ Câu điều kiện hỗn hợp(điều kiện quá khứ → kết quả hiện tại): diễn tả một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và dẫn đến kết quả trái với sự thật ở hiện tại (giả sử quá khứ khác đi thì bây giờ kết quả đã khác).
Cấu trúc: If + S1 + had P-II, S2 + would/could/might V...
Dựa vào cấu trúc trên, phương án chứa lỗi sai là C.
Sửa: If people hadn’t campaigned against the proposals, today our town would look very different. (Nếu người dân không phản đối các đề xuất đó, thì ngày nay thị trấn của chúng ta trông sẽ rất khác.)
