
20 câu hỏi
changing their courses
introducing a new rule
converting to paperless e-learning
offering hybrid courses
Đáp án đúng: C
A. changing their courses: thay đổi các khóa học của họ
B. introducing a new rule: đưa ra một quy định mới
C. converting to paperless e-learning: chuyển đổi sang học trực tuyến không dùng giấy
D. offering hybrid courses: đưa ra các khóa học kết hợp
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Vì các trường cao đẳng đang chuyển sang hình thức học trực tuyến không dùng giấy, sách giáo khoa và sổ ghi chép đang được thay thế.
university courses
animation programs
e-learning platforms
social media
Đáp án đúng: D
A. university courses: các khóa học đại học
B. animation programs: các chương trình hoạt hình
C. e-learning platforms: các nền tảng học tập trực tuyến
D. social media: các kênh mạng xã hội
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Giữ liên lạc với người khác trên mạng xã hội hiện nay là điều phổ biến.
instant messages
educational apps
important things
important messages
Đáp án đúng: A
A. instant messages: tin nhắn tức thời
B. educational apps: ứng dụng giáo dục
C. important things: vấn đề quan trọng
D. important messages: tin nhắn quan trọng
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Người ở hai nơi khác nhau có thể gửi tin nhắn tức thời để giao tiếp với nhau bằng cách sử dụng ứng dụng nhắn tin.
converted
charged
changed
installed
Đáp án đúng: B
A. converted (v-ed): chuyển đổi
B. charged (v-ed): sạc điện
C. changed (v-ed): thay đổi
D. installed (v-ed): cài đặt
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Để học trực tuyến, học sinh phải có máy tính bảng hoặc máy tính xách tay kết nối Internet và đảm bảo thiết bị được sạc đầy trước mỗi buổi học.
organizational
communication
teamworking
professional working
Đáp án đúng: B
A. organizational (adj): thuộc về tổ chức
B. communication (n): sự giao tiếp
C. teamworking (n): làm việc nhóm
D. professional working (n): làm việc chuyên nghiệp
communication skills (n): kỹ năng giao tiếp, chọn B.
Dịch nghĩa: Bạn nên tham gia khóa học Nói trước công chúng này nếu muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
install
mark
download
go on
Đáp án đúng: D
A. install (v): cài đặt
B. mark (v): đánh dấu
C. download (v): tải
D. go on (phr. v): truy cập vào
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Học sinh trong lớp học trực tuyến này không được phép vào mạng xã hội trong khi đang học online.
in person
online
traditionally
directly
Đáp án đúng: B
A. in person: trực tiếp
B. online: trực tuyến
C. traditionally: một cách truyền thống
D. directly: một cách trực tiếp
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Do đại dịch Covid-19, học sinh không thể đến trường. Các em phải ở nhà và học trực tuyến.
hybrid
online
advanced
virtual
Đáp án đúng: A
A. hybrid (adj): kết hợp, lai
B. online (adj): trực tuyến
C. advanced (adj): cao cấp, nâng cao
D. virtual (adj): trực tuyến
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Khóa học kết hợp cho phép sinh viên học với giảng viên trong cả lớp học trực tiếp truyền thống và trên các thiết bị thông minh.
Congratulations
Great! I’m really happy to hear that
Well, good luck with the exam
Wow! I’m very proud of you
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa:
Jonathan: Tôi sẽ thi giữa kỳ vào tuần tới.
Ramona: ______!
A. Chúc mừng
B. Tuyệt! Tôi thực sự vui khi nghe điều đó
C. Ồ, chúc bạn may mắn với kỳ thi
D. Wow! Tôi rất tự hào về bạn
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Never mind. It’s my pleasure
I’m happy I could help
Well, it’s too bad
Oh, I don’t think it’s a smart choice
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa:
Maria: Mình không thể lựa chọn giữa việc học kinh tế và thiết kế. Bạn nghĩ sao?
Jessica: Mình thì thích cả hai. Nhưng bạn giỏi toán hơn, vì vậy bạn nên học kinh tế.
Maria: Được. Mình nghĩ mình sẽ học kinh tế.
Jessica: ______!
A. Không sao đâu. Mình rất vui khi giúp bạn
B. Mình vui vì đã có thể giúp bạn
C. Ồ, thật đáng tiếc
D. Ồ, mình không nghĩ đó là một lựa chọn khôn ngoan
Dựa vào nghĩa, chọn B.
either
neither
both of
neither of
Đáp án đúng: C
A. either of + tân ngữ (us, them, you...): một trong hai (thiếu giới từ “of”)
B. neither of + tân ngữ (us, them, you...): cả hai đều không (thiếu giới từ “of”)
C. both of + tân ngữ (us, them, you...): cả hai đều
D. neither of + tân ngữ (us, them, you...): cả hai đều không
Trong câu này, Nga thích cả hai trường đại học được nhắc đến (Alfred University và Cardington University), nên “both of them” là lựa chọn phù hợp.
Dịch nghĩa:
Mai: Bạn muốn học trường đại học nào: Đại học Alfred hay Đại học Cardington?
Nga: Mình thích cả hai, nhưng mình sẽ chọn Đại học Alfred.
both / neither
both of / either of
neither of / both
both / neither of
Đáp án đúng: D
- Chỗ trống thứ nhất: Cấu trúc: both A and B (cả A lẫn B) → loại B và C.
- Chỗ trống thứ hai: Nhận thấy “them” là tân ngữ nên đi với “neither of” thay vì “neither”. → loại A.
Dịch nghĩa: Chị tôi thật sự hứng thú với cả kỹ thuật phần mềm lẫn tiếp thị, nhưng không lĩnh vực nào trong hai có vẻ hấp dẫn với tôi.
either / Neither of them
either / Both of them
neither / Either of them
both / Either of them
Đáp án đúng: B
- Chỗ trống thứ hai: Dựa vào trợ động từ “do” ở câu trả lời, xác định chủ ngữ là số nhiều, nên
dùng “both of”.
- Chỗ trống thứ nhất: Either of + the/my/these/those… + N số nhiều: một trong hai
Chọn B.
Dịch nghĩa:
Fred: Có khóa học nào trong hai tổ chức lớp buổi tối không?
Olivia: Có. Cả hai đều có.
neither / nor
either / or
both / or
either / nor
Đáp án đúng: B
Cấu trúc:
either ... or: hoặc cái này hoặc cái kia
neither ... nor: không cái này cũng không cái kia
both ... and: cả cái này lẫn cái kia
Câu yêu cầu chọn cặp từ để diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng: khóa học trực tuyến hoặc khóa học trực tiếp. Chọn B.
Dịch nghĩa: Sinh viên năm nhất có thể chọn hoặc khóa học trực tuyến hoặc khóa học trực tiếp cho học kỳ này.
neither of / both
both of / neither of
both of / either of
either of / both
Đáp án đúng: C
- Chỗ trống thứ hai: Nhận thấy “them” là tân ngữ nên đi với “neither of/either of”, nên loại A
và D.
- Chỗ trống thứ nhất: Both of + the/my/these/those… + N số nhiều: cả hai đều
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa:
Marco: Bạn có biết rằng cả hai trường đại học đều đã gửi sinh viên đi du học không?
Zoe: Nghe tuyệt quá! Mình cũng muốn đến một trong hai trường đó.
mustn’t
must
can
do not have to
Đáp án đúng: A
A. mustn’t + V-inf: không được phép
B. must + V-inf: phải
C. can + V-inf: có thể
D. do not have to + V-inf: không cần phải
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Theo nội quy nhà trường, học sinh không được phép mang điện thoại thông minh đến trường, trừ khi có lớp học trực tuyến.
must
can’t
have to
don’t have to
Đáp án đúng: B
A. must + V-inf: phải
B. can’t + V-inf: không được phép, không thể
C. have to + V-inf: phải
D. don’t have to + V-inf: không phải
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Là thành viên của Câu lạc bộ Công nghệ, bạn không được phép chia sẻ thẻ thành viên của mình với người khác.
can’t
mustn’t
have to
doesn’t have to
Đáp án đúng: D
A. can’t + V-inf: không thể, không được phép
B. mustn’t + V-inf: không được
C. have to + V-inf: phải
D. doesn’t have to + V-inf: không cần phải
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích học trực tuyến vì không cần phải mặc đồng phục trong lớp học.
As
rule
don’t have to
in class
Đáp án đúng: C
don’t have to: không cần phải
mustn’t: không được phép
Dựa vào cụm “As a school rule” (Theo quy định của trường), dùng “mustn’t”.
Sửa: don’t have to → mustn’t
Dịch nghĩa: Theo quy định của trường, học sinh không được phép sử dụng máy tính bảng trong lớp.
to take
or
neither of
suits
Đáp án đúng: C
Câu hiện tại đang là: “I don’t think neither of them suits me.”
→ Đây là lỗi phủ định kép (double negative), vì: “I don’t think” đã là một phủ định, “neither of them...” cũng mang nghĩa phủ định (không cái nào trong hai). Khi gộp hai mệnh đề với nhau bị sai ngữ pháp.
Sửa: neither of → either of
Dịch nghĩa: Bạn muốn học khóa học trực tuyến hay khóa học kết hợp? – Mình nghĩ không cái nào trong hai phù hợp với mình.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















