20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 9: Education in the Future- Vocabulary & Grammar- iLearn smart world có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 9: Education in the Future- Vocabulary & Grammar- iLearn smart world có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1170 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

As the colleges are _______, textbooks and notepads are being replaced.

changing their courses

introducing a new rule

converting to paperless e-learning

offering hybrid courses

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. changing their courses: thay đổi các khóa học của họ  

B. introducing a new rule: đưa ra một quy định mới

C. converting to paperless e-learning: chuyển đổi sang học trực tuyến không dùng giấy  

D. offering hybrid courses: đưa ra các khóa học kết hợp

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa: Vì các trường cao đẳng đang chuyển sang hình thức học trực tuyến không dùng giấy, sách giáo khoa và sổ ghi chép đang được thay thế.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Keeping in touch with other people on _______ is popular nowadays.

university courses

animation programs

e-learning platforms

social media

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. university courses: các khóa học đại học  

B. animation programs: các chương trình hoạt hình

C. e-learning platforms: các nền tảng học tập trực tuyến  

D. social media: các kênh mạng xã hội

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Giữ liên lạc với người khác trên mạng xã hội hiện nay là điều phổ biến.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

People from two different places can send _______ to communicate with each other by using a messaging app.

instant messages

educational apps

important things

important messages

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. instant messages: tin nhắn tức thời  

B. educational apps: ứng dụng giáo dục  

C. important things: vấn đề quan trọng  

D. important messages: tin nhắn quan trọng

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Người ở hai nơi khác nhau có thể gửi tin nhắn tức thời để giao tiếp với nhau bằng cách sử dụng ứng dụng nhắn tin.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

To study online, students have to own a tablet or laptop connected to the Internet and make sure that the device is fully _______ before each lesson.

converted

charged

changed

installed

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. converted (v-ed): chuyển đổi  

B. charged (v-ed): sạc điện  

C. changed (v-ed): thay đổi  

D. installed (v-ed): cài đặt

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Để học trực tuyến, học sinh phải có máy tính bảng hoặc máy tính xách tay kết nối Internet và đảm bảo thiết bị được sạc đầy trước mỗi buổi học.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

You should take this Public Speaking course if you want to improve your _______ skills.

organizational

communication

teamworking

professional working

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. organizational (adj): thuộc về tổ chức  

B. communication (n): sự giao tiếp  

C. teamworking (n): làm việc nhóm  

D. professional working (n): làm việc chuyên nghiệp

communication skills (n): kỹ năng giao tiếp, chọn B.

Dịch nghĩa: Bạn nên tham gia khóa học Nói trước công chúng này nếu muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

The students in this online class are not allowed to _______ social media while they are having a virtual lesson.

install

mark

download

go on

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. install (v): cài đặt  

B. mark (v): đánh dấu  

C. download (v): tải  

D. go on (phr. v): truy cập vào

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Học sinh trong lớp học trực tuyến này không được phép vào mạng xã hội trong khi đang học online.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Due to the Covid-19 pandemic, students could not go to school. They had to stay at home and study _______.

in person

online

traditionally

directly

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. in person: trực tiếp  

B. online: trực tuyến  

C. traditionally: một cách truyền thống  

D. directly: một cách trực tiếp

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Do đại dịch Covid-19, học sinh không thể đến trường. Các em phải ở nhà và học trực tuyến.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

A(n) _______ course allows students to study with instructors both in a traditional face-to-face classroom and on smart devices.

hybrid

online

advanced

virtual

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. hybrid (adj): kết hợp, lai  

B. online (adj): trực tuyến  

C. advanced (adj): cao cấp, nâng cao  

D. virtual (adj): trực tuyến

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Khóa học kết hợp cho phép sinh viên học với giảng viên trong cả lớp học trực tiếp truyền thống và trên các thiết bị thông minh.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Jonathan: I’m going to take the mid-term exam next week.

Ramona: ______!

Congratulations

Great! I’m really happy to hear that

Well, good luck with the exam

Wow! I’m very proud of you

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa:

Jonathan: Tôi sẽ thi giữa kỳ vào tuần tới.

Ramona: ______!

A. Chúc mừng

B. Tuyệt! Tôi thực sự vui khi nghe điều đó

C. Ồ, chúc bạn may mắn với kỳ thi

D. Wow! Tôi rất tự hào về bạn

Dựa vào nghĩa, chọn C.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Maria: I can’t make a choice between studying economics and design. What do you think?

Jessica: I’m interested in both of them. But you are better at math, so you should study economics.

Maria: OK. I think I’ll study economics.

Jessica: ______!

Never mind. It’s my pleasure

I’m happy I could help

Well, it’s too bad

Oh, I don’t think it’s a smart choice

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa:

Maria: Mình không thể lựa chọn giữa việc học kinh tế và thiết kế. Bạn nghĩ sao?

Jessica: Mình thì thích cả hai. Nhưng bạn giỏi toán hơn, vì vậy bạn nên học kinh tế.

Maria: Được. Mình nghĩ mình sẽ học kinh tế.

Jessica: ______!

A. Không sao đâu. Mình rất vui khi giúp bạn

B. Mình vui vì đã có thể giúp bạn

C. Ồ, thật đáng tiếc

D. Ồ, mình không nghĩ đó là một lựa chọn khôn ngoan

Dựa vào nghĩa, chọn B.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Mai: Which university do you want to study at: Alfred University or Cardington University?

Nga: I like _______ them, but I will choose Alfred University.

either

neither

both of

neither of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. either of + tân ngữ (us, them, you...): một trong hai (thiếu giới từ “of”)

B. neither of + tân ngữ (us, them, you...): cả hai đều không (thiếu giới từ “of”)

C. both of + tân ngữ (us, them, you...): cả hai đều

D. neither of + tân ngữ (us, them, you...): cả hai đều không

Trong câu này, Nga thích cả hai trường đại học được nhắc đến (Alfred University và Cardington University), nên “both of them” là lựa chọn phù hợp.

Dịch nghĩa:

Mai: Bạn muốn học trường đại học nào: Đại học Alfred hay Đại học Cardington?

Nga: Mình thích cả hai, nhưng mình sẽ chọn Đại học Alfred.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

My sister is really interested in _______ software engineering and marketing, but _______ them sound great to me.

both / neither

both of / either of

neither of / both

both / neither of

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- Chỗ trống thứ nhất: Cấu trúc: both A and B (cả A lẫn B) → loại B và C.

- Chỗ trống thứ hai: Nhận thấy “them” là tân ngữ nên đi với “neither of” thay vì “neither”. → loại A.

Dịch nghĩa: Chị tôi thật sự hứng thú với cả kỹ thuật phần mềm lẫn tiếp thị, nhưng không lĩnh vực nào trong hai có vẻ hấp dẫn với tôi.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Fred: Does _______ of the courses offer evening classes?

Olivia: Yes. _______ do.

either / Neither of them

either / Both of them

neither / Either of them

both / Either of them

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

- Chỗ trống thứ hai: Dựa vào trợ động từ “do” ở câu trả lời, xác định chủ ngữ là số nhiều, nên

dùng “both of”.

- Chỗ trống thứ nhất: Either of + the/my/these/those… + N số nhiều: một trong hai

Chọn B.

Dịch nghĩa:

Fred: Có khóa học nào trong hai tổ chức lớp buổi tối không?

Olivia: Có. Cả hai đều có.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

The first-year students can take ______ an online course ______ an in-person course for this semester.

neither / nor

either / or

both / or

either / nor

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc:

either ... or: hoặc cái này hoặc cái kia

neither ... nor: không cái này cũng không cái kia

both ... and: cả cái này lẫn cái kia

Câu yêu cầu chọn cặp từ để diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng: khóa học trực tuyến hoặc khóa học trực tiếp. Chọn B.

Dịch nghĩa: Sinh viên năm nhất có thể chọn hoặc khóa học trực tuyến hoặc khóa học trực tiếp cho học kỳ này.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

Marco: Did you know that ______ the universities have sent their students to study abroad?

Zoe: That sounds great! I would like to go to ______ them.

neither of / both

both of / neither of

both of / either of

either of / both

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

- Chỗ trống thứ hai: Nhận thấy “them” là tân ngữ nên đi với “neither of/either of”, nên loại A

và D.

- Chỗ trống thứ nhất: Both of + the/my/these/those… + N số nhiều: cả hai đều

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa:

Marco: Bạn có biết rằng cả hai trường đại học đều đã gửi sinh viên đi du học không?

Zoe: Nghe tuyệt quá! Mình cũng muốn đến một trong hai trường đó.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

According to the school rules, students _______ bring their smartphone to school except for their online classes.

mustn’t

must

can

do not have to

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. mustn’t + V-inf: không được phép

B. must + V-inf: phải  

C. can + V-inf: có thể  

D. do not have to + V-inf: không cần phải

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Theo nội quy nhà trường, học sinh không được phép mang điện thoại thông minh đến trường, trừ khi có lớp học trực tuyến.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

As a Technology Club member, you ______ share your membership card with anyone else.

must

can’t

have to

don’t have to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. must + V-inf: phải

B. can’t + V-inf: không được phép, không thể

C. have to + V-inf: phải

D. don’t have to + V-inf: không phải

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Là thành viên của Câu lạc bộ Công nghệ, bạn không được phép chia sẻ thẻ thành viên của mình với người khác.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer.

She likes e-learning because she ______ wear her school uniform in an online class.

can’t

mustn’t

have to

doesn’t have to

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. can’t + V-inf: không thể, không được phép

B. mustn’t + V-inf: không được

C. have to + V-inf: phải

D. doesn’t have to + V-inf: không cần phải

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch nghĩa: Cô ấy thích học trực tuyến vì không cần phải mặc đồng phục trong lớp học.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

As a school rule, students don’t have to use their tablets in class.

As

rule

don’t have to

in class

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

don’t have to: không cần phải

mustn’t: không được phép

Dựa vào cụm “As a school rule” (Theo quy định của trường), dùng “mustn’t”.

Sửa: don’t have to → mustn’t

Dịch nghĩa: Theo quy định của trường, học sinh không được phép sử dụng máy tính bảng trong lớp.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Find the mistake.

Do you want to take an online or hybrid course? – I don’t think neither of them suits me.

to take

or

neither of

suits

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu hiện tại đang là: “I don’t think neither of them suits me.”

→ Đây là lỗi phủ định kép (double negative), vì: “I don’t think” đã là một phủ định, “neither of them...” cũng mang nghĩa phủ định (không cái nào trong hai). Khi gộp hai mệnh đề với nhau bị sai ngữ pháp.

Sửa: neither of → either of

Dịch nghĩa: Bạn muốn học khóa học trực tuyến hay khóa học kết hợp? – Mình nghĩ không cái nào trong hai phù hợp với mình.