
20 câu hỏi
Relic
Heritage
Imperial
Ruin
Đáp án đúng: B
A. Relic (n): di tích
B. Heritage (n): di sản
C. Imperial (adj): thuộc về hoàng gia
D. Ruin (n): tàn tích
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Phố cổ Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1999.
amazing
unpleasant
unimpressive
forgettable
Đáp án đúng: A
A. amazing (adj): tuyệt vời
B. unpleasant (adj): khó chịu
C. unimpressive (adj): không ấn tượng
D. forgettable (adj): dễ bị lãng quên
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Tôi thực sự rất thích chuyến đi đến Sa Pa. Đó thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời.
town
capital
village
province
Đáp án đúng: B
A. town (n): thị trấn
B. capital (n): kinh đô, thủ đô
C. village (n): làng
D. province (n): tỉnh
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Khi Khang đến Ninh Bình năm ngoái, cậu ấy đã có một chuyến tham quan trong ngày đến Hoa Lư, một cố đô của Việt Nam.
cute
old
endangered
dangerous
Đáp án đúng: C
A. cute (adj): dễ thương
B. old (adj): già, cổ xưa
C. endangered (adj): bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
D. dangerous (adj): nguy hiểm
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Voi châu Á được Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF) xem là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Cliff
River
Mountain
Canyon
Đáp án đúng: D
A. Cliff (n): vách đá
B. River (n): sông
C. Mountain (n): núi
D. Canyon (n): hẻm núi
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Hẻm núi Grand (Grand Canyon) nằm ở bang Arizona, Hoa Kỳ.
focus
awareness
experience
information
Đáp án đúng: B
A. focus (n): sự tập trung
B. awareness (adj): nhận thức
C. experience (n): kinh nghiệm
D. information (n): thông tin
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Dự án được thực hiện nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về việc bảo vệ môi trường.
common
dangerous
extinct
rare
Đáp án đúng: D
A. common (adj): phổ biến
B. dangerous (adj): gây nguy hiểm, nguy hiểm
C. extinct (adj): tuyệt chủng
D. rare (adj): hiếm
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Vườn quốc gia Cúc Phương là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật hiếm mà không tồn tại ở nơi nào khác tại Việt Nam.
river
limestone
forest
field
Đáp án đúng: B
A. river (n): sông
B. limestone (n): đá vôi
C. forest (n): rừng
D. field (n): cánh đồng
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Hang Thiên Cung, một cấu trúc đá vôi tuyệt đẹp, nằm trên một hòn đảo nhỏ ở Vịnh Hạ Long.
penguins
whales
squids
eagles
Đáp án đúng: A
A. penguins (n): chim cánh cụt
B. whales (n): cá voi
C. squids (n): mực
D. eagles (n): đại bàng
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Chính tại quần đảo Galápagos, Ecuador, những loài chim biển không biết bay độc đáo như chim cánh cụt có thể được tìm thấy.
Gate
Palace
Monument
Citadel
Đáp án đúng: D
A. Gate (n): cổng
B. Palace (n): cung điện
C. Monument (n): tượng đài
D. Citadel (n): thành trì
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: Hoàng thành Thăng Long được xây dựng lần đầu tiên vào thế kỷ 11 dưới triều đại nhà Lý.
who
whom
which
what
Đáp án đúng: A
Câu trên là câu chẻ (cleft sentence) dùng để nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người “the Spanish explorers”.
Cấu trúc của câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người: It is/was + [chủ ngữ] + who/that + V...
Dịch nghĩa: Chính là những nhà thám hiểm người Tây Ban Nha đã phát hiện ra quần đảo Galápagos.
which
that
whom
who
Đáp án đúng: B
Câu trên là câu chẻ (cleft sentence) dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu.
Cấu trúc: It is/was + [thành phần được nhấn mạnh] + that + [phần còn lại của câu].
Dịch nghĩa: Lỗi là do chúng ta mà một số loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng và biến mất vĩnh viễn.
shouldn’t have
should
should be
should have
Đáp án đúng: B
Câu ở thì tương lai và mang tính đề xuất, lời khuyên, nên ta dùng “should + V-inf” (động từ nguyên mẫu) để đưa ra lời khuyên trong tương lai.
→ Động từ chính “run” cần đứng sau “should”.
Dịch nghĩa: Thành phố nên triển khai một chiến dịch tiếp thị để thu hút thêm khách du lịch nước ngoài vào năm tới.
should
shouldn’t
should have
shouldn’t have
Đáp án đúng: B
Câu này đưa ra lời khuyên, quy tắc ứng xử phù hợp trong hiện tại hoặc tương lai, liên quan đến hành vi khi đi thăm địa điểm tôn giáo như chùa chiền.
→ Cấu trúc: should/shouldn’t + V-infinitive được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất.
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Bạn không nên mặc quần đùi khi đến thăm các địa điểm tôn giáo như chùa chiền.
should
to prevent
of
heritage
Đáp án đúng: C
the damage to [something]: sự hư hại, thiệt hại đối với [cái gì]
Sửa: of → to
Dịch nghĩa: Cần làm gì để ngăn chặn sự hư hoại đối với di sản thiên nhiên?
that
down
signs
security
Đáp án đúng: B
put down: đặt xuống, hạ xuống, dập tắt
put up the signs: dựng biển báo, gắn biển báo
Sửa: down → up
Dịch nghĩa: Chính Quang là người đầu tiên dựng lên các biển báo an ninh.
Question 17. Find the mistake.
Using plastic bags and bottles are not allowed at this national park.
A. Using
B. are
C. allowed
D. national
Đáp án đúng: B
Chủ ngữ của câu là “Using plastic bags and bottles” – đây là một cụm danh động từ (gerund phrase), được xem là số ít. Vì vậy, động từ “are” không đúng, phải dùng “is” để phù hợp với chủ ngữ số ít.
Sửa: are → is
Dịch nghĩa: Túi ni lông và chai nhựa không được phép sử dụng tại vườn quốc gia này.
Question 18. Find the mistake.
It was on Wednesday where we had an English test.
A. was
B. where
C. had
D. an
Đáp án đúng: B
Câu này sử dụng cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian:
It is/was + trạng ngữ chỉ thời gian + that + S + V.
Khi nhấn mạnh thời gian, phải dùng “that” chứ không dùng “where”.
Sửa: where → that
Dịch nghĩa: Chính vào thứ Tư mà chúng tôi đã làm bài kiểm tra tiếng Anh.
Stood
Located
Locating
Situating
Đáp án đúng: B
Để rút gọn 2 mệnh đề đồng chủ ngữ, ta dùng V3/-ed để rút gọn mệnh đề phụ mang nghĩa bị động.
- Phần chỗ trống đã được rút gọn chủ ngữ “the country”. Câu đầy đủ sẽ là “The country is located by the sea, ...”, tuy nhiên có thể rút gọn chủ ngữ ở vế đầu (vì cả 2 vế cùng chủ ngữ “the country”): bỏ chủ ngữ, bỏ động từ “to be” và giữ nguyên V3/-ed.
- located by ...: nằm cạnh ...
Dịch nghĩa: Nằm cạnh biển, đất nước này có lợi thế là có một vùng bờ biển rộng lớn.
Surrounding
Was surrounded
Surround
Surrounded
Đáp án đúng: D
Để rút gọn 2 mệnh đề đồng chủ ngữ, ta dùng V3/-ed để rút gọn mệnh đề phụ mang nghĩa bị động.
- Phần chỗ trống đã được rút gọn chủ ngữ “Mỹ Sơn Sanctuary”. Câu đầy đủ sẽ là “Mỹ Sơn Sanctuary was surrounded by mountains, ...”, tuy nhiên có thể rút gọn chủ ngữ ở vế đầu (vì cả 2 vế cùng chủ ngữ “Mỹ Sơn Sanctuary”): bỏ chủ ngữ, bỏ động từ “to be” và giữ nguyên V3/-ed.
- surrounded by ...: được bao quanh bởi ...
Dịch nghĩa: Được bao quanh bởi núi non, Thánh địa Mỹ Sơn là một nơi tuyệt vời dành cho những người yêu thích lịch sử và nghệ thuật.
Using
are
allowed
national
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Chủ ngữ của câu là “Using plastic bags and bottles” – đây là một cụm danh động từ (gerund phrase), được xem là số ít. Vì vậy, động từ “are” không đúng, phải dùng “is” để phù hợp với chủ ngữ số ít.
Sửa: are → is
Dịch nghĩa: Túi ni lông và chai nhựa không được phép sử dụng tại vườn quốc gia này.
was
where
had
an
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Câu này sử dụng cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian:
It is/was + trạng ngữ chỉ thời gian + that + S + V.
Khi nhấn mạnh thời gian, phải dùng “that” chứ không dùng “where”.
Sửa: where → that
Dịch nghĩa: Chính vào thứ Tư mà chúng tôi đã làm bài kiểm tra tiếng Anh.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















