20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 5: Gender Equality-Vocabulary and Grammar- iLearn Smart World có đáp án
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Gender ______ should be eliminated so that people can receive equal opportunities.
justice
education
discrimination
mistake
Đáp án đúng: C
A. justice (n): bình đẳng, công bằng
B. education (n): giáo dục
C. discrimination (n): phân biệt
D. mistake (n): lỗi
Cụm từ: gender discrimination (n): phân biệt đối xử về giới.
Chọn C.
→ Gender discrimination should be eliminated so that people can receive equal opportunities.
Dịch nghĩa: Cần xóa bỏ phân biệt đối xử về giới để mọi người có cơ hội bình đẳng.
Choose the correct answer.
In Korea, many people still feel that women should be in charge of ______ after getting married.
housekeeping
homemaker
house husband
householder
Đáp án đúng: A
A. housekeeping (n): việc dọn dẹp, trông nom nhà cửa
B. homemaker (n): người nội trợ
C. house husband (n): chồng nội trợ
D. householder (n): chủ hộ
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.
→ In Korea, many people still feel that women should be in charge of housekeeping after getting married.
Dịch nghĩa: Ở Hàn Quốc, nhiều người vẫn cho rằng phụ nữ nên đảm đương việc nhà sau khi kết hôn.
Choose the correct answer.
______ a man’s job means that a woman has to be patient and hard-working.
Suing
Pursuing
Making
Falling
Đáp án đúng: B
A. Suing (v-ing): kiện tụng
B. Pursuing (v-ing): theo đuổi
C. Making (v-ing): làm, tạo ra
D. Falling (v-ing): ngã, rơi
Cấu trúc: pursue a job/career/goal - theo đuổi một công việc/sự nghiệp/mục tiêu.
Chọn B.
→ Pursuing a man’s job means that a woman has to be patient and hard-working.
Dịch nghĩa: Theo đuổi một công việc vốn được xem là của nam giới có nghĩa là người phụ nữ phải kiên nhẫn và chăm chỉ.
Choose the correct answer.
In Yemen, women have less ______ to property ownership, credit, training and employment.
possibility
way
use
access
Đáp án đúng: D
A. possibility (n): khả năng
B. way (n): cách thức
C. use (n): sự sử dụng
D. access (n): quyền truy cập, quyền tiếp cận
Cấu trúc: have access to something - có quyền truy cập vào/có quyền sử dụng/được tiếp cận với cái gì đó.
Chọn D.
→ In Yemen, women have less access to property ownership, credit, training and employment.
Dịch nghĩa: Ở Yemen, phụ nữ ít được tiếp cận với quyền sở hữu tài sản, tín dụng, đào tạo và việc làm hơn.
Choose the correct answer.
The principle of equal pay is that men and women doing ______ work should get paid the same amount.
same
alike
similar
identical
Đáp án đúng: C
A. the + same N: cùng, giống (phải có mạo từ “the”)
B. alike: là tính từ/ phó từ, không dùng được trước danh từ như “work”
C. similar (adj): tương tự
D. identical (adj): giống, giống hệt (không có điểm khác biệt nào)
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn C.
→ The principle of equal pay is that men and women doing similar work should get paid the same amount.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc trả lương công bằng là nam và nữ làm công việc tương tự nhau thì nên được trả cùng một mức lương.
Choose the correct answer.
She is the first black woman to be ______ as the country’s Prime Minister.
represented
elected
received
rewarded
Đáp án đúng: B
A. represented (v-ed): được đại diện
B. elected (v-ed): được bầu chọn
C. received (v-ed): được nhận
D. rewarded (v-ed): được thưởng
Cấu trúc: be elected as + vị trí: được bầu làm…
Chọn B.
→ She is the first black woman to be elected as the country’s Prime Minister.
Dịch nghĩa: Cô ấy là người phụ nữ da đen đầu tiên được bầu làm Thủ tướng của đất nước.
Choose the correct answer.
We need to work harder to improve living ______ for the underprivileged women.
accommodations
expenses
conditions
costs
Đáp án đúng: C
A. accommodations (n): chỗ ở
B. expenses (n): chi phí
C. conditions (n): điều kiện
D. costs (n): chi phí
Cụm từ: living conditions (n): điều kiện sống.
Chọn C.
→ We need to work harder to improve living conditions for the underprivileged women.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần nỗ lực hơn nữa để cải thiện điều kiện sống cho những người phụ nữ kém may mắn.
Choose the correct answer.
These days, many female workers are committed to fighting ______ unfair treatment at work.
against
towards
away
for
Đáp án đúng: A
Cấu trúc:
- fight against something: đấu tranh chống lại điều gì.
- fight for something: đấu tranh để giành được điều gì.
Ở đây, “unfair treatment” (sự đối xử bất công) là điều mà họ muốn chống lại, nên dùng “against”.
Chọn A.
→ These days, many female workers are committed to fighting against unfair treatment at work.
Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều nữ công nhân đang quyết tâm đấu tranh chống lại sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
The young lady is strong-willed in whatever she does. She never gives up.
independent
flexible
determined
careful
Đáp án đúng: C
strong-willed (adj): cứng cỏi, kiên quyết, có ý chí mạnh mẽ (quyết tâm theo đuổi điều mình tin hoặc muốn làm, không dễ bỏ cuộc)
Xét các đáp án:
A. independent (adj): độc lập
B. flexible (adj): linh hoạt, dễ thích nghi
C. determined (adj): quyết tâm, kiên quyết
D. careful (adj): cẩn thận
→ strong-willed = determined
Chọn C.
Dịch nghĩa: Cô gái trẻ này rất kiên quyết trong mọi việc cô làm. Cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s).
The entrepreneur is very passionate about her start-up and always eager to launch new projects.
unimaginable
incapable
apathetic
enthusiastic
Đáp án đúng: C
passionate (adj): đam mê, nhiệt huyết
Xét các đáp án:
A. unimaginable (adj): không thể tưởng tượng được
B. incapable (adj): không có khả năng
C. apathetic (adj): thờ ơ, lãnh đạm
D. enthusiastic (adj): nhiệt tình
→ passionate >< apathetic
Chọn C.
Dịch nghĩa: Doanh nhân này rất đam mê công việc khởi nghiệp của mình và luôn háo hức bắt đầu các dự án mới.
>
Choose the correct answer.
Nowadays, governments have made companies ______ their employees equally.
pay
paying
to paying
to pay
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: make someone do something: bắt/buộc ai làm gì.
Chọn A.
→ Nowadays, governments have made companies pay their employees equally.
Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều chính phủ đã buộc các công ty phải trả lương công bằng cho nhân viên của họ.
Choose the correct answer.
You’d better ______ out with your friends as it is very dangerous in the evening when going alone.
went
go
going
to go
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: had better (’d better) + V nguyên thể - nên làm gì.
Chọn B.
→ You’d better go out with your friends as it is very dangerous in the evening when going alone.
Dịch nghĩa: Bạn nên ra ngoài với bạn bè vì buổi tối nếu đi một mình sẽ rất nguy hiểm.
Choose the correct answer.
It was late at night, but I heard him ______ out.
to go
be going
go
gone
Đáp án đúng: C
Cấu trúc:
- hear someone do something: nghe ai đó làm gì (nghe toàn bộ hành động đã xảy ra).
- hear someone doing something: nghe ai đó đang làm gì (nghe một phần hành động, thường đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc tập trung vào quá trình hành động).
Dựa vào ngữ cảnh câu và ngữ pháp, chọn đáp án C.
→ It was late at night, but I heard him go out.
Dịch nghĩa: Đã khuya rồi nhưng tôi vẫn nghe thấy anh ấy đi ra ngoài.
Choose the correct answer.
Ann was very surprised to find the door unlocked. She remembered ______ it before she left.
to lock
locking
lock
she locks
Đáp án đúng: B
Cấu trúc:
- remember + to V: nhớ phải làm gì (theo bổn phận).
- remember + V-ing: nhớ đã làm gì.
Ta thấy hành động “lock” đã xảy ra rồi vì dựa vào vế sau của câu “before she left” (trước khi cô ấy đi). Vì vậy ta phải chia động từ “lock” ở dạng “locking”.
Chọn B.
→ Ann was very surprised to find the door unlocked. She remembered locking it before she left.
Dịch nghĩa: Ann rất ngạc nhiên khi thấy cửa không khóa. Cô ấy nhớ đã khóa nó trước khi đi rồi.
Choose the correct answer.
As she drove past his house, she noticed him ______ away from home.
running
to run
to running
run
Đáp án đúng: A
Cấu trúc:
- notice + O + V: để ý thấy toàn bộ hành động, toàn bộ sự việc diễn ra từ đầu đến cuối.
- notice + O + V-ing: để ý thấy việc gì đang diễn ra, chứ không rõ cả quá trình.
Trong câu trên, hành động “anh ấy chạy ra khỏi nhà” xảy ra ngay lúc cô ấy lái xe qua (một khoảnh khắc đang diễn ra), ta dùng V-ing.
Chọn A.
→ As she drove past his house, she noticed him running away from home.
Dịch nghĩa: Khi cô ấy lái xe qua nhà anh ấy, cô để ý thấy anh ấy đang chạy ra khỏi nhà.
Choose the correct answer.
I really believe that you should let your son ______ his own decisions; he is certainly old enough ______ so.
to be making - done
making - being done
to make - for doing
make - to do
Đáp án đúng: D
Cấu trúc:
- let + O + V nguyên thể: để/cho phép ai làm gì.
- be + adj enough + to V: đủ ... để làm gì.
Chọn D.
→ I really believe that you should let your son make his own decisions; he is certainly old enough to do so.
Dịch nghĩa: Tôi thực sự tin rằng bạn nên để con trai mình tự đưa ra quyết định; chắc chắn là nó đã đủ lớn để làm điều đó rồi.
Choose the correct answer.
It is raining hard this week, but Tom expects ______ with his friends this weekend.
to go and fish
to go fishing
going fishing
to go to fish
Đáp án đúng: B
- Cấu trúc: expect + to V: mong chờ làm gì.
- Cụm từ: go fishing: đi câu cá.
Chọn B.
→ It is raining hard this week, but Tom expects to go fishing with his friends this weekend.
Dịch nghĩa: Tuần này trời sẽ mưa to nhưng Tom dự kiến sẽ đi câu cá với bạn bè vào cuối tuần này.
Choose the correct answer.
They are exhausted after a long and ______ journey.
tireless
tiresome
tiring
tired
Đáp án đúng: C
A. tireless (adj): không biết mệt, không mệt mỏi → trái nghĩa với “exhausted”.
B. tiresome (adj): gây phiền phức, gây khó chịu → nghĩa không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. tiring (adj): gây mệt mỏi, khiến ai đó cảm thấy mệt → đúng về nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. tired (adj): cảm thấy mệt (diễn tả cảm xúc của người) → không đúng vì cần tính từ miêu tả “chuyến đi”.
Chọn C.
→ They are exhausted after a long and tiring journey.
Dịch nghĩa: Họ đã kiệt sức sau một chuyến đi dài và mệt mỏi.
Choose the correct answer.
I feel so relaxed while reading this ______ book.
delight
delightful
delighting
delighted
Đáp án đúng: B
A. delight (n): niềm vui
B. delightful (adj): gây thích thú, làm vui lòng
C. delighting (adj - dạng hiện tại phân từ): đang làm vui lòng, không dùng để miêu tả vật
D. delighted (adj): cảm thấy vui sướng (dùng cho người)
Chỗ trống đang cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ “book” phía sau, nên loại A.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án B.
→ I feel so relaxed while reading this delightful book.
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy rất thư giãn khi đọc cuốn sách thú vị/dễ chịu này.
Choose the correct answer.
After a ______ journey, we finally could take a rest at a park.
tired
tiresome
tire
tiring
Đáp án đúng: D
A. tired (adj): mệt mỏi (chỉ cảm xúc của người)
B. tiresome (adj): mệt nhọc, phiền hà, buồn chán
C. tire (v): làm mệt mỏi
D. tiring (adj): mệt mỏi (dùng cho sự vật/sự việc)
Chỗ trống đang cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ “journey” phía sau, nên loại C.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án D.
→ After a tiring journey, we finally could take a rest at a park.
Dịch nghĩa: Sau một chuyến đi mệt mỏi, cuối cùng chúng tôi cũng có thể nghỉ ngơi ở công viên.
