20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 2. Adventure - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án
20 câu hỏi
Choose the best answer.
My purse_____ at the station while I _____ for the train.
must have been stolen/was waiting
should have stolen/had been waiting
will be stolen/am waiting
had to steal/would be waiting
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
must have done sth: chắc hẳn đã làm gì
should have done sth: lẽ ra nên làm gì
will do sth: sẽ làm gì
had to do sth: phải làm gì
Vế đầu tiên ta dùng “must have done sth” để diễn tả phỏng đoán trong quá khứ. Vế thứ hai ta dùng thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Cấu trúc: S + was/were + V-ing
Dịch nghĩa: Ví của tôi hẳn đã bị đánh cắp tại nhà ga trong khi tôi đang đợi tàu.
Choose the best answer.
Richard Byrd was _____ first person in history to fly over ____ North Pole.
the - a
the - Ø
the - the
Ø - Ø
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
- Trước "first" (thứ nhất) dùng mạo từ “the” → the first person
- The + North/South/West/East + Noun → The North Pole
Dịch nghĩa: Richard Byrd là người đầu tiên trong lịch sử bay qua Bắc Cực.
Choose the best answer.
We decided not to travel, _____ the terrible weather forecast.
having heard
to have heard
having been heard
to have been heard
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Phân từ hoàn thành được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác xảy ra trong quá khứ.
Hành động “hear” diễn ra trước hành động “decided” → having heard
Dịch nghĩa: Nghe dự báo thời tiết xấu, chúng tôi quyết định không đi du lịch.
Choose the word OPPOSITEin meaning to the underlined part.
The hotel was incredible with breathtaking view and excellent cuisine.
unimpressive
unspoilt
unadorned
untouched
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
breathtaking (adj): ngoạn mục, đáng ngạc nhiên
unimpressive (adj): không ấn tượng
unspoilt (adj): hoang sơ
unadorned (adj): không được trang trí, trơn
untouched (a): không bị ảnh hưởng, hoang sơ
→ breathtaking >< unimpressive
Dịch nghĩa: Khách sạn thật không thể tin nổi với tầm nhìn ngoạn mục và ẩm thực tuyệt vời.
Choose the mistake.
The world’s rain forests are being cut down at the rate on 3,000 acres per hour.
per hour
on
rain
are being
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: At the rate of + [số lượng/tốc độ]
Sửa: on → of
Dịch nghĩa: Rừng mưa nhiệt đới trên thế giới đang bị tàn phá với tốc độ 3.000 mẫu Anh mỗi giờ.
Choose the best answer.
Michelle looked really sunburnt. She must have been _______________ in the sun for long.
screening
wading
swimming
sunbathing
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: D
A. screening /ˈskriːnɪŋ/ (V-ing): che chắn; giấu, che chở
B. wading /weɪdɪŋ/ (V-ing): hành động lội qua
C. swimming /ˈswɪmɪŋ/ (V-ing): bơi lội
D. sunbathing/sʌnbeɪðɪŋ/ (V-ing): tắm nắng
Dịch nghĩa: Michelle trông thực sự bị cháy nắng. Cô ấy chắc hẳn phải tắm nắng rất lâu.
Choose the best answer.
The weather forecast has reported that the snowstorm is ________ to reach the coast the next morning.
expected
predicted
anticipated
foretold
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. expect /ɪkˈspekt/ (v): mong chờ, hi vọng, tin tưởng điều gì sẽ xảy ra
B. predict /prɪˈdɪkt/ (v): dự đoán điều gì sẽ xảy ra
C. anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ (v): mong chờ, mong đợi; biết trước, thấy trước được điều gì có thể xảy ra trong tương lai và hành động để chuẩn bị đối phó
D. foretell /fɔːrˈtel/ (v): nói trước, biết trước điều gì sẽ xảy ra (sử dụng sức mạnh diệu kỳ)
→ Đối với dự báo thời tiết “weather forecast” thì ta dùng dự đoán (predict).
Dịch nghĩa: Dự báo thời tiết đã báo cáo rằng bão tuyết được dự báo sẽ chạm đến bờ biển vào sáng mai.
Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
Be careful! The tree is going to fall.
Look on
Look up
Look out
Look after
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Be careful: Cẩn thận
Look on: chứng kiến
Look up: ngước mắt nhìn lên, tra, tìm kiếm
Look out: coi chừng, cẩn thận
Look after: chăm sóc
→ Be careful = Look out
Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận! Cây sắp đổ.
Choose the best answer.
– “Excuse me. Where's the parking lot?” – “ ______”
You missed the turn. It's back that way.
Do you get lost? I do too.
You are going the wrong way. It's not here
Why do you ask me? I don't know.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
"Xin lỗi. Bãi đậu xe ở đâu?” – “______”
A. Bạn vượt qua đoạn rẽ rồi. Quay lại lối đó.
B. Bạn có bị lạc không? Tôi cũng vậy.
C. Bạn đang đi sai đường. Nó không ở đây.
D. Tại sao bạn hỏi tôi? Tôi không biết.
Câu B, C, D không phù hợp với ngữ cảnh.
Choose the best answer.
The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam ________ as a World Heritage Site by UNESCO.
recognised
to be recognised
recognising
to recognise
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Khi danh từ đứng trước có các từ bổ nghĩa như:ONLYLAST,số thứ tự như: FIRST,SECOND…ta rút gọn mệnh đề quan hệ bằng “to V”
Câu đầy đủ: The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam that is recognised as a World Heritage Site by UNESCO.
Câu rút gọn: The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam to be recognised as a World Heritage Site by UNESCO.
Dịch nghĩa: Khu phức hợp di tích Huế là địa điểm đầu tiên tại Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thế giới.
Choose the best answer.
Hoa is asking Hai, who is sitting at a corner of the room, seeming too shy.
- Hoa: "Why aren't you taking part in our activities? _______________ .”
- Hai: "Yes, I can. Certainly."
Shall I take your hat off?
Can you help me with these decorations?
Can I help you?
Could you please show me how to get the nearest post office?
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Hoa đang hỏi Hải, người đang ngồi ở một góc phòng, có vẻ quá ngại ngùng.
- Hoa: "Tại sao bạn không tham gia vào các hoạt động của chúng tôi? _______ .?”
- Hải: "Vâng, tôi có thể. Chắc chắn."
A. Tôi có nên ngả mũ không?
B. Bạn có thể giúp tôi với những đồ trang trí này?
C. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
D. Bạn có thể vui lòng chỉ cho tôi làm thế nào để có được bưu điện gần nhất?
Câu A, C, D không phù hợp với ngữ cảnh.
Choose the best answer.
The latest heritage at risk register revealed that 5,831 listed buildings, monuments, archaeological sites, and landscapes in England are at ________ of being lost.
edge
risk
ease
danger
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
in danger of = at risk of: có nguy cơ bị làm sao
on the edge of: bên bờ vực (nguy hiểm)
for ease of: để mà dễ
Dịch nghĩa: Các di sản mới nhất về đăng ký rủi ro cho thấy rằng 5,831 tòa nhà, di tích được liệt kê, địa điểm khảo cổ và cảnh quan ở Anh có nguy cơ bị mất.
Choose the best answer.
We need _______ actions and interventions of the local authorities to prevent national parks from being destroyed by pollution.
timely
excitedly
reckless
threateningly
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. timely (adj): kịp thời
B. excitedly (adv): một cách hào hứng
C. reckless (adj): liều lĩnh, táo bạo
D. threateningly (adv): một cách đe dọa
Trước danh từ “actions and interventions” (các hành động và sự can thiệp) cần 1 tính từ. Dịch nghĩa: Chúng tôi cần các hành động và sự can thiệp kịp thời của chính quyền địa phương để ngăn chặn các công viên quốc gia khỏi bị phá hủy do ô nhiễm.
Choose the best answer.
Xoan singing is a vocal art of villages in the ancestral land of Phu Tho. It has been ________ for generations and the oral tradition is still very much alive today.
handed down
landed on
passed by
taken over
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. handed down: lưu truyền
B. landed on: hạ cánh
C. passed by: thông qua
D. taken over: tiếp quản
Dịch nghĩa: Hát Xoan là một nghệ thuật thanh nhạc của những ngôi làng ở vùng đất tổ tiên của Phú Thọ. Nó đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ và truyền thống truyền miệng vẫn còn tồn tại đến ngày nay
Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
Though built almost five hundred years ago, the church remained practically intact.
in perfection
in completion
in chaos
in ruins
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: D
intact (adj): nguyên vẹn
A. in perfection: hoàn hảo
B. in completion: toàn vẹn
C. in chaos: hỗn loạn
D. in ruins: bị phá hủy hoàn toàn
→ intact >< in ruins
Dịch nghĩa: Mặc dù được xây dựng gần năm trăm năm trước, nhà thờ vẫn còn nguyên vẹn.
Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
The renovation of the national museum is now nearing completion.
intervention
restoration
maintenance
repairing
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
renovation (n): sự cải tạo
A. intervention (n): sự can thiệp
B. restoration (n): sự phục hồi
C. maintenance (n): sự duy trì
D. repairing (n): sự sửa chữa
→ renovation = restoration
Dịch nghĩa: Việc cải tạo bảo tàng quốc gia hiện đã gần hoàn thành.
Find the mistake.
The children are extremely excited about the visit to the town where their grandparents were born in.
about
were
where
the town
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
Đại từ quan hệ “which” làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ vật
Trong mệnh đề đã dùng giới từ “in” (in which = where) nên không được dùng “where”.
Sửa: where → which
Dịch nghĩa: Những đứa trẻ vô cùng phấn khích về chuyến thăm thị trấn nơi ông bà của chúng được sinh ra.
Choose the best answer.
Jenny has an _______ command of Japanese cuisine.
intensive
utter
impressive
extreme
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
A. intensive (adj): mãnh liệt
B. utter (adj): hoàn toàn
C. impressive (adj): ấn tượng
D. extreme (adj): cực độ
Ta có cụm: have an impressive command of something: có sự nắm vững / thành thạo ấn tượng về cái gì đó
Dịch nghĩa: Jenny có kiến thức sâu rộng về ẩm thực Nhật Bản.
Choose the best answer.
The government has made a big effort to tackle the two most important _______ issues of our country.
society
socialize
sociable
social
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: D
A. society (n): xã hội
B. socialize (v): xã hội hóa
C. sociable (adj): hòa đồng
D. social (adj): thuộc xã hội
Trước danh từ “issues” cần tính từ.
Có cụm: social issues: các vấn đề xã hội
Dịch nghĩa: Chính phủ đã nỗ lực rất lớn để giải quyết hai vấn đề xã hội quan trọng nhất của nước ta.
Choose the best answer.
They have signed an agreement to protect the forests _______ all over the world.
being cut down
that cut down
which are cut down
are being cut down
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Câu đầy đủ: They have signed an agreement to protect the forests that/ which are being cut down all over the world.
Khi rút gọn, ta có thể bỏ “which/ that” và động từ “are”.
Câu rút gọn: They have signed an agreement to protect the forests being cut down all over the world.
Dịch nghĩa: Họ đã kí một thoả thuận bảo vệ những cánh rừng đang bị chặt trên toàn thế giới.
